Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo VGV
Tổng công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP
Viet Nam National Construction Consultants Corporation - JSC
47.800
▼ −4.600 (▼ −8,78%)
nghỉ trưa · 11:39:07

Cân đối kế toán VGV

Cân đối kế toán VGV theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.120,6913,1869,6910,6877,1848,2912,8741,8859,5828,0897,9818,91.066,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,880,279,186,8123,9124,598,1109,4145,3142,1140,3127,4111,1
      1. Tiền104,842,737,548,564,659,146,353,996,5107,492,5100,285,1
      2. Các khoản tương đương tiền33,037,541,638,359,365,451,855,548,834,747,827,226,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,3265,6233,6212,4167,2139,2176,7144,6142,0196,9255,7228,7263,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,08,98,98,9228,7263,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-7,0-5,2-5,20,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn328,3265,6233,6212,4167,2139,2176,7144,6140,1193,3252,10,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn384,9325,6304,5307,8248,6287,4328,7258,1284,0254,8272,2228,5301,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng282,7246,4242,6250,8183,5204,7219,3168,4192,1190,2171,2195,7215,5
      2. Trả trước cho người bán20,416,613,614,919,219,739,713,223,614,419,515,230,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác99,174,661,859,957,871,976,483,681,961,190,027,971,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,2-11,9-13,5-17,8-11,8-8,9-6,6-7,1-13,5-10,9-8,4-10,3-15,6
    IV. Tổng hàng tồn kho263,5236,0244,6262,2303,9269,4283,4210,6266,0219,8215,2183,1268,8
      1. Hàng tồn kho263,5236,0244,6262,2303,9269,4283,4210,6266,0219,8215,2183,1268,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,05,77,741,433,427,725,919,122,214,414,451,2121,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,32,62,22,05,76,59,510,14,32,33,42,612,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,81,92,637,025,819,913,97,05,01,20,40,31,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,91,22,92,41,91,42,52,012,910,910,712,98,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,599,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn247,4242,6247,6265,7276,0288,8295,9317,7313,2221,4193,5196,2212,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,40,41,21,31,31,40,41,70,40,40,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,41,21,31,31,40,41,70,40,40,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định109,6116,1124,2134,1136,4144,0150,0171,1175,980,488,0111,6117,2
      1. Tài sản cố định hữu hình107,1112,3118,9127,0134,0141,4146,6168,9172,877,085,1107,8111,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,53,85,37,12,32,63,52,13,13,42,93,86,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,20,00,30,30,31,31,81,10,332,52,26,118,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,20,00,30,30,31,31,81,10,332,52,26,118,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn116,9118,2113,2114,5114,9115,8111,0119,4109,378,875,165,963,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh76,776,572,473,874,475,370,578,474,149,544,123,321,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,740,740,740,741,741,741,741,722,523,332,755,456,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,80,00,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-2,1-1,6-12,7-15,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,41,10,20,00,00,00,00,614,08,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,37,88,515,523,126,432,724,427,229,427,912,513,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn14,37,88,515,523,126,432,724,427,229,427,811,612,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,90,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.368,01.155,71.117,11.176,31.153,01.137,01.208,71.059,41.172,71.049,41.091,41.015,11.279,3
  A. Nợ phải trả873,6669,4649,9714,1693,1668,0733,3603,7700,2593,9621,0603,8854,3
