Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:49:35
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo VIF
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
Viet Nam Forestry Corporation - Joint Stock company
14.200
▼ −900 (▼ −5,96%)
trong phiên · 13:49:35

Cân đối kế toán VIF

Cân đối kế toán VIF theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.471,63.574,83.657,83.735,33.735,93.803,14.094,73.952,53.414,42.752,02.346,02.076,62.079,01.987,31.898,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền199,0163,1173,9176,0109,9144,6146,0123,5189,4103,8274,9100,3274,692,373,6
      1. Tiền103,2111,8146,2137,680,8120,293,391,469,053,374,155,264,168,065,8
      2. Các khoản tương đương tiền95,851,227,838,429,124,452,732,1120,450,5200,845,0210,624,37,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.029,62.112,92.120,42.025,72.112,42.331,92.649,12.570,72.182,01.761,01.089,31.004,6968,31.090,1986,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.029,62.112,92.120,42.025,72.112,42.331,92.649,12.570,72.182,01.761,01.089,31.004,6968,31.090,1986,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn287,8296,3301,8284,1267,8282,5284,1262,2294,2302,4294,3279,2273,6253,2299,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng253,5229,3226,1214,4188,1177,0160,4144,9127,4168,3186,8194,8157,3167,7205,3
      2. Trả trước cho người bán15,939,910,58,816,020,710,815,959,241,833,343,365,812,418,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,90,00,00,00,00,09,310,826,111,60,20,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác146,0113,1131,493,2101,1115,9138,7126,5118,9105,992,159,576,194,091,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-130,5-85,9-66,3-32,3-37,4-31,1-35,1-35,7-37,5-25,3-18,1-18,4-25,7-20,9-16,0
    IV. Tổng hàng tồn kho927,2980,71.040,41.211,01.199,41.019,0998,7973,8721,4562,0661,0642,7499,7477,5453,5
      1. Hàng tồn kho970,01.010,21.073,61.239,11.222,51.040,21.021,0991,0735,8564,7663,6645,7514,3489,2465,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-42,8-29,5-33,2-28,1-23,1-21,2-22,3-17,1-14,4-2,7-2,6-3,1-14,5-11,6-12,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác28,021,821,338,546,525,116,822,227,422,926,549,862,874,285,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,22,01,92,02,11,61,12,14,23,94,81,91,51,61,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,016,414,635,040,821,914,918,722,318,619,218,618,525,414,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,83,44,71,53,61,50,81,40,90,42,41,11,91,01,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,028,240,946,267,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.125,01.883,61.817,41.881,61.707,41.692,01.760,42.044,02.292,82.424,42.368,22.103,62.136,62.109,81.995,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,61,51,01,62,84,04,66,460,974,885,55,59,87,510,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,053,966,381,30,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,61,51,01,62,84,04,66,47,08,64,21,110,47,910,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,10,00,0-0,6-0,40,0
    II. Tài sản cố định245,0218,9241,4207,3216,6206,4297,3331,8253,4272,5482,9439,9536,6571,9350,2
      1. Tài sản cố định hữu hình223,5196,8218,6183,8192,2181,3276,7310,5231,2248,3455,4412,5507,5541,1324,4
      - Nguyên giá316,5321,5307,9307,9307,6334,1225,6225,6225,5233,055,91,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-162,9-149,4-139,5-127,9-114,5-105,5-74,1-63,9-53,9-49,2-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá316,5321,5307,9307,9307,6334,1225,6225,6225,5233,055,91,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-162,9-149,4-139,5-127,9-114,5-105,5-74,1-63,9-53,9-49,2-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7
