Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VIF
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
Viet Nam Forestry Corporation - Joint Stock company
15.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VIF

Doanh thu và lợi nhuận VIF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 567Q4/2023: 376Q1/2024: 352Q2/2024: 416Q3/2024: 386Q4/2024: 445Q1/2025: 447Q2/2025: 548Q3/2025: 415Q4/2025: 488Q1/2026: 584Q2/2026: 512584Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 68Q4/2023: 60Q1/2024: 119Q2/2024: 95Q3/2024: 107Q4/2024: 62Q1/2025: 7Q2/2025: 93Q3/2025: 103Q4/2025: 125Q1/2026: 163Q2/2026: 101163Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026512101
Q1/2026584163
Q4/2025488125
Q3/2025415103
Q2/202554893
Q1/20254477
Q4/202444562
Q3/2024386107
Q2/202441695
Q1/2024352119
Q4/202337660
Q3/202356768

Doanh thu và lợi nhuận VIF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.849Năm 2021: 1.981Năm 2022: 1.947Năm 2023: 1.685Năm 2024: 1.597Năm 2025: 1.8981.981Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 301Năm 2021: 288Năm 2022: 484Năm 2023: 276Năm 2024: 358Năm 2025: 331484Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.898331
Năm 20241.597358
Năm 20231.685276
Năm 20221.947484
Năm 20211.981288
Năm 20201.849301

Báo cáo tài chính gốc VIF theo kỳ

235 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016—————

235 tệp báo cáo VIF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VIF

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VIF.

Kết quả kinh doanh VIF theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.899,01.596,81.690,41.949,71.982,01.849,81.781,51.849,21.891,72.138,52.088,11.898,31.707,31.710,31.651,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,25,22,40,80,91,31,52,80,22,30,50,31,22,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.898,31.596,51.685,21.947,31.981,11.849,01.780,11.847,71.888,92.138,42.085,81.897,91.707,01.709,11.649,2
4. Giá vốn hàng bán1.565,21.345,31.395,31.645,91.656,91.540,61.488,31.593,21.625,31.901,11.865,51.671,71.507,81.488,31.401,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)333,2251,3289,9301,5324,2308,3291,8254,6263,6237,2220,3226,1199,2220,8247,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính204,0161,8155,9153,3137,3224,6210,3174,2125,6109,6257,1235,6264,5303,5405,5
7. Chi phí tài chính8,37,910,38,46,88,311,013,210,811,420,228,021,221,934,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,35,69,15,34,05,410,09,68,58,312,216,616,720,826,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh147,7298,1175,0389,9182,1147,0409,8761,51.012,9798,9125,936,361,076,445,6
9. Chi phí bán hàng47,350,236,264,884,183,967,974,375,968,390,077,066,457,668,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp269,7278,6265,8260,0244,2250,7237,9245,8214,3221,6185,3164,5176,1171,1149,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)359,6374,4308,5511,4308,5337,0595,1857,01.101,0844,4307,8228,5260,9350,1446,4
12. Thu nhập khác17,89,89,66,210,613,611,146,315,714,821,755,925,743,547,5
13. Chi phí khác5,57,45,76,35,110,714,311,06,719,826,891,316,315,916,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,32,43,9-0,15,62,9-3,235,39,0-4,9-5,1-35,59,427,630,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)371,9376,8312,4511,3314,1340,0591,9892,41.110,0839,5302,7193,0270,3377,7477,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,719,034,227,225,334,435,729,716,113,16,06,18,821,946,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,30,22,4-0,40,64,83,02,12,7-0,12,20,14,4-3,20,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40,419,136,626,925,939,238,731,918,813,18,26,213,218,847,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)331,5357,7275,8484,4288,1300,7553,2860,51.091,2826,4294,5186,8257,1358,9430,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,1-0,4-16,08,911,49,210,511,010,99,34,13,46,28,310,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)326,4358,1291,9475,5276,7291,5542,7849,51.080,3817,2290,3183,4250,9350,5419,1

