Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo VIW
Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP
Vietnam Water and Environment Investment Corporation
20.100
▲ +200 (▲ +1,01%)
cuối phiên · 14:49:25

Cân đối kế toán VIW

Cân đối kế toán VIW theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.394,31.392,71.453,91.518,61.568,31.607,61.666,02.306,41.755,31.645,81.780,61.753,81.608,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền189,7123,3143,7160,1253,4183,672,6243,8170,2211,4228,289,698,0
      1. Tiền189,742,2140,1146,0189,4172,154,3206,0135,0107,1128,772,377,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,081,03,614,063,911,518,337,835,2104,499,617,420,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,02,013,226,04,25,213,80,530,626,486,011,020,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,020,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,02,013,226,04,25,213,80,530,626,486,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn640,4704,7811,2761,4736,7963,11.040,8989,1938,2896,2837,1897,3768,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng349,2381,8533,6463,5452,3681,6792,3714,7546,0554,0511,6687,2586,2
      2. Trả trước cho người bán126,2144,5100,4112,8115,6125,2113,3117,9227,3222,8154,4120,5133,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng6,67,27,214,61,80,00,00,08,10,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác202,2205,5198,1198,7195,9180,4170,7177,5178,4170,9227,192,754,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-43,7-34,4-28,0-28,1-29,0-24,1-35,6-21,0-21,6-51,5-56,0-3,1-5,7
    IV. Tổng hàng tồn kho537,2534,2472,7548,3551,5439,0525,01.041,4589,5489,3614,9558,2545,8
      1. Hàng tồn kho538,2535,1473,7549,3553,2440,6526,71.042,4590,5490,0614,9558,2545,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,0-1,0-1,0-1,6-1,6-1,6-1,0-1,0-0,60,00,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác25,028,613,122,822,516,613,831,526,722,414,3197,7176,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,113,54,35,45,16,34,45,50,81,51,45,513,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,010,85,615,112,59,29,220,325,120,811,711,210,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,94,33,22,44,91,10,25,70,80,21,21,31,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0179,7150,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn565,4590,4611,9631,2655,5720,7721,6626,4988,7805,5622,0985,8893,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,12,12,12,11,11,11,11,11,11,11,40,01,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,2
      5. Phải thu dài hạn khác0,12,12,12,11,11,11,11,11,11,11,40,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định297,8315,2333,4353,4376,3372,3380,1310,6171,8136,9148,2225,3233,4
      1. Tài sản cố định hữu hình271,1287,9305,5325,0347,3342,8350,1280,0140,0130,5140,2220,7227,8
      - Nguyên giá217,9218,6218,6218,6218,6218,6218,6113,2113,2113,3113,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-99,7-93,1-86,2-79,2-72,2-65,2-58,2-52,5-48,9-45,3-41,90,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,32,2
      - Nguyên giá217,9218,6218,6218,6218,6218,6218,6113,2113,2113,3113,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-99,7-93,1-86,2-79,2-72,2-65,2-58,2-52,5-48,9-45,3-41,90,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,827,327,928,429,029,530,030,631,86,47,43,23,4
      - Nguyên giá217,9218,6218,6218,6218,6218,6218,6113,2113,2113,3113,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-99,7-93,1-86,2-79,2-72,2-65,2-58,2-52,5-48,9-45,3-41,90,00,0
    III. Bất động sản đầu tư118,2125,5132,5139,5146,5153,4160,460,764,367,971,50,00,0
