Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo VIC
Tập đoàn Vingroup - CTCP
VINGROUP Joint Stock Company
234.800
▲ +11.200 (▲ +5,01%)
nghỉ trưa · 11:39:17

Cân đối kế toán VIC

Cân đối kế toán VIC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn658.772,5396.479,9343.536,5283.116,7161.374,3166.013,8197.392,9135.279,0100.246,687.583,867.699,634.875,639.844,728.796,320.039,513.326,47.528,42.373,82.534,9355,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền73.542,242.582,427.982,626.213,318.352,229.403,718.447,013.557,18.141,89.833,36.938,57.607,57.534,01.616,91.231,71.515,01.426,926,8497,596,4
      1. Tiền35.989,432.332,426.529,47.896,310.330,39.076,47.639,48.566,36.182,86.243,23.772,01.709,7830,2199,6656,2821,7436,426,8497,596,4
      2. Các khoản tương đương tiền37.552,810.250,01.453,318.317,08.021,920.327,310.807,64.990,81.959,03.590,13.166,55.897,86.703,91.417,3575,5693,3990,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9.838,48.718,96.998,76.735,98.080,410.413,611.172,91.951,6672,6494,211.143,06.168,25.512,83.864,84.174,93.818,94.898,01.630,51.749,8244,7
      1. Chứng khoán kinh doanh1.583,63.628,20,02.352,94.909,55.897,69.539,40,032,432,432,46.245,45.564,83.884,44.196,03.829,24.927,31.646,61.749,8244,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-19,5-19,0-15,0-77,2-52,0-19,6-21,1-10,2-29,3-16,10,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8.254,85.090,66.998,74.382,93.171,04.516,01.633,51.951,6659,7480,811.125,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn267.210,0190.046,6168.114,7126.232,072.186,652.395,963.871,850.075,427.335,118.254,713.848,12.863,63.791,93.809,25.135,55.663,61.007,8489,3285,713,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng35.747,329.080,927.473,525.276,320.004,816.026,916.640,87.594,05.744,53.170,82.438,8833,0906,61.226,91.096,92.605,6342,46,82,62,9
      2. Trả trước cho người bán84.195,040.937,237.390,337.954,921.271,515.346,916.519,216.677,08.675,65.229,26.695,01.459,21.067,22.106,12.041,11.638,2355,5122,822,43,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.057,5268,7118,516,73,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8.438,41.478,57.637,68.256,914.824,18.539,921.022,05.077,97.684,23.224,31.763,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác139.625,3119.255,396.748,855.864,416.651,112.789,010.062,720.993,95.748,96.810,03.165,8626,21.848,6488,61.999,9375,241,2241,2243,93,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-796,1-705,3-1.135,5-1.120,4-564,8-306,8-372,9-267,4-518,1-179,5-214,6-54,8-30,4-12,3-2,4-13,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho201.580,3114.090,292.623,798.587,550.425,362.495,383.808,855.105,556.058,849.782,828.027,416.598,418.913,717.784,99.282,42.264,214,425,20,10,1
      1. Hàng tồn kho213.465,6127.068,5102.040,9104.024,152.534,363.606,585.969,855.616,956.403,249.879,828.085,916.653,218.922,717.794,09.295,72.264,214,825,20,10,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11.885,4-12.978,3-9.417,1-5.436,5-2.109,0-1.111,3-2.161,0-511,4-344,4-97,0-58,5-54,9-8,9-9,1-13,30,0-0,40,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác106.601,541.041,947.816,725.347,912.329,611.305,320.092,514.589,58.038,49.218,97.742,61.638,04.092,21.720,5215,064,7181,3202,01,80,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4.610,64.592,42.319,33.252,61.299,92.753,13.254,52.484,74.758,73.123,01.548,0175,8113,039,642,119,61,98,91,60,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13.568,610.199,69.110,88.456,86.795,54.584,13.905,22.402,71.099,3972,7660,0549,9235,9235,0149,142,628,132,80,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước266,8312,6292,3338,4609,2914,068,8312,9213,7111,523,129,420,35,22,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác88.155,625.937,436.094,313.300,13.625,03.054,212.864,09.389,21.966,65.011,75.511,5882,83.722,91.440,621,82,5151,2160,30,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn459.850,2440.124,0324.119,3294.290,6267.010,2256.490,0206.347,9152.695,2113.545,492.867,077.795,155.609,735.928,027.028,615.473,112.820,46.785,03.647,8644,9319,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn21.088,982.564,28.237,59.932,9599,07.379,61.464,4360,5563,6465,5254,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng808,21.631,6981,91.724,50,06.015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn1.546,223.359,11.147,92.486,2455,20,01.207,755,0269,059,062,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18.734,557.573,56.107,75.722,2143,71.364,6256,8305,5294,6406,5191,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định195.394,1182.943,3160.409,3119.742,4130.696,0125.639,9108.268,949.369,235.649,926.878,719.763,411.046,76.150,25.130,61.942,0343,2568,8126,412,69,0
      1. Tài sản cố định hữu hình158.914,2145.306,0128.273,5101.344,7106.067,4103.813,288.298,648.549,334.973,526.066,819.114,310.526,35.645,74.550,81.772,6163,739,127,312,49,0
      - Nguyên giá22.681,416.005,349.104,248.445,943.553,041.248,139.078,530.174,020.842,419.186,418.192,516.337,214.148,76.959,74.181,63.763,4600,0298,4298,3296,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.327,8-2.971,9-11.565,9-10.138,8-8.419,7-6.522,2-5.206,3-3.430,3-2.643,9-1.824,2-1.364,8-938,1-519,9-316,2-220,9-116,7-69,6-53,2-39,6-25,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính147,1226,3205,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá22.681,416.005,349.104,248.445,943.553,041.248,139.078,530.174,020.842,419.186,418.192,516.337,214.148,76.959,74.181,63.763,4600,0298,4298,3296,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.327,8-2.971,9-11.565,9-10.138,8-8.419,7-6.522,2-5.206,3-3.430,3-2.643,9-1.824,2-1.364,8-938,1-519,9-316,2-220,9-116,7-69,6-53,2-39,6-25,9
      3. Tài sản cố định vô hình36.332,937.411,131.930,718.397,824.628,521.826,719.970,3819,9676,4811,9649,1520,4504,5579,9169,4179,5529,699,10,20,0
      - Nguyên giá22.681,416.005,349.104,248.445,943.553,041.248,139.078,530.174,020.842,419.186,418.192,516.337,214.148,76.959,74.181,63.763,4600,0298,4298,3296,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.327,8-2.971,9-11.565,9-10.138,8-8.419,7-6.522,2-5.206,3-3.430,3-2.643,9-1.824,2-1.364,8-938,1-519,9-316,2-220,9-116,7-69,6-53,2-39,6-25,9
    III. Bất động sản đầu tư19.353,613.033,437.538,338.307,135.133,334.725,933.872,326.743,718.198,417.362,116.827,715.399,113.628,76.643,53.960,73.646,7530,4245,3258,7270,4
