Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:26:09
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VGT
Tập đoàn Dệt may Việt Nam
Vietnam National Textile And Garment Group
11.900
▼ −100 (▼ −0,83%)
trong phiên · 09:26:09

Cân đối kế toán VGT

Cân đối kế toán VGT theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10.762,59.551,69.011,99.555,89.546,17.301,99.341,110.547,39.475,09.232,39.271,79.581,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền980,81.004,6668,7615,9637,0469,8412,31.591,11.496,31.496,52.472,42.544,7
      1. Tiền384,8334,1288,5420,5343,8295,6294,1300,8314,8432,4590,3459,5
      2. Các khoản tương đương tiền596,0670,5380,2195,3293,2174,2118,21.290,21.181,51.064,11.882,12.085,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.190,22.470,42.186,42.214,72.251,51.519,91.718,0531,0720,4952,7301,1448,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,047,174,80,131,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.190,22.470,42.186,42.214,72.251,51.519,91.718,0531,0673,3878,0301,1419,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.797,32.605,62.777,12.331,13.087,32.659,63.313,83.281,13.220,23.214,93.282,03.355,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.556,72.275,32.419,82.021,92.350,01.717,62.221,92.327,12.054,32.233,82.238,22.230,2
      2. Trả trước cho người bán171,7210,1159,9111,6203,0179,8154,6201,3452,4438,0433,6419,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,34,528,723,8163,6180,5163,9172,5162,1178,0201,9349,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác405,8439,6503,9499,2705,0899,41.072,9905,0847,6737,4734,2550,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-339,3-323,9-335,3-325,4-334,2-317,8-299,6-324,8-296,2-372,4-325,9-193,9
    IV. Tổng hàng tồn kho3.447,13.217,93.116,54.137,93.352,72.444,23.632,64.843,73.637,43.207,02.833,42.849,1
      1. Hàng tồn kho3.540,53.290,33.219,04.471,93.432,82.508,13.697,74.963,23.729,93.286,62.874,02.903,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-93,4-72,4-102,5-334,0-80,1-64,0-65,1-119,5-92,5-79,6-40,7-54,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác347,1253,1263,3256,3217,6208,5264,5300,4400,6361,2382,8382,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,233,530,028,027,625,646,226,733,923,023,021,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ293,6206,7217,9218,8184,3179,1215,1258,5336,7303,7345,1230,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,411,715,19,55,73,93,215,230,134,514,430,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,01,20,40,00,00,00,00,00,00,00,3100,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9.792,49.714,310.064,410.477,910.799,810.717,710.492,411.347,611.431,210.562,29.538,88.197,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn34,248,347,498,0162,0177,7317,3563,0825,8816,1585,5504,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,02,34,734,053,273,36,36,57,68,86,90,0
      5. Phải thu dài hạn khác140,3152,1148,8170,0214,9207,4413,9675,8937,5926,7578,6504,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-102,9-102,9-119,3-119,3-119,30,00,0
    II. Tài sản cố định5.016,15.553,95.871,96.254,66.781,86.342,46.819,67.365,16.570,75.920,14.726,34.649,7
      1. Tài sản cố định hữu hình4.850,45.306,75.631,45.980,26.507,86.116,66.576,07.178,26.393,05.717,94.547,34.447,7
      - Nguyên giá605,4366,6369,2500,1494,2516,3377,2211,3194,2125,7162,072,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-123,5-101,7-93,6-117,3-99,0-90,5-53,0-32,8-28,0-24,1-24,9-22,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính128,4154,7146,6178,8178,2110,6121,054,344,966,763,150,9
      - Nguyên giá605,4366,6369,2500,1494,2516,3377,2211,3194,2125,7162,072,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-123,5-101,7-93,6-117,3-99,0-90,5-53,0-32,8-28,0-24,1-24,9-22,4
      3. Tài sản cố định vô hình37,492,593,995,695,8115,2122,6132,7132,7135,4115,9151,1
      - Nguyên giá605,4366,6369,2500,1494,2516,3377,2211,3194,2125,7162,072,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-123,5-101,7-93,6-117,3-99,0-90,5-53,0-32,8-28,0-24,1-24,9-22,4
    III. Bất động sản đầu tư481,9264,9275,6382,7395,2425,8324,3178,5166,3101,6137,149,6