      3. Tài sản cố định vô hình21,522,222,823,524,325,120,521,322,124,227,527,529,130,825,9
      - Nguyên giá316,5321,5307,9307,9307,6334,1225,6225,6225,5233,055,91,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-162,9-149,4-139,5-127,9-114,5-105,5-74,1-63,9-53,9-49,2-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7
    III. Bất động sản đầu tư153,5172,1168,4180,1193,1228,6151,5161,7171,7183,854,10,00,00,10,2
      - Nguyên giá316,5321,5307,9307,9307,6334,1225,6225,6225,5233,055,91,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-162,9-149,4-139,5-127,9-114,5-105,5-74,1-63,9-53,9-49,2-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn11,228,131,071,741,533,020,623,1167,3108,432,019,359,568,5228,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,010,010,010,010,011,011,011,0147,467,50,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,218,121,061,731,522,09,612,120,040,932,019,359,568,5228,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.628,11.403,11.315,51.349,21.191,31.160,41.226,71.448,01.594,41.735,01.666,51.624,21.510,21.429,31.372,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.521,91.337,11.249,51.303,01.175,11.141,41.200,71.425,21.574,81.715,11.641,71.515,11.462,81.377,31.338,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,016,016,016,016,018,825,822,619,619,925,0113,351,152,033,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-4,2-3,70,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn90,250,250,030,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác85,659,960,171,862,159,559,773,045,149,947,214,620,432,534,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn78,052,953,967,357,553,853,165,244,444,143,912,318,930,932,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,67,06,24,54,75,66,77,80,70,50,40,30,30,40,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,10,00,00,05,32,92,01,21,21,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.596,65.458,55.475,25.616,95.443,35.495,15.855,15.996,55.707,25.176,34.714,24.180,24.215,74.097,13.894,5
  A. Nợ phải trả524,1471,1494,8574,0625,1606,4595,0544,5711,91.193,5661,1761,1729,0809,6923,3
    I. Nợ ngắn hạn458,4398,1427,5514,7560,1548,3558,3508,6680,81.144,1582,7649,1540,5579,5662,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn138,4112,6118,3160,6181,1196,1206,7173,9167,5167,8198,6270,7186,5189,3287,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn85,271,189,5124,2121,4117,2103,697,384,3106,7144,4106,7107,3132,2112,3
      4. Người mua trả tiền trước16,527,736,824,535,322,925,913,530,626,724,318,839,627,826,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,211,413,912,315,118,619,521,0189,5129,224,177,324,336,036,3
      6. Phải trả người lao động67,850,153,570,573,670,578,371,550,050,447,744,241,136,837,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,527,519,024,029,723,718,222,821,017,345,429,236,521,525,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,512,47,08,28,610,08,48,07,65,13,40,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác51,962,253,355,060,556,868,565,3115,8624,364,867,071,8103,899,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,00,00,30,30,30,30,10,00,05,80,03,00,00,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,023,236,235,334,332,129,035,214,616,624,235,330,432,138,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn65,773,067,359,365,058,136,735,931,149,478,4112,0188,5230,1260,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,30,30,30,30,00,00,00,00,00,50,00,00,10,10,1