      - Nguyên giá22.681,416.005,349.104,248.445,943.553,041.248,139.078,530.174,020.842,419.186,418.192,516.337,214.148,76.959,74.181,63.763,4600,0298,4298,3296,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.327,8-2.971,9-11.565,9-10.138,8-8.419,7-6.522,2-5.206,3-3.430,3-2.643,9-1.824,2-1.364,8-938,1-519,9-316,2-220,9-116,7-69,6-53,2-39,6-25,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn131.775,0113.358,093.511,6105.708,083.325,367.921,648.057,758.529,137.492,133.991,618.115,311.273,05.573,95.617,84.567,04.371,23.875,72.131,5103,82,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang131.775,0113.358,093.511,6105.708,083.325,367.921,648.057,758.529,137.492,133.991,618.115,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn37.987,827.060,914.605,211.145,49.230,87.413,83.950,96.068,26.485,83.347,59.597,64.949,14.532,43.163,62.069,23.855,11.446,7938,076,527,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10.438,09.221,71.539,1484,0293,52.725,52.147,52.546,42.439,61.728,86.715,51.030,51.829,71.612,5869,03.295,9856,9700,90,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30.521,019.388,413.892,510.691,58.831,54.576,71.707,11.594,92.176,51.604,92.882,03.921,62.705,61.551,11.200,3560,5694,8236,976,426,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3.339,3-1.588,8-826,3-166,3-45,5-123,5-188,9-72,8-50,4-56,20,0-3,0-3,00,00,0-1,4-105,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn368,139,50,0136,2151,3235,2285,21.999,71.920,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác54.250,721.164,19.817,49.454,88.025,913.409,110.733,711.624,515.155,510.821,613.236,812.941,76.042,76.473,22.934,3604,2363,4206,6193,310,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn9.153,88.641,46.195,16.028,55.715,08.342,56.681,75.570,33.062,02.252,71.437,91.770,11.195,51.105,0650,7345,1267,6171,524,710,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1.790,92.430,61.262,51.629,4867,41.545,9645,5614,2338,0328,6170,256,642,645,18,214,67,30,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác39.350,05.574,71.867,11.032,3299,11.032,31.032,31.231,47.115,00,03.000,04.900,60,70,010,51,60,735,0168,60,0
    VII. Lợi thế thương mại3.956,04.517,4492,6764,61.144,52.488,52.374,14.208,54.640,58.240,38.628,86.214,54.803,95.323,12.264,8242,987,70,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.118.622,6836.603,9667.655,8577.407,2428.384,5422.503,8403.740,8287.974,2213.792,1180.450,8145.494,790.485,375.772,655.824,935.512,626.146,814.313,46.021,63.179,8674,4
  A. Nợ phải trả967.133,7682.769,4519.434,1441.751,8268.812,6286.651,1283.152,2188.960,5161.235,0135.184,5107.917,863.200,757.156,144.951,227.260,516.593,210.677,64.399,11.246,779,9
    I. Nợ ngắn hạn587.454,6505.292,0401.298,4298.411,5146.445,3169.222,6181.293,2109.245,6123.624,697.627,964.848,824.603,826.675,325.644,121.630,25.250,21.466,91.102,1199,856,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn114.000,595.189,1116.235,248.231,820.036,925.972,032.995,819.116,018.141,05.590,71.424,61.321,23.023,53.066,24.625,3294,3242,3622,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn57.785,945.035,134.874,336.539,319.648,518.511,317.563,714.773,48.245,56.458,24.578,71.628,71.158,81.704,3539,0112,8146,160,51,13,7
      4. Người mua trả tiền trước139.519,4138.374,945.755,774.724,621.680,337.277,351.470,225.204,054.822,447.537,320.221,16.581,316.150,017.800,312.044,7928,91,10,80,90,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35.125,232.757,719.397,722.343,95.657,07.805,25.991,715.520,74.933,17.366,51.678,41.037,12.107,8306,5309,21.006,7346,610,258,224,4
      6. Phải trả người lao động2.499,12.075,81.778,71.602,91.318,8938,21.141,41.014,6674,3418,6293,455,941,430,829,412,51,93,52,10,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn98.844,861.580,152.175,940.372,726.282,824.675,016.493,316.017,110.416,68.454,36.920,93.645,73.091,91.695,31.873,5534,5313,0275,324,42,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,0324,60,40,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.949,14.330,54.214,63.568,43.187,44.950,52.524,52.473,61.755,41.138,81.056,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác124.433,4119.603,6122.783,167.921,540.561,643.450,252.864,314.900,324.460,920.468,628.554,110.333,91.101,81.040,82.209,12.347,491,3129,4113,225,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10.297,16.345,24.083,13.106,48.072,00,0248,3226,0175,4195,1120,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,05.643,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn379.679,1177.477,4118.135,7143.340,3122.367,3117.428,4101.858,979.714,837.610,437.556,543.069,038.596,930.480,819.307,15.630,311.343,19.210,73.297,01.046,923,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn2.873,4648,3579,2488,01.658,01.107,5487,4123,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác124.035,628.410,17.324,41.960,51.650,26.257,21.029,8947,4712,8640,14.406,26.413,76.023,9441,8200,3132,957,9129,346,223,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn221.419,3129.041,997.018,2119.804,3102.011,298.309,284.430,461.770,731.219,534.168,833.122,732.014,824.360,218.762,55.408,811.190,39.014,43.165,81.000,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi3.081,23.689,00,09.867,09.488,55.505,610.259,210.205,70,00,02.382,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.370,02.257,71.202,31.139,01.033,9551,8470,0824,7142,8357,8474,3168,496,8102,921,217,6136,60,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,81,80,70,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn20.377,39.062,17.922,76.430,12.177,0376,3182,1124,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5.522,34.368,34.089,03.651,44.348,45.320,75.000,05.718,65.535,42.389,82.683,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu151.488,9153.834,5148.221,7135.655,4159.571,9135.852,7120.588,699.013,752.557,045.266,437.576,827.284,618.616,510.873,68.252,29.553,63.635,71.622,51.933,1594,5
