Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo VHG
CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
Viet Trung Nam Investment and development joint stock company
1.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán VHG — trang 133

Mua bán ròng của khối ngoại với VHG

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VHG từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-12-201014.90000■ 00,00,0■ 0,012.170.549
30-11-201015.00000■ 00,00,0■ 0,012.170.549
29-11-201014.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,012.170.549
26-11-201014.20000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
25-11-201013.70000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
24-11-201013.10000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
23-11-201012.50000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
22-11-201012.10000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
19-11-201012.50000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
18-11-201012.70000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
17-11-201012.10000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
16-11-201012.20000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
15-11-201012.80000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
12-11-201013.40000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
11-11-201014.10000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
10-11-201014.80000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
9-11-201015.20000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
8-11-201015.90000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
5-11-201016.50000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
4-11-201016.10000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
3-11-201016.00000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
2-11-201016.10000■ 00,00,0■ 0,012.170.649
1-11-201016.50000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
29-10-201016.70000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
28-10-201016.80000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
27-10-201017.20000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
26-10-201017.90000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
25-10-201017.10000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
22-10-201016.30000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
21-10-201017.10000■ 00,00,0■ 0,012.159.939

Trang 133/156 · 21-10-2010 – 1-12-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-1-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VHG, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VHG

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VHG (CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu VHG (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -202.075 cổ phiếu.