    I. Nợ ngắn hạn861,2656,3633,2696,1675,0648,9712,8562,3655,6570,5618,5581,5831,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,436,429,333,144,840,240,418,619,213,612,214,721,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn59,841,537,252,643,138,067,745,150,851,729,034,839,2
      4. Người mua trả tiền trước439,1322,4294,2306,3268,4236,9270,0180,7279,6221,9245,2188,8391,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,19,510,211,36,815,39,016,110,312,918,921,125,8
      6. Phải trả người lao động63,440,135,942,230,334,529,330,236,235,925,138,041,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,924,934,545,233,231,040,123,616,920,835,132,838,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,70,91,30,92,50,80,73,65,15,30,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác206,5170,9179,2192,3235,8241,1229,8214,5206,7173,2173,4190,4237,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,60,60,60,60,60,60,70,10,10,40,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,79,311,211,211,18,725,032,732,135,274,461,036,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn12,413,216,718,018,119,120,541,444,623,32,522,323,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,49,913,314,413,717,818,819,522,921,70,53,33,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,10,921,320,00,00,02,62,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,13,23,43,64,41,20,80,60,80,81,215,415,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,91,01,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu494,4486,3467,2462,2460,0469,0475,5455,7472,5455,5470,4411,2424,9
    I. Vốn chủ sở hữu494,4486,0467,2462,2460,0467,8475,4455,7472,4455,7470,5411,4425,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7279,0234,988,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-15,9-15,9-23,1-23,149,719,60,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển24,122,522,522,522,522,518,917,124,222,732,338,143,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,89,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối53,350,134,027,626,732,644,134,530,216,110,726,545,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước9,04,06,24,75,88,815,919,90,00,00,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này44,346,127,922,920,923,828,214,630,216,110,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,194,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát74,270,667,969,368,069,969,561,382,381,397,674,491,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,30,00,00,01,20,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,30,00,00,01,20,00,00,00,00,0-0,2-0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.368,01.155,71.117,11.176,31.153,01.137,01.208,71.059,41.172,71.049,41.091,41.015,11.279,3

Cân đối kế toán VGV theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.244,71.172,11.120,61.055,3965,2912,8912,2922,7883,7866,1873,2844,0862,2845,6904,8910,4879,9868,6884,6885,0851,6832,2851,1859,3863,4862,3915,3891,9842,8777,3740,6702,3836,0883,7870,0841,8850,2828,0897,9818,91.066,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền184,1150,5137,6134,493,179,280,2103,092,296,878,559,251,257,988,3124,1124,0107,4130,0128,6113,7102,5122,198,090,590,5107,9117,0126,899,794,289,5130,7141,6150,0144,0152,8142,1140,3127,4111,1
      1. Tiền124,7128,0104,892,162,653,242,751,335,249,237,535,534,238,950,064,753,755,165,751,143,344,659,244,239,144,246,154,639,344,854,442,164,363,098,394,3102,5107,492,5100,285,1