    I. Vốn chủ sở hữu151.488,9153.834,5148.221,7135.655,4159.571,9135.852,7120.588,699.013,752.557,045.266,437.576,827.284,618.616,510.873,68.252,29.553,63.635,71.622,51.933,1594,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu77.334,938.785,838.785,838.688,638.675,534.447,734.309,132.756,226.377,126.377,118.681,914.545,69.296,07.004,63.911,53.726,31.996,31.199,8800,0313,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần2.037,240.308,040.183,940.050,140.063,235.412,033.996,411.442,92.651,22.505,05.798,74.582,51.781,63.974,32.395,21.522,3773,4773,4773,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu15.306,515.306,522.021,118.481,918.481,97.235,27.235,27.235,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-2.284,1-2.284,1-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-4.351,6-1.397,6-720,2-720,2-1.898,2-869,30,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-163,4-235,6-109,2-218,1-198,4-42,4-11,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,70,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,80,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,817,812,87,82,81,80,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu117,8107,897,887,877,867,852,842,837,832,827,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối54.277,444.468,314.105,714.346,64.718,14.359,63.119,85.096,05.583,1942,31.601,44.220,07.727,9962,5906,92.309,81.203,7394,1269,4281,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44.459,714.099,214.338,24.709,74.351,03.107,45.135,239,01.882,4402,32.350,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này9.817,730.369,2-232,59.637,0367,21.252,3-2.015,45.057,03.700,7540,0-749,4—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.922,616.437,634.480,725.562,659.097,856.656,844.171,145.415,520.882,818.384,114.441,96.888,64.144,7317,11.750,92.711,01.568,8124,690,40,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.118.622,6836.603,9667.655,8577.407,2428.384,5422.503,8403.740,8287.974,2213.792,1180.450,8145.494,790.485,375.772,655.824,935.512,626.146,814.313,46.021,63.179,8674,4

Cân đối kế toán VIC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn842.400,7669.086,1660.924,8590.641,9529.134,2372.183,9400.374,8423.990,5351.054,0350.050,0342.609,2298.026,7279.229,1291.950,1272.222,5269.408,8257.499,7169.506,8163.350,8180.400,4167.653,6162.828,9164.454,2182.768,7185.917,4189.221,7201.493,5166.286,0163.522,2153.900,5132.457,3128.742,3114.930,996.804,4100.528,9100.624,693.085,790.043,270.686,384.004,877.943,668.546,566.451,360.726,449.449,038.940,131.608,836.550,342.980,640.148,637.065,029.979,431.528,631.359,728.387,327.002,923.088,221.339,418.646,718.595,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền76.396,754.750,473.526,572.150,774.759,832.491,942.669,127.040,228.565,426.653,129.289,516.882,018.445,817.449,626.209,226.449,642.208,715.241,919.653,321.262,523.302,523.042,328.175,930.288,626.969,110.999,918.488,616.526,723.549,37.441,913.558,515.942,113.304,27.547,68.610,56.947,29.531,313.699,89.971,39.653,44.871,94.680,67.636,69.896,08.828,25.399,77.607,55.209,16.721,18.134,17.534,06.269,82.386,54.175,21.616,93.398,03.503,81.006,81.231,7893,0
      1. Tiền67.956,647.992,035.973,752.452,047.085,330.776,632.413,126.731,527.604,425.450,726.522,810.077,213.591,06.034,87.896,39.984,59.358,16.311,710.308,010.100,811.299,59.679,29.085,49.922,49.907,17.161,17.638,59.910,113.277,26.028,58.567,76.121,05.901,55.342,76.708,93.777,34.850,98.140,36.397,34.438,23.236,43.520,23.795,33.215,72.693,72.730,51.707,7945,2876,52.224,4820,51.271,1484,0327,0199,6293,9201,0930,0666,280,5
      2. Các khoản tương đương tiền8.440,16.758,337.552,819.698,727.674,51.715,310.256,1308,7961,01.202,32.766,76.804,84.854,911.414,718.312,916.465,132.850,68.930,39.345,211.161,712.003,113.363,119.090,520.366,217.062,13.838,810.850,16.616,610.272,11.413,44.990,89.821,17.402,72.204,91.901,63.169,94.680,55.559,53.574,05.215,21.635,51.160,43.841,26.680,36.134,52.669,35.899,84.263,95.844,65.909,76.713,64.998,71.902,53.848,21.417,33.104,13.302,976,8565,6812,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36.445,119.157,28.253,37.918,49.592,77.480,36.593,36.424,64.219,34.416,95.671,57.369,74.919,27.151,14.367,62.196,76.096,63.648,86.758,27.601,810.327,55.969,311.763,54.987,7870,69.483,410.419,6879,91.051,01.845,91.951,61.446,11.509,61.184,5203,0300,588,7196,6494,22.984,84.621,211.011,910.430,26.268,47.154,46.137,66.320,27.235,36.343,56.295,05.627,42.327,13.932,81.616,43.864,84.463,23.999,53.498,44.177,93.709,8
      1. Chứng khoán kinh doanh399,00,00,00,01.999,41.500,01.500,00,00,00,00,0597,6351,92.553,02.352,90,01.859,9314,53.605,23.625,81.766,52.290,76.027,0816,40,08.582,49.539,40,00,00,00,00,00,032,432,432,432,432,432,432,432,4979,732,432,4105,86.152,56.397,47.306,06.401,96.337,65.679,42.371,93.963,41.632,13.884,44.481,24.015,93.516,34.196,03.722,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-19,3-19,5-18,8-18,3-17,9-19,0-15,4-15,8-15,1-15,0-13,7-14,6-14,9-77,2-70,7-58,4-42,6-52,0-44,8-30,7-15,7-19,6-18,0-16,5-17,9-18,1-13,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36.046,119.157,28.253,37.918,47.593,25.980,35.093,36.424,64.219,34.416,95.671,56.772,14.567,34.598,12.014,72.196,74.236,73.334,33.153,13.976,08.561,03.678,65.736,54.171,3870,6901,1880,2879,91.051,01.845,91.951,61.446,11.509,61.171,4190,2286,974,6182,1480,82.967,84.604,610.047,310.412,86.249,77.063,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn303.176,0251.349,3257.058,7267.274,5254.128,8179.643,1190.335,8217.470,7168.284,1177.746,2165.398,9152.023,1144.449,7149.222,8117.446,8129.462,3104.422,083.586,074.342,983.792,964.858,659.565,155.764,958.665,062.466,360.437,468.076,364.302,773.341,378.463,048.316,355.351,334.734,928.041,328.978,227.652,521.594,017.638,820.887,123.107,622.641,416.299,213.582,311.091,98.316,76.727,22.935,94.548,24.360,53.085,56.743,93.509,13.294,93.634,73.809,23.016,82.847,75.463,35.150,33.677,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng34.900,536.575,936.402,629.339,829.238,832.791,328.902,927.139,522.604,425.461,727.605,529.138,228.129,835.324,224.769,326.994,320.688,620.959,220.112,321.264,920.965,220.581,916.187,121.318,114.018,313.743,917.604,49.311,19.866,313.433,67.746,46.937,37.140,46.411,75.079,47.792,33.356,43.405,34.022,23.375,98.132,13.001,92.301,72.423,31.404,51.107,6831,51.553,81.738,8799,4910,0499,3931,91.191,11.226,9742,4723,11.284,5258,7674,6