      - Nguyên giá217,9218,6218,6218,6218,6218,6218,6113,2113,2113,3113,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-99,7-93,1-86,2-79,2-72,2-65,2-58,2-52,5-48,9-45,3-41,90,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn63,663,560,151,146,585,573,7134,0621,2483,0311,1529,8473,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0473,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang63,663,560,151,146,585,573,7134,0621,2483,0311,1529,80,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn72,569,767,568,369,595,090,7112,5119,297,567,2106,5151,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh69,967,165,065,766,992,489,098,5110,488,765,4100,4125,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn15,115,115,115,115,115,114,314,08,88,83,16,126,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,60,00,00,0-1,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,114,516,316,715,713,315,57,511,118,922,6124,234,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,713,915,415,714,411,813,73,45,710,513,299,44,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,40,40,40,40,52,51,60,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,20,50,70,91,21,41,63,98,49,523,228,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.959,71.983,12.065,82.149,72.223,82.328,22.387,62.932,82.744,02.451,32.402,62.739,62.502,3
  A. Nợ phải trả1.229,41.266,01.350,81.433,81.485,51.588,21.627,32.168,61.980,81.701,91.635,61.998,01.817,8
    I. Nợ ngắn hạn1.076,51.097,11.150,51.196,91.216,81.314,71.357,21.939,01.734,51.439,51.401,61.560,81.456,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn202,5265,2317,7315,4290,6316,3398,2514,3619,5439,8548,6582,5575,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn482,1466,7481,4492,6490,6619,9677,4794,1623,9476,2468,4547,3483,0
      4. Người mua trả tiền trước155,6129,3101,1156,0224,6202,176,6426,6222,1347,6146,7165,8148,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,433,534,129,325,125,638,744,955,956,269,9127,771,0
      6. Phải trả người lao động16,919,113,512,310,58,612,714,317,111,610,58,59,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn52,958,176,784,963,341,659,038,5103,847,477,347,870,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác117,7100,499,386,892,793,788,989,780,154,769,780,298,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn19,522,723,617,117,44,21,512,19,24,29,60,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,72,13,02,52,12,74,24,52,91,80,80,91,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn152,9168,9200,3236,9268,7273,6270,1229,5246,3262,4233,9437,3361,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,02,63,65,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác57,255,454,854,953,653,553,745,845,450,649,2324,6123,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn76,296,2127,8165,2199,2203,8210,2177,4194,4206,0176,1107,3231,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,312,012,711,610,610,80,70,70,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,84,95,05,15,35,45,55,65,75,96,01,80,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu730,3717,1715,0715,9738,3740,0760,3764,3763,1749,3767,0741,5684,5
    I. Vốn chủ sở hữu730,3717,1715,0715,9738,3740,0760,3764,3763,1749,3767,0741,5684,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2519,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,36,36,36,36,36,36,36,36,46,46,26,26,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3,33,33,33,33,35,75,75,74,33,23,22,82,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-15,0-15,0-15,0-15,0-14,6-15,40,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3,02,40,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển39,739,739,739,739,739,739,237,937,633,028,417,719,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,47,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-9,4-22,6-24,1-24,8-20,0-17,31,04,83,21,517,21,7-10,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-24,8-26,9-27,7-17,3-18,8-19,3-10,63,4-18,5-33,41,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,44,33,6-7,5-1,22,011,61,421,834,915,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát112,2112,8114,0116,6133,8130,5143,0144,5146,4140,1146,3142,0139,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.959,71.983,12.065,82.149,72.223,82.328,22.387,62.932,82.744,02.451,32.402,62.739,62.502,3