      - Nguyên giá605,4366,6369,2500,1494,2516,3377,2211,3194,2125,7162,072,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-123,5-101,7-93,6-117,3-99,0-90,5-53,0-32,8-28,0-24,1-24,9-22,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn579,2401,0448,8466,0425,0891,6304,9690,51.292,11.132,11.588,3576,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,065,3215,3226,70,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang579,2401,0448,8400,6209,7664,9304,9690,51.292,11.132,11.588,3576,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.337,23.138,83.098,82.933,02.709,42.487,22.338,92.142,82.124,52.078,91.993,51.867,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.066,62.991,62.904,42.787,12.530,02.327,82.146,91.919,41.888,61.850,61.648,71.445,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn181,1183,5182,6179,6216,9216,9216,6245,9251,7243,8371,6467,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-153,1-184,9-147,9-38,2-41,8-61,7-28,3-25,8-21,7-15,4-26,8-51,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn242,6148,6159,74,44,44,23,73,35,90,00,04,9
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác343,7307,3321,7343,7326,3393,0387,4407,7451,8513,3508,2549,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn330,9291,5307,1321,5323,7388,6382,0398,0430,1474,4461,2461,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,315,314,121,72,03,74,66,05,77,712,823,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,60,60,60,60,60,80,80,60,60,60,934,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,03,115,530,633,329,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20.554,919.265,919.076,320.033,720.345,818.019,719.833,521.894,920.906,219.794,418.810,517.778,4
  A. Nợ phải trả10.549,29.989,59.934,410.603,711.112,89.951,111.893,913.898,813.084,812.200,011.477,610.822,2
    I. Nợ ngắn hạn8.042,87.066,96.894,07.078,56.988,55.674,27.312,88.778,67.474,96.882,46.842,07.246,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.901,74.040,03.901,14.232,73.518,83.201,04.531,55.727,84.826,54.021,63.884,73.901,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.036,51.258,61.183,01.205,01.862,81.360,11.349,81.312,41.161,01.271,21.203,51.331,5
      4. Người mua trả tiền trước67,792,875,585,991,6100,674,8189,2106,488,472,856,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước78,770,5216,3151,691,259,360,482,383,593,8102,097,2
      6. Phải trả người lao động965,7705,3624,4769,7881,2508,6562,4588,2453,0486,9561,0499,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn66,550,868,5109,3102,795,289,5112,4108,7175,6188,9211,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,5
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,80,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn29,422,618,618,416,627,413,711,07,90,80,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác615,9562,6529,4198,6179,5130,0467,4604,1572,8604,5684,21.008,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn62,562,562,5103,963,95,62,30,00,00,04,71,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi218,3201,1214,8203,4180,2186,3160,8151,1155,2139,5133,3129,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.506,42.922,63.040,43.525,24.124,34.276,94.581,15.120,15.610,05.317,54.635,63.576,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,0190,042,60,00,026,915,921,828,4
      2. Chi phí phải trả dài hạn8,89,39,810,221,822,823,724,725,626,628,80,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác84,276,772,276,1102,197,1117,1102,4123,4161,689,485,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.877,22.372,22.544,13.026,03.380,93.685,84.021,84.633,45.088,54.818,04.221,43.240,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả177,5166,1106,273,464,764,162,255,761,164,946,026,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,024,729,627,027,870,771,089,7117,3119,3
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn322,7298,3308,1314,8335,2337,7328,4233,2213,4140,6110,774,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,21,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.005,79.276,39.141,99.430,19.233,08.068,67.939,67.996,17.821,37.594,57.332,96.956,2
    I. Vốn chủ sở hữu9.987,09.257,09.121,79.407,89.208,78.042,37.911,37.965,77.788,97.559,27.291,56.913,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,04.299,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần30,430,430,430,430,430,429,929,929,929,929,9386,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu134,4216,8214,7141,745,542,339,742,242,242,242,20,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-752,0-739,6-740,4-742,8-742,8-748,8-0,4