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác34,833,725,222,719,519,312,013,611,68,88,37,54,56,210,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,01,45,03,612,210,312,812,414,037,667,393,7172,9215,7239,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,119,718,814,715,315,611,89,95,52,42,47,17,12,75,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,22,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,33,42,94,41,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ17,517,718,018,018,013,00,00,00,00,00,00,30,80,60,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.072,54.987,44.980,45.042,94.818,24.888,65.260,15.451,94.995,33.982,94.053,13.419,13.486,73.287,52.971,2
    I. Vốn chủ sở hữu5.070,74.985,74.978,75.041,24.817,04.887,35.259,65.450,64.994,23.981,54.051,93.416,03.455,63.284,52.965,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,02.007,11.935,81.939,01.976,61.715,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu19,19,09,09,09,00,00,00,00,00,025,123,116,41,81,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0433,90,00,00,01,7
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái15,9-11,8-12,3-10,2-1,33,50,81,91,31,611,68,312,512,34,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển227,3247,3244,5236,0246,4247,4163,641,25,01,3291,5233,3185,875,731,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,815,286,2150,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,0-0,00,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.232,81.165,31.159,51.207,7980,61.061,51.522,91.836,51.418,7415,41.214,91.088,41.148,5994,2934,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước922,5824,1900,3764,1734,7802,51.020,81.026,4358,3-8,21.088,4————
      - LNST chưa phân phối kỳ này310,3341,2259,2443,6245,9259,0502,2810,11.060,5423,5126,5————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,72,78,45,6
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,748,645,642,1
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát75,675,877,998,782,274,972,271,069,163,164,465,686,983,679,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1,81,71,71,71,31,30,51,31,11,41,23,231,03,15,3
      1. Nguồn kinh phí1,10,90,91,00,50,5-0,30,50,10,40,20,127,9-0,11,3
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,70,70,80,80,80,80,80,81,01,01,03,13,13,24,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.596,65.458,55.475,25.616,95.443,35.495,15.855,15.996,55.707,25.176,34.714,24.180,24.215,74.097,13.894,5

Cân đối kế toán VIF theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.155,02.872,33.463,33.310,93.624,03.595,53.564,03.551,13.837,93.646,03.707,63.745,03.936,73.666,63.767,23.737,53.626,23.766,93.743,23.706,33.653,83.771,53.803,23.704,34.298,24.061,44.076,03.807,44.452,24.403,63.942,73.728,33.759,83.165,73.422,02.972,72.855,02.596,62.775,72.346,02.076,62.079,01.987,31.898,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền464,6382,8198,1328,4339,2200,0169,0187,1507,5122,5177,3145,4403,5139,9175,9144,3333,5175,7118,1151,8154,4119,1148,8157,1141,4105,4146,5115,6905,0189,1123,585,3500,1224,4104,6113,7135,5336,697,3274,9100,3274,692,373,6
      1. Tiền114,2124,4103,3120,5171,4114,7109,0107,3102,274,0146,896,987,5120,3137,5126,1157,6116,381,172,6126,396,7123,9135,191,568,293,482,688,7110,591,463,197,9121,769,461,985,675,353,374,155,264,168,065,8