      2. Trả trước cho người bán135.349,384.629,684.801,772.962,959.998,652.193,642.637,238.449,236.456,437.812,834.411,336.512,234.245,538.536,538.926,644.267,137.192,130.163,321.767,320.028,918.101,617.743,218.340,416.284,317.507,317.955,019.279,727.254,225.972,031.610,119.386,924.120,418.754,912.810,610.438,89.332,87.707,96.235,54.814,77.487,75.390,87.161,97.258,34.512,93.436,72.613,61.279,82.166,51.745,51.256,31.205,21.616,51.869,71.956,62.106,11.966,91.900,82.182,92.058,82.399,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,08.438,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0869,521,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,024.092,120.180,4512,21.462,010.684,52.186,311.170,07.637,69.426,94.723,88.104,68.257,516.414,115.694,113.892,114.824,114.583,712.882,77.804,38.539,910.286,011.149,016.101,421.322,017.493,04.645,54.346,5627,94.526,85.541,95.728,87.728,37.025,27.108,52.873,86.228,84.101,01.589,82.379,01.763,12.182,02.182,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác133.585,8130.822,4128.162,3141.791,5145.630,195.554,8117.967,4141.911,9107.739,6104.138,296.881,278.241,978.452,168.404,546.457,942.634,531.685,919.155,818.180,228.310,213.267,513.669,912.929,310.987,020.104,813.031,010.149,810.551,333.162,929.339,020.812,719.921,03.488,93.371,85.924,83.656,53.568,15.293,66.007,18.705,98.061,63.977,62.496,82.151,71.425,03.114,9879,4852,7899,31.068,84.659,11.414,7514,0501,3488,6314,9229,01.999,91.968,7582,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-659,5-678,7-746,3-911,8-919,1-1.408,8-633,7-714,5-702,6-836,6-1.136,7-1.296,1-1.101,6-1.147,0-964,4-847,6-838,6-584,4-541,0-394,7-358,4-234,3-231,8-210,4-313,1-393,9-279,7-307,0-305,3-266,2-257,6-154,2-191,2-281,7-193,1-154,3-146,9-169,4-185,6-562,9-532,9-221,2-237,6-178,0-131,5-108,9-54,8-24,8-23,1-39,0-30,4-21,5-20,7-14,3-12,3-7,4-5,2-3,9-5,4-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho284.664,8217.154,0206.993,9185.625,0135.055,3110.814,9112.798,5128.229,9106.890,899.346,692.730,383.672,484.742,691.911,498.527,785.750,680.978,152.375,350.910,455.382,156.696,962.787,857.224,872.027,982.724,184.452,483.273,377.341,549.297,355.827,453.206,045.116,954.358,149.945,048.615,152.179,252.372,950.759,832.045,137.731,733.629,225.331,426.966,122.485,220.907,216.027,011.880,313.607,215.113,716.831,415.910,316.660,919.994,119.870,417.375,914.649,912.525,711.055,07.871,510.131,8
      1. Hàng tồn kho289.277,3231.229,4218.339,4199.871,3149.377,5124.925,4124.864,8139.923,1118.493,5109.769,6102.504,691.859,192.250,199.659,3103.707,191.632,985.863,454.514,853.074,357.978,258.901,864.183,258.259,273.829,584.917,586.640,885.402,778.175,050.062,556.032,054.113,545.466,254.606,850.310,648.879,452.333,352.531,450.841,832.134,037.870,633.758,425.418,927.024,522.596,220.995,116.113,411.935,213.612,615.119,116.840,315.919,216.669,820.003,019.879,317.385,014.658,812.535,011.066,77.884,810.145,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4.612,5-14.075,4-11.345,4-14.246,3-14.322,2-14.110,6-12.066,3-11.693,2-11.602,7-10.423,0-9.774,4-8.186,6-7.507,5-7.748,0-5.179,4-5.882,4-4.885,3-2.139,6-2.163,9-2.596,2-2.205,0-1.395,4-1.034,4-1.801,6-2.193,4-2.188,4-2.129,4-833,5-765,1-204,6-907,6-349,4-248,7-365,6-264,3-154,1-158,5-82,0-88,8-138,9-129,2-87,5-58,5-111,0-87,9-86,4-54,9-5,4-5,4-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-9,1-8,9-9,3-11,7-13,3-13,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác141.718,1126.675,2115.092,457.673,255.597,641.753,747.978,044.825,143.094,441.887,249.519,038.079,426.671,826.215,225.671,225.549,723.794,314.654,711.686,012.361,112.468,111.464,611.525,016.799,412.887,323.848,521.235,77.235,316.283,210.322,315.425,010.885,911.024,110.086,014.122,213.545,29.498,87.748,37.288,610.527,312.180,011.223,47.836,110.985,04.242,54.648,52.865,05.950,510.441,95.802,61.249,31.212,51.920,32.063,21.720,51.475,1211,5315,8215,3183,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5.154,14.402,84.611,34.878,93.742,12.872,54.783,93.787,63.704,82.991,52.861,02.747,22.151,42.052,83.641,03.855,43.020,61.355,71.455,51.801,81.827,42.535,53.125,53.629,23.579,84.740,13.400,42.698,62.118,12.513,23.267,14.501,93.653,94.206,04.911,04.552,94.145,84.300,43.311,03.025,12.009,91.434,21.478,32.127,5539,1146,1306,8122,894,2107,1101,1170,162,8111,839,655,153,863,442,190,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8.311,913.952,313.593,913.202,112.466,510.777,110.319,310.767,410.287,79.784,410.555,19.764,69.319,49.560,08.432,67.327,06.281,26.834,56.773,86.206,55.458,14.979,64.581,44.740,04.680,65.732,44.941,13.469,92.379,12.516,22.503,02.230,12.420,21.677,41.070,81.030,71.068,81.216,01.057,3982,41.006,4865,3678,0701,8674,0613,5548,6383,8275,6170,5238,0145,9457,4407,0235,0110,1128,777,6149,460,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước362,8226,5250,7207,7204,9301,0268,4324,1290,0299,2259,3267,9335,8333,5297,5368,9494,2582,9561,1681,2861,8890,9683,179,2139,734,130,257,9383,5220,544,645,0137,9196,4116,449,956,793,660,272,288,680,812,2110,657,726,829,461,928,530,622,01,82,49,25,238,13,34,82,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,028.812,00,00,00,00,014.268,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác127.889,3108.093,696.636,439.384,539.184,127.803,232.606,429.946,00,028.812,035.843,625.299,714.865,30,013.300,113.998,313.998,35.881,52.895,63.671,64.320,83.058,63.135,08.351,04.487,213.342,012.864,01.008,811.402,65.072,49.610,34.108,94.812,04.006,38.024,07.911,74.227,52.138,22.860,16.447,69.075,18.843,25.667,78.045,22.971,73.862,21.980,25.381,910.043,55.494,4888,2894,61.397,71.535,21.440,61.271,925,7170,021,733,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn466.945,8509.608,7460.532,2497.228,4429.101,2451.086,4438.841,4367.483,4371.076,2343.898,8327.007,9327.360,6319.948,0304.927,1302.584,8286.162,2271.458,2271.859,8263.973,1253.202,3251.294,5257.003,8259.813,6247.241,9241.266,6224.391,1207.079,2190.873,2174.833,7160.225,2156.647,8139.487,9134.074,2126.833,4114.326,2104.313,3100.676,397.212,5109.119,389.229,280.221,780.375,379.605,465.207,561.180,657.116,858.874,146.241,741.120,438.157,837.915,431.601,427.009,627.489,327.431,124.116,622.818,022.073,016.595,414.694,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn30.855,424.003,521.114,325.550,833.675,489.374,881.126,415.381,127.769,210.997,97.829,77.416,314.153,710.051,710.020,68.226,67.393,61.395,2599,01.070,42.938,27.421,77.235,76.503,26.413,91.166,11.143,0419,5470,4347,04.906,4419,59.244,3380,5478,5775,6753,91.720,8489,2442,5444,2488,9234,41.111,21.051,81.134,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng1.787,3721,0703,4924,41.093,01.500,61.536,31.151,1935,4749,6728,7584,62.141,21.790,22.790,72.790,72.868,50,00,0713,20,00,06.015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01.546,211.892,822.880,829.615,223.359,12.854,915.415,42.414,71.147,9518,85.818,32.491,22.486,2760,01,0840,0455,20,02.580,55.938,50,05.371,05.386,0916,6907,666,766,755,04.505,058,358,381,79,3364,4364,41.151,359,062,662,662,662,6935,2935,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác29.068,223.282,518.864,712.733,69.701,558.258,956.231,011.375,111.418,47.833,65.953,16.312,96.194,25.770,24.743,74.676,04.524,1555,2143,7357,2357,71.483,21.220,71.132,21.027,9249,5235,4352,9403,8292,0401,4361,29.186,1298,7469,2411,2389,5569,5430,2380,0381,6426,4172,9176,0116,61.134,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định107.236,7195.303,9194.150,8185.370,7184.762,3180.969,8182.817,5186.833,3184.376,2175.829,6159.594,2147.864,4143.635,6135.367,5122.908,7114.594,5113.397,2127.068,2130.455,1123.390,8126.706,8125.039,8125.080,4120.698,4119.489,0114.066,9108.679,379.447,079.081,950.921,747.270,542.870,140.611,337.151,335.646,929.932,628.988,826.504,025.115,923.601,523.182,821.109,219.702,713.470,812.641,310.961,311.107,06.802,66.779,26.357,25.359,15.367,24.930,25.053,35.130,65.131,15.170,05.173,51.949,8249,4
