Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo VHG
CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
Viet Trung Nam Investment and development joint stock company
1.500
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán VHG — trang 134

Mua bán ròng của khối ngoại với VHG

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VHG từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-10-201017.50000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
19-10-201018.40000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
18-10-201019.10000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
15-10-201019.30000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
14-10-201019.60000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
13-10-201019.60000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
12-10-201019.40000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
11-10-201019.90000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
8-10-201020.00000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
7-10-201020.50000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
6-10-201021.00000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
5-10-201020.20000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
4-10-201020.10000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
1-10-201021.10000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
30-9-201021.20000■ 00,00,0■ 0,012.159.939
29-9-201021.5000150▼ −1500,00,0▼ −0,012.159.939
28-9-201022.20000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
27-9-201022.10000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
24-9-201021.60000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
23-9-201021.50000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
22-9-201022.10000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
21-9-201022.40000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
20-9-201022.20000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
17-9-201022.20000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
16-9-201021.20000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
15-9-201021.20000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
14-9-201021.90000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
13-9-201020.90000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
10-9-201022.00000■ 00,00,0■ 0,012.159.789
9-9-201023.10000■ 00,00,0■ 0,012.159.789

Trang 134/156 · 9-9-2010 – 20-10-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-1-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VHG, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VHG

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VHG (CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu VHG (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -202.075 cổ phiếu.