      2. Các khoản tương đương tiền350,4258,394,8207,9167,785,360,079,8405,448,530,548,6316,019,638,418,2175,959,437,179,228,022,424,922,049,937,253,133,0816,378,732,122,2402,2102,735,251,750,0261,344,0200,845,0210,624,37,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.111,02.032,62.030,61.727,91.976,62.142,02.107,82.093,42.012,82.207,52.167,42.244,42.029,72.044,52.055,72.042,51.756,62.052,32.104,32.119,32.156,12.321,12.328,92.218,12.867,02.704,22.648,72.452,12.350,42.578,32.570,92.313,72.327,41.994,42.267,21.920,11.940,81.414,11.763,91.089,31.004,6968,31.090,1986,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.111,02.032,62.030,61.727,91.976,62.142,02.107,82.093,42.012,82.207,52.167,42.244,42.029,72.044,52.055,72.042,51.756,62.052,32.104,32.119,32.156,12.321,12.328,92.218,12.867,02.704,22.648,72.452,12.350,42.578,32.570,92.313,72.327,41.994,42.267,21.920,11.940,81.414,11.763,91.089,31.004,6968,31.090,1986,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn297,7234,9286,4326,9390,6308,6292,4286,3310,7295,0306,0330,2343,1332,2286,2296,1307,2346,0274,0308,1277,1349,8280,9372,2310,1304,9284,5328,4294,0721,3261,7564,6249,7282,1306,3240,9240,4285,0319,7294,3279,2273,6253,2299,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng235,0241,2318,3245,5237,1237,5230,7209,2214,9210,7229,6242,6221,1216,3217,5209,7193,5223,2189,5205,9190,6263,8177,3200,2155,1170,3160,6125,5150,8144,5143,5118,9109,5154,3127,5108,0126,2150,6167,9186,8194,8157,3167,7205,3
      2. Trả trước cho người bán52,224,113,540,526,941,040,150,715,220,410,419,612,013,67,717,138,427,516,225,023,824,119,128,417,032,711,054,124,219,117,644,740,255,263,233,239,943,641,833,343,365,812,418,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,02,60,026,99,310,010,110,010,810,810,610,626,623,621,09,60,00,20,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác87,6101,283,2126,9212,6117,2107,9109,2163,5132,8132,4104,3140,5134,593,9101,0107,5129,7100,5108,193,693,0115,6171,7166,8111,6138,8168,1145,0583,4128,4428,3127,698,8126,4112,087,6106,4133,892,159,576,194,091,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-77,2-131,5-131,5-86,0-85,9-87,1-86,3-82,9-82,9-68,8-66,4-36,4-30,4-32,3-32,9-31,6-32,2-34,4-32,2-30,9-30,9-31,1-31,0-30,7-28,8-36,6-35,1-29,2-36,1-35,7-38,6-38,2-38,1-36,8-37,5-35,8-34,3-25,3-23,7-18,1-18,4-25,7-20,9-16,0
    IV. Tổng hàng tồn kho186,7155,1920,8902,9894,5925,0974,0962,3984,8998,31.034,61.007,31.141,21.132,61.212,01.205,41.182,61.140,41.199,61.085,31.035,0948,81.019,5928,7954,2925,6979,4889,2886,3894,9964,1740,0663,7641,5715,5670,8516,3526,1565,9661,0642,7499,7477,5453,5
      1. Hàng tồn kho191,4160,2965,3932,4924,2954,11.006,5988,51.011,51.029,91.067,71.033,11.167,11.160,01.239,21.225,81.203,81.162,31.222,71.103,71.053,5968,71.040,2948,8975,0947,61.001,9904,8903,0911,7980,2753,5677,3657,4729,1673,2519,1528,8568,8663,6645,7514,3489,2465,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,7-5,1-44,4-29,5-29,7-29,1-32,5-26,2-26,7-31,6-33,2-25,7-25,9-27,4-27,2-20,3-21,2-22,0-23,0-18,4-18,6-19,9-20,7-20,1-20,8-22,0-22,5-15,6-16,8-16,8-16,0-13,5-13,6-15,9-13,6-2,4-2,9-2,8-2,9-2,6-3,1-14,5-11,6-12,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác95,067,027,324,923,019,820,722,022,122,722,317,619,117,437,549,246,352,547,141,931,232,725,228,225,521,317,022,116,619,922,524,818,823,428,427,222,034,828,826,549,862,874,285,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,43,01,94,42,72,02,32,83,51,92,92,52,72,11,82,22,32,02,62,92,41,81,63,32,52,11,22,92,92,92,44,94,85,15,94,53,74,89,74,81,91,51,61,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,920,621,019,519,116,316,415,514,016,714,014,115,413,234,846,442,846,440,837,627,429,221,923,521,817,614,917,512,915,618,718,313,118,021,920,616,425,118,319,218,618,525,414,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,21,44,41,01,21,62,03,64,54,15,50,91,02,10,80,51,24,13,71,41,41,71,71,41,21,70,91,60,81,41,41,61,00,20,62,11,94,90,82,41,11,91,01,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác68,541,