      1. Tài sản cố định hữu hình98.659,6160.683,5157.491,9147.679,5147.577,1144.075,5144.924,7149.295,2146.062,8140.424,0127.285,0120.288,5115.640,7108.226,0104.993,497.411,796.953,1104.541,7106.782,3103.059,5105.550,4103.358,6103.204,1100.555,599.510,694.346,789.429,275.913,975.530,349.923,246.452,942.114,939.897,936.453,434.911,929.256,328.300,725.687,824.301,722.724,222.440,220.349,318.627,712.695,112.150,610.449,310.586,66.316,06.287,35.854,64.496,04.475,34.348,44.463,54.550,84.545,54.582,84.585,01.780,581,5
      - Nguyên giá22.972,422.750,823.036,222.089,314.552,715.858,016.197,117.817,719.426,917.046,249.781,750.815,850.745,650.160,648.534,149.010,548.967,347.005,643.419,942.257,141.624,441.350,541.533,539.642,439.032,738.590,438.793,532.963,832.260,329.562,432.675,227.959,726.038,623.076,720.125,319.488,719.194,319.623,520.312,317.409,917.319,618.537,518.113,315.634,315.417,516.600,816.355,715.680,817.341,714.016,213.632,49.751,64.614,46.963,77.128,24.163,84.110,04.100,14.259,63.793,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.711,3-3.556,6-3.321,3-3.155,3-2.949,3-3.087,2-2.898,5-2.750,0-2.717,2-1.146,9-11.571,0-11.364,7-10.964,8-10.552,8-10.133,8-9.722,9-9.308,2-8.843,6-8.291,4-7.672,5-7.274,9-6.931,8-6.567,8-6.219,8-5.825,7-5.508,5-5.246,7-4.270,2-4.001,7-3.666,8-3.795,0-3.369,0-3.051,8-2.820,3-2.752,4-2.439,9-2.209,3-2.028,6-1.969,9-1.808,5-1.589,2-1.529,4-1.303,1-1.233,0-1.108,7-1.014,3-943,6-821,7-728,3-613,1-532,8-448,4-379,3-368,5-316,2-275,9-244,4-214,2-221,0-194,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính100,0141,9240,5827,5318,4269,8226,3351,1229,8295,0205,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá22.972,422.750,823.036,222.089,314.552,715.858,016.197,117.817,719.426,917.046,249.781,750.815,850.745,650.160,648.534,149.010,548.967,347.005,643.419,942.257,141.624,441.350,541.533,539.642,439.032,738.590,438.793,532.963,832.260,329.562,432.675,227.959,726.038,623.076,720.125,319.488,719.194,319.623,520.312,317.409,917.319,618.537,518.113,315.634,315.417,516.600,816.355,715.680,817.341,714.016,213.632,49.751,64.614,46.963,77.128,24.163,84.110,04.100,14.259,63.793,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.711,3-3.556,6-3.321,3-3.155,3-2.949,3-3.087,2-2.898,5-2.750,0-2.717,2-1.146,9-11.571,0-11.364,7-10.964,8-10.552,8-10.133,8-9.722,9-9.308,2-8.843,6-8.291,4-7.672,5-7.274,9-6.931,8-6.567,8-6.219,8-5.825,7-5.508,5-5.246,7-4.270,2-4.001,7-3.666,8-3.795,0-3.369,0-3.051,8-2.820,3-2.752,4-2.439,9-2.209,3-2.028,6-1.969,9-1.808,5-1.589,2-1.529,4-1.303,1-1.233,0-1.108,7-1.014,3-943,6-821,7-728,3-613,1-532,8-448,4-379,3-368,5-316,2-275,9-244,4-214,2-221,0-194,7
      3. Tài sản cố định vô hình8.477,234.478,536.418,536.863,736.866,836.624,537.666,637.187,038.083,635.110,632.104,127.575,927.995,027.141,417.915,317.182,816.444,122.526,523.672,820.331,321.156,521.681,221.876,320.142,919.978,419.720,219.250,03.533,13.551,6998,4817,5755,2713,3697,9735,0676,3688,1816,3814,2877,3742,5759,91.075,0775,8490,7512,0520,4486,6491,9502,6863,1891,9581,8589,8579,9585,6587,1588,5169,4167,9
      - Nguyên giá22.972,422.750,823.036,222.089,314.552,715.858,016.197,117.817,719.426,917.046,249.781,750.815,850.745,650.160,648.534,149.010,548.967,347.005,643.419,942.257,141.624,441.350,541.533,539.642,439.032,738.590,438.793,532.963,832.260,329.562,432.675,227.959,726.038,623.076,720.125,319.488,719.194,319.623,520.312,317.409,917.319,618.537,518.113,315.634,315.417,516.600,816.355,715.680,817.341,714.016,213.632,49.751,64.614,46.963,77.128,24.163,84.110,04.100,14.259,63.793,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.711,3-3.556,6-3.321,3-3.155,3-2.949,3-3.087,2-2.898,5-2.750,0-2.717,2-1.146,9-11.571,0-11.364,7-10.964,8-10.552,8-10.133,8-9.722,9-9.308,2-8.843,6-8.291,4-7.672,5-7.274,9-6.931,8-6.567,8-6.219,8-5.825,7-5.508,5-5.246,7-4.270,2-4.001,7-3.666,8-3.795,0-3.369,0-3.051,8-2.820,3-2.752,4-2.439,9-2.209,3-2.028,6-1.969,9-1.808,5-1.589,2-1.529,4-1.303,1-1.233,0-1.108,7-1.014,3-943,6-821,7-728,3-613,1-532,8-448,4-379,3-368,5-316,2-275,9-244,4-214,2-221,0-194,7
    III. Bất động sản đầu tư19.261,019.194,219.714,918.934,011.603,412.770,913.298,615.067,716.709,815.899,338.210,739.451,139.780,839.607,838.400,339.287,639.659,138.162,035.128,434.584,634.349,534.418,834.965,733.422,733.207,133.081,933.546,828.693,728.258,725.895,628.880,224.590,722.986,820.256,317.373,017.048,816.985,117.594,818.342,415.601,415.730,417.008,116.810,214.401,314.308,815.586,615.412,114.859,116.613,413.403,113.099,79.303,24.235,16.595,16.812,13.887,93.865,63.885,94.038,63.598,5
      - Nguyên giá22.972,422.750,823.036,222.089,314.552,715.858,016.197,117.817,719.426,917.046,249.781,750.815,850.745,650.160,648.534,149.010,548.967,347.005,643.419,942.257,141.624,441.350,541.533,539.642,439.032,738.590,438.793,532.963,832.260,329.562,432.675,227.959,726.038,623.076,720.125,319.488,719.194,319.623,520.312,317.409,917.319,618.537,518.113,315.634,315.417,516.600,816.355,715.680,817.341,714.016,213.632,49.751,64.614,46.963,77.128,24.163,84.110,04.100,14.259,63.793,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.711,3-3.556,6-3.321,3-3.155,3-2.949,3-3.087,2-2.898,5-2.750,0-2.717,2-1.146,9-11.571,0-11.364,7-10.964,8-10.552,8-10.133,8-9.722,9-9.308,2-8.843,6-8.291,4-7.672,5-7.274,9-6.931,8-6.567,8-6.219,8-5.825,7-5.508,5-5.246,7-4.270,2-4.001,7-3.666,8-3.795,0-3.369,0-3.051,8-2.820,3-2.752,4-2.439,9-2.209,3-2.028,6-1.969,9-1.808,5-1.589,2-1.529,4-1.303,1-1.233,0-1.108,7-1.014,3-943,6-821,7-728,3-613,1-532,8-448,4-379,3-368,5-316,2-275,9-244,4-214,2-221,0-194,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn123.207,5139.091,5131.527,3124.736,5122.244,3115.225,5114.636,2109.297,499.642,398.121,295.874,2111.509,5101.571,1100.099,3111.164,1104.964,591.985,487.439,380.303,976.459,369.574,570.448,071.941,162.715,259.514,059.202,848.182,264.091,847.059,864.087,159.424,156.065,345.970,344.325,145.417,440.550,936.965,736.762,250.780,232.762,518.159,518.791,418.543,421.691,718.155,514.371,815.948,314.957,58.700,09.366,28.803,55.903,88.223,06.359,85.851,77