Cân đối kế toán VIW theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.236,51.310,41.399,71.336,01.337,91.375,21.392,81.317,41.368,51.381,21.478,01.517,41.524,51.470,51.593,31.582,91.621,71.473,61.557,71.535,31.556,61.563,91.639,11.589,21.591,71.567,11.943,31.791,01.920,21.947,22.302,22.522,92.193,61.716,11.755,31.572,71.645,81.780,61.753,81.608,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,9114,3189,8124,9102,956,7123,9111,9100,5124,0140,3108,0153,6127,2196,5160,5178,0237,4253,2253,4177,0193,3184,4112,364,270,073,6117,569,8140,5246,9154,3203,9119,3170,2112,7211,4228,289,698,0
      1. Tiền105,945,0189,872,937,928,642,859,856,692,0136,770,398,478,1182,5118,5132,0162,2185,3139,9131,8161,7172,871,646,933,349,4104,348,5102,3241,7150,1146,9112,9135,0112,7107,1128,772,377,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,069,30,052,065,028,181,052,044,032,03,637,755,249,014,042,046,075,267,9113,545,231,611,540,717,336,824,213,221,338,25,24,257,06,335,20,0104,499,617,420,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,135,12,02,54,837,95,66,86,43,714,414,613,025,026,027,117,14,20,20,20,20,25,219,823,413,44,84,60,50,00,00,00,010,530,635,726,486,011,020,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,020,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,135,12,02,54,837,95,66,86,43,714,414,613,025,026,027,117,14,20,20,20,20,25,219,823,413,44,84,60,50,00,00,00,010,530,635,726,486,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn560,2621,0635,0628,8671,7677,0732,7637,1669,6752,0845,8831,3819,9721,0812,0729,3785,5660,9738,8742,0864,6888,1908,7889,8957,9972,51.281,21.025,21.013,7935,9942,11.152,5850,4957,3938,2876,7896,2837,1897,3768,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng346,6347,1350,7324,5362,6342,5402,8308,6327,5393,4547,6495,9482,1409,2549,6478,6465,3390,3454,6454,6510,0567,5659,3617,3679,9724,81.016,4736,1728,4636,0683,8729,8468,5520,1546,0468,6554,0511,6687,2586,2
      2. Trả trước cho người bán84,6111,1126,1141,4143,5156,9147,0144,8159,1176,2116,9142,5145,1124,085,986,9152,3116,5122,6129,7185,9159,1106,3121,7120,5110,1146,6143,8119,4133,295,9260,6217,0235,0227,3277,6222,8154,4120,5133,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng3,23,26,66,66,56,67,27,27,27,27,214,614,614,614,60,00,01,82,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,23,110,78,10,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0186,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác193,8202,6200,9205,4208,3205,5204,6205,4204,6203,2202,2206,7206,3201,4189,6191,5195,5181,4197,5195,5192,9196,9177,7-35,7182,0175,1152,7175,8187,2187,7183,2183,4183,4213,1178,4174,5170,9227,192,754,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,0-43,0-49,3-49,1-49,3-34,4-28,9-28,9-28,9-28,0-28,0-28,3-28,3-28,1-27,6-27,6-27,6-29,0-39,0-37,7-24,2-35,3-34,60,5-24,6-37,5-34,5-30,6-21,3-21,0-20,9-21,5-21,5-21,5-21,6-49,4-51,5-56,0-3,1-5,7
    IV. Tổng hàng tồn kho512,5523,9547,0554,3531,7572,5502,1538,4571,0487,0463,4546,4518,5570,9536,5640,2623,1545,6542,5518,4493,9461,9524,5551,6530,8493,0568,5630,2815,6850,61.081,91.194,31.113,3606,4589,5504,8489,3614,9558,2545,8
      1. Hàng tồn kho513,4524,9548,0555,3532,6573,5503,1539,4572,0488,0464,4547,3519,5571,9538,2641,9624,8547,2544,1520,0495,5463,5526,2553,2532,5494,6570,1631,9818,3851,61.082,91.195,31.114,3607,4590,5505,7490,0614,9558,2545,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-2,7-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9-0,60,00,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,816,125,725,426,831,128,623,220,914,514,017,319,526,422,225,717,925,523,021,220,920,416,415,715,518,215,213,520,620,231,221,825,922,626,742,722,414,3197,7176,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,61,511,212,613,214,413,511,38,34,64,43,64,95,55,25,75,76,65,37,28,56,04,04,24,14,24,44,57,26,15,48,76,51,40,83,41,51,45,513,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,19,09,68,19,112,010,88,710,16,36,49,312,818,414,318,19,917,014,412,511,612,711,68,310,99,08,36,511,39,715,97,217,418,525,138,920,811,711,210,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,05,65,04,84,54,74,33,12,63,53,34,31,92,42,71,92,31,93,41,60,81,70,73,20,42,80,30,32,12,35,82,12,10,60,80,40,21,21,31,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,20,02,24,13,90,02,20,00,00,00,0179,7150,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn572,8584,3570,1584,0580,2583,9590,8595,6603,6607,6614,1617,9623,2630,1632,1636,8641,7648,8659,9664,5686,3709,8725,0714,5713,2709,4735,0729,2723,7639,1623,5602,1593,11.014,8988,7987,6805,5622,0985,8893,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,60,12,12,12,12,12,22,22,22,12,12,12,12,11,11,11,11,11,11,11,11,15,71,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,11,11,40,01,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,2
