Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VGV
Tổng công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP
Viet Nam National Construction Consultants Corporation - JSC
51.400
▲ +6.700 (▲ +14,99%)

Kết quả kinh doanh VGV

Doanh thu và lợi nhuận VGV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 117Q4/2023: 223Q1/2024: 143Q2/2024: 130Q3/2024: 171Q4/2024: 294Q1/2025: 177Q2/2025: 241Q3/2025: 249Q4/2025: 437Q1/2026: 357Q2/2026: 321437Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 13Q1/2024: 14Q2/2024: 12Q3/2024: 12Q4/2024: 16Q1/2025: 9Q2/2025: 16Q3/2025: 17Q4/2025: 14Q1/2026: 21Q2/2026: 2626Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202632126
Q1/202635721
Q4/202543714
Q3/202524917
Q2/202524116
Q1/20251779
Q4/202429416
Q3/202417112
Q2/202413012
Q1/202414314
Q4/202322313
Q3/20231178

Doanh thu và lợi nhuận VGV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 805Năm 2021: 628Năm 2022: 742Năm 2023: 623Năm 2024: 737Năm 2025: 1.0971.097Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 33Năm 2021: 28Năm 2022: 31Năm 2023: 35Năm 2024: 56Năm 2025: 5757Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.09757
Năm 202473756
Năm 202362335
Năm 202274231
Năm 202162828
Năm 202080533

Báo cáo tài chính gốc VGV theo kỳ

218 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

218 tệp báo cáo VGV trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VGV

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VGV.

Kết quả kinh doanh VGV theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.097,0737,1622,7741,8633,8805,6812,5885,6972,4901,7855,91.086,61.015,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,00,00,05,60,60,00,10,61,60,40,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.096,7737,1622,7741,8628,2805,1812,5885,5971,8900,1855,51.086,11.015,6
4. Giá vốn hàng bán906,6599,3509,6607,7516,4677,7678,1732,8813,0753,0705,9909,9848,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)190,1137,9113,1134,1111,8127,3134,4152,7158,8147,1149,6176,2166,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,422,621,619,015,419,633,218,716,222,627,228,538,0
7. Chi phí tài chính1,60,40,81,01,41,41,83,62,78,60,9-1,80,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,40,81,01,01,21,51,40,90,30,20,20,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,44,1-1,5-0,6-0,93,4-7,34,411,78,64,90,60,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,10,00,40,60,80,74,68,54,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp139,196,286,5107,991,9102,1102,6107,2131,6114,0115,7134,3142,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,468,046,043,533,146,855,564,451,555,060,564,257,1
12. Thu nhập khác2,91,26,75,22,23,28,15,98,47,45,09,721,9
13. Chi phí khác2,81,89,57,82,19,49,713,95,14,91,44,511,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,6-2,8-2,70,1-6,3-1,6-7,93,32,53,65,210,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,567,443,240,933,140,553,956,454,957,564,069,567,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,011,78,49,45,07,59,611,58,19,212,415,616,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,011,78,49,45,07,59,611,58,19,212,415,616,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)57,555,834,831,428,233,044,244,946,848,351,653,951,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13,29,66,98,57,39,210,811,411,910,312,214,914,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,346,127,922,920,923,833,433,534,838,039,439,036,2

Kết quả kinh doanh VGV theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh320,8357,2437,4248,6240,8177,4294,2170,8129,6142,5223,3116,8200,781,8287,9141,8163,8148,3266,5105,8132,6130,3269,2146,4213,3176,7282,4185,9156,0187,6203,6164,1235,4282,8266,4209,4245,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,24,10,2-0,00,00,60,00,00,00,00,00,10,00,00,00,40,00,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)320,8357,2437,1248,6240,8177,4294,2170,8129,6142,5223,3116,8200,781,8287,9141,8163,8148,3265,5105,7128,5130,1269,2146,4212,8176,7282,4185,9156,0187,6203,5164,0235,4282,8266,0209,4244,7
4. Giá vốn hàng bán260,5294,3372,5203,8194,4143,5247,6138,7100,4114,1185,193,7166,564,3237,2114,6136,5118,6222,188,3106,2103,8225,8123,7177,6152,2240,4160,0130,7151,8165,7135,2199,7233,4225,1171,6205,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)60,362,964,644,946,333,846,632,129,228,538,223,134,217,550,727,227,429,743,417,322,326,343,422,735,224,642,025,925,435,837,928,935,749,340,937,839,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,84,35,63,510,62,95,13,09,84,96,64,87,63,72,05,78,61,32,32,57,03,62,63,85,42,73,34,419,33,81,94,68,72,1-4,615,22,9
7. Chi phí tài chính0,30,20,10,11,10,20,20,10,10,10,10,20,30,20,20,20,30,40,50,20,30,20,40,30,30,40,70,40,40,31,90,50,80,32,50,30,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,20,10,10,30,20,00,10,10,10,10,20,30,20,20,20,30,40,20,20,20,20,20,30,30,40,40,40,40,30,40,40,30,30,30,30,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-6,11,93,00,8-6,41,12,22,0-6,14,42,30,7-5,20,73,00,6-5,40,82,10,1-5,41,72,61,53,11,71,22,8-10,71,92,04,0-3,71,51,45,92,1
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,20,20,10,10,20,30,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,842,456,628,330,326,734,221,518,721,628,919,619,719,943,921,219,225,336,813,915,622,239,418,524,720,928,521,721,425,220,121,028,935,839,431,530,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,026,516,620,819,111,019,515,514,216,118,18,816,71,811,612,111,06,310,55,98,09,18,79,218,77,617,210,911,916,019,515,710,816,8-4,526,913,6
12. Thu nhập khác0,60,11,80,50,50,10,50,30,30,16,11,1-0,41,43,21,20,41,51,30,10,60,02,10,10,60,13,44,30,20,22,20,40,80,15,41,51,8
13. Chi phí khác0,70,81,90,40,40,20,40,90,40,27,40,80,80,53,92,00,51,40,70,21,10,13,21,32,71,93,94,50,30,98,13,71,11,12,21,21,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,7-0,10,20,2-0,10,1-0,6-0,1-0,1-1,30,3-1,20,9-0,7-0,8-0,10,10,6-0,1-0,5-0,1-1,1-1,2-2,1-1,8-0,5-0,3-0,1-0,8-6,0-3,3-0,3-1,03,20,30,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,825,816,420,919,310,919,614,914,016,016,89,115,52,710,911,310,96,311,15,87,59,17,68,016,65,816,810,611,815,213,512,410,515,7-1,327,314,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,24,82,74,13,42,13,62,82,52,53,31,53,00,44,81,72,01,11,11,11,71,10,81,43,91,34,31,61,22,74,12,41,82,81,02,32,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,24,82,74,13,42,13,62,82,52,53,31,53,00,44,81,72,01,11,11,11,71,10,81,43,91,34,31,61,22,74,12,41,82,81,02,32,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,621,013,716,815,98,716,012,111,613,613,57,612,52,36,19,79,05,210,04,75,87,96,86,612,74,512,59,010,612,59,510,18,712,9-2,325,011,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,45,72,73,53,82,32,92,41,62,52,50,93,50,22,62,02,31,83,81,21,11,84,11,71,71,14,32,11,43,22,71,52,33,74,02,42,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,215,311,113,312,16,513,29,710,011,111,06,79,02,13,57,76,73,46,23,54,86,12,74,811,03,48,26,99,29,36,88,66,49,1-6,222,69,3

Báo cáo khác của VGV

Dữ liệu khác của VGV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (mã VGV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.097 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 57 tỉ đồng, tăng 3,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 321 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 26 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.