Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VIC
Tập đoàn Vingroup - CTCP
VINGROUP Joint Stock Company
236.500
▲ +3.600 (▲ +1,55%)

Kết quả kinh doanh VIC

Doanh thu và lợi nhuận VIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 47.948Q4/2023: 27.428Q1/2024: 21.739Q2/2024: 42.327Q3/2024: 62.850Q4/2024: 65.244Q1/2025: 84.053Q2/2025: 46.422Q3/2025: 39.135Q4/2025: 163.159Q1/2026: 104.352Q2/2026: 117.568163.159Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 567Q4/2023: 495Q1/2024: 1.335Q2/2024: 719Q3/2024: 2.015Q4/2024: 1.182Q1/2025: 2.243Q2/2025: 2.297Q3/2025: 3.025Q4/2025: 3.581Q1/2026: 5.611Q2/2026: 15.29415.294Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026117.56815.294
Q1/2026104.3525.611
Q4/2025163.1593.581
Q3/202539.1353.025
Q2/202546.4222.297
Q1/202584.0532.243
Q4/202465.2441.182
Q3/202462.8502.015
Q2/202442.327719
Q1/202421.7391.335
Q4/202327.428495
Q3/202347.948567

Doanh thu và lợi nhuận VIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 110.490Năm 2021: 125.688Năm 2022: 101.794Năm 2023: 161.428Năm 2024: 189.068Năm 2025: 331.838331.838Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4.546Năm 2021: -7.558Năm 2022: 2.044Năm 2023: 2.056Năm 2024: 5.276Năm 2025: 11.06511.065-7.558Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025331.83811.065
Năm 2024189.0685.276
Năm 2023161.4282.056
Năm 2022101.7942.044
Năm 2021125.688-7.558
Năm 2020110.4904.546

Báo cáo tài chính gốc VIC theo kỳ

234 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010
2009—
2008—
2007———

234 tệp báo cáo VIC trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VIC

37 văn bản
4-9-2026Công bố đính chính thông tin trên BCTC hợp nhất soát xét giữa niên độHOSE3-9-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận 2 kỳ theo BCTC soát xét bán niên 2026HOSE26-3-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận đã kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch BCTC riêng 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE3-4-2023Giải trình BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2022Giải trình BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE30-8-2021Giải trình BCTC riêng soát xét bán niên 2021HOSE30-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE31-3-2020Giải trình BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE30-8-2019Giải trình BCTC riêng và hợp nhất soát xét bán niên năm 2019HOSE3-4-2019Giải trình chênh lệch BCTC riêng năm 2019HOSE15-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho VICHOSE10-9-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC kiểm toán năm tài chính 2017, BCTC năm tài chính 2018HOSE30-8-2017Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2017Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng kiểm toán năm 2016HOSE12-1-2017UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE6-12-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC của VICHOSE2-6-2016Giải trình chênh lệch trước và sau soát xét BCTC quý 1.2016HOSE1-4-2016Giải trình chênh lệch BCTC hợp nhất năm 2015 kiểm toánHOSE27-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE14-11-2012Tạm hoãn công bố thông tin BCTC Q3/2012HOSE14-11-2012Tạm hoãn công bố thông tin BCTC Q3/2012HOSE20-7-2011Công văn xin chậm BCTC Q2/2011HOSE22-4-2011Gia hạn nộp Báo cáo tài chính Q1-2011HOSE6-9-2010Giải trình ý kiến kiểm toán cho BCTC 6 tháng 2010HOSE25-3-2010Giải trình chênh lệch BCTC trước và sau kiểm toánHOSE7-4-2009Giải trình chênh lệch số liệu trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ quý 4 năm 2008HOSE28-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE18-10-2007Báo cáo tài chính Quý III/2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VIC.