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển989,0825,0777,4729,6627,5586,1543,6526,7494,5457,8421,0388,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,011,011,010,910,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.427,0930,9874,91.220,71.420,1716,8739,0657,2569,5555,2563,5212,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước575,3606,5709,4633,3616,9389,1220,3219,1183,5230,4147,5—
      - LNST chưa phân phối kỳ này851,7324,4165,5587,3803,1327,7518,7438,1386,0324,8416,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản543,1543,1543,1543,1543,1543,1550,7550,7550,7553,9497,42,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.611,02.458,72.429,12.490,32.290,01.875,71.748,01.899,31.834,01.652,01.475,31.612,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác18,719,320,222,224,326,328,330,432,435,341,443,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,020,222,224,30,00,00,00,00,63,043,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định18,719,30,00,00,026,328,330,432,434,738,40,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20.554,919.265,919.076,320.033,720.345,818.019,719.833,521.894,920.906,219.794,418.810,517.778,4

Cân đối kế toán VGT theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10.796,210.290,410.682,710.807,110.495,59.444,49.355,39.354,69.099,58.802,68.928,38.638,58.770,58.482,69.553,410.484,010.476,69.328,39.374,28.507,58.154,37.644,07.433,87.327,78.205,98.939,79.217,79.714,710.220,410.449,310.704,010.429,610.528,59.665,19.543,59.507,69.606,19.481,78.830,48.800,39.029,79.271,79.215,59.696,89.911,29.581,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền435,0628,1981,21.566,11.102,0965,0992,3621,9796,5927,6660,6572,3552,7407,9621,4714,3569,6446,9639,6769,1420,0435,4449,3495,4524,3573,0413,8436,7589,61.010,71.556,31.724,81.742,11.611,91.493,31.599,41.680,61.570,12.085,32.196,82.446,92.472,42.504,13.089,32.698,42.544,7
      1. Tiền373,5432,7404,7389,8277,9263,3396,3292,0336,4354,7288,7246,5337,4271,0421,2478,0349,8248,7346,5326,3255,8285,2311,2284,1255,2417,2290,9280,6255,4260,1320,1390,9354,9402,7347,4433,9386,7428,3440,4491,1501,6590,3506,1657,3696,1459,5
      2. Các khoản tương đương tiền61,4195,4576,51.176,4824,1701,8596,1329,9460,1572,9371,9325,7215,3136,9200,2236,4219,8198,2293,1442,8164,2150,2138,1211,3269,1155,8122,9156,1334,2750,61.236,21.334,01.387,21.209,21.146,01.165,51.293,91.141,81.644,91.705,81.945,31.882,11.998,12.432,02.002,32.085,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.957,23.460,83.184,72.999,72.675,82.276,72.506,52.658,32.321,82.054,62.343,02.434,72.448,41.940,32.192,12.676,72.764,82.438,22.251,51.992,01.888,21.653,51.544,41.062,61.249,91.746,91.713,31.560,71.358,71.054,9584,9517,2719,7596,8727,6716,2829,9760,2293,3262,9221,8301,1325,1482,8432,2448,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,00,01,00,01,01,21,747,164,574,874,80,00,00,00,121,121,10,031,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.888,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,30,00,00,00,00,0685,40,00,00,00,00,00,0432,2-2,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.957,23.460,83.184,72.999,72.675,82.276,72.506,52.658,32.321,82.054,62.343,02.434,72.448,41.924,22.192,12.676,72.764,82.438,22.251,51.992,00,01.653,51.544,41.062,61.249,91.730,91.713,31.560,71.358,71.053,9584,9526,5718,5595,1680,5651,7755,10,0293,3262,9221,8301,1304,0461,70,0419,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.839,12.783,62.677,52.836,72.966,53.020,32.706,22.792,22.436,02.866,52.581,92.228,72.092,72.628,12.485,42.928,22.988,53.235,13.101,82.996,92.873,02.953,72.831,92.792,42.858,83.270,53.280,53.441,53.600,63.885,03.415,83.710,13.510,63.411,93.317,53.380,53.140,53.631,23.158,13.461,83.100,53.282,03.142,02.797,63.810,23.355,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.511,92.339,92.435,92.443,12.496,52.434,62.285,12.285,92.187,52.375,92.429,82.032,21.902,82.161,82.126,12.496,82.518,02.473,82.345,92.166,41.988,31.873,81.770,31.935,11.918,72.007,22.143,92.259,92.438,42.404,52.369,02.418,32.442,62.131,72.233,12.450,22.326,72.478,22.225,42.337,72.100,12.238,22.289,51.998,62.422,62.230,2
