Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:34
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo VGT
Tập đoàn Dệt may Việt Nam
Vietnam National Textile And Garment Group
11.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:17:34

Kết quả kinh doanh VGT

Doanh thu và lợi nhuận VGT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 4.089Q4/2023: 4.300Q1/2024: 3.957Q2/2024: 3.997Q3/2024: 4.588Q4/2024: 4.819Q1/2025: 4.268Q2/2025: 4.429Q3/2025: 5.055Q4/2025: 4.648Q1/2026: 4.486Q2/2026: 5.0155.055Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 80Q4/2023: 136Q1/2024: 72Q2/2024: 104Q3/2024: 230Q4/2024: 279Q1/2025: 251Q2/2025: 333Q3/2025: 359Q4/2025: 392Q1/2026: 332Q2/2026: 535535Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20265.015535
Q1/20264.486332
Q4/20254.648392
Q3/20255.055359
Q2/20254.429333
Q1/20254.268251
Q4/20244.819279
Q3/20244.588230
Q2/20243.997104
Q1/20243.95772
Q4/20234.300136
Q3/20234.08980

Doanh thu và lợi nhuận VGT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 13.909Năm 2021: 16.003Năm 2022: 18.273Năm 2023: 16.466Năm 2024: 17.326Năm 2025: 18.37318.373Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 561Năm 2021: 1.324Năm 2022: 1.083Năm 2023: 396Năm 2024: 655Năm 2025: 1.3241.324Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202518.3731.324
Năm 202417.326655
Năm 202316.466396
Năm 202218.2731.083
Năm 202116.0031.324
Năm 202013.909561

Báo cáo tài chính gốc VGT theo kỳ

151 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016————

151 tệp báo cáo VGT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VGT

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VGT.

Kết quả kinh doanh VGT theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18.392,017.355,716.490,718.297,216.032,913.938,719.022,719.136,217.468,715.486,315.180,99.202,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu19,129,924,824,730,129,736,734,722,124,822,119,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18.372,917.325,816.465,918.272,516.002,913.909,018.986,019.101,517.446,515.461,515.158,79.183,9
4. Giá vốn hàng bán16.009,315.450,915.237,816.290,613.855,512.629,317.470,217.300,515.854,513.757,413.292,88.215,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.363,61.875,01.228,11.982,02.147,41.279,71.515,81.801,01.592,01.704,21.866,0968,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính362,0396,3371,8554,9320,8254,0366,3324,4317,9339,2442,3162,7
7. Chi phí tài chính422,5600,6535,3616,7272,4422,0549,3643,9406,3486,7688,7247,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay317,8339,6347,7305,9238,0332,1517,3457,3356,4333,8354,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh677,8564,2564,0716,7576,4579,2700,7672,7545,1506,9498,3246,1
9. Chi phí bán hàng503,1497,5444,6567,3507,3438,3548,6536,6546,6492,1561,7408,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.028,2933,5801,6854,9778,5668,0758,1894,0870,51.023,4980,6565,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.449,5803,9382,51.214,61.486,3584,6726,7723,6631,7548,0575,5156,1
12. Thu nhập khác72,982,2211,244,685,3100,486,1148,1155,0203,8216,0247,1
13. Chi phí khác42,651,055,246,8115,191,647,3110,338,268,3164,338,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)30,331,2156,0-2,2-29,88,838,837,8116,8135,551,7208,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.479,8835,1538,51.212,41.456,5593,4765,5761,4748,5683,5627,3364,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành141,4121,0100,4140,3130,330,141,364,565,180,264,829,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại14,558,742,3-10,92,32,87,9-5,7-1,824,030,541,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)155,8179,7142,6129,4132,632,949,258,863,3104,295,371,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.323,9655,4395,91.083,11.323,9560,5716,3702,6685,2579,3532,0293,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát472,3331,1230,4495,7520,8232,9197,6264,5299,2254,5149,864,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)851,7324,4165,5587,3803,1327,7518,7438,1386,0324,8382,2228,9

