Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VHE
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam
Vinaherbfoods Joint Stock Company
2.800
▼ −100 (▼ −3,45%)

Kết quả kinh doanh VHE

Doanh thu và lợi nhuận VHE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 75Q4/2023: 95Q1/2024: 66Q2/2024: 164Q3/2024: 144Q4/2024: 62Q1/2025: 157Q2/2025: 213Q3/2025: 49Q4/2025: 116Q1/2026: 158Q2/2026: 128213Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 1Q2/2025: 11Q3/2025: 3Q4/2025: 3Q1/2026: 5Q2/2026: 111Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261281
Q1/20261585
Q4/20251163
Q3/2025493
Q2/202521311
Q1/20251571
Q4/2024620
Q3/20241441
Q2/20241641
Q1/2024660
Q4/2023951
Q3/2023750

Doanh thu và lợi nhuận VHE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 122Năm 2021: 231Năm 2022: 265Năm 2023: 314Năm 2024: 436Năm 2025: 535535Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 2Năm 2022: 1Năm 2023: 2Năm 2024: 2Năm 2025: 1818Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202553518
Năm 20244362
Năm 20233142
Năm 20222651
Năm 20212312
Năm 20201221

Báo cáo tài chính gốc VHE theo kỳ

117 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018————

117 tệp báo cáo VHE trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VHE

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VHE.

Kết quả kinh doanh VHE theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh534,7436,1314,4265,4231,1126,9143,6208,090,76,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,10,55,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)534,7436,1314,4265,3230,6121,9143,6208,090,76,4
4. Giá vốn hàng bán491,8420,3301,6254,1197,3113,1111,6187,476,15,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,915,812,811,233,38,932,020,614,60,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,30,20,10,10,00,10,20,20,0
7. Chi phí tài chính14,47,04,94,35,35,14,42,40,30,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay14,16,74,84,35,35,04,32,30,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,82,62,31,322,34,113,58,53,40,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,64,43,63,62,93,23,62,71,10,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,12,12,12,12,9-3,410,77,310,00,0
12. Thu nhập khác0,20,40,00,10,04,60,80,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,20,10,30,20,10,20,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,2-0,1-0,2-0,24,40,6-0,20,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,12,32,01,92,71,111,37,110,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,50,40,40,40,60,22,31,42,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,50,40,40,40,60,22,31,42,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,61,91,61,42,10,89,05,78,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,61,91,61,42,10,89,05,78,00,0

Kết quả kinh doanh VHE theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh128,4157,6116,048,9212,8157,062,3144,2163,765,994,675,375,579,8118,461,349,436,288,156,944,541,728,632,143,922,420,431,759,632,129,8116,850,610,813,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,25,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)128,3157,6116,048,9212,8157,062,3144,2163,765,994,675,375,579,8118,461,349,436,288,156,944,241,523,632,143,822,420,431,759,632,129,8116,850,610,813,0
4. Giá vốn hàng bán118,7144,8106,740,1193,3151,758,1139,9159,562,790,471,972,477,0115,758,546,633,365,853,239,838,520,529,340,622,415,825,043,726,824,1107,147,09,110,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,612,89,38,819,55,24,24,24,13,24,23,43,12,82,72,92,82,922,33,64,43,03,12,83,20,04,56,715,95,35,79,63,61,72,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,10,00,00,00,00,10,00,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,2-0,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính5,54,74,24,13,62,52,21,81,51,51,41,21,21,11,01,01,11,21,41,21,51,21,51,21,31,11,21,01,21,01,30,30,70,20,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,44,64,24,03,42,42,11,81,41,51,41,21,21,11,01,01,11,2-3,91,22,50,11,51,21,31,01,21,01,11,01,00,30,70,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,30,40,40,60,40,50,70,60,71,00,80,40,20,40,20,40,318,51,02,00,81,00,71,01,32,74,94,41,63,23,61,40,30,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,61,21,51,11,11,01,31,11,20,70,90,91,00,91,10,71,00,80,80,70,70,70,70,70,81,00,61,10,91,0-0,31,50,90,60,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,16,53,23,214,31,30,20,60,90,41,00,60,60,60,21,00,30,61,60,80,30,3-0,10,20,2-3,40,1-0,49,41,71,84,10,70,61,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,10,40,40,40,00,00,0-0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,03,50,00,80,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,30,10,00,00,10,00,00,10,00,0-0,00,00,00,00,00,30,00,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,20,00,0-0,10,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,1-0,0-0,0-0,10,10,30,30,4-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,0-0,10,0-0,0-0,10,10,0-0,03,5-0,00,60,0-0,00,1-0,1-0,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,86,53,23,214,31,40,50,91,20,41,00,60,60,60,20,80,30,61,50,80,20,20,00,20,20,10,10,29,41,71,94,00,50,61,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,41,30,70,62,90,30,10,10,20,10,10,10,10,10,00,20,10,10,30,20,10,1-0,00,00,10,00,00,01,90,30,40,80,10,10,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,41,30,70,62,90,30,10,10,20,10,10,10,10,10,00,20,10,10,30,20,10,1-0,00,00,10,00,00,01,90,30,40,80,10,10,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,45,22,52,611,41,20,50,81,00,40,90,50,40,40,10,60,30,51,20,60,20,10,10,20,10,10,10,17,51,41,53,20,40,51,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,45,12,52,611,31,20,40,71,00,40,80,50,40,40,10,60,30,51,20,60,20,10,10,20,10,10,10,17,51,41,53,20,40,51,5

Báo cáo khác của VHE

Dữ liệu khác của VHE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam (mã VHE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 535 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng, tăng 812,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 128 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.