      2. Trả trước cho người bán272,1348,7163,9290,5270,6369,0310,2313,1153,3277,1194,0217,4158,8232,3142,2294,0180,4291,3227,4468,1324,4299,5275,1224,3225,1282,1158,9325,7386,8336,6292,4597,9510,6556,6474,2547,7527,5597,2684,7719,3602,8433,6578,2535,7536,5419,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0175,20,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,02,32,33,74,04,319,621,517,628,721,527,120,341,236,540,3107,8163,6147,2176,8177,4158,7154,6172,0162,5158,2145,3176,7172,3162,3167,3167,5194,4207,7202,5175,1168,9178,0183,0215,1201,90,0173,30,0349,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác386,8433,9411,1442,2529,3533,6438,1506,7402,0586,4310,4293,0335,0544,3488,1410,1559,5697,7699,2548,0706,8915,6933,2779,2846,21.114,01.115,21.033,7926,61.296,7909,1825,8688,8911,6826,8569,7531,6759,4558,4572,4554,4734,2412,6401,51.044,7550,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-331,7-339,0-335,8-341,4-333,7-320,8-331,6-333,0-328,3-390,5-381,1-335,5-330,9-330,7-312,2-309,2-309,9-335,4-334,3-332,8-323,4-312,6-305,4-300,8-303,2-295,3-295,6-323,1-327,9-325,1-317,0-299,2-298,9-382,4-424,2-389,6-420,5-372,4-488,5-350,6-371,9-325,9-313,4-311,5-193,5-193,9
    IV. Tổng hàng tồn kho3.184,62.995,63.491,43.074,43.447,12.897,22.904,03.027,93.272,82.680,43.088,73.081,83.360,73.241,34.031,93.919,43.928,52.980,93.158,72.523,22.744,42.387,92.413,12.773,43.359,53.110,13.538,63.983,34.373,14.223,94.825,54.137,94.217,53.672,23.620,33.408,33.552,03.165,02.942,62.557,22.846,72.833,42.753,62.895,22.558,72.849,1
      1. Hàng tồn kho3.265,93.082,73.580,13.133,63.505,12.959,02.976,03.084,13.337,52.746,13.214,33.159,83.499,13.349,94.411,93.985,03.995,23.061,73.228,12.572,92.794,92.440,72.476,82.842,93.452,93.166,73.617,04.073,44.467,54.325,04.939,04.228,04.311,93.763,83.715,23.485,83.631,63.239,33.017,02.595,52.886,62.874,02.798,22.937,12.611,12.903,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-81,2-87,2-88,8-59,2-58,0-61,7-72,0-56,2-64,7-65,7-125,7-78,0-138,4-108,6-380,0-65,6-66,7-80,8-69,4-49,7-50,5-52,8-63,7-69,5-93,5-56,6-78,4-90,2-94,4-101,1-113,4-90,2-94,4-91,6-94,9-77,5-79,6-74,3-74,3-38,4-39,8-40,7-44,6-41,8-52,4-54,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác380,3422,4348,0330,2304,1285,1246,4254,3272,3273,5254,2321,0316,0265,0222,7245,4225,3227,1222,7226,4228,8213,6195,1204,0213,5239,2271,4292,5298,3274,8321,5339,6338,6372,2384,7403,2403,1355,2351,0321,5413,7382,8490,7431,9411,6382,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn44,749,836,644,140,939,733,536,335,735,427,427,231,534,333,134,325,630,832,138,336,336,332,139,732,647,252,156,450,637,930,744,244,453,631,553,837,834,119,758,725,523,063,819,445,021,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ323,4357,1293,5271,9248,7228,5199,2202,3220,9216,3211,7281,1271,5220,7180,9203,5192,3191,8184,4185,3188,4171,3159,1161,9178,3189,0214,7224,8235,4221,9260,5286,9286,0309,9286,3340,3349,4305,9315,7240,9347,3345,1303,7283,8229,7230,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,115,517,714,114,516,512,514,615,521,615,112,712,910,18,67,67,24,56,22,94,16,04,02,42,73,14,111,112,215,015,18,58,18,866,19,115,214,38,910,028,814,411,417,825,630,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,20,00,00,51,21,10,20,20,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,30,00,015,10,10,10,00,70,10,81,06,712,012,00,3111,8110,911,3100,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9.729,210.019,39.901,09.629,99.388,19.779,09.781,89.727,49.751,210.050,610.064,010.277,910.328,210.502,110.668,810.715,610.768,110.815,610.788,010.881,110.774,310.733,910.227,010.347,910.397,110.389,110.442,910.921,510.958,111.188,011.271,911.684,611.437,011.562,011.480,311.372,511.182,610.862,511.180,010.577,510.320,99.538,89.041,18.694,18.046,58.197,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn37,338,744,247,148,2163,144,146,345,047,052,7115,2104,495,4140,7166,7147,0167,0155,1182,7171,9197,1104,0106,9125,0317,8303,7320,5326,2340,2552,2670,1607,1695,0791,2971,0816,3789,9522,8531,0541,1585,5511,8520,10,6504,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,40,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,01,21,22,32,33,53,54,74,731,420,933,534,057,239,358,253,273,362,573,25,76,06,26,36,416,26,70,06,80,07,09,95,194,98,28,88,87,67,36,90,08,50,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác143,4144,8150,3152,0153,2266,9147,9148,9147,6148,4154,1189,9189,5168,1212,7220,5213,8214,9212,0215,5215,5228,8201,2203,8221,7414,5401,3408,4423,5437,3664,7782,4719,4804,4905,4995,4927,3900,4514,0523,4533,8578,6503,4511,60,6504,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-110,9-106,1-106,1-110,1-106,1-106,1-104,9-102,9-102,9-102,9-102,9-104,1-104,1-104,1-104,1-119,3-119,3-119,3-119,3-119,3-119,3-119,3-119,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.013,95.124,25.033,15.215,95.311,55.396,25.566,05.486,35.499,65.717,55.877,75.972,26.050,66.162,26.315,46.362,76.492,56.629,56.371,66.066,36.117,76.192,66.529,36.485,16.629,66.554,96.805,27.180,77.198,37.249,87.401,77.424,07.086,06.719,66.722,76.420,76.382,75.778,76.421,25.829,85.179,44.726,34.487,74.436,54.643,74.649,7