      5. Phải thu dài hạn khác8,60,12,12,12,12,12,22,22,22,12,12,12,12,11,11,11,11,11,11,11,11,15,71,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,11,11,40,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định291,3291,8298,0304,6302,2308,7315,2317,7324,3326,9332,3338,1344,1350,7354,9361,1366,9372,7376,7383,6390,1373,3372,3377,2383,6390,0383,6386,0389,5320,2296,7304,9310,0312,8171,8168,1136,9148,2225,3233,4
      1. Tài sản cố định hữu hình264,8265,1271,2277,7275,2281,5287,9290,3296,7299,2304,5310,1315,9322,4326,5332,5338,2343,9347,8354,5360,9344,3342,8347,5353,8360,1353,5355,8359,2289,7265,4273,5278,5281,2140,0138,8130,5140,2220,7227,8
      - Nguyên giá217,9217,9217,9217,9217,9217,9218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6219,0219,6195,8113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,3113,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-103,1-101,4-99,7-97,9-96,2-94,5-93,1-91,4-89,7-87,9-86,2-84,4-82,7-80,9-79,2-77,4-75,7-73,9-72,2-70,4-68,7-66,9-65,2-63,4-61,7-60,0-58,2-56,4-55,3-53,6-52,5-51,6-50,7-49,8-48,9-48,0-45,3-41,90,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,32,2
      - Nguyên giá217,9217,9217,9217,9217,9217,9218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6219,0219,6195,8113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,3113,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-103,1-101,4-99,7-97,9-96,2-94,5-93,1-91,4-89,7-87,9-86,2-84,4-82,7-80,9-79,2-77,4-75,7-73,9-72,2-70,4-68,7-66,9-65,2-63,4-61,7-60,0-58,2-56,4-55,3-53,6-52,5-51,6-50,7-49,8-48,9-48,0-45,3-41,90,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình26,526,626,826,927,027,227,327,427,627,727,928,028,128,328,428,528,728,829,029,129,229,129,529,629,829,930,230,230,330,531,331,431,531,631,829,26,47,43,23,4
      - Nguyên giá217,9217,9217,9217,9217,9217,9218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6219,0219,6195,8113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,3113,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-103,1-101,4-99,7-97,9-96,2-94,5-93,1-91,4-89,7-87,9-86,2-84,4-82,7-80,9-79,2-77,4-75,7-73,9-72,2-70,4-68,7-66,9-65,2-63,4-61,7-60,0-58,2-56,4-55,3-53,6-52,5-51,6-50,7-49,8-48,9-48,0-45,3-41,90,00,0
    III. Bất động sản đầu tư114,7116,5118,2119,9121,7123,4125,5127,2129,0130,7132,5134,2136,0137,7139,5141,2143,0144,7146,5148,2150,0151,7153,4155,2156,9158,7160,3162,6164,3142,260,761,662,563,464,365,267,971,50,00,0
      - Nguyên giá217,9217,9217,9217,9217,9217,9218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6218,6219,0219,6195,8113,2113,2113,2113,2113,2113,2113,3113,40,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-103,1-101,4-99,7-97,9-96,2-94,5-93,1-91,4-89,7-87,9-86,2-84,4-82,7-80,9-79,2-77,4-75,7-73,9-72,2-70,4-68,7-66,9-65,2-63,4-61,7-60,0-58,2-56,4-55,3-53,6-52,5-51,6-50,7-49,8-48,9-48,0-45,3-41,90,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn67,880,063,669,771,866,063,564,563,864,862,959,258,054,951,347,346,745,146,642,055,075,785,677,065,058,067,556,149,654,3148,3114,3101,6510,0621,2612,1483,0311,1529,8473,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0473,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang67,880,063,669,771,866,063,564,563,864,862,959,258,054,951,347,346,745,146,642,055,075,785,677,065,058,067,556,149,654,3148,3114,3101,6510,0621,2612,1483,0311,1529,80,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,474,975,274,569,069,670,169,069,267,568,068,366,968,369,069,069,069,573,373,373,395,