Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo VLC
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP
Vietnam Livestock Corporation ( VILICO ) – Joint Stock Company
11.300
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:30

Kết quả kinh doanh VLC

Doanh thu và lợi nhuận VLC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 820Q4/2023: 803Q1/2024: 632Q2/2024: 817Q3/2024: 750Q4/2024: 758Q1/2025: 609Q2/2025: 835Q3/2025: 760Q4/2025: 908Q1/2026: 821Q2/2026: 870908Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 75Q4/2023: 63Q1/2024: 15Q2/2024: 30Q3/2024: 26Q4/2024: 47Q1/2025: 11Q2/2025: 30Q3/2025: -24Q4/2025: 6Q1/2026: 39Q2/2026: 2875-24Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202687028
Q1/202682139
Q4/20259086
Q3/2025760-24
Q2/202583530
Q1/202560911
Q4/202475847
Q3/202475026
Q2/202481730
Q1/202463215
Q4/202380363
Q3/202382075

Doanh thu và lợi nhuận VLC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.826Năm 2021: 2.928Năm 2022: 3.140Năm 2023: 3.152Năm 2024: 2.957Năm 2025: 3.1123.152Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 308Năm 2021: 323Năm 2022: 238Năm 2023: 289Năm 2024: 117Năm 2025: 23323Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.11223
Năm 20242.957117
Năm 20233.152289
Năm 20223.140238
Năm 20212.928323
Năm 20202.826308

Báo cáo tài chính gốc VLC theo kỳ

218 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

218 tệp báo cáo VLC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VLC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VLC.

Kết quả kinh doanh VLC theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.116,82.959,93.154,13.141,72.930,42.828,42.599,52.548,02.714,02.715,72.762,32.778,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,72,62,11,42,12,64,03,12,43,1121,9100,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.112,12.957,33.152,03.140,32.928,32.825,82.595,52.544,92.711,72.712,62.640,42.678,3
4. Giá vốn hàng bán2.442,92.187,42.205,72.176,72.028,71.936,22.115,02.077,82.280,32.241,02.266,62.199,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)669,1769,9946,3963,6899,5889,5480,5467,1431,4471,7373,8478,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính190,7210,0266,3158,2125,386,768,585,357,350,339,533,2
7. Chi phí tài chính6,12,01,05,56,83,3-3,10,11,22,25,24,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,71,70,00,60,20,00,80,11,20,53,53,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,01,1-13,4-3,30,4-2,5-0,10,6-6,6-8,6-3,24,5
9. Chi phí bán hàng644,5680,5725,7697,9594,8596,6322,2278,6241,3235,1160,5314,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp164,9155,1143,5127,452,239,039,243,546,857,454,560,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,4143,6329,2287,7371,4334,9190,6230,7192,7218,7189,9136,7
12. Thu nhập khác17,316,317,527,412,55,819,311,021,123,327,520,2
13. Chi phí khác18,921,719,457,724,114,723,313,211,212,617,222,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6-5,3-1,9-30,3-11,6-8,9-4,0-2,29,910,710,3-1,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,8138,2327,3257,4359,8326,0186,7228,5202,6229,4200,2134,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,035,351,934,136,321,318,720,211,813,110,19,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,3-14,1-13,7-14,30,1-3,0-4,9-0,22,82,21,40,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,621,238,219,936,418,313,719,914,615,311,69,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,2117,1289,1237,5323,4307,7172,9208,6188,0214,1188,7125,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22,762,9132,5121,6211,7137,681,888,5105,799,988,459,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,554,1156,6116,0111,7170,191,1120,182,3114,2100,266,3