Kết quả kinh doanh VGT theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 3/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.020,94.489,64.651,35.060,14.435,04.271,94.831,94.591,14.006,63.961,94.304,84.093,73.898,04.215,34.161,44.606,14.716,04.904,44.986,64.077,33.667,33.392,63.642,73.317,83.072,23.970,94.954,74.166,94.819,34.533,44.983,75.062,75.002,24.404,14.455,54.771,74.393,23.898,44.426,84.180,13.945,73.789,43.423,53.828,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,03,53,75,06,04,312,62,89,25,34,75,09,06,14,85,78,24,95,21,48,015,45,610,77,96,81,915,111,910,17,113,59,44,64,26,27,63,75,74,14,210,90,010,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.014,94.486,14.647,65.055,14.429,04.267,64.819,34.588,33.997,53.956,54.300,14.088,73.889,04.209,24.156,64.600,44.707,84.899,64.981,44.075,93.659,23.377,13.637,13.307,13.064,33.964,04.952,84.151,84.807,44.523,24.976,65.049,24.992,84.399,44.451,34.765,54.385,73.894,74.421,14.175,93.941,63.778,53.423,53.818,6
4. Giá vốn hàng bán4.226,63.897,24.044,44.458,93.765,03.751,64.232,44.078,13.528,63.611,24.018,43.676,43.700,33.880,93.962,34.107,63.988,44.299,34.223,83.560,43.093,42.991,53.269,73.031,62.800,23.599,54.572,33.824,04.369,14.175,14.599,54.524,64.489,63.981,64.074,44.387,43.916,83.518,34.032,83.714,43.524,73.299,53.002,63.518,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)788,3588,9603,2596,2664,0516,0586,9510,2468,9345,3281,7412,3188,7328,3194,3492,8719,4600,2757,7515,4565,9385,7367,4275,5264,1364,6380,5327,8438,3348,1377,1524,5503,2417,8376,9378,0468,9376,4388,3461,5416,9479,0420,9300,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính92,3100,0126,052,9112,776,280,165,5110,576,9110,063,281,193,7245,681,8150,883,594,775,599,936,659,940,476,371,494,7103,75,0136,7120,653,648,8116,1120,078,219,487,851,287,894,2149,094,695,3
7. Chi phí tài chính103,4100,1124,777,2139,7111,7133,763,2192,4127,450,5201,4118,4127,8192,1203,3144,981,967,492,144,173,958,181,695,4146,1193,0144,8174,3127,7182,3179,1161,4113,8152,285,6123,684,274,4141,6161,3206,398,3104,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay88,682,9172,941,092,670,556,248,594,679,838,583,399,0102,684,089,768,152,555,860,356,861,459,475,592,496,2147,0142,9145,3111,4150,0117,2111,493,6120,985,292,486,30,0139,476,894,373,60,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh150,9141,0202,8214,9131,6127,2179,5117,0120,0116,4144,5132,4139,3142,9191,3164,0171,1163,9229,9126,961,6151,6121,7132,1146,1143,8144,3210,7239,2128,2164,3148,4216,6122,2151,7132,6209,576,5211,054,7118,0227,70,0104,2
9. Chi phí bán hàng128,3131,3129,4131,2124,2119,8143,2135,4119,2111,0114,8113,6104,4118,0142,7130,8144,7157,5149,0133,1117,3112,0109,8105,5121,5102,1146,4129,4139,7125,2154,8138,9125,2119,9150,4137,0126,9121,7136,9121,9122,5142,3160,8118,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp247,1246,9258,9283,5254,0223,0264,5271,1211,4202,0271,3208,1171,8198,8252,2201,1146,7227,4304,8181,3194,6164,3181,6145,8151,6164,4212,8198,6200,0182,0262,2194,7184,2229,5291,0192,0237,5190,1327,9235,2233,9303,6174,5173,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)552,7351,7419,0372,2390,3264,8305,2223,1176,598,299,684,714,6120,544,2203,5605,0380,7561,1311,4371,3223,6199,5115,1117,9167,167,2169,4168,5178,162,7213,8297,8192,955,1174,2209,8144,6111,3105,3111,4203,581,8103,4
12. Thu nhập khác44,513,325,418,014,011,838,118,114,512,0112,817,776,110,051,310,121,65,613,2-8,260,08,210,037,911,96,583,537,723,829,177,222,125,08,684,274,39,921,074,6120,810,819,227,236,0
13. Chi phí khác20,09,410,012,58,45,613,318,010,58,222,1-12,835,412,571,311,618,49,674,9-13,018,015,326,810,26,711,543,712,624,85,171,89,315,74,41,217,08,731,416,343,63,419,619,227,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)24,43,915,45,55,66,224,70,04,03,790,730,540,6-2,4-19,9-1,53,1-4,0-61,64,842,0-7,0-16,927,75,2-5,039,825,1-1,024,05,312,89,34,283,057,21,2-10,458,377,27,5-0,48,08,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)577,1355,6434,4377,7396,0271,0329,9223,1180,6102,0190,4115,255,2118,024,3202,0608,1376,7499,5316,2413,3216,6182,6142,8123,1162,1107,0194,5167,5202,168,0226,6307,1197,2138,1231,5211,0134,3169,6182,5118,8203,189,8112,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành55,629,536,830,453,019,843,428,732,015,846,924,416,813,918,623,142,947,859,433,332,312,318,04,95,85,90,510,410,47,810,414,023,018,215,422,817,110,913,930,211,124,711,79,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-13,7-6,15,3-12,09,60,57,9-35,944,214,37,810,313,711,610,92,6-4,40,0-0,8-3,1-4,23,84,40,81,20,012,6-1,72,80,00,2-0,75,00,50,80,016,8-3,010,80,216,326,51,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,923,442,118,462,620,351,3-7,276,230,154,834,730,425,529,525,738,547,858,630,228,116,122,55,77,05,913,18,713,27,810,613,327,918,716,322,833,97,924,730,427,451,212,99,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)535,2332,2392,4359,3333,4250,7278,7230,3104,471,9135,680,524,892,6-5,2176,3569,6328,9440,9286,0385,2200,4160,1137,1116,1156,293,9185,8154,3194,357,4213,3279,2178,5121,8208,6177,1126,4144,9152,091,4152,076,9102,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát215,690,097,7134,1152,678,678,2100,998,435,4110,453,870,936,4-2,059,9233,5129,4153,299,4102,1101,481,068,7138,40,034,167,548,278,427,083,3106,872,037,698,291,851,028,552,953,431,223,132,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)319,6242,1294,6225,2180,8172,1200,5129,46,036,525,226,7-46,156,2-3,2116,4336,0199,5287,7186,6283,299,179,168,4-22,3156,259,8118,4106,1115,930,4130,0172,5106,584,3110,585,375,4116,399,138,0120,853,970,0

Báo cáo khác của VGT

Dữ liệu khác của VGT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (mã VGT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 18.373 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.324 tỉ đồng, tăng 102,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 5.015 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 535 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.