Kết quả kinh doanh VIC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh331.874,7189.090,6161.452,8101.809,5125.780,8110.755,5130.161,4121.971,889.392,057.670,434.055,027.726,718.379,37.908,02.313,73.873,01.974,4239,2137,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu37,122,625,215,992,9265,5125,477,442,056,07,03,11,63,50,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)331.837,6189.068,0161.427,6101.793,6125.687,9110.490,0130.036,0121.894,489.350,057.614,334.048,027.723,618.377,67.904,52.313,73.873,01.974,4239,2137,0
4. Giá vốn hàng bán279.154,8161.767,2137.919,187.099,891.623,293.177,292.484,892.971,162.796,340.184,622.338,917.284,911.347,04.092,11.306,2927,0537,360,742,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52.682,827.300,823.508,514.693,834.064,717.312,837.551,228.923,326.553,717.429,711.709,010.438,77.030,73.812,41.007,52.946,01.437,1178,594,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính50.463,247.925,520.502,533.048,116.045,931.068,414.000,97.478,51.637,05.861,61.931,51.346,06.436,01.178,31.687,41.280,5432,9413,00,8
7. Chi phí tài chính47.293,031.208,122.841,414.326,311.363,712.804,68.181,44.908,93.787,05.389,03.282,13.491,11.943,61.241,5904,7987,5378,1316,04,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay29.159,722.980,017.245,910.944,210.288,911.402,47.147,43.939,3340,24.308,12.402,92.711,31.459,91.097,3807,5511,5244,4279,34,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1.138,2848,8-97,8-86,5-41,7-265,3-688,4-424,944,419,839,2-8,854,717,4196,765,512,11,80,0
9. Chi phí bán hàng31.065,118.053,912.513,99.371,16.909,97.253,614.248,410.112,38.150,56.672,82.957,8739,3450,1204,7100,129,412,313,46,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17.988,815.148,313.463,315.953,624.034,513.403,112.677,47.367,86.852,45.526,13.922,82.170,71.466,4981,0444,2239,7109,7120,511,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7.937,411.664,8-4.905,48.004,47.760,914.654,715.756,413.587,99.445,25.723,23.517,15.374,99.661,32.580,91.442,63.035,41.381,9143,373,6
12. Thu nhập khác25.161,210.068,622.132,55.809,81.164,2982,7832,2759,3435,0688,5283,0261,9135,6114,3130,4179,26,023,64,7
13. Chi phí khác6.661,24.994,73.457,81.058,75.778,71.694,8951,2493,5765,9618,9948,0227,156,840,2101,571,53,710,29,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18.500,05.073,918.674,74.751,2-4.614,5-712,1-119,0265,7-330,969,6-665,034,878,874,128,9107,72,313,4-5,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26.437,416.738,713.769,412.755,53.146,513.942,615.637,413.853,69.114,35.792,82.852,15.409,79.740,12.655,11.471,53.143,11.384,2156,868,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14.620,512.913,611.287,211.230,99.905,410.282,78.286,87.273,13.731,42.534,21.424,61.653,32.594,3841,2388,0700,7289,830,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại752,0-1.450,9426,1-519,8799,3-885,8-366,0389,6-272,0-254,5-74,0-19,6-3,5-32,89,910,3-7,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15.372,611.462,611.713,310.711,210.704,69.397,07.920,87.662,83.459,32.279,71.350,61.633,62.590,8808,4397,9711,0282,530,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11.064,85.276,12.056,12.044,3-7.558,24.545,67.716,66.190,95.654,93.513,11.501,53.776,07.149,31.846,71.073,62.432,01.101,7126,068,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-285,1-6.627,0-100,9-6.737,5-5.044,3-919,1170,72.414,21.192,51.073,6285,7617,5369,8275,4252,3125,1203,11,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11.349,911.903,02.156,98.781,9-2.513,95.464,67.545,93.776,74.462,42.439,51.215,83.158,66.779,51.571,3821,32.306,9898,6124,768,5