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,240,946,267,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.634,42.770,52.132,72.128,81.943,81.818,31.903,31.847,81.794,31.862,61.775,11.711,31.761,81.938,21.871,11.848,82.051,31.799,11.719,71.653,71.664,81.772,61.700,41.607,71.594,31.826,21.762,71.785,31.756,51.714,72.041,91.984,72.085,72.574,32.291,32.256,52.062,92.665,42.499,92.368,22.103,62.136,62.109,81.995,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,61,61,61,61,61,612,79,81,532,31,51,51,52,31,61,62,84,14,15,05,05,04,04,04,74,74,72,56,66,46,46,97,77,860,463,569,574,185,485,55,59,87,510,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,80,853,456,561,166,377,981,30,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,61,61,61,61,61,612,79,81,532,31,51,51,52,31,61,62,84,14,15,05,05,04,04,04,74,74,72,50,06,46,46,97,07,17,17,18,58,07,74,21,110,47,910,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0-0,6-0,40,0
    II. Tài sản cố định234,2239,8244,5203,1208,2211,6219,7225,2234,0233,4241,7206,1211,9199,7207,2208,9215,5221,1216,8218,4224,9225,0296,0291,2293,6285,7297,1303,9309,8317,6332,0340,3341,3375,2253,6264,5267,8256,8305,8482,9439,9536,6571,9350,2
      1. Tài sản cố định hữu hình212,9218,3223,0181,5186,4189,6197,5202,8211,5210,7218,8183,1188,7176,3183,6185,2191,6197,0192,5193,9200,1200,1270,9265,8268,1265,3276,5283,2288,8296,5310,7318,8319,7353,4231,5241,9244,6233,2281,6455,4412,5507,5541,1324,4
      - Nguyên giá316,6326,6326,6339,7329,3331,6331,0331,2321,0318,1318,1318,1307,9318,1318,1318,1307,9317,8318,9318,2306,0318,9225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,5225,5225,7225,7233,3182,455,91,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-166,4-170,0-168,1-166,2-159,6-155,4-152,9-151,1-145,0-145,3-142,4-140,1-134,2-133,4-129,8-126,3-121,5-119,1-118,4-114,2-109,6-108,0-84,1-81,6-79,1-76,6-74,1-71,5-69,0-66,4-63,9-61,4-58,9-56,4-53,9-51,3-48,8-52,0-32,2-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá316,6326,6326,6339,7329,3331,6331,0331,2321,0318,1318,1318,1307,9318,1318,1318,1307,9317,8318,9318,2306,0318,9225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,5225,5225,7225,7233,3182,455,91,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-166,4-170,0-168,1-166,2-159,6-155,4-152,9-151,1-145,0-145,3-142,4-140,1-134,2-133,4-129,8-126,3-121,5-119,1-118,4-114,2-109,6-108,0-84,1-81,6-79,1-76,6-74,1-71,5-69,0-66,4-63,9-61,4-58,9-56,4-53,9-51,3-48,8-52,0-32,2-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7
      3. Tài sản cố định vô hình21,321,521,521,621,822,022,222,322,522,722,823,023,223,423,523,723,924,124,324,624,824,925,125,425,620,420,520,720,921,121,321,521,721,822,122,623,123,724,227,527,529,130,825,9
      - Nguyên giá316,6326,6326,6339,7329,3331,6331,0331,2321,0318,1318,1318,1307,9318,1318,1318,1307,9317,8318,9318,2306,0318,9225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,5225,5225,7225,7233,3182,455,91,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-166,4-170,0-168,1-166,2-159,6-155,4-152,9-151,1-145,0-145,3-142,4-140,1-134,2-133,4-129,8-126,3-121,5-119,1-118,4-114,2-109,6-108,0-84,1-81,6-79,1-76,6-74,1-71,5-69,0-66,4-63,9-61,4-58,9-56,4-53,9-51,3-48,8-52,0-32,2-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7
    III. Bất động sản đầu tư150,2156,6158,6173,5169,7176,2178,1180,1176,1172,8175,8178,0173,7184,7188,3191,8186,5198,7200,5203,9196,4210,9141,5144,0146,5149,1151,5154,1156,6159,2161,7164,2166,7169,2171,7174,4176,9181,3150,254,10,00,00,10,2