      2. Các khoản tương đương tiền59,422,532,842,330,526,037,551,857,047,641,023,717,019,038,359,370,352,364,377,570,457,962,953,851,446,361,862,487,554,939,947,466,478,651,849,850,334,747,827,226,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn316,2340,1328,5299,4292,0273,5265,3237,8230,8236,0234,4228,6224,4226,3212,4186,6184,7185,4162,2145,3137,1146,1141,7139,2156,0168,7166,7183,2153,7164,8160,7138,7149,2153,7150,0161,1161,1196,9255,7228,7263,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,98,98,98,98,98,98,9228,7263,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,4-7,0-7,0-4,7-4,7-5,2-5,20,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn316,2340,1328,5299,4292,0273,5265,3237,8230,8236,0234,4228,6224,4226,3212,4186,6184,7185,4162,2145,3137,1146,1141,7139,2156,0168,7166,7183,2153,7164,8160,7138,7147,7151,7148,1156,9156,9193,3252,10,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn428,1386,4384,6344,1320,6302,4324,7315,3293,9278,1307,6293,6298,0255,9313,9237,2236,2242,9255,9255,6270,2257,9280,1287,9326,1305,4329,5308,1299,9272,9257,5262,0287,6301,5275,3277,5295,8254,8272,2228,5301,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng287,5260,8282,6230,8234,7220,2246,5225,6210,0206,2243,9227,4236,6191,5252,0161,5159,9163,9185,5172,9182,1175,2198,2183,6203,5192,3220,5182,4177,5169,1169,0150,4182,2173,6192,8172,9173,6190,2171,2195,7215,5
      2. Trả trước cho người bán27,928,020,317,515,714,016,615,416,014,113,714,014,216,114,916,817,819,719,219,825,223,719,831,243,239,639,741,731,716,213,314,217,629,723,630,544,814,419,515,230,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác128,6114,498,9106,681,180,173,486,180,971,363,069,464,966,263,670,670,371,061,570,871,967,971,279,085,280,175,891,498,094,982,2104,8102,4111,573,086,089,161,190,027,971,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,9-16,8-17,2-10,8-10,9-11,9-11,8-11,8-13,0-13,5-13,0-17,2-17,7-17,8-16,6-11,8-11,8-11,8-10,3-7,9-9,0-8,9-9,0-5,8-5,8-6,6-6,4-7,3-7,3-7,3-7,0-7,3-14,7-13,3-14,1-11,9-11,8-10,9-8,4-10,3-15,6
    IV. Tổng hàng tồn kho309,4287,2263,6268,6251,0250,2236,3256,9256,9244,5245,0251,0248,2259,0247,5318,1302,1297,6303,4320,5297,4292,0271,0298,1260,7265,5283,0259,8240,8218,1209,9193,6245,1265,2271,7237,7219,8219,8215,2183,1268,8
      1. Hàng tồn kho309,4287,2263,6268,6251,0250,2236,3256,9256,9244,5245,0251,0248,2259,0247,5318,1302,1297,6303,4320,5297,4292,0271,0298,1260,7265,5283,0259,8240,8218,1209,9193,6245,1265,2271,7237,7219,8219,8215,2183,1268,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,87,96,38,88,57,65,79,69,910,77,611,640,446,642,744,532,835,333,235,033,233,736,136,130,132,328,323,721,721,918,318,523,421,723,021,420,714,414,451,2121,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,12,52,32,52,52,72,62,52,42,32,22,52,32,23,23,93,94,25,76,36,36,84,74,45,19,611,012,011,811,310,17,35,94,44,23,83,32,33,42,612,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,80,93,02,52,02,21,92,42,52,52,63,435,637,336,936,626,026,326,024,522,421,729,727,021,218,714,78,45,76,76,86,87,16,65,13,61,61,20,40,31,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,94,61,03,94,02,71,34,85,06,02,85,72,57,02,54,02,94,81,54,24,55,21,74,73,73,92,63,34,13,91,34,410,310,712,512,815,810,910,712,98,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,20,00,00,035,599,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn276,5261,1247,3235,6234,6243,6241,4241,3240,5249,9247,3248,6251,0262,8263,5259,7263,0273,4275,4276,7281,1286,8288,6289,4289,4293,6298,5298,6300,3306,5316,7318,5323,5323,5301,0262,2227,7215,0193,5196,2212,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,70,70,40,40,40,40,41,21,21,21,31,41,31,31,31,31,31,31,31,31,31,41,40,41,30,40,40,40,40,40,40,40,50,40,40,60,40,40,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,70,40,40,40,40,41,21,21,21,31,41,31,31,31,31,31,31,31,31,31,41,40,41,30,40,40,40,40,40,40,40,50,40,40,60,40,40,20,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định125,6109,2112,3112,0113,5114,4116,1118,4119,6122,1124,2126,4128,9131,7132,5130,8132,3134,4136,4136,4139,0141,4144,0146,7145,0146,9150,0151,6166,1168,8170,4173,3185,4186,6175,977,778,280,488,0111,6117,2