Kết quả kinh doanh VIC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117.597,2104.371,2163.172,739.143,046.435,584.057,665.247,962.862,442.332,321.739,527.451,847.955,947.284,638.974,741.172,028.791,613.384,618.239,234.478,230.116,337.480,723.305,535.923,435.989,823.352,515.470,538.464,231.581,839.242,021.914,738.484,823.460,432.250,728.452,433.190,021.979,819.403,315.850,623.922,910.661,59.273,514.739,614.409,37.268,46.035,66.398,36.217,57.664,67.693,86.175,56.777,18.470,02.147,6984,22.838,95.069,11.903,61.882,81.187,1266,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28,819,213,37,913,04,24,112,45,20,924,08,0-10,611,34,249,20,310,320,34,738,311,0102,076,1-6,3102,0288,510,921,592,057,74,19,71,51,27,51,259,236,611,15,72,742,317,34,14,14,36,62,10,70,40,40,40,52,51,00,60,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)117.568,4104.352,0163.159,439.135,146.422,584.053,365.243,862.850,042.327,121.738,527.427,847.947,947.295,238.963,441.167,928.742,413.384,318.228,934.457,830.111,637.442,423.294,435.821,435.913,723.358,815.368,538.175,731.570,939.220,521.822,738.427,123.456,332.241,028.450,833.188,821.972,319.402,215.791,323.886,410.650,49.267,914.736,914.366,97.251,16.031,56.394,16.213,27.658,07.691,76.174,86.776,88.469,62.147,2983,72.836,45.068,11.903,01.882,71.187,1266,6
4. Giá vốn hàng bán88.072,378.414,4126.151,746.425,143.007,264.848,155.244,649.776,535.332,623.693,630.246,836.208,436.644,734.528,528.363,422.984,118.103,518.023,826.217,818.413,326.986,420.009,030.241,429.612,719.944,613.382,529.315,920.290,626.443,117.043,530.278,816.883,424.148,021.664,524.023,514.966,613.645,510.218,416.546,37.246,36.829,29.958,49.807,14.528,03.899,64.150,93.894,54.828,64.796,43.765,04.628,65.132,81.187,1459,01.773,72.318,31.104,1433,7878,2122,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29.496,125.937,637.007,7-7.290,03.415,319.205,29.999,313.073,56.994,5-1.955,1-2.819,011.739,510.650,64.434,912.804,55.758,3-4.719,2205,18.240,011.698,310.456,03.285,55.580,06.301,03.414,21.986,08.859,811.280,312.777,34.779,28.148,46.572,98.093,06.786,49.165,27.005,75.756,75.572,97.340,13.404,12.438,74.778,54.559,92.723,12.131,92.243,22.318,72.829,32.895,32.409,82.148,23.336,8960,1524,81.062,62.749,8799,01.449,0308,9144,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính23.047,62.237,610.604,933.505,22.506,93.881,710.268,38.572,410.300,318.940,75.630,61.311,64.189,210.066,52.529,39.998,710.352,810.737,73.212,41.536,43.917,07.128,511.780,54.693,06.744,18.934,18.612,01.013,4887,33.439,23.846,02.427,8637,1533,3123,4832,9310,1379,93.186,9316,72.524,0548,6653,2553,1608,2323,9223,7422,0470,0248,3387,0231,55.083,7721,7174,81.003,4596,3170,8626,9473,7