      - Nguyên giá316,6326,6326,6339,7329,3331,6331,0331,2321,0318,1318,1318,1307,9318,1318,1318,1307,9317,8318,9318,2306,0318,9225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,6225,5225,5225,7225,7233,3182,455,91,81,81,81,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-166,4-170,0-168,1-166,2-159,6-155,4-152,9-151,1-145,0-145,3-142,4-140,1-134,2-133,4-129,8-126,3-121,5-119,1-118,4-114,2-109,6-108,0-84,1-81,6-79,1-76,6-74,1-71,5-69,0-66,4-63,9-61,4-58,9-56,4-53,9-51,3-48,8-52,0-32,2-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,515,011,646,145,749,127,721,034,142,431,059,458,875,174,372,756,035,842,343,340,539,835,422,421,421,120,922,422,522,423,0170,3161,2167,7167,088,687,2114,0108,432,019,359,568,5228,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,30,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,011,0158,4147,4147,4147,468,368,067,567,50,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,514,711,636,135,739,117,711,024,132,421,049,448,865,164,362,746,025,831,332,329,528,824,411,410,410,19,911,411,511,412,011,913,820,319,620,319,246,440,932,019,359,568,5228,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.539,91.621,11.626,41.640,01.452,11.313,91.401,31.345,31.295,01.321,31.259,51.200,81.248,71.401,81.322,81.301,91.520,91.275,11.191,01.126,71.145,31.234,31.164,11.093,31.074,01.308,91.227,41.239,81.196,21.140,61.447,41.229,31.331,21.779,41.594,71.622,61.415,01.997,71.808,21.666,51.624,21.510,21.429,31.372,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.523,71.599,91.520,31.354,01.279,41.297,91.335,01.329,31.278,91.305,31.243,21.184,51.192,51.355,61.306,51.285,61.169,61.258,91.174,71.110,51.129,01.216,41.145,11.074,31.053,21.286,11.202,51.215,11.176,41.120,81.424,81.210,21.312,11.760,41.575,71.603,01.395,41.978,01.788,51.641,71.515,11.462,81.377,31.338,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,017,718,818,720,622,624,724,519,619,622,619,119,119,019,019,619,619,719,725,0113,351,152,033,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-0,2-0,2-0,2-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-4,2-3,70,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,25,290,2270,2156,90,250,20,00,00,00,20,240,230,20,20,2335,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác690,1736,490,064,466,465,963,966,453,860,465,865,567,174,777,072,069,664,265,156,352,657,659,452,754,056,761,262,764,868,571,573,777,775,143,843,046,541,441,847,214,620,432,534,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn70,973,378,853,459,155,452,655,547,150,154,154,461,665,267,462,665,055,056,547,749,251,253,246,448,250,254,656,158,061,464,566,670,174,643,342,546,041,339,243,912,318,930,932,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,410,211,211,07,410,511,310,96,710,211,611,15,59,49,49,44,69,38,68,53,46,46,36,45,86,56,56,66,97,17,07,17,50,50,50,50,50,20,00,40,30,30,40,2
      3. Tài sản dài hạn khác611,8652,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,92,01,21,21,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.789,45.642,85.595,95.439,65.567,75.413,85.467,35.398,95.632,35.508,65.482,75.456,35.698,55.604,85.638,35.586,45.677,55.566,05.462,95.360,05.318,55.544,15.503,75.311,95.892,55.887,75.838,85.592,76.208,86.118,35.984,65.713,05.845,55.740,05.713,35.229,24.917,95.261,95.275,64.714,24.180,24.215,74.097,13.894,5
  A. Nợ phải trả723,3410,1516,8473,1715,2412,3470,1437,2775,6428,3497,1524,1828,1465,8576,4601,1836,0606,1613,2578,6549,3520,1589,5489,81.127,3496,5575,0485,71.186,6489,4522,4459,9763,7459,9710,9596,4504,4986,81.208,6661,1761,1729,0809,6923,3