      1. Tài sản cố định hữu hình123,8105,2107,1108,8110,7111,1112,3114,3115,0117,1118,9120,8122,9125,0127,0128,8130,2132,2134,0134,4136,8139,0141,4143,9141,9143,7146,5149,2163,6166,2168,4171,6182,6183,7172,874,875,177,085,1107,8111,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,84,05,33,12,83,33,84,14,65,05,35,56,06,75,52,02,12,22,32,02,22,42,62,83,13,23,52,42,52,72,11,72,82,93,12,93,13,42,93,86,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,420,36,20,30,31,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,32,02,02,01,31,33,23,21,81,21,21,41,11,10,90,90,379,952,132,52,26,118,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,420,36,20,30,31,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,32,02,02,01,31,33,23,21,81,21,21,41,11,10,90,90,379,952,132,52,26,118,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn132,7118,9116,7112,1110,9119,0117,0113,6111,6117,7113,0110,7110,0115,2114,1111,1110,5115,7114,3112,2112,1117,5116,0113,4111,9112,6113,4112,2110,0112,9120,7119,1109,9108,498,278,272,772,475,165,963,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh72,578,676,571,971,177,674,972,770,776,872,370,069,374,673,470,469,875,273,871,771,677,075,572,971,472,172,871,768,971,880,278,650,570,173,954,348,443,144,123,321,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,440,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,740,741,941,941,941,741,741,741,741,741,741,741,741,741,741,741,741,741,741,743,622,523,322,923,323,332,755,456,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20,0-1,2-1,2-2,1-2,1-2,1-2,1-1,6-12,7-15,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19,60,50,40,40,00,71,40,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,0-1,217,017,03,03,03,08,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,212,111,610,99,68,87,88,18,08,68,59,810,514,315,316,118,521,623,124,826,624,525,927,627,930,432,933,222,623,024,024,626,827,226,225,924,429,427,912,513,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,212,111,610,99,68,87,88,08,08,68,59,810,514,315,316,118,521,623,124,826,624,525,927,627,930,432,933,222,623,024,024,626,827,226,225,724,429,427,811,612,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,20,90,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.521,21.433,31.367,81.290,91.199,91.156,41.153,61.164,01.124,21.116,11.120,51.092,61.113,21.108,41.168,31.170,11.142,81.142,01.160,01.161,71.132,71.119,01.139,61.148,81.152,71.155,81.213,91.190,51.143,01.083,81.057,31.020,81.159,51.207,21.171,01.104,01.077,91.043,01.091,41.015,11.279,3
  A. Nợ phải trả1.035,8918,7876,1812,8738,3665,2670,0696,2668,5635,0652,1637,2665,7644,1706,2709,9692,7676,7699,6702,3677,9643,2674,9691,5674,0676,5735,6724,0666,7625,6599,5569,8691,7731,8693,5630,7613,8593,9621,0603,8854,3
    I. Nợ ngắn hạn1.023,2906,1863,6800,0725,3652,2656,5682,9655,1620,6635,5598,1647,6606,1688,3690,9674,5658,6681,5680,4658,8624,3655,8671,2653,0655,0695,0683,4625,5584,3558,6528,4649,0689,5648,9606,3589,8570,5618,5581,5831,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn38,335,729,431,833,939,036,434,230,029,429,312,337,617,433,132,639,642,444,840,848,141,340,339,043,441,120,423,622,821,218,621,623,323,119,219,719,813,612,214,721,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn59,557,663,042,027,328,641,528,426,430,437,230,036,938,251,135,831,131,942,934,028,736,737,832,641,351,067,133,443,142,845,133,843,344,649,936,338,351,729,034,839,2
      4. Người mua trả tiền trước491,8464,1439,0408,8358,7345,5322,5347,4338,6329,7295,5305,9278,4323,4307,4297,9278,3276,6268,7298,2272,6240,4240,1293,1253,9268,2271,8303,7252,6210,8181,7159,4233,6277,0280,3246,1235,3221,9245,2188,8391,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,610,816,39,08,65,57,97,15,75,210,15,48,44,910,14,76,04,16,85,65,55,314,67,69,16,29,35,66,59,715,58,29,49,210,09,110,912,918,921,125,8