7. Chi phí tài chính16.605,212.068,016.517,811.787,411.617,37.903,47.215,47.603,38.613,17.277,06.040,58.209,94.472,33.794,92.269,45.065,04.163,32.787,42.788,32.815,02.925,42.769,53.519,63.100,72.596,63.605,62.091,62.495,72.092,71.453,31.174,41.305,41.511,71.051,9724,41.339,0529,61.477,23.045,2774,5760,4886,61.149,0764,5837,5772,7796,5952,61.174,0565,1547,8364,5541,1516,9322,1919,4246,4341,7262,2210,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10.265,07.522,98.221,79.027,27.614,26.102,46.831,95.608,35.622,44.829,75.379,65.504,43.194,63.331,52.954,03.036,92.689,12.372,32.560,92.686,72.623,82.705,92.725,53.003,73.073,42.617,92.088,02.215,01.437,11.400,21.245,01.054,71.043,6994,2554,3113,5138,31.506,01.778,2597,5795,7740,1840,1361,5584,9500,9658,0800,8740,3512,2479,3226,5375,4425,6285,1812,1210,4310,8227,1190,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh133,3371,1609,6217,985,6225,1163,2216,7483,6-14,63,517,8-8,6-110,6-3,4-31,1-42,1-4,3-5,8-11,5-16,5-7,9-5,7-88,3-41,1-122,7-209,9-358,1-55,7-94,1-179,5-151,3-76,5-17,5-3,9-0,614,90,43,3-1,612,48,910,312,28,87,90,611,0-22,21,8-2,912,929,115,610,27,21,7-4,0-9,8131,9
9. Chi phí bán hàng14.290,47.215,512.699,25.780,25.435,64.684,36.564,55.158,13.637,93.320,63.116,13.225,43.120,72.581,03.683,31.914,91.912,81.734,62.019,51.280,32.057,81.693,93.465,42.025,91.438,51.368,24.701,83.995,63.105,32.599,13.301,12.534,12.062,62.213,72.437,22.095,12.032,62.040,83.115,81.219,51.366,01.055,61.582,5800,5380,0342,0371,4102,8123,2126,3138,3151,276,846,074,0130,746,645,025,123,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5.781,24.178,45.382,24.036,03.118,35.566,36.113,83.511,13.340,03.436,15.046,53.778,13.051,33.213,05.170,13.756,12.832,14.589,59.515,85.769,15.756,83.135,66.312,22.309,42.319,22.512,74.232,82.832,43.336,12.209,62.531,62.496,41.511,41.385,42.090,02.495,61.563,81.226,02.567,71.127,1973,91.113,21.006,01.100,1856,8652,4769,2571,7421,9438,3494,4246,9396,5286,4321,1659,9243,8200,1214,572,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16.000,15.084,513.622,94.829,5-14.163,45.157,9537,15.590,12.187,32.937,3-11.388,0-2.144,44.186,94.801,84.207,64.989,9-3.316,61.827,0-2.876,93.358,83.616,62.807,04.057,63.469,93.762,93.310,86.235,82.612,05.074,81.862,24.807,82.513,43.567,82.651,14.033,21.908,41.955,71.209,31.801,6598,21.874,82.280,61.485,8623,4674,7808,0605,91.635,21.624,01.530,21.351,82.818,75.058,5412,6530,52.050,4860,11.029,1424,1443,8
12. Thu nhập khác7.724,06.956,1361,6676,218.692,25.350,55.422,4377,62.882,71.075,614.175,57.312,5114,2220,7186,3500,45.083,9198,9485,0140,3168,0187,3321,3206,2367,8195,4385,7149,9144,7117,5344,4201,7149,199,4241,0128,165,069,5115,682,484,255,942,745,055,341,7154,229,136,438,945,542,541,422,946,467,922,09,736,717,3
13. Chi phí khác860,7503,82.867,71.481,3751,73.126,5526,91.262,3977,51.519,01.481,6692,8665,6758,3439,2237,9208,697,83.977,0184,5170,3208,6147,567,51.437,177,9366,6217,7307,651,6163,398,4162,696,4286,5250,5122,935,0339,3147,6100,3171,3566,1107,5158,0157,9140,368,0-2,921,716,039,415,72,318,921,3-3,145,551,011,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6.863,26.452,3-2.506,1-805,117.940,52.224,04.895,5-884,71.905,2-443,512.693,96.619,7-551,4-537,6-252,9262,44.875,2101,1-3.492,0-44,2-2,3-21,3173,8138,7-1.069,3117,619,1-67,8-162,965,9181,1103,3-13,53,0-45,5-122,4-57,934,5-223,7-65,2-16,1-115,4-523,4-62,6-102,7-116,213,9-38,939,317,229,53,225,620,527,546,625,1-35,8-14,35,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22.863,411.536,711.116,84.024,43.777,17.381,95.432,54.705,44.092,52.493,91.305,84.475,33.635,54.264,33.954