.249,36.299,06.426,45.621,25.172,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang123.207,5139.091,5131.527,3124.736,5122.244,3115.225,5114.636,2109.297,499.642,398.121,295.874,2111.509,5101.571,1100.099,3111.164,1104.964,591.985,487.439,380.303,976.459,369.574,570.448,071.941,162.715,259.514,059.202,848.182,264.091,847.059,864.087,159.424,156.065,345.970,344.325,145.417,440.550,936.965,736.762,250.780,232.762,518.159,518.791,418.543,421.691,718.155,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53.425,368.610,439.623,432.709,431.399,326.832,827.459,023.657,730.220,433.296,715.252,411.014,410.657,910.229,011.170,910.535,510.523,510.313,19.151,87.264,57.126,77.424,97.413,813.240,712.450,85.985,94.671,14.673,25.420,86.122,56.090,65.844,15.847,35.813,16.528,25.743,35.383,04.133,83.343,77.158,812.760,210.124,59.698,73.057,62.913,52.851,64.797,13.542,53.574,93.184,64.552,14.980,23.403,33.163,63.163,62.831,52.524,21.663,02.069,23.759,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9.885,010.809,110.438,09.783,19.690,79.479,69.221,79.141,914.582,910.261,51.539,11.504,31.486,51.012,4493,5307,2338,4902,6215,6221,6233,1304,72.725,53.556,31.990,02.024,72.107,12.310,22.698,22.537,52.546,42.695,92.646,72.723,22.439,62.491,23.384,92.271,41.728,35.107,710.975,26.724,56.816,71.216,31.100,21.038,41.030,5981,8970,8745,41.829,7692,71.606,01.628,11.612,5434,0424,5187,6869,03.415,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43.986,244.670,632.104,624.743,923.026,719.407,019.388,416.092,416.926,523.947,613.892,59.627,79.251,09.246,810.707,510.245,010.200,79.305,88.831,56.852,16.702,76.930,54.576,79.552,310.362,03.885,51.706,21.512,61.749,91.612,11.594,91.252,81.303,21.186,22.176,12.166,21.935,61.820,11.610,72.151,21.894,23.487,22.882,01.841,31.813,31.813,23.769,62.563,62.607,12.442,22.725,44.287,51.797,31.535,61.551,12.397,52.099,71.475,41.200,3347,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2.822,9-3.436,3-3.288,9-2.210,6-2.081,2-2.076,1-1.520,8-1.609,8-1.316,5-914,6-185,7-185,7-185,7-166,3-166,3-166,3-166,3-45,5-45,5-45,5-45,5-45,5-123,5-203,0-186,4-209,5-148,7-41,3-41,3-41,3-50,4-54,6-54,6-50,4-7,5-7,5-7,5-27,6-65,4-100,1-109,2-87,20,00,00,00,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.377,116.567,0369,6393,1763,222,2369,733,227,52,26,568,1106,2136,2136,2149,7150,8150,2150,2236,3236,3235,2235,2335,2285,2285,21.006,5891,71.013,92.014,11.999,71.950,01.952,01.954,01.920,01.093,470,070,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác132.959,863.405,254.401,6109.926,945.416,525.912,719.503,717.246,312.358,39.754,010.246,710.105,010.148,89.571,88.920,38.553,48.499,57.482,08.334,910.432,610.598,812.250,613.176,910.661,710.191,810.887,510.856,813.548,014.542,212.851,310.076,19.698,29.414,218.907,28.882,310.262,111.599,810.496,811.047,99.662,49.944,612.853,214.616,111.474,912.109,812.210,611.609,66.080,05.453,05.846,76.101,16.047,06.218,06.317,56.473,25.016,84.959,24.924,02.916,51.914,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn9.078,59.175,59.249,29.212,29.225,58.468,27.924,27.821,97.761,36.243,05.566,46.366,26.362,56.287,45.642,55.204,55.209,65.370,25.806,47.256,87.082,67.700,28.170,06.734,06.646,37.262,46.985,68.113,57.539,05.547,44.403,74.082,73.396,83.139,73.059,32.540,92.502,72.218,32.306,52.835,12.848,21.415,11.755,91.155,21.177,81.126,01.614,11.135,91.061,41.115,81.253,51.089,71.112,01.096,71.105,01.236,31.082,1938,4636,2600,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1.748,41.824,01.846,32.085,21.951,61.871,62.303,93.005,71.291,21.240,01.338,12.135,42.118,01.551,61.480,91.467,91.298,8775,9669,11.139,01.286,91.146,61.450,8978,2418,5392,3657,0798,51.029,9715,2372,5368,9558,4363,0361,4394,4372,0325,4258,5191,5208,5152,8205,196,682,40,051,953,046,936,942,941,843,844,345,141,139,039,25,91,8
      3. Tài sản dài hạn khác118.474,548.590,739.350,094.532,230.000,611.194,04.758,24.758,21.591,21.867,12.849,61.032,31.032,31.032,31.032,31.032,31.032,3299,10,00,00,01.032,31.032,31.032,31.032,31.032,31.032,31.033,32.195,32.194,31.174,31.032,31.058,710.602,20,00,01.092,30,00,00,00,03.000,04.050,04.100,04.800,05.070,33.800,63,61,05,10,70,80,10,00,05,30,05,310,510,5
    VII. Lợi thế thương mại3.658,43.815,13.956,04.097,44.238,94.378,94.517,41.660,51.714,6403,9492,6571,0636,0700,5764,6848,7958,71.036,81.859,52.036,82.229,32.371,52.523,81.917,12.094,72.200,52.181,83.602,73.778,04.394,44.125,64.214,24.400,34.802,35.461,67.326,87.632,87.953,08.482,96.635,96.887,98.285,28.605,16.123,06.049,66.014,36.142,94.887,54.343,64.689,04.803,94.914,75.062,25.176,45.323,13.734,13.838,03.941,22.263,91.301,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.309.346,51.178.694,71.121.457,01.087.870,3958.235,4823.270,2839.216,2791.473,9722.130,2693.948,8669.617,1625.387,3599.177,1596.877,2574.807,3555.571,0528.957,9441.366,5427.323,9433.602,6418.948,0419.832,7424.267,8430.010,6427.184,0413.612,9408.572,7357.159,2338.355,9314.125,7289.105,1268.230,2249.005,1223.637,8214.855,1204.937,9193.761,9187.255,7179.805,6173.234,0158.165,3148.921,8146.056,7125.934,0110.629,696.056,890.483,082.791,984.101,078.306,474.980,361.580,758.538,258.849,055.818,451.119,545.906,243.412,335.242,133.289,8
  A. Nợ phải trả1.117.676,91.024.990,9970.001,8925.966,4799.543,6665.817,7685.698,7627.217,1559.830,9536.196,1521.595,5478.444,8461.474,5460.565,2439.194,2418.345,6396.914,2306.808,1268.177,3269.305,6274.560,5280.058,2288.510,8305.459,0303.486,8291.500,5287.972,1231.751,1212.134,5211.752,8190.046,0170.119,8162.018,5164.171,1162.548,9155.219,9150.401,7144.098,2135.224,3131.329,4113.831,2107.942,5108.603,094.313,979.887,468.107,063.205,555.496,460.054,057.162,456.255,244.878,343.487,147.301,744.944,741.539,536.719,834.956,626.991,324.622,5
    I. Nợ ngắn hạn712.265,5626.455,6592.409,8557.896,4512.360,8440.710,6514.844,8470.411,8414.505,2394.383,1386.669,5344.773,3338.939,1316.175,7296.551,6286.327,0264.119,7148.450,4144.444,9148.238,2159.335,1162.523,6174.675,1183.306,4192.732,6189.055,7183.615,8151.188,4125.574,4123.932,8110.666,9109.882,4110.781,1124.907,6124.896,7114.442,1112.599,3102.353,197.311,583.779,972.680,964.876,165.390,454.497,939.736,529.085,419.724,018.675,325.334,323.647,821.356,227.006,925.829,829.600,325.637,624.188,624.174,825.591,421.358,916.323,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn135.759,4137.577,4113.955,5117.122,1122.630,098.216,397.216,696.769,0110.794,4119.716,7114.522,895.183,986.955,764.421,648.068,262.819,745.924,330.199,220.035,026.628,732.767,434.038,026.849,130.629,242.123,142.353,431.044,533.803,523.113,022.197,119.116,015.041,412.112,223.847,617.924,711.501,611.327,66.798,15.379,34.484,94.874,53.030,91.400,13.207,03.712,33.713,91.321,21.774,54.589,33.785,53.023,52.457,51.919,26.118,43.066,93.065,85.118,23.861,14.625,31.177,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn36.210,761.547,559.654,950.212,846.254,541.203,148.824,839.042,932.910,533.582,636.016,232.390,138.417,741.309,138.109,424.336,622.158,920.849,018.890,017.705,518.415,319.128,821.242,218.284,318.655,715.986,217.885,917.548,513.602,019.303,314.464,110.767,39.886,69.786,99.470,58.603,16.931,85.949,56.975,55.514,95.821,14.313,55.280,92.619,72.255,01.551,31.520,01.232,91.369,41.341,8958,82.036,91.678,21.493,21.704,31.219,0362,7690,0481,3546,9
