Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VIE
CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO
VITECO Vietnam Telecommunications Technology Joint Stock Company
5.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VIE

Doanh thu và lợi nhuận VIE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2020: 7Q4/2020: 9Q1/2021: 2Q2/2021: 6Q3/2021: 6Q4/2021: 8Q1/2022: 3Q2/2022: 39Q3/2020Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2020: -0Q4/2020: 0Q1/2021: -1Q2/2021: -0Q3/2021: 1Q4/2021: 2Q1/2022: -0Q2/2022: -02-1Q3/2020Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q2/20223-0
Q1/20223-0
Q4/202182
Q3/202161
Q2/20216-0
Q1/20212-1
Q4/202090
Q3/20207-0

Doanh thu và lợi nhuận VIE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 27Năm 2021: 22Năm 2022: 20Năm 2023: 17Năm 2024: 26Năm 2025: 7575Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 2Năm 2022: 0Năm 2023: 0Năm 2024: 0Năm 2025: 02Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025750
Năm 2024260
Năm 2023170
Năm 2022200
Năm 2021222
Năm 2020270

Báo cáo tài chính gốc VIE theo kỳ

98 tệp

98 tệp báo cáo VIE trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VIE theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,626,317,219,622,226,732,714,012,218,321,718,029,143,2120,9140,888,858,545,037,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)74,626,317,219,622,226,732,714,012,218,321,718,029,143,2120,7140,888,858,545,037,8
4. Giá vốn hàng bán66,921,812,013,917,623,025,79,78,314,716,513,724,134,4108,8123,975,644,834,428,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,74,55,25,74,63,77,04,33,93,65,24,45,18,811,916,913,213,710,69,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,80,00,00,00,00,10,00,00,00,20,20,51,31,91,51,20,30,3
7. Chi phí tài chính3,00,00,00,00,00,10,00,00,20,40,10,20,30,41,92,73,11,60,20,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,90,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,41,82,73,01,60,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,20,00,10,00,01,70,80,71,30,20,20,10,10,60,30,40,10,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,43,84,14,82,43,65,13,52,95,65,48,49,69,313,112,37,910,28,48,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,30,51,80,82,20,10,20,10,2-3,7-0,4-4,3-4,7-0,5-2,43,63,32,82,20,9
12. Thu nhập khác0,30,00,10,00,10,00,12,11,70,51,66,42,10,80,60,00,10,60,81,6
13. Chi phí khác0,20,41,40,70,10,00,11,30,30,20,91,91,90,30,60,00,00,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-0,4-1,3-0,7-0,00,0-0,00,81,40,30,84,50,20,5-0,0-0,00,10,40,81,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,50,10,50,12,20,10,20,91,6-3,40,30,2-4,40,1-2,43,63,43,23,02,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,10,20,00,30,00,10,00,00,00,00,0-0,40,00,00,90,40,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,10,20,00,30,00,10,00,00,00,00,0-0,40,00,00,90,40,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,40,00,30,11,90,10,10,91,6-3,40,30,2-4,00,1-2,42,73,02,83,02,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,40,00,30,11,90,10,10,91,6-3,40,30,2-4,00,1-2,42,73,02,83,02,5

Kết quả kinh doanh VIE theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 2/2022. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,13,27,66,35,82,59,36,68,32,610,618,21,22,76,64,71,51,36,22,71,70,96,73,07,21,610,92,67,21,07,54,61,93,913,52,411,91,319,58,88,13,737,564,511,67,594,013,519,513,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,13,27,66,35,82,59,36,68,32,610,618,21,22,76,64,71,51,36,22,71,70,96,73,07,21,610,92,67,21,07,54,61,93,913,52,411,91,319,58,88,13,737,464,311,67,594,013,519,513,8
4. Giá vốn hàng bán2,42,55,15,05,22,37,85,77,61,99,416,10,91,95,03,40,90,64,01,80,80,66,22,55,51,09,21,94,20,75,33,62,52,99,92,710,71,015,77,25,52,934,360,39,25,884,19,718,711,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,70,72,51,30,60,21,50,90,70,71,22,10,30,81,61,30,60,82,20,90,90,30,50,41,60,61,60,73,00,32,21,0-0,60,93,6-0,21,10,23,91,62,60,83,14,02,51,79,83,80,92,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,00,30,10,60,20,40,20,90,40,20,5
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,10,31,40,50,60,00,61,30,10,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,20,00,10,10,10,30,60,50,60,00,01,30,10,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,60,20,10,10,10,10,30,00,10,00,10,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,10,00,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,01,20,00,80,80,81,00,90,90,81,21,41,21,30,91,01,10,70,90,70,80,81,51,22,10,81,50,72,60,52,01,12,82,33,31,12,92,03,31,92,12,23,22,84,51,77,82,40,22,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,2-0,52,50,5-0,3-0,60,4-0,0-0,3-0,10,90,7-0,9-0,40,20,2-0,50,10,7-0,00,6-0,7-1,1-0,8-0,9-0,20,10,00,3-0,20,10,0-3,4-1,40,3-1,3-1,9-1,70,5-0,30,7-1,5-0,90,8-2,40,02,20,50,70,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,01,60,00,50,00,00,00,40,10,80,0-0,00,03,00,00,20,03,40,42,50,00,90,30,40,00,30,50,00,00,10,00,50,0-0,10,10,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,01,30,00,00,00,50,00,30,00,20,00,00,02,80,00,00,00,40,30,90,00,30,40,30,40,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,30,00,5-0,0-0,50,00,10,10,70,0-0,00,00,20,00,2-0,03,00,21,60,00,6-0,10,0-0,40,30,4-0,10,00,1-0,00,40,0-0,10,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,2-0,52,50,5-0,2-0,60,4-0,0-0,3-0,00,80,7-0,8-0,40,40,20,10,10,20,00,7-0,6-0,4-0,8-0,9-0,20,30,00,4-0,23,10,2-1,8-1,40,9-1,4-1,9-2,10,90,10,6-1,5-0,80,8-2,00,02,10,50,70,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,2-0,00,00,50,10,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,2-0,00,00,50,10,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,2-0,52,20,5-0,2-0,60,4-0,0-0,3-0,00,70,7-0,8-0,40,40,20,10,10,20,00,7-0,6-0,4-0,8-0,9-0,20,20,00,4-0,23,10,2-1,8-1,40,9-1,4-1,9-1,70,90,10,6-1,5-0,80,6-2,00,01,60,40,50,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,2-0,52,20,5-0,2-0,60,4-0,0-0,3-0,00,70,7-0,8-0,40,40,20,10,10,20,00,7-0,6-0,4-0,8-0,9-0,20,20,00,4-0,23,10,2-1,8-1,40,9-1,4-1,9-1,70,90,10,6-1,5-0,80,6-2,00,01,60,40,50,2

Báo cáo khác của VIE

Dữ liệu khác của VIE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO (mã VIE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 75 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, tăng 664,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2022): doanh thu 3 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.