,75.252,31.558,61.928,2-6.368,93.314,63.614,32.785,84.231,43.608,62.693,63.428,36.254,92.544,14.911,81.928,14.988,92.616,73.554,32.654,23.987,71.785,91.897,81.243,81.577,9533,01.858,72.165,2962,4560,8571,9691,7619,81.596,31.663,31.547,41.381,32.821,85.084,2433,2558,12.097,0885,2993,2409,8449,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7.750,86.093,87.162,61.180,11.353,04.747,23.603,74.742,33.478,51.229,214,63.913,93.757,53.604,33.618,14.731,41.470,91.250,82.277,52.913,13.194,71.513,93.163,92.808,81.734,82.670,02.745,11.567,23.100,2899,51.680,3918,43.020,01.602,81.285,7937,1902,3659,51.234,7287,5332,2894,5592,9269,2253,0344,3271,1383,8517,0477,7310,8809,21.310,8169,1210,0631,2208,2321,1150,893,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-181,6-167,9373,0-181,0127,5391,4646,4-2.051,8-104,5-70,4796,6-5,8-521,970,8-73,714,6-465,4165,3602,5144,4-182,0404,2-483,4-635,762,6253,0-79,7265,3-579,318,9542,7171,8-202,119,126,0-54,0-272,5-8,7-67,319,4-51,9-18,7-51,3-13,9-16,4-9,94,6-16,1-2,41,4-3,21,0-1,3-0,6-25,1-7,7-0,0-3,7-1,54,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7.569,25.925,97.535,5999,01.480,55.138,64.250,12.690,53.374,01.158,8811,23.908,13.235,63.675,13.544,44.746,01.005,51.416,12.880,03.057,53.012,81.918,12.680,52.173,01.797,42.923,02.665,41.832,52.520,8918,42.223,01.090,22.817,91.621,91.311,7883,1629,8650,81.167,4306,8280,3875,8541,6255,3236,6334,3275,7367,7514,6479,1307,6810,21.309,5168,5184,9623,4208,1317,4149,398,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15.294,25.610,83.581,33.025,32.296,52.243,31.182,52.014,9718,61.335,1494,7567,3400,0589,1410,3506,3553,1512,0-9.248,9257,1601,6867,71.551,01.435,5896,2505,33.589,5711,62.391,01.009,82.765,81.526,5736,41.032,22.676,0902,91.268,0593,0410,5226,21.578,41.289,5420,8305,4335,3357,4344,11.228,61.148,71.068,31.073,72.011,63.774,7264,7373,11.473,5677,0675,8260,5351,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6.582,2-1.665,2-3.187,12.385,23.237,4-4.735,5-842,2-3.280,04.237,4-6.599,4653,41.236,3-1.424,2-477,1-1.148,7-440,4-2.839,2-1.941,7-3.284,8608,4-848,3-1.226,4448,2-104,5-1.149,566,9-1.017,9214,01.028,7-28,51.127,4912,8562,0112,8537,1509,4467,8-321,9575,850,9813,5510,8233,450,346,0-70,5-11,1339,3289,9-7,4251,3136,92,8-22,4153,9121,5133,1-36,614,9125,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8.712,07.276,06.768,4640,2-940,96.978,82.024,75.294,9-3.518,87.934,5-158,8-669,01.824,11.066,21.559,0946,83.392,32.453,8-5.964,0-351,31.449,92.094,11.102,71.540,12.045,7438,44.607,4497,61.362,31.038,31.638,4613,8174,4919,52.138,8393,4800,2914,9-165,3175,3764,9778,7187,4255,1289,3427,9355,2889,3858,81.075,7822,41.874,73.771,9287,1219,21.352,1543,9712,4245,6225,7

Báo cáo khác của VIC

Dữ liệu khác của VIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tập đoàn Vingroup - CTCP (mã VIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 331.838 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11.065 tỉ đồng, tăng 109,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 117.568 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15.294 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.