Kết quả kinh doanh VLC theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh871,2821,8909,7761,5836,2609,5759,4750,8817,5632,2804,1820,3793,1736,7789,4834,8841,4676,1720,1796,4791,1622,8677,7780,3735,5634,9610,8702,0724,4562,3587,7639,2702,0619,1619,1710,5707,7676,7617,5740,3741,0623,3715,4730,9770,5549,3676,0695,0813,5594,4652,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,80,61,71,11,10,81,00,60,60,40,60,40,70,40,50,60,20,10,60,40,50,7-4,24,70,51,51,31,00,80,90,80,61,10,61,00,1-13,014,23,113,714,717,330,030,933,527,423,524,727,924,424,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)870,4821,1907,9760,4835,1608,7758,5750,1816,9631,8803,5819,8792,4736,3789,0834,1841,2676,0719,5796,1790,6622,1681,9775,6734,9633,4609,5701,0723,6561,4586,9638,6700,9618,5618,1710,4720,7662,5614,4726,6726,3606,0685,3700,0737,0521,9652,5670,2785,7570,0628,6
4. Giá vốn hàng bán677,1633,8733,1593,7629,0487,1564,2568,3585,8469,1558,2575,0560,2512,2543,7573,6583,9475,5490,4554,1536,9447,3456,8506,8517,1455,5482,3573,1605,4454,2487,3537,4557,4495,7535,4594,9608,4541,5556,2598,2586,3499,6595,3577,4636,0461,7551,1523,8628,2496,8533,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,3187,3174,8166,6206,1121,6194,2181,9231,1162,7245,2244,8232,1224,2245,3260,5257,3200,5229,1242,0253,7174,8225,1268,7217,9177,8127,2127,9118,1107,299,6101,2143,5122,882,7115,5112,3121,058,2128,4140,0106,390,0122,6101,060,1101,4146,4157,573,295,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính53,146,747,546,050,346,949,365,846,548,571,070,466,958,141,039,039,838,334,232,733,824,528,919,821,816,219,916,021,011,619,625,622,517,618,79,920,58,221,613,67,57,513,115,96,73,910,410,9-1,113,111,0
7. Chi phí tài chính0,20,40,91,72,21,31,30,60,00,00,40,20,40,14,80,10,20,46,20,00,60,02,11,22,30,0-7,90,00,30,3-0,14,6-4,50,10,30,40,10,4-0,95,84,90,410,00,31,00,4-2,40,84,81,1-2,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,30,91,72,01,21,20,60,00,00,00,00,60,00,00,00,20,40,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,30,1-0,10,00,10,30,40,10,40,10,00,00,42,70,20,40,20,40,71,21,21,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-0,2-0,71,60,3-0,12,11,2-0,9-1,3-2,9-3,3-6,8-0,40,12,0-4,4-0,9-0,10,1-0,10,40,1-0,4-2,10,00,00,00,40,01,60,0-1,40,0-3,40,0-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng171,9150,1166,9191,6177,3108,7159,1174,8200,5146,1206,3191,2177,9150,3185,2184,9191,8136,0147,1153,6170,9123,2151,7163,1154,1127,789,782,884,165,681,660,970,565,766,559,355,661,227,366,550,351,656,648,929,625,584,780,192,856,962,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,936,841,940,240,142,734,041,439,640,135,237,036,534,837,131,931,227,215,010,913,712,614,57,86,710,015,58,46,88,413,010,09,710,812,411,48,812,725,817,84,017,617,816,011,312,019,311,715,913,915,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,446,611,9-19,337,215,751,232,136,723,671,583,577,696,759,484,669,574,394,9110,2102,264,085,9116,174,456,349,852,748,444,526,351,388,963,818,754,365,454,827,651,888,344,318,773,265,826,114,664,842,914,430,3
12. Thu nhập khác1,61,58,32,63,03,45,72,72,15,87,15,62,02,74,04,112,56,91,33,03,05,33,60,80,60,811,72,74,30,68,70,60,41,46,49,6-0,75,14,44,62,112,29,44,52,210,47,54,94,63,214,4
13. Chi phí khác1,61,77,63,93,44,03,94,43,59,94,63,74,16,914,76,521,814,73,76,17,76,57,24,61,81,214,23,92,72,63,72,92,54,00,17,1-0,63,50,74,32,74,94,95,22,53,66,85,93,95,56,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,20,7-1,2-0,4-0,61,8-1,7-1,4-4,12,61,9-2,1-4,2-10,7-2,4-9,4-7,8-2,5-3,1-4,7-1,3-3,6-3,7-1,2-0,4-2,5-1,21,7-2,04,9-2,3-2,2-2,76,32,5-0,01,53,70,3-0,67,34,5-0,6-0,36,80,8-1,00,7-2,38,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,446,412,6-20,636,815,153,030,435,319,574,085,375,592,448,782,260,166,592,4107,197,562,782,3112,473,255,947,351,550,142,531,249,086,861,125,056,865,456,331,352,187,751,723,272,665,532,915,463,843,612,138,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,110,69,66,811,76,99,69,18,48,214,213,813,210,78,48,56,510,89,49,08,89,10,27,47,46,04,75,05,44,02,14,38,45,4-1,03,86,23,51,62,85,44,3-2,76,23,72,8-0,04,13,81,55,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-22,6-2,8-3,4-3,4-4,6-3,0-3,6-4,4-2,8-3,3-3,6-3,7-2,9-3,5-1,7-4,6-3,8-4,20,00,00,00,0-2,60,0-0,50,0-5,20,00,20,00,50,0-0,80,01,40,00,70,0-0,20,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,57,86,23,47,13,96,04,65,64,910,610,110,37,26,73,92,76,69,49,08,99,2-2,47,46,96,0-0,55,05,64,02,64,37,65,40,53,86,93,51,42,85,24,3-2,76,23,72,8-0,04,13,81,55,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,938,76,3-23,929,711,247,025,829,714,663,575,265,285,242,078,357,559,883,098,188,753,684,7105,066,349,947,846,544,538,528,644,779,155,724,653,058,552,829,949,382,547,425,866,461,830,115,459,739,810,733,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,418,85,6-7,8-10,310,321,811,019,111,028,135,968,50,019,432,444,224,958,663,858,930,435,350,728,523,121,223,619,317,711,617,935,323,718,326,934,625,813,922,635,221,014,735,934,014,63,727,026,02,70,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,419,90,7-16,139,90,925,214,810,63,535,439,3-3,385,222,545,913,334,924,534,329,823,249,454,337,726,826,522,925,220,917,026,843,932,06,226,123,927,015,926,747,226,311,230,523,319,911,732,713,88,033,4

Báo cáo khác của VLC

Dữ liệu khác của VLC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP (mã VLC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.112 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng, giảm 80,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 870 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.