      1. Tài sản cố định hữu hình4.835,04.942,84.867,44.980,65.073,65.153,85.319,65.267,05.273,85.488,95.637,25.681,75.752,65.882,36.044,16.088,16.224,56.361,56.096,25.859,85.905,35.963,86.303,56.252,86.393,26.314,56.561,06.969,07.002,37.069,27.212,17.244,66.912,26.543,26.539,46.262,96.217,65.610,06.220,05.640,44.987,34.547,34.296,74.245,84.337,64.447,7
      - Nguyên giá605,4605,4557,6366,6366,6364,7366,6366,6368,4367,3367,3511,2499,0499,0446,1488,7494,2494,2485,6520,8485,6520,8370,3384,8374,1374,2377,2334,7334,7334,0190,0198,9198,5198,5194,6153,7152,6411,2279,1308,3281,0162,072,372,072,072,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-133,1-128,5-122,7-109,1-106,6-102,4-101,9-99,4-98,8-94,4-91,8-135,6-126,0-122,0-103,8-110,3-107,5-103,2-99,6-101,9-91,4-102,8-64,8-64,3-60,9-58,0-53,0-58,8-56,0-52,9-32,2-31,2-30,3-12,9-29,3-26,9-25,9-61,4-177,5-30,6-28,5-24,9-24,4-23,4-22,7-22,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính140,5144,3128,4145,0147,1150,9154,7128,5134,0135,8146,6196,7203,3183,5176,2178,5173,4173,3178,2104,4109,3113,0110,6114,1117,5120,5121,582,866,148,056,149,143,243,645,824,631,833,266,457,759,363,165,367,258,950,9
      - Nguyên giá605,4605,4557,6366,6366,6364,7366,6366,6368,4367,3367,3511,2499,0499,0446,1488,7494,2494,2485,6520,8485,6520,8370,3384,8374,1374,2377,2334,7334,7334,0190,0198,9198,5198,5194,6153,7152,6411,2279,1308,3281,0162,072,372,072,072,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-133,1-128,5-122,7-109,1-106,6-102,4-101,9-99,4-98,8-94,4-91,8-135,6-126,0-122,0-103,8-110,3-107,5-103,2-99,6-101,9-91,4-102,8-64,8-64,3-60,9-58,0-53,0-58,8-56,0-52,9-32,2-31,2-30,3-12,9-29,3-26,9-25,9-61,4-177,5-30,6-28,5-24,9-24,4-23,4-22,7-22,4
      3. Tài sản cố định vô hình38,437,137,490,390,891,591,690,991,892,993,993,994,696,495,196,194,694,897,2102,1103,1115,8115,2118,2118,9119,9122,7128,9129,9132,6133,6130,3130,6132,8137,5133,2133,3135,5134,8131,8132,8115,9125,6123,5247,2151,1
      - Nguyên giá605,4605,4557,6366,6366,6364,7366,6366,6368,4367,3367,3511,2499,0499,0446,1488,7494,2494,2485,6520,8485,6520,8370,3384,8374,1374,2377,2334,7334,7334,0190,0198,9198,5198,5194,6153,7152,6411,2279,1308,3281,0162,072,372,072,072,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-133,1-128,5-122,7-109,1-106,6-102,4-101,9-99,4-98,8-94,4-91,8-135,6-126,0-122,0-103,8-110,3-107,5-103,2-99,6-101,9-91,4-102,8-64,8-64,3-60,9-58,0-53,0-58,8-56,0-52,9-32,2-31,2-30,3-12,9-29,3-26,9-25,9-61,4-177,5-30,6-28,5-24,9-24,4-23,4-22,7-22,4
    III. Bất động sản đầu tư472,3476,8434,9257,5260,0262,3264,6267,1269,7272,9275,6375,6373,0377,0342,3378,4386,7391,0385,9418,9394,2418,0305,5320,5313,2316,2324,3275,9278,7281,2157,8167,7168,2185,6165,4126,8126,7349,8101,6277,6252,4137,147,948,749,349,6
      - Nguyên giá605,4605,4557,6366,6366,6364,7366,6366,6368,4367,3367,3511,2499,0499,0446,1488,7494,2494,2485,6520,8485,6520,8370,3384,8374,1374,2377,2334,7334,7334,0190,0198,9198,5198,5194,6153,7152,6411,2279,1308,3281,0162,072,372,072,072,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-133,1-128,5-122,7-109,1-106,6-102,4-101,9-99,4-98,8-94,4-91,8-135,6-126,0-122,0-103,8-110,3-107,5-103,2-99,6-101,9-91,4-102,8-64,8-64,3-60,9-58,0-53,0-58,8-56,0-52,9-32,2-31,2-30,3-12,9-29,3-26,9-25,9-61,4-177,5-30,6-28,5-24,9-24,4-23,4-22,7-22,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn527,7424,7589,1609,8521,7442,8451,2614,0570,3527,4445,3489,2528,1490,7609,9524,2496,7454,0845,31.237,11.219,4949,9416,0464,0416,0375,9298,1286,8389,9616,1619,7613,8861,71.247,21.120,41.110,01.094,11.344,51.204,91.252,21.626,51.588,31.548,51.429,4776,9576,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,065,365,365,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,3215,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang527,7424,7589,1609,8521,7442,8451,2614,0570,3527,4445,3423,8462,8425,4394,6308,9281,4238,7630,01.021,71.004,1734,5416,0464,0416,0375,9298,1286,8389,9616,1619,7613,8861,71.247,21.120,41.110,01.094,11.344,51.204,91.252,21.626,51.588,31.548,51.429,4—576,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.317,93.626,73.464,43.173,42.916,43.191,23.155,23.019,