      4. Người mua trả tiền trước179.010,0149.449,5139.356,6154.865,3106.640,190.162,8139.678,397.033,969.213,152.093,344.000,346.585,060.718,469.296,774.825,272.443,062.718,518.973,722.352,129.008,337.293,434.851,937.196,844.251,550.315,252.583,752.381,538.194,428.190,832.666,424.728,337.987,039.251,049.715,656.976,460.858,159.164,353.135,249.514,037.829,327.128,720.483,320.975,215.976,27.364,25.857,76.315,27.897,510.748,113.385,811.856,618.388,918.209,718.691,817.800,317.322,816.030,816.919,111.966,68.921,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước62.653,431.082,935.027,921.849,517.676,825.673,032.134,129.291,222.264,217.197,120.380,224.312,225.446,926.221,120.335,614.106,221.671,92.654,75.614,18.947,06.860,73.764,57.401,39.083,07.791,95.550,26.708,812.939,814.565,312.755,313.377,810.541,714.143,73.790,54.870,53.368,73.374,71.001,76.036,51.829,32.595,61.219,21.755,0904,41.030,6432,6658,8550,5721,71.046,91.077,5866,01.339,4227,3306,5139,1253,3702,5273,1164,8
      6. Phải trả người lao động2.332,91.326,92.127,01.412,41.285,2907,61.896,41.337,41.232,8524,31.696,11.294,9986,8846,31.612,5901,6633,9143,0489,8775,0632,8363,9964,0732,1546,9534,11.136,11.048,0729,6473,2347,6357,8451,3367,9193,9347,0282,0105,2166,1157,6288,7203,983,767,480,153,755,957,917,49,241,447,532,637,930,837,18,811,929,416,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn93.225,8102.446,4102.764,874.468,963.559,465.097,761.507,364.950,854.697,750.205,753.556,752.086,747.123,943.420,239.409,735.513,233.387,926.079,427.744,124.372,724.573,822.767,925.472,622.865,420.190,718.803,920.565,716.906,216.182,015.928,320.293,717.029,513.102,011.660,111.468,18.812,67.921,79.293,79.089,77.951,85.935,36.224,86.474,94.422,92.865,23.117,83.732,82.843,03.267,43.131,73.110,12.001,61.559,01.748,11.688,81.170,01.124,52.156,61.604,53.523,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0115,094,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6.650,15.696,64.887,25.987,05.996,13.041,64.360,34.728,54.818,52.355,74.180,25.232,45.085,62.783,63.439,24.321,73.038,12.592,93.283,13.736,82.886,72.494,05.030,53.643,02.714,52.615,43.170,43.311,22.526,01.972,72.615,92.719,42.369,01.937,61.684,91.736,71.516,41.815,9945,61.581,91.176,5890,5930,81.357,3610,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác194.349,9126.417,0122.526,3123.210,1139.974,7108.795,0123.517,5133.343,4114.319,2114.439,1108.000,785.041,771.485,665.128,466.647,467.743,969.289,638.682,339.343,731.515,330.163,438.911,046.558,053.129,450.042,450.330,150.467,927.205,126.495,718.443,915.394,315.213,119.154,423.551,922.132,219.072,821.945,624.164,119.101,724.330,124.731,128.393,628.369,125.835,321.701,214.238,86.120,14.319,04.621,1946,91.288,41.208,41.091,81.283,61.040,11.234,81.276,51.250,22.263,81.877,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2.073,410.911,312.109,88.768,28.343,97.613,55.709,53.914,84.254,80,04.316,22.646,52.718,52.748,84.104,30,00,00,06.693,25.548,70,06.203,70,0688,5352,1298,6254,9231,7170,0192,5329,4225,3310,9249,4175,4141,4135,189,7103,1100,0129,4116,6120,7107,7115,5119,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,04.268,50,00,00,00,00,04.141,15.296,68.276,20,00,05.741,50,03.960,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn405.411,4398.535,4377.592,0368.070,0287.182,8225.107,0170.853,8156.805,3145.325,7141.813,0134.926,0133.671,5122.535,4144.389,5142.642,6132.018,6132.794,4158.357,7123.732,4121.067,4115.225,4117.534,7113.835,7122.152,6110.754,2102.444,8104.356,380.562,686.560,187.820,079.379,160.237,451.237,439.263,537.652,340.777,837.802,541.745,137.912,847.549,541.150,343.066,443.212,639.816,140.150,839.021,643.481,436.821,134.719,733.514,734.899,017.871,417.657,317.701,419.307,117.350,912.545,19.365,15.632,48.299,2
      1. Phải trả người bán dài hạn45.727,00,00,00,00,00,00,00,0915,90,00,00,00,00,00,00,00,024.202,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn2.048,43.530,12.602,32.804,72.733,21.024,6847,11.274,40,0694,8584,3200,181,6643,4481,8339,9137,61.910,91.594,31.194,31.363,5825,81.126,81.017,9771,3484,3799,2293,2239,4187,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác125.748,2143.857,7125.868,5138.586,9106.672,853.685,523.715,022.217,520.107,220.959,022.289,522.228,611.359,67.913,62.030,22.016,02.097,75.574,82.578,91.914,11.943,66.286,72.451,11.536,21.497,31.053,91.028,41.020,9969,1962,1947,4788,3760,6766,1741,2745,0662,7633,71.092,14.402,74.486,94.408,44.433,24.385,54.327,28.362,511.373,06.795,66.441,96.477,210.442,0402,9403,6466,6441,8349,6269,5273,2200,3234,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn220.051,2220.244,5221.434,2204.805,7156.309,2149.589,1126.913,2115.120,9111.176,5106.799,798.789,898.292,989.096,1114.346,5120.091,9109.703,3110.949,5109.348,6102.180,2102.280,5105.405,798.827,198.309,2107.564,396.280,883.793,186.480,563.037,968.906,569.906,271.976,454.447,735.677,431.320,431.456,634.671,932.779,137.982,834.157,740.276,133.939,536.382,533.176,430.363,230.833,029.019,932.014,829.935,428.177,726.945,024.360,217.369,317.153,617.132,818.762,516.870,812.149,78.965,95.408,88.044,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0579,73.081,23.411,93.806,63.720,23.689,03.600,20,00,00,00,09.892,49.826,79.867,09.975,99.714,19.518,39.550,19.529,80,05.503,35.505,65.518,35.516,210.458,310.259,210.264,110.285,010.225,70,00,07.317,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.382,43.098,63.340,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3.718,12.325,22.364,22.250,12.297,52.090,12.001,63.265,23.329,82.217,11.192,21.172,91.177,41.131,61.149,31.231,71.102,91.108,7675,1542,4546,9552,9539,0549,7625,8470,0463,1509,6506,4773,9750,3137,3136,0144,0128,8101,2120,0357,6425,8436,2442,0454,0383,590,990,5167,593,690,1100,192,596,899,1100,1102,0102,9123,9125,9126,021,218,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