Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VIC
Tập đoàn Vingroup - CTCP
VINGROUP Joint Stock Company
224.000
▲ +4.000 (▲ +1,82%)

Room ngoại VIC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VIC theo thời gian

1258 ngày
1,70%5,41%9,12%12,84%16,55%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 48,02%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 239.169.034 cổ phiếu VIC, tương đương 3,08% vốn, trên trần sở hữu 48,02%. Room còn lại 3.488.046.286 cổ phiếu (44,94% vốn), khoảng 781.322 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 15,52% (15-7-2021), thấp nhất 2,72% (16-3-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VIC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,10%3,08%▼ −0,02 điểm %-1.268.263
1 tháng28-8-20263,15%3,08%▼ −0,07 điểm %-5.630.180
3 tháng3-7-20263,18%3,08%▼ −0,10 điểm %-6.904.653
1 năm2-10-20253,66%3,08%▼ −0,58 điểm %97.220.831
3 năm3-10-202312,73%3,08%▼ −9,65 điểm %-253.208.103

Sở hữu nước ngoài VIC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,08%▼ −0,00 điểm %239.169.03448,02%3.488.046.286
9-20263,08%▼ −0,07 điểm %239.384.93548,02%3.487.830.385
8-20263,15%▼ −0,00 điểm %244.799.21448,02%3.482.416.106
7-20263,16%▼ −0,01 điểm %244.992.25548,02%3.482.223.065
6-20263,17%▲ +0,01 điểm %244.835.95348,02%3.468.600.942
5-20263,15%▼ −0,20 điểm %243.727.88048,02%3.469.709.015
4-20263,36%▼ −0,09 điểm %259.514.15648,02%3.453.922.739
3-20263,45%▲ +0,66 điểm %266.513.14748,02%3.446.923.748
2-20262,79%▼ −0,22 điểm %215.729.62948,02%3.497.707.266
1-20263,01%▼ −0,05 điểm %233.039.46048,02%3.480.397.435
12-20253,07%▼ −0,69 điểm %237.208.45448,02%3.476.228.441
11-20253,76%▼ −0,04 điểm %145.849.69248,02%1.717.461.780
10-20253,80%▲ +0,13 điểm %147.470.36348,02%1.715.841.109
9-20253,67%▼ −0,15 điểm %142.380.24948,02%1.720.931.223
8-20253,82%▼ −3,01 điểm %148.231.37248,02%1.714.171.090
7-20256,83%▼ −0,62 điểm %264.902.14448,02%1.597.500.318
6-20257,45%▼ −0,29 điểm %288.966.94648,02%1.573.435.516
5-20257,74%▼ −0,07 điểm %300.144.03348,02%1.562.258.429
4-20257,80%▼ −1,36 điểm %302.717.97448,02%1.559.684.488
3-20259,17%▲ +0,41 điểm %355.658.08048,02%1.506.744.382
2-20258,76%▲ +0,06 điểm %339.903.15448,02%1.522.499.308
1-20258,71%▼ −1,32 điểm %337.747.89248,02%1.524.654.570
12-202410,02%▼ −0,11 điểm %388.790.60548,02%1.473.611.857
11-202410,14%▼ −0,03 điểm %393.233.10448,02%1.469.169.358
10-202410,17%▼ −0,05 điểm %394.588.23848,02%1.467.814.224
9-202410,22%▼ −0,19 điểm %396.416.19348,02%1.465.986.269
8-202410,41%▼ −0,61 điểm %403.718.94448,02%1.458.683.518
7-202411,02%▼ −0,20 điểm %427.434.55748,02%1.434.967.905
6-202411,22%▼ −0,38 điểm %435.312.44348,02%1.427.090.019
5-202411,60%▼ −0,21 điểm %449.918.88748,02%1.412.483.575
4-202411,81%▼ −0,30 điểm %457.873.15848,02%1.404.529.304
3-202412,10%▼ −0,09 điểm %469.481.54048,02%1.392.920.922
2-202412,19%▲ +0,04 điểm %472.889.31248,02%1.389.513.150
1-202412,15%▼ −0,09 điểm %471.211.14948,02%1.391.191.313
12-202312,24%▼ −0,15 điểm %473.611.27548,02%1.384.120.996
11-202312,39%▼ −0,15 điểm %479.359.98248,02%1.378.372.289
10-202312,54%▼ −0,23 điểm %485.042.28548,02%1.372.689.986
9-202312,76%▼ −0,39 điểm %493.753.86548,02%1.363.978.406
8-202313,15%▲ +0,15 điểm %508.841.23848,02%1.348.891.033
7-202313,00%▼ −0,04 điểm %503.121.88848,02%1.354.610.383
6-202313,04%▲ +0,10 điểm %504.586.06848,02%1.353.146.203
5-202312,94%▲ +0,12 điểm %500.600.70548,02%1.357.131.566
4-202312,82%▲ +0,06 điểm %495.920.65348,02%1.361.811.618
3-202312,76%▲ +0,02 điểm %493.741.27648,02%1.363.990.995
2-202312,74%▼ −0,10 điểm %493.014.38548,02%1.364.717.886
1-202312,84%▲ +0,17 điểm %496.762.07348,02%1.360.970.198
12-202212,67%▲ +0,37 điểm %490.240.39148,02%1.367.491.880
11-202212,30%▲ +0,23 điểm %475.784.87448,02%1.381.947.397
10-202212,07%▲ +0,03 điểm %466.938.59648,02%1.390.793.675
9-202212,04%▲ +0,01 điểm %465.923.41848,02%1.391.808.853
8-202212,04%▲ +0,01 điểm %465.707.21048,02%1.392.025.061
7-202212,02%▼ −0,06 điểm %465.206.52448,02%1.392.525.747
6-202212,09%▼ −0,20 điểm %467.570.85548,02%1.390.161.416
5-202212,28%▼ −0,14 điểm %475.116.12548,02%1.382.616.146
4-202212,42%▲ +0,01 điểm %480.518.38748,02%1.377.213.884
3-202212,41%▼ −0,38 điểm %479.952.80948,02%1.377.779.462
2-202212,79%▼ −0,56 điểm %494.732.62748,02%1.362.999.643
1-202213,35%▼ −0,11 điểm %516.195.65849%1.378.905.437
12-202113,45%▲ +0,06 điểm %520.280.15449%1.374.820.941
11-202113,39%▼ −0,07 điểm %517.963.13649%1.377.137.959
10-202113,47%▼ −0,14 điểm %520.858.46749%1.374.242.628
9-202113,61%▼ −0,90 điểm %526.301.88249%1.368.799.213
8-202114,51%▼ −1,02 điểm %499.691.20849%1.188.245.629
7-202115,52%—534.757.67336,01%705.703.664