83.054,93.174,23.096,23.007,42.939,93.040,42.913,82.958,42.917,02.838,82.698,52.622,42.524,62.610,62.480,12.593,32.498,32.426,32.322,92.466,22.395,72.268,72.120,12.365,72.265,72.225,62.215,92.260,22.256,62.076,52.393,52.210,32.158,51.993,51.972,61.849,12.131,01.867,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.769,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.864,93.341,93.229,23.056,32.775,53.051,92.966,42.828,42.841,92.943,42.912,62.862,52.791,02.890,10,02.806,22.754,42.665,22.526,32.468,82.341,62.455,42.298,42.399,42.313,62.218,32.167,42.248,52.185,62.053,41.912,42.153,22.071,12.010,91.923,22.045,12.033,81.850,62.096,01.871,11.818,11.648,71.574,71.456,71.608,81.445,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn187,3181,1181,1180,6185,6183,5183,5184,6184,6184,6184,6184,6179,6179,6179,6187,2191,1212,9214,9216,9216,9216,9214,9216,9216,9228,3223,9244,8238,6245,9227,1220,5220,5231,4287,6240,8242,3242,3321,2370,0367,9371,6442,9443,6576,2467,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-34,5-31,1-188,5-198,5-175,5-192,6-143,2-147,2-155,6-109,9-12,1-42,8-35,1-33,7-40,0-39,5-32,8-43,7-46,9-67,4-43,6-65,8-37,4-39,2-35,1-33,1-75,2-31,6-31,6-32,9-22,7-10,1-28,1-22,6-0,8-30,5-20,5-16,3-23,6-31,9-27,5-26,8-46,9-53,0-54,0-51,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn300,1134,9242,6135,0130,8148,5148,6154,0184,0156,111,23,24,44,44,44,44,44,44,24,29,74,24,216,22,912,76,84,63,12,33,32,12,15,95,94,90,90,00,01,00,00,01,81,80,04,9
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác360,1328,2335,3326,2330,2323,3300,7293,7311,8311,5316,4318,2332,3336,3346,7325,3328,1335,3331,5353,7346,5365,7392,2378,1414,9398,0388,8391,4369,3432,0420,5443,4448,3489,0464,8483,8506,4523,1536,0476,6563,0508,2472,5410,3444,0549,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn348,5316,7321,6314,0317,1311,0284,7279,9299,1299,7296,4301,3310,9319,2340,0322,8323,2332,7329,0351,4343,5363,2386,3372,8409,8392,3377,7382,8363,6423,0407,2428,8437,1471,4439,5454,9475,9487,3493,0433,2518,1461,2434,1370,1374,9461,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,010,913,111,712,611,815,412,412,011,219,516,320,716,66,11,94,32,01,71,52,21,75,14,54,54,97,58,05,17,27,27,46,25,37,27,18,07,212,811,911,912,87,38,00,023,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,60,60,60,60,60,60,61,40,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,80,80,80,80,80,80,60,83,60,60,60,60,82,80,66,40,62,00,60,60,60,60,60,91,51,541,334,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,35,34,44,45,917,419,721,928,029,630,932,333,329,630,727,829,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20.525,420.309,720.583,720.437,119.883,619.223,419.137,119.082,018.850,718.853,218.992,318.916,319.098,718.984,720.222,321.199,721.244,720.143,820.162,319.388,618.928,618.377,917.660,917.675,618.603,019.328,819.660,620.636,221.178,521.637,321.975,922.114,321.965,521.227,021.023,820.880,020.788,820.344,220.010,419.377,819.350,618.810,518.256,618.390,917.957,717.778,4
  A. Nợ phải trả9.927,39.969,410.539,010.610,010.374,09.696,59.845,49.916,19.939,79.639,89.806,89.854,910.066,89.465,810.659,211.525,711.746,510.926,710.816,610.483,310.406,210.109,49.805,79.791,010.566,611.233,111.954,312.748,113.451,713.417,913.990,914.149,614.174,313.041,913.217,713.272,013.337,612.676,112.397,311.978,512.030,911.477,611.049,311.355,010.535,910.822,2
    I. Nợ ngắn hạn7.505,17.467,58.048,27.564,77.348,86.735,66.936,76.961,66.909,16.595,56.757,36.470,16.691,15.945,57.165,67.672,67.915,76.867,46.721,15.992,25.880,15.519,35.478,35.425,66.176,66.714,77.325,57.664,98.423,48.180,78.665,08.277,78.524,07.456,87.377,47.429,57.685,97.076,86.859,66.377,36.922,46.842,06.614,37.035,26.617,17.246,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.430,14.681,54.908,14.264,04.394,44.166,44.015,74.074,23.801,43.902,73.901,13.831,83.761,43.604,24.163,34.365,44.177,53.864,43.528,93.331,33.266,33.410,73.129,23.232,63.690,64.190,54.456,74.971,95.802,95.655,75.636,05.233,55.632,14.894,94.656,14.805,84.831,34.366,93.924,83.429,94.135,73.884,73.953,24.268,63.499,93.901,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.105,2962,51.042,81.193,11.099,11.035,61.116,71.076,81.405,51.085,71.162,41.037,01.165,7926,41.458,01.329,01.748,81.373,71.610,41.152,21.409,21.078,11.256,01.066,11.303,81.255,51.229,41.084,01.121,51.012,91.296,11.173,71.172,11.160,11.206,51.025,61.181,31.257,21.305,81.159,1978,21.203,51.168,01.178,41.199,91.331,5
