Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo VIC
Tập đoàn Vingroup - CTCP
VINGROUP Joint Stock Company
241.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán VIC — trang 40

Mua bán ròng của khối ngoại với VIC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -15814-5-2026: 16115-5-2026: -8718-5-2026: -3219-5-2026: 15520-5-2026: 21621-5-2026: -51722-5-2026: -24825-5-2026: 6626-5-2026: -13027-5-2026: -10228-5-2026: -2929-5-2026: -151-6-2026: -762-6-2026: 163-6-2026: -1634-6-2026: -4.8865-6-2026: 2728-6-2026: -839-6-2026: -3710-6-2026: 2311-6-2026: -4212-6-2026: -8915-6-2026: 4.39116-6-2026: -2417-6-2026: -2.23718-6-2026: 7419-6-2026: 6622-6-2026: 37323-6-2026: 2.77124-6-2026: 11525-6-2026: -9526-6-2026: 11929-6-2026: -7930-6-2026: 611-7-2026: 812-7-2026: 2073-7-2026: -646-7-2026: -2.2537-7-2026: 208-7-2026: 679-7-2026: 3310-7-2026: 1.69013-7-2026: 4914-7-2026: -9315-7-2026: -7016-7-2026: 25117-7-2026: 520-7-2026: 7421-7-2026: -13322-7-2026: -20623-7-2026: 4024-7-2026: -227-7-2026: 1328-7-2026: 4229-7-2026: 12130-7-2026: 19431-7-2026: 823-8-2026: -404-8-2026: 4385-8-2026: 1486-8-2026: 2297-8-2026: -15310-8-2026: -3011-8-2026: -8912-8-2026: 18913-8-2026: -12614-8-2026: -48017-8-2026: -23618-8-2026: -15119-8-2026: -13620-8-2026: -8921-8-2026: -2824-8-2026: 8325-8-2026: 36226-8-2026: 7827-8-2026: 1628-8-2026: -1603-9-2026: -1564-9-2026: 1547-9-2026: -538-9-2026: 169-9-2026: -11810-9-2026: 24911-9-2026: 6414-9-2026: -7715-9-2026: -34316-9-2026: -15017-9-2026: -18418-9-2026: -32021-9-2026: -11122-9-2026: 4923-9-2026: 9824-9-2026: -17725-9-2026: -7828-9-2026: 1729-9-2026: -5030-9-2026: -821-10-2026: -282-10-2026: -1895-10-2026: 116-10-2026: 787-10-2026: -78-10-2026: 659-10-2026: -3012-10-2026: -4613-10-2026: -1414-10-2026: -15315-10-2026: -13416-10-2026: -6919-10-2026: -2620-10-2026: -2521-10-2026: 9022-10-2026: 23923-10-2026: 3126-10-2026: 4527-10-2026: 2928-10-2026: -1129-10-2026: 330-10-2026: -3544.391-4.88613-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VIC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-2-202282.000156.200256.900▼ −100.70012,921,2▼ −8,31.363.250.255
21-2-202283.600267.80096.500▲ +171.30022,38,0▲ +14,21.362.782.555
18-2-202282.200117.80093.500▲ +24.3009,77,7▲ +2,01.362.799.255
17-2-202283.100227.100635.300▼ −408.20018,852,5▼ −33,71.362.475.975
16-2-202282.90067.400251.100▼ −183.7005,620,9▼ −15,31.361.253.747
15-2-202283.700187.500428.500▼ −241.00015,635,6▼ −20,01.357.708.330
14-2-202281.800517.2002.127.700▼ −1.610.50042,5174,9▼ −132,41.351.747.229
11-2-202281.700342.3003.612.900▼ −3.270.60028,1296,5▼ −268,31.386.507.526
10-2-202284.000719.1006.148.600▼ −5.429.50060,1512,8▼ −452,71.383.207.427
9-2-202285.700816.2003.827.900▼ −3.011.70071,4331,1▼ −259,71.380.256.853
8-2-202287.300452.2003.737.399▼ −3.285.19940,7330,8▼ −290,11.380.114.253
7-2-202291.200132.1003.679.100▼ −3.547.00012,5346,3▼ −333,81.379.229.153
28-1-202297.000117.100958.800▼ −841.70011,291,6▼ −80,41.378.788.337
27-1-202296.50071.9001.357.300▼ −1.285.4006,8129,2▼ −122,41.377.151.111
26-1-202296.400313.200588.900▼ −275.70030,056,4▼ −26,41.374.774.111
25-1-202296.000513.0001.764.500▼ −1.251.50049,0168,5▼ −119,51.374.050.934
24-1-202295.000251.4002.444.100▼ −2.192.70023,6226,7▼ −203,11.374.222.836
21-1-202295.500178.9001.036.500▼ −857.60016,997,8▼ −80,91.373.571.142
20-1-202295.000353.100342.100▲ +11.00033,632,6▲ +1,01.373.146.479
19-1-202295.800820.9001.260.311▼ −439.41177,9119,5▼ −41,61.373.196.579
18-1-202295.9001.387.3001.335.900▲ +51.400132,6127,7▲ +4,91.373.599.679
17-1-202297.000501.600273.000▲ +228.60049,026,5▲ +22,51.374.076.151
14-1-202298.900339.800130.600▲ +209.20033,612,9▲ +20,71.374.295.581
13-1-202298.800692.900178.300▲ +514.60069,017,7▲ +51,21.374.321.657
12-1-2022100.800769.200302.100▲ +467.10076,830,2▲ +46,71.373.976.057
11-1-2022101.000992.100325.600▲ +666.500100,132,9▲ +67,21.373.013.195
10-1-2022102.300953.8001.038.500▼ −84.70099,1107,9▼ −8,81.372.125.595
7-1-2022102.200181.1001.732.037▼ −1.550.93718,7178,8▼ −160,11.372.638.080
6-1-2022104.5001.147.2001.878.100▼ −730.900120,8197,5▼ −76,71.372.468.780
5-1-2022100.000629.100461.500▲ +167.60063,646,5▲ +17,11.373.596.852

Trang 40/159 · 5-1-2022 – 22-2-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-9-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VIC, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VIC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VIC (Tập đoàn Vingroup - CTCP) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 354 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 15.737 tỉ đồng cổ phiếu VIC (mua 64.563 tỉ đồng, bán 80.301 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 3.488.880.892 cổ phiếu.