    I. Nợ ngắn hạn657,8343,8453,2401,1642,6338,7394,5360,5698,9368,4426,5460,5769,7406,2516,2537,7772,5540,6547,2509,0487,1459,8526,3449,71.089,2464,5542,7446,91.154,0456,2486,9425,8729,9426,4679,7559,0462,5936,31.139,5582,7649,1540,5579,5662,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn113,2114,5138,4121,9108,097,6112,694,787,794,8118,3115,0129,3133,8158,6197,4187,5182,7181,1181,1163,3169,4194,5141,6139,8175,1211,1148,3141,5131,6173,1136,7100,3127,8167,4138,0108,2132,4146,2198,6270,7186,5189,3287,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn64,572,484,568,885,179,870,069,989,183,4106,7102,6114,9102,2129,6147,2129,3106,5122,498,7102,282,9116,796,8104,176,684,772,170,782,686,3100,289,182,685,0124,193,481,8102,8144,4106,7107,3132,2112,3
      4. Người mua trả tiền trước50,221,516,322,217,826,027,929,233,843,419,923,636,915,225,019,226,650,835,629,833,528,222,822,221,925,726,221,224,125,613,922,422,122,330,943,621,524,026,924,318,839,627,826,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,721,238,836,628,521,612,924,514,818,614,057,020,715,011,631,519,523,414,932,032,921,919,639,935,024,619,521,819,817,711,09,513,819,7189,315,411,210,0130,224,177,324,336,036,3
      6. Phải trả người lao động60,816,265,836,441,520,150,642,343,016,150,576,170,332,770,849,458,946,872,468,264,552,670,654,764,449,578,665,976,777,571,543,452,038,249,642,543,826,449,647,744,241,136,837,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,718,221,026,319,320,529,721,214,419,615,616,113,513,220,515,744,720,431,018,518,712,515,013,112,417,618,916,216,418,822,618,114,917,121,726,619,216,923,645,429,236,521,525,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,311,610,512,614,211,512,49,88,59,49,57,610,411,58,27,99,315,08,511,46,08,910,08,68,510,68,411,213,711,68,010,912,013,17,89,911,210,96,33,40,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác294,347,354,855,9298,750,155,351,6383,254,853,247,0343,057,658,751,0283,774,355,450,855,864,946,853,5683,165,268,672,0767,068,767,371,1416,999,5114,4146,1146,7622,0637,664,867,071,8103,899,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,10,00,30,00,00,00,00,00,75,80,03,00,00,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi27,920,523,020,429,411,623,217,424,528,338,715,330,424,832,918,212,720,425,718,39,918,029,919,019,719,326,517,823,721,833,213,48,66,013,712,87,311,915,624,235,330,432,138,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn65,566,363,671,972,673,675,676,776,759,970,663,658,459,660,263,463,565,566,069,662,160,363,340,138,131,932,338,832,633,135,534,133,833,531,137,441,950,569,178,4112,0188,5230,1260,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,10,10,1
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác36,336,434,937,035,135,937,837,834,517,928,025,721,422,620,920,220,119,919,319,119,319,319,212,112,812,812,011,712,112,112,212,112,112,211,611,39,99,711,28,37,54,56,210,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0—0,01,00,01,11,42,24,04,55,03,93,53,25,710,311,011,812,220,514,111,211,912,411,57,18,515,110,811,013,513,513,513,914,222,629,137,555,267,393,7172,9215,7239,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,1—11,916,019,518,518,318,520,019,319,315,715,315,515,114,514,415,816,517,015,716,815,015,613,812,111,811,99,710,09,88,58,17,45,33,42,82,42,12,47,17,12,75,7
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,22,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,017,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,33,42,94,41,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ17,1—16,517,617,617,717,717,817,917,918,018,018,018,018,018,018,018,018,013,013,013,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,80,60,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.066,15.232,65.079,14.966,54.852,55.001,54.997,24.961,74.856,65.080,24.985,74.932,24.870,45.139,15.061,94.985,34.841,54.959,94.849,64.781,44.769,35.024,04.914,14.822,14.765,25.391,25.263,85.107,05.022,25.629,05.462,25.253,15.081,85.280,15.002,44.632,84.413,54.275,14.067,04.053,13.419,13.486,73.287,52.971,2