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026239.169.034−215.9013,08%3.488.046.286
1-10-2026239.384.93503,08%3.487.830.385
30-9-2026239.384.935−358.4503,08%3.487.830.385
29-9-2026239.743.385−693.9123,09%3.487.471.935
28-9-2026240.437.29703,10%3.486.778.023
25-9-2026240.437.29703,10%3.486.778.023
24-9-2026240.437.297−62.0143,10%3.486.778.023
23-9-2026240.499.311−1.123.5543,10%3.486.716.009
22-9-2026241.622.865−761.3693,11%3.485.592.455
21-9-2026242.384.234−619.4003,12%3.484.831.086
18-9-2026243.003.634−1.408.9793,13%3.484.211.686
17-9-2026244.412.613−318.6083,15%3.482.802.707
16-9-2026244.731.22103,15%3.482.484.099
15-9-2026244.731.221+8.0003,15%3.482.484.099
14-9-2026244.723.221−203.3163,15%3.482.492.099
11-9-2026244.926.537+1.004.6473,16%3.482.288.783
10-9-2026243.921.890−211.9043,14%3.483.293.430
9-9-2026244.133.794+62.7473,15%3.483.081.526
8-9-2026244.071.047−657.5173,14%3.483.144.273
7-9-2026244.728.564−67.3503,15%3.482.486.756
4-9-2026244.795.91403,15%3.482.419.406
3-9-2026244.795.914−3.3003,15%3.482.419.406
28-8-2026244.799.214+63.9663,15%3.482.416.106
27-8-2026244.735.248+348.7823,15%3.482.480.072
26-8-2026244.386.466+1.497.7933,15%3.482.828.854
25-8-2026242.888.673−50.6673,13%3.484.326.647
24-8-2026242.939.340−657.3163,13%3.484.275.980
21-8-2026243.596.656−754.2033,14%3.483.618.664
20-8-2026244.350.859−1.202.2363,15%3.482.864.461
19-8-2026245.553.095—3,16%3.481.662.225

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VIC