Kết quả kinh doanh VIF theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh512,8584,2488,6415,1548,2447,3445,2386,5415,9352,3375,5567,3323,0425,2536,4435,5488,2488,7438,4410,4570,3563,3490,3462,4432,7462,7485,7356,0468,9471,2448,9413,3439,9546,2543,4393,0496,3466,9535,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,60,00,60,00,10,00,00,00,10,10,00,00,05,21,80,20,10,40,00,10,60,10,60,00,00,20,00,20,00,00,60,60,30,00,31,11,70,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)512,2584,2488,0415,1548,1447,3445,2386,5415,8352,3375,5567,3323,0420,0534,6435,3488,0488,4438,4410,3569,7563,2489,7462,4432,7462,5485,7355,8468,9471,2448,4412,7439,6546,2543,1391,9494,6466,9535,8
4. Giá vốn hàng bán448,0468,5381,1360,0460,5363,6396,9325,1342,7287,2326,0438,5263,7365,1469,6376,9391,2405,6378,2344,8465,6467,4416,6382,9358,4381,8403,7295,0398,5386,6376,5389,9363,1460,6463,2336,8415,4409,6467,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)64,2115,7106,855,187,683,748,361,473,165,049,6128,859,354,965,058,596,882,760,265,4104,095,873,179,574,380,682,060,970,484,671,922,876,585,679,955,179,257,368,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,731,4107,631,832,731,155,355,137,237,855,326,535,039,034,937,153,530,437,334,335,439,272,252,553,954,251,555,354,449,049,346,244,337,334,034,727,829,144,2
7. Chi phí tài chính2,52,13,21,92,01,61,71,92,02,02,32,52,82,74,02,01,91,84,93,32,83,92,72,80,12,93,43,03,03,04,43,63,72,32,72,33,22,63,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,32,02,11,51,71,31,51,21,41,62,12,22,22,61,81,71,71,63,43,22,43,62,62,0-1,22,83,02,92,62,93,13,12,82,32,51,82,02,23,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh59,588,247,073,562,0-35,458,262,395,282,256,28,639,269,8118,3108,576,586,365,5-11,951,876,071,718,9-24,983,5148,846,663,5154,9222,1175,8176,4189,5344,7209,6201,5264,2299,0
9. Chi phí bán hàng11,110,115,36,812,611,515,210,39,89,49,07,510,19,516,110,218,818,618,817,826,321,129,319,118,217,221,613,215,317,918,113,719,623,022,917,019,415,415,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,052,9109,543,870,750,082,749,296,547,876,572,583,544,284,045,786,443,058,251,179,853,182,351,362,754,974,139,654,081,879,541,572,557,057,542,984,437,655,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)104,8170,1133,4107,997,016,362,1117,497,3125,873,381,437,1107,4114,1146,1119,7136,081,115,682,3132,8102,777,622,3143,4183,2107,0116,0185,7241,3185,9201,3230,1375,6237,2201,5294,9337,4
12. Thu nhập khác4,50,913,52,11,80,67,00,92,44,32,30,91,54,31,51,61,41,67,30,90,51,713,83,02,22,72,42,4-0,35,74,53,8-32,272,111,61,61,20,83,8
13. Chi phí khác1,21,02,00,81,90,97,01,62,82,61,40,61,51,31,81,71,70,91,81,21,60,73,21,92,72,29,22,01,03,44,82,33,31,56,50,40,40,93,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,3-0,111,51,3-0,2-0,3-0,1-0,7-0,41,70,80,30,13,0-0,3-0,1-0,20,65,5-0,3-1,10,910,61,0-0,50,5-6,80,4-1,32,3-0,31,5-35,570,65,11,10,9-0,10,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,1170,0144,9109,296,916,062,1116,896,9127,574,181,737,1110,3113,8146,0119,5136,786,615,281,2133,7113,378,721,9143,9176,4107,3114,7188,0241,1187,4165,8300,7380,7238,4202,3294,8338,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,27,024,09,24,59,40,310,51,09,311,214,70,97,91,38,97,19,84,15,25,610,76,710,36,712,68,39,411,26,73,62,03,910,05,75,63,12,03,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,80,0-4,3-2,8-0,3-0,3-0,5-0,71,0-0,32,9-0,6-0,70,30,6-0,4-0,7-0,1-0,5-0,02,5-0,1-0,51,92,50,4-0,00,80,60,11,40,5-1,42,01,20,60,30,02,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,47,019,86,54,29,1-0,29,82,09,014,014,20,28,21,88,56,49,73,65,18,110,76,212,29,113,08,310,211,86,84,92,52,512,06,86,23,42,05,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)100,7163,0125,1102,792,66,962,3106,994,9118,560,167,636,9102,1112,0137,5113,0127,083,010,173,2123,1107,166,512,7130,9168,197,2102,8181,2236,1184,8163,3288,7373,8232,2198,9292,8332,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,12,21,00,41,82,71,61,5-4,71,7-18,50,80,01,50,50,75,93,02,81,93,23,01,20,74,13,12,72,22,23,43,01,73,33,53,71,31,74,11,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)99,6160,8124,1102,490,84,260,7105,599,6116,878,666,836,9100,6111,5136,8107,2123,980,28,270,0120,1105,965,88,7127,7165,495,0100,6177,9233,1183,2160,0285,1370,1230,9197,2288,7330,8

Báo cáo khác của VIF

Dữ liệu khác của VIF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP (mã VIF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.898 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 331 tỉ đồng, giảm 7,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 512 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 101 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.