,02,22,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn5.525,021.974,716.736,811.397,710.883,110.380,69.333,17.476,36.113,67.102,58.515,68.187,17.383,26.916,24.845,64.753,64.597,22.451,52.860,21.073,51.180,5380,8649,3371,1294,9158,5165,4131,3199,3131,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.593,46.023,45.504,74.813,04.480,44.617,04.355,03.850,93.682,64.040,03.554,53.589,93.545,13.611,54.176,83.998,14.195,44.242,54.293,74.532,84.785,25.158,15.254,65.595,05.767,96.026,65.160,55.305,75.454,65.633,35.705,04.864,27.346,47.033,05.325,65.259,74.240,52.771,02.237,22.434,52.281,81.821,52.837,01.877,81.559,61.471,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu191.669,6153.703,8151.455,2161.903,9158.691,9157.452,6153.517,5164.256,9162.299,3157.752,7148.021,6146.942,5137.702,6136.312,0135.613,1137.225,4132.043,7134.558,4159.146,6164.297,1144.387,5139.774,5135.757,0124.551,6123.697,2122.112,3120.600,6125.408,2126.221,4102.372,999.059,198.110,386.986,659.466,752.306,249.718,143.360,243.157,544.581,341.904,644.334,140.979,337.453,731.620,030.742,327.949,827.277,527.295,524.047,021.143,918.725,216.702,515.051,011.547,310.873,69.580,09.186,38.455,88.250,88.667,3
    I. Vốn chủ sở hữu191.669,6153.703,8151.455,2161.903,9158.691,9157.452,6153.517,5164.256,9162.299,3157.752,7148.021,6146.942,5137.702,6136.312,0135.613,1137.225,4132.043,7134.558,4159.146,6164.297,1144.387,5139.774,5135.757,0124.551,6123.697,2122.112,3120.600,6125.408,2126.221,4102.372,999.059,198.110,386.986,659.466,752.306,249.718,143.360,243.157,544.581,341.904,644.334,140.979,337.453,731.620,030.742,327.949,827.277,527.295,524.047,021.143,918.725,216.702,515.051,011.547,310.873,69.580,09.186,38.455,88.250,88.667,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu77.334,977.334,977.334,938.804,838.785,838.785,838.785,838.785,838.785,838.785,838.785,838.688,638.688,638.688,638.688,638.688,638.688,638.688,638.675,538.675,534.447,734.447,734.447,734.447,734.447,734.447,734.309,134.299,434.299,432.756,232.756,232.756,226.377,126.377,126.377,126.377,126.377,126.377,126.377,126.377,121.532,319.398,518.681,918.460,714.587,914.545,614.545,614.299,69.296,49.296,49.296,09.288,19.286,39.281,57.004,67.004,67.004,65.493,83.911,53.911,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần5.970,43.588,41.804,940.335,140.354,040.308,040.232,940.232,940.232,941.019,440.183,940.050,140.050,140.050,140.050,140.050,140.050,140.050,140.063,240.063,240.022,735.415,535.473,635.447,035.447,035.447,029.317,932.644,532.661,211.442,911.442,911.133,12.651,22.651,22.624,52.446,22.624,52.505,02.503,92.471,87.316,67.305,75.796,75.309,65.091,44.582,54.582,53.193,41.816,41.783,41.791,01.756,31.723,91.699,53.974,33.810,93.810,916.329,22.395,22.395,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu15.306,515.306,515.306,515.306,515.306,515.306,515.306,515.306,515.306,515.306,522.021,122.020,418.481,918.481,918.481,918.481,918.481,918.481,918.481,918.481,97.235,27.235,27.235,27.235,27.235,27.235,27.235,27.235,27.235,27.235,27.235,20,05.539,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03.301,22.829,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-714,7-835,3-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-1.344,1-2.283,0-2.284,1-2.284,1-2.284,1-2.284,1-2.284,1-2.453,1-2.453,1-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-2.974,9-4.351,6-4.351,6-4.375,3-1.397,6-1.397,6-1.397,6-1.753,2-1.753,2-2.062,8-720,2-720,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái833,661,0-252,5-15,582,3-185,2-384,3-51,2-1,514,8-0,3-76,1-259,6-164,1-275,9-149,0-173,7-98,7-205,1-192,4-87,7-60,9-42,1-29,0-31,5-15,139,412,526,5-14,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,822,822,817,817,817,817,812,812,812,812,87,87,87,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu127,8117,8117,8117,8117,8107,8107,8107,8107,897,897,897,897,887,887,887,887,877,877,877,877,867,867,867,867,852,852,852,852,842,842,842,842,837,837,837,837,832,832,832,832,827,827,827,827,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12.524,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối72.146,152.926,155.668,452.505,451.052,551.447,145.234,041.791,936.489,336.490,421.809,023.428,617.279,115.463,414.009,314.947,79.873,06.487,63.897,33.670,28.881,46.428,74.089,07.211,26.305,92.934,47.757,95.127,38.653,86.468,74.824,811.145,610.190,97.111,15.151,81.762,5860,1298,8446,0164,6490,92.147,81.378,41.372,75.062,94.652,04.240,53.885,69.368,68.803,67.704,46.882,15.007,41.249,5962,5743,2647,51.619,3906,3660,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước54.270,254.277,444.459,744.459,744.459,744.468,314.099,214.099,214.099,214.105,714.338,214.338,214.338,214.346,64.709,74.709,74.709,74.718,14.351,04.351,04.351,04.359,63.107,43.107,43.107,43.119,85.135,25.088,15.088,15.096,05.583,15.583,139,05.583,11.966,1937,3942,3942,3407,3407,3407,31.571,2456,4456,44.215,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này17.875,9-1.351,311.208,78.045,76.592,96.978,831.134,927.692,722.390,122.384,77.470,89.090,42.940,91.116,89.299,710.238,15.163,31.769,5-453,7-680,84.530,42.069,1981,64.103,83.198,5-185,32.622,739,23.565,61.372,7-758,35.562,610.152,01.528,03.185,8825,1-82,3-643,638,7-242,783,6576,6922,0916,3847,8———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát20.664,95.204,42.819,216.193,914.336,913.026,615.578,929.427,232.722,627.382,126.468,324.077,224.708,825.048,325.915,426.462,426.380,232.215,259.500,164.865,055.154,558.523,356.769,842.455,742.509,244.294,444.172,348.489,645.745,647.416,345.732,046.007,445.160,326.264,421.089,922.069,416.435,716.918,818.196,415.833,217.936,415.074,414.543,79.424,18.947,27.121,86.861,08.869,16.517,75.594,3966,4303,9413,2701,6317,1-238,3-536,2-407,51.750,22.412,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.309.346,51.178.694,71.121.457,01.087.870,3958.235,4823.270,2839.216,2791.473,9722.130,2693.948,8669.617,1625.387,3599.177,1596.877,2574.807,3555.571,0528.957,9441.366,5427.323,9433.602,6418.948,0419.832,7424.267,8430.010,6427.184,0413.612,9408.572,7357.159,2338.355,9314.125,7289.105,1268.230,2249.005,1223.637,8214.855,1204.937,9193.761,9187.255,7179.805,6173.234,0158.165,3148.921,8146.056,7125.934,0110.629,696.056,890.483,082.791,984.101,078.306,474.980,361.580,758.538,258.849,055.818,451.119,545.906,243.412,335.242,133.289,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của VIC

Dữ liệu khác của VIC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tập đoàn Vingroup - CTCP (mã VIC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VIC.