Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VGT
Tập đoàn Dệt may Việt Nam
Vietnam National Textile And Garment Group
11.300
▲ +100 (▲ +0,89%)

Room ngoại VGT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VGT theo thời gian

344 ngày
13,19%13,45%13,72%13,98%14,24%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 70.196.670 cổ phiếu VGT, tương đương 14,04% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 174.803.330 cổ phiếu (34,96% vốn), khoảng 1.975 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 14,17% (5-3-2026), thấp nhất 13,26% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VGT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202614,04%14,04%▲ +0,00 điểm %200
1 tháng28-8-202614,04%14,04%▲ +0,00 điểm %2.700
3 tháng3-7-202614,04%14,04%▲ +0,00 điểm %6.200
1 năm2-10-202514,04%14,04%▼ −0,00 điểm %-21.250
3 năm8-3-202213,26%14,04%▲ +0,77 điểm %3.873.630

Sở hữu nước ngoài VGT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202614,04%▲ +0,00 điểm %70.196.67049%174.803.330
9-202614,04%▲ +0,00 điểm %70.196.57049%174.803.430
8-202614,04%▲ +0,00 điểm %70.193.97049%174.806.030
7-202614,04%■ 0,00 điểm %70.190.47049%174.809.530
6-202614,04%▼ −0,13 điểm %70.190.47049%174.809.530
5-202614,16%▼ −0,00 điểm %70.817.02049%174.182.980
4-202614,17%▼ −0,00 điểm %70.841.32049%174.158.680
3-202614,17%▲ +0,12 điểm %70.841.42049%174.158.580
2-202614,05%▼ −0,01 điểm %70.228.72049%174.771.280
1-202614,06%▲ +0,02 điểm %70.291.62049%174.708.380
12-202514,04%▼ −0,00 điểm %70.215.33449%174.784.666
11-202514,04%▲ +0,00 điểm %70.223.33449%174.776.666
10-202514,04%▲ +0,00 điểm %70.219.52049%174.780.480
9-202514,04%▼ −0,00 điểm %70.217.82049%174.782.180
8-202514,04%▲ +0,00 điểm %70.219.63549%174.780.365
7-202514,04%▼ −0,00 điểm %70.206.82049%174.793.180
6-202514,05%▼ −0,00 điểm %70.226.54049%174.773.460
5-202514,05%▲ +0,78 điểm %70.236.84049%174.763.160
3-202213,26%▲ +0,00 điểm %66.323.04049%178.676.960
2-202213,26%—66.301.84049%178.698.160

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202670.196.670+10014,04%174.803.330
1-10-202670.196.570014,04%174.803.430
30-9-202670.196.570014,04%174.803.430
29-9-202670.196.570+10014,04%174.803.430
28-9-202670.196.470014,04%174.803.530
25-9-202670.196.470014,04%174.803.530
24-9-202670.196.470014,04%174.803.530
23-9-202670.196.470014,04%174.803.530
22-9-202670.196.470+10014,04%174.803.530
21-9-202670.196.370014,04%174.803.630
18-9-202670.196.370014,04%174.803.630
17-9-202670.196.370014,04%174.803.630
16-9-202670.196.370014,04%174.803.630
15-9-202670.196.370014,04%174.803.630
14-9-202670.196.370014,04%174.803.630
11-9-202670.196.370014,04%174.803.630
10-9-202670.196.370014,04%174.803.630
9-9-202670.196.370+2.30014,04%174.803.630
8-9-202670.194.070014,04%174.805.930
7-9-202670.194.070+10014,04%174.805.930
4-9-202670.193.970014,04%174.806.030
3-9-202670.193.970014,04%174.806.030
28-8-202670.193.970014,04%174.806.030
27-8-202670.193.970014,04%174.806.030
26-8-202670.193.970014,04%174.806.030
25-8-202670.193.970014,04%174.806.030
24-8-202670.193.970014,04%174.806.030
21-8-202670.193.970014,04%174.806.030
20-8-202670.193.970014,04%174.806.030
19-8-202670.193.970—14,04%174.806.030

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VGT