      4. Người mua trả tiền trước59,384,970,699,9100,7101,298,3123,378,3195,177,2128,9115,3119,886,963,452,866,791,7128,381,0109,0100,9127,2122,7113,681,9210,8218,0170,693,5174,0133,7107,288,1170,793,3173,2104,8153,581,572,8112,4118,388,456,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước91,081,679,4225,8231,172,199,4191,289,3171,3213,6296,5214,2130,6118,1193,3122,395,698,8171,9125,757,148,9112,2109,651,365,164,952,974,582,2101,384,789,386,294,272,063,781,181,672,5102,0105,9106,486,197,2
      6. Phải trả người lao động927,3744,0956,1938,4671,7569,8710,9623,6501,7435,9618,2562,5527,7586,4782,81.033,7948,5829,7870,3691,7557,1399,5499,6415,9370,5326,0570,3491,7420,8374,3595,9482,2358,9260,2476,4351,6285,3275,3485,0415,9332,1561,0447,6337,2281,9499,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn71,474,969,073,160,862,354,065,656,849,853,6126,296,9108,2105,5134,0121,5115,1104,9106,093,5105,090,295,187,392,583,2117,0101,9102,7147,4135,7103,5126,8110,3152,5173,9192,1182,8181,1191,5188,9198,3209,0211,2211,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,5
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0821,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,89,20,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn26,024,228,619,634,827,822,119,919,920,218,421,20,016,018,919,223,817,114,49,59,623,624,719,338,611,36,42,76,64,34,60,04,921,39,70,16,010,521,30,610,70,00,021,5—0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác444,4577,4618,3459,2433,3463,4549,4478,8645,4491,0436,2180,720,8170,0149,9240,0422,8256,9147,1203,7152,9174,7136,5163,4262,8532,5667,3541,3516,9652,7657,20,0867,8679,0587,2663,4862,7644,1612,3809,0967,8684,2489,0649,71.140,21.008,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn62,560,263,358,262,557,661,956,162,562,361,960,9453,1110,776,378,973,198,873,41,00,35,26,00,80,82,31,30,00,10,00,60,00,00,00,50,00,00,00,01,72,24,70,07,21,31,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi287,8176,3212,0233,5260,4179,5208,2252,2248,4181,6214,7224,4103,9173,2205,9215,5224,5149,4181,1196,6184,4156,3186,3193,1190,0139,1164,0180,6181,7132,9151,4152,1166,2118,1156,5165,5180,193,9141,7144,9150,4133,3130,7138,8108,2129,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0232,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nợ dài hạn2.422,22.501,92.490,73.045,33.025,32.960,82.908,72.954,53.030,53.044,33.049,53.384,93.375,73.520,33.493,63.853,13.830,84.059,34.095,54.491,14.526,14.590,14.327,54.365,44.389,94.518,44.628,85.083,25.028,35.237,25.325,95.871,95.650,35.585,15.840,35.842,55.651,75.599,35.537,75.601,35.108,54.635,64.435,04.319,83.918,83.576,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,01,70,00,00,00,00,00,10,01,10,00,00,00,00,00,048,1190,0190,0199,4192,9273,2137,00,00,00,00,00,00,09,50,00,04,47,826,911,415,715,9171,314,921,821,841,824,736,228,4
      2. Chi phí phải trả dài hạn8,48,88,88,88,89,39,39,39,39,89,89,89,810,210,710,710,721,821,921,821,823,322,823,723,723,723,724,724,724,725,625,625,60,026,630,325,626,650,7105,927,328,821,90,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác85,184,584,483,779,576,775,777,472,573,872,074,474,873,081,959,488,788,592,695,794,170,267,898,4100,099,862,5102,2103,3100,095,1129,2102,6122,2195,3126,4156,3161,2160,986,8111,789,4188,8204,4236,785,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.819,31.896,01.870,82.457,72.449,42.390,82.385,52.434,82.481,32.527,62.545,72.890,72.882,93.020,52.979,93.373,03.271,23.335,33.365,73.741,83.776,73.791,43.677,33.831,73.857,03.987,44.133,04.543,14.510,44.716,04.707,55.253,15.151,25.085,55.190,05.293,45.112,75.089,54.863,64.966,54.556,24.221,43.908,53.867,53.572,23.240,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả156,5170,0167,3161,2173,4163,0137,9127,2162,7117,7108,996,697,774,877,262,862,664,757,958,562,269,271,864,063,362,257,657,657,655,767,067,067,064,979,079,079,061,860,731,145,246,038,338,30,026,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,724,724,724,724,730,526,929,927,627,027,427,427,627,851,770,670,770,770,770,770,968,089,693,893,989,7117,0117,1117,3118,1118,10,0119,3