    I. Vốn chủ sở hữu5.066,15.232,65.077,34.965,44.851,35.000,34.995,54.960,44.855,45.079,04.984,04.930,94.869,15.137,85.060,24.984,04.840,24.958,14.848,44.780,14.768,05.022,44.912,94.820,84.763,85.390,05.263,35.105,75.020,75.627,65.460,95.251,85.080,55.278,85.001,34.631,44.411,94.273,64.066,04.051,93.416,03.455,63.284,52.965,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,02.007,11.935,81.939,01.976,61.715,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu20,618,918,99,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,725,123,116,41,81,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0433,90,00,00,01,7
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái17,014,515,817,815,5-1,6-11,7-10,6-16,2-15,9-12,9-13,8-7,9-8,16,54,5-1,6-1,7-0,70,63,51,0-0,2-0,20,60,02,22,22,42,22,22,51,61,71,60,01,10,81,711,68,312,512,34,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển230,0220,5226,8236,6237,3247,4246,8246,6246,0244,3244,2244,1244,6238,3230,0228,5228,4250,5245,5245,1245,9248,4248,4248,6248,4165,3163,9164,4166,741,239,841,641,38,45,04,14,14,245,9291,5233,3185,875,731,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,815,286,2150,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0-0,00,30,40,0-0,00,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.223,61.400,91.239,61.130,61.017,91.169,51.178,61.143,81.043,01.264,21.168,01.097,61.028,61.299,61.217,01.144,91.005,71.116,71.012,8944,8930,91.195,51.089,7998,9941,91.649,81.524,81.369,41.283,82.010,61.848,11.639,91.469,61.696,91.418,41.059,3846,4701,9439,81.214,91.088,41.148,5994,2934,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước963,21.240,1934,1933,8922,91.165,3835,9820,2826,51.147,3909,1892,4891,11.198,9770,0789,6765,7992,8751,7750,7735,11.075,5811,4807,6805,51.522,01.007,21.006,61.005,31.832,71.028,51.029,51.024,41.411,8353,2355,4360,5413,2-14,01.088,4————
      - LNST chưa phân phối kỳ này260,4160,8305,5196,895,14,2342,6323,6216,4116,8258,8205,1137,5100,6447,0355,3240,0123,9261,1194,1195,8120,1278,4191,2136,4127,7517,6362,8278,5177,9819,6610,4445,1285,11.065,2703,9486,0288,7453,9126,5————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,10,72,78,45,6
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,748,645,642,1
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát74,877,876,271,371,475,972,771,673,677,375,694,094,698,997,697,098,783,581,780,478,677,474,873,572,975,072,469,767,873,570,867,868,171,676,268,060,266,763,064,465,686,983,679,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,01,81,21,21,21,71,21,21,21,71,31,31,31,71,31,31,81,21,31,31,51,31,31,41,10,51,31,41,41,31,31,31,31,11,41,61,50,91,23,231,03,15,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,01,10,40,50,50,90,50,50,50,90,50,50,51,00,50,51,00,50,50,50,70,50,50,60,3-0,30,50,60,60,50,50,50,40,10,40,60,50,60,20,127,9-0,11,3
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,70,70,70,70,70,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,81,01,01,01,01,00,31,03,13,13,24,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.789,45.642,85.595,95.439,65.567,75.413,85.467,35.398,95.632,35.508,65.482,75.456,35.698,55.604,85.638,35.586,45.677,55.566,05.462,95.360,05.318,55.544,15.503,75.311,95.892,55.887,75.838,85.592,76.208,86.118,35.984,65.713,05.845,55.740,05.713,35.229,24.917,95.261,95.275,64.714,24.180,24.215,74.097,13.894,5

Báo cáo khác của VIF

Dữ liệu khác của VIF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP (mã VIF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VIF.