      6. Phải trả người lao động91,580,163,143,936,918,240,718,918,016,736,514,718,213,332,716,518,418,123,98,27,413,429,114,813,117,326,515,017,814,026,618,929,038,433,526,527,335,925,138,041,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,534,934,425,721,619,425,921,121,324,834,532,135,040,845,732,231,829,320,322,925,027,430,025,332,927,240,145,833,229,924,525,732,527,118,625,928,520,835,132,838,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,31,00,60,60,40,60,72,40,81,00,91,31,21,31,01,32,92,70,90,62,72,42,52,70,80,60,80,30,40,20,70,20,73,53,65,54,55,15,30,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác271,1216,0206,5223,5220,0187,0171,2210,7198,6176,0179,6182,0215,7158,8195,3258,0253,4245,9261,7261,0258,3253,9250,2243,0241,8224,1233,2228,5224,5229,4214,2228,3243,4240,5202,5206,0195,7173,2173,4190,4237,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,60,60,60,60,60,60,70,70,70,70,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,95,310,714,117,37,89,112,115,06,911,213,815,57,311,211,313,17,010,98,59,92,810,612,416,018,525,027,424,526,131,632,233,626,031,131,229,435,274,461,036,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn12,512,612,412,913,013,013,413,313,414,416,739,118,138,018,019,018,218,218,121,919,119,019,020,320,921,540,640,641,241,440,941,442,642,344,624,424,023,32,522,323,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,69,69,49,89,99,810,210,110,110,013,314,714,614,514,414,418,213,613,717,717,717,617,818,819,318,718,918,919,519,519,119,319,620,722,922,922,321,70,53,33,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,41,820,921,021,121,221,321,421,520,020,00,00,30,00,02,62,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,03,03,13,13,13,23,23,33,34,33,44,53,53,53,64,60,04,54,44,11,41,41,21,41,21,00,80,70,70,70,50,70,70,80,80,60,50,81,215,415,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,90,90,90,90,90,91,01,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu485,4514,5491,8478,1461,6491,2483,6467,8455,7481,1468,3455,4447,5454,3462,1460,2450,2465,2460,4459,5454,8475,8464,7457,3478,7479,3478,3466,4476,3458,2457,9451,0467,9475,4477,4473,3464,2449,1470,4411,2424,9
    I. Vốn chủ sở hữu485,4514,5491,7478,0461,5491,2483,3467,8455,7480,7468,3454,9447,3453,8462,0459,6449,9465,2460,4459,4454,7475,7463,5457,3478,7479,3478,2466,4476,3458,1457,9451,0467,8475,4477,4473,1464,3449,3470,5411,4425,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7357,7279,0234,988,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-16,0-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-23,1-23,1-23,1-23,1-23,1-23,149,719,60,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển24,124,124,124,124,122,522,522,522,522,522,522,522,522,522,522,522,522,522,522,522,522,522,922,819,619,018,918,817,617,317,016,925,924,623,122,823,422,732,338,143,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,89,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,367,851,740,727,655,647,934,925,345,134,924,017,229,327,423,916,230,126,523,419,938,729,427,153,247,146,738,951,834,436,931,723,231,333,932,322,19,710,726,545,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,852,58,78,79,049,14,04,14,234,06,26,26,227,36,06,06,026,70,18,98,932,60,00,036,042,70,10,135,821,80,00,07,720,5——0,00,00,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này36,515,343,031,918,66,543,930,821,111,128,817,811,02,121,417,810,23,426,414,510,96,129,427,117,24,446,738,816,012,636,831,715,610,8——22,19,710,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,194,2
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát71,279,873,170,567,070,370,167,665,170,368,065,664,759,269,470,468,469,868,670,769,671,768,564,663,070,369,865,864,063,661,159,683,083,984,882,483,381,397,674,491,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,30,00,00,30,00,60,20,50,00,60,20,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,30,00,00,30,00,60,20,50,00,60,20,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,2-0,2-0,20,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.521,21.433,31.367,81.290,91.199,91.156,41.153,61.164,01.124,21.116,11.120,51.092,61.113,21.098,41.168,31.170,11.142,81.142,01.160,01.161,71.132,71.119,01.139,61.148,81.152,71.155,81.213,91.190,51.143,01.083,81.057,31.020,81.159,51.207,21.171,01.104,01.077,91.043,01.091,41.015,11.279,3

Báo cáo khác của VGV

Dữ liệu khác của VGV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (mã VGV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VGV.