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn316,9304,8323,5333,8314,1321,0300,3305,7304,7314,2313,0313,4310,6317,1319,2322,6324,8334,4336,9347,1348,5335,1323,9320,0318,6317,7324,2303,8261,8260,7359,9326,2228,6233,7254,5212,2168,4150,2140,6278,9229,1110,7115,865,172,174,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36,036,036,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,21,61,61,61,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.598,210.340,310.044,89.827,09.509,69.526,99.291,79.165,98.911,09.213,49.185,59.061,49.031,99.518,89.563,19.674,09.498,29.217,19.345,78.905,38.522,48.268,57.855,17.884,68.036,58.095,77.706,37.888,17.726,88.219,47.985,17.964,67.791,28.185,17.806,07.608,07.451,27.668,17.613,07.399,27.319,77.332,97.207,37.035,97.421,86.956,2
    I. Vốn chủ sở hữu10.598,210.340,310.026,19.808,29.490,69.507,89.272,49.146,48.891,49.193,69.165,49.040,79.010,79.497,19.540,89.651,39.475,09.193,49.321,48.880,58.497,28.242,87.828,87.857,88.009,18.067,97.676,97.858,77.697,58.188,37.954,07.933,37.759,88.152,77.773,17.574,27.416,77.632,97.575,27.359,37.279,77.291,57.165,66.994,27.378,76.913,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,05.000,04.299,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần30,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,430,429,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,976,80,029,9386,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu714,6696,0216,8216,8216,8216,8216,8216,8216,8214,7214,7214,7214,7141,7126,3126,3126,345,543,543,543,542,339,739,739,739,742,245,245,242,242,242,242,242,242,242,242,242,244,142,242,242,20,074,840,80,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-752,0-752,0-752,0-752,0-739,6-740,4-734,7-734,7-740,4-742,8-740,4-740,4-742,8-742,8-742,8-742,8-742,8-743,9-743,9-743,9-748,8-370,6-370,2-0,4-0,4
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.103,21.024,2900,2879,1879,1825,0855,7798,7798,7777,4817,4812,4766,1732,2787,1721,4721,4627,7649,6612,0597,6586,1595,4623,7585,9549,0590,8571,4541,9534,4565,6548,7526,6557,8543,2510,1500,3476,6459,4459,0459,0421,0421,1420,8445,1388,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,011,111,111,011,011,011,012,210,910,911,010,910,811,010,610,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.758,51.663,71.420,11.321,01.137,51.103,0809,1787,1655,1909,4745,9656,9727,01.270,81.267,91.442,11.325,71.367,11.471,11.220,91.050,8815,8537,3540,0789,4846,7527,1576,2480,0782,4582,3580,2492,5748,0554,7481,3370,8607,9597,0483,9384,8563,5393,8324,3265,4212,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.196,71.421,6547,4742,9784,6930,9436,8615,3612,7874,9684,0620,2716,91.214,7619,2790,1790,11.167,6614,5652,1668,6716,8255,9337,7655,6733,6127,0235,9258,0666,4142,9171,2213,5569,5—210,1210,1489,2223,7238,4238,4147,5—149,7——
      - LNST chưa phân phối kỳ này561,8242,1872,7578,1352,9172,1372,3171,842,434,561,936,710,156,2648,8652,0535,5199,5856,6568,8382,299,1281,4202,3133,9113,1400,1340,3222,0115,9439,4409,0279,0178,5—271,1160,7118,6373,3245,5146,4416,0—174,6——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1543,1550,7550,7550,7550,7550,7550,7550,7550,7550,7555,0553,3553,3553,9551,7551,7551,7497,410,42,82,82,8
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.739,32.673,72.663,32.565,62.431,52.537,32.565,22.518,22.395,12.466,52.561,72.531,02.477,32.526,72.533,92.535,92.476,02.327,52.331,62.178,51.979,71.977,01.834,91.832,91.772,61.791,11.676,51.820,11.784,61.989,11.915,21.910,91.847,21.956,01.779,91.689,11.651,81.653,01.626,11.525,61.545,01.475,31.623,41.530,71.584,51.612,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,018,718,819,019,219,319,519,619,820,220,721,221,722,222,723,223,724,324,825,325,826,326,827,327,829,429,429,431,031,031,431,432,433,033,934,535,237,839,940,041,441,741,743,143,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,019,50,019,820,220,70,021,722,222,723,223,724,30,00,00,00,026,80,00,00,029,40,00,00,00,30,00,00,50,91,01,33,10,03,43,041,341,743,143,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,018,718,819,019,219,30,019,60,00,00,021,20,00,00,00,00,00,024,825,325,826,30,027,327,829,40,029,431,031,031,031,432,432,432,933,434,034,739,936,638,40,40,00,00,1
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20.525,420.309,720.583,720.437,119.883,619.223,419.137,119.082,018.850,718.853,218.992,318.916,319.098,718.984,720.222,321.199,721.244,720.143,820.162,319.388,618.928,618.377,917.660,917.675,618.603,019.328,819.660,620.636,221.178,521.637,321.975,922.114,321.965,521.227,021.023,820.880,020.788,820.344,220.010,419.377,819.350,618.810,518.256,618.390,917.957,717.778,4

Báo cáo khác của VGT

Dữ liệu khác của VGT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (mã VGT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VGT.