392,189,392,086,4103,3103,299,2112,5108,2108,2108,2119,2119,2127,397,567,2106,5151,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh69,972,472,671,966,467,067,566,566,665,065,465,864,365,766,466,466,466,970,770,770,792,889,687,590,384,6101,4101,497,598,599,599,599,5110,4110,4118,588,765,4100,4125,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,515,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,114,314,114,014,014,08,88,88,88,88,88,88,83,16,126,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-13,4-13,4-12,6-12,3-12,3-12,30,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,921,013,013,213,514,114,414,915,115,616,316,016,216,416,417,015,115,615,816,416,812,715,814,714,615,219,220,320,08,88,411,99,58,311,114,818,922,6124,234,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,220,812,612,713,013,713,814,214,414,815,415,115,315,415,315,913,914,414,314,815,211,214,312,412,913,416,615,715,73,12,72,94,44,45,78,410,513,299,44,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,20,40,40,40,30,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,52,42,83,42,73,81,30,11,60,50,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,70,70,00,71,31,30,00,00,00,00,00,01,61,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,10,10,20,20,30,30,40,50,50,60,60,70,80,80,91,21,21,31,11,21,21,31,31,41,51,51,61,63,93,93,93,95,98,49,523,228,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.809,31.894,71.969,81.920,01.918,11.959,11.983,61.913,01.972,11.988,82.092,12.135,32.147,82.100,62.225,42.219,62.263,42.122,42.217,62.199,82.242,92.273,72.364,22.303,72.305,02.276,42.678,32.520,22.643,82.586,22.925,63.125,02.786,62.730,92.744,02.560,32.451,32.402,62.739,62.502,3
  A. Nợ phải trả1.070,61.148,61.232,71.190,01.203,81.250,21.271,91.193,41.261,41.273,81.391,01.406,91.431,11.374,61.497,51.488,61.539,41.386,91.478,11.462,11.522,31.537,21.630,21.577,61.578,41.523,61.896,71.756,21.899,21.807,92.154,52.373,12.029,31.944,61.980,81.816,61.701,91.635,61.998,01.817,8
    I. Nợ ngắn hạn894,2991,11.085,01.040,71.049,01.089,21.105,91.022,71.084,71.094,71.189,91.204,11.199,31.143,11.275,11.247,41.282,51.135,61.221,91.191,91.248,81.268,21.369,41.318,41.308,61.256,01.635,51.492,21.640,71.572,71.934,52.166,61.777,51.689,31.734,51.512,01.439,51.401,61.560,81.456,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn134,8184,3202,5206,7206,2234,0265,0288,3296,2275,1318,2312,6319,7326,6307,7328,5313,2305,7285,1270,5306,1282,3318,5358,5400,4387,1395,0459,9443,6435,9543,2582,7617,6599,5619,5540,9439,8548,6582,5575,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn450,3435,7484,8422,2443,9451,7471,2397,5403,5432,8525,2501,6456,2433,5562,9505,8453,8425,4459,6436,3455,0472,7634,2583,8585,3596,6761,1655,8704,1609,2748,5733,4524,2481,3623,9380,5476,2468,4547,3483,0
      4. Người mua trả tiền trước97,0130,6155,9151,7148,6174,1128,7117,4164,5167,8109,7166,8227,3185,5142,3180,8265,6203,3260,1264,8285,9336,4214,3180,0120,4100,3289,3194,1297,4346,2422,9588,8426,1383,9222,1421,9347,6146,7165,8148,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,826,127,544,839,428,532,235,329,735,133,629,329,624,831,328,627,723,831,341,231,826,824,132,130,624,642,832,723,542,864,761,052,648,255,955,756,269,9127,771,0
      6. Phải trả người lao động14,113,716,515,117,116,119,213,214,812,114,59,48,77,812,06,96,86,79,76,26,35,88,45,95,96,011,76,16,26,917,99,49,810,417,18,911,610,58,59,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,259,052,253,144,647,157,536,244,446,870,573,146,762,8108,587,6109,255,270,857,648,136,465,050,958,553,259,948,773,140,140,0118,172,681,4103,844,647,477,347,870,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác97,8122,1123,5122,8124,9115,4103,7100,496,798,391,887,089,284,790,988,284,496,586,098,098,4100,8101,3101,199,885,569,580,177,376,280,756,359,574,180,151,854,769,780,298,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn18,618,920,322,421,222,726,231,331,326,823,621,417,817,517,117,818,119,017,414,113,86,30,93,23,21,51,59,610,213,112,111,47,69,29,24,14,29,60,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,51,71,83,2-0,32,13,13,60,02,82,94,1-0,12,53,23,8-0,12,13,33,40,92,72,94,41,34,55,25,32,44,56,37,61,32,93,61,80,80,91,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn176,4157,5147,7149,4154,8161,0166,1170,7176,6179,1201,1202,9231,9231,5222,4241,2256,8251,3256,2270,1273,5269,0260,8259,2269,8267,6261,2264,0258,5235,2220,0206,5251,8255,3246,3304,6262,4233,9437,3361,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,02,63,65,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,80,30,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác55,254,754,451,851,451,752,652,755,152,354,852,255,152,352,051,551,551,250,951,151,351,350,850,850,9209,652,452,049,446,847,745,646,145,845,454,450,649,2324,6123,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn101,883,376,280,486,292,096,2101,0104,3109,0127,8132,1158,2162,5165,2184,5188,9194,8199,2205,2206,8212,3203,8202,2205,90,0202,6205,7202,7182,1166,7155,2198,9203,0194,4244,1206,0176,1107,3231,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,214,311,811,811,812,012,312,112,312,713,513,513,511,60,00,011,30,00,78,510,00,00,70,77,50,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,74,84,84,84,84,94,94,95,05,05,05,15,15,15,15,25,25,25,35,35,35,45,45,45,45,55,55,55,65,65,65,65,75,75,75,85,96,01,80,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu738,7746,1737,1729,9714,3708,9711,7719,6710,7715,0701,1728,4716,6726,0727,9731,0724,0735,4739,6737,7720,6736,5734,0726,1726,6752,8781,6764,0744,6778,3771,1751,9757,3786,3763,1743,7749,3767,0741,5684,5
    I. Vốn chủ sở hữu738,7746,1737,1729,9714,3708,9711,7719,6710,7715,0701,1728,4716,6726,0727,9731,0724,0735,4739,6737,7720,6736,5733,9726,1726,6752,8781,6764,0744,6778,3771,1751,9757,3786,3763,1743,7749,3767,0741,5684,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2580,2519,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,06,35,86,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,46,46,46,46,46,46,46,26,26,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3,13,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,93,93,93,35,75,75,75,75,75,75,75,711,85,75,75,74,34,34,34,34,34,33,23,22,82,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-6,8-6,8-6,8-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-15,00,0-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-14,6-15,40,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3,03,03,02,42,82,02,41,52,3-1,70,30,9-0,1-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển38,639,739,739,739,739,739,739,739,739,739,739,739,739,739,139,139,139,739,739,739,739,739,739,739,739,233,039,139,137,965,367,740,137,637,637,633,028,417,719,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,47,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,6-1,0-3,6-16,4-24,2-18,7-29,3-22,0-26,4-23,1-17,3-16,2-22,0-24,0-26,5-22,0-20,9-20,1-43,1-34,9-30,3-20,3-13,9-30,5-31,4-0,57,87,3-8,911,95,7-10,8-6,313,33,2-11,91,517,21,7-10,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-9,4-9,4-24,9-24,9-24,9-22,6-26,9-26,4-26,9-24,1-24,5-26,0-27,6-24,8-20,2-20,2-16,1-20,0-36,5-25,7-17,8-17,3-10,1-31,4-18,81,02,57,4-7,54,82,5-6,3-8,616,1-18,55,9-33,41,4——
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,08,421,38,50,73,9-2,34,30,51,17,29,95,60,9-6,3-1,8-4,8-0,1-6,6-9,2-12,4-2,9-3,80,8-12,6-1,55,4-0,2-1,47,13,1-4,52,3-2,821,8-17,834,915,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát100,2119,6113,7119,4111,3101,1114,2115,7110,4115,393,6119,2114,3125,9130,0128,5120,4131,1155,9145,9124,1129,9122,8131,5132,9137,0157,5140,5137,2151,4124,3104,1147,6159,5146,4142,1140,1146,3142,0139,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.809,31.894,71.969,81.920,01.918,11.959,11.983,61.913,01.972,11.988,82.092,12.135,32.147,82.100,62.225,42.219,62.263,42.122,42.217,62.199,82.242,92.273,72.364,22.303,72.305,02.276,42.678,32.520,22.643,82.586,22.925,63.125,02.786,62.730,92.744,02.560,32.451,32.402,62.739,62.502,3

Báo cáo khác của VIW

Dữ liệu khác của VIW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP (mã VIW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VIW.