Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VMG
CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu
Vung Tau Petroleum Trading and Service JSC
2.100
▲ +200 (▲ +10,53%)

Kết quả kinh doanh VMG

Doanh thu và lợi nhuận VMG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2018: 79Q3/2018: 113Q4/2018: 112Q1/2019: 96Q2/2019: 101113Q2/2018Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2018: 4Q3/2018: 2Q4/2018: -5Q1/2019: 1Q2/2019: -34-5Q2/2018Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q2/2019101-3
Q1/2019961
Q4/2018112-5
Q3/20181132
Q2/2018794

Doanh thu và lợi nhuận VMG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 273Năm 2021: 287Năm 2022: 284Năm 2023: 1.295Năm 2024: 627Năm 2025: 3271.295Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 3Năm 2022: -0Năm 2023: 1Năm 2024: -6Năm 2025: -263-26Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025327-26
Năm 2024627-6
Năm 20231.2951
Năm 2022284-0
Năm 20212873
Năm 20202730

Báo cáo tài chính gốc VMG theo kỳ

29 tệp

29 tệp báo cáo VMG trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VMG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh334,4637,41.302,1285,6290,9280,5365,1394,4261,0174,4158,8236,2241,4208,8277,3288,4375,0919,8393,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,010,56,72,03,67,00,03,74,816,513,40,00,00,02,20,00,50,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)327,4626,91.295,4283,7287,3273,5365,1390,6256,2157,9145,4236,2241,4208,8275,1288,3374,5919,7393,8
4. Giá vốn hàng bán297,6579,21.238,7235,5247,7235,9331,4354,9216,4133,0125,1219,0220,7185,0254,0271,6341,2893,4373,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,747,756,748,239,637,633,735,839,824,920,317,220,723,821,116,733,326,320,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,10,30,30,10,10,10,00,00,00,00,00,10,80,20,21,12,8
7. Chi phí tài chính8,89,28,27,43,43,12,22,91,41,80,71,20,10,91,63,14,44,31,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,38,77,45,73,43,12,22,91,41,80,71,20,10,91,52,61,60,21,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng38,239,537,431,228,729,930,032,933,629,928,829,226,423,122,425,118,818,710,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,76,78,68,67,25,26,56,16,26,35,17,11,214,115,231,911,68,43,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-26,9-7,62,51,30,6-0,5-5,0-6,0-1,4-13,1-14,2-20,3-7,0-14,4-17,3-43,2-1,3-3,98,8
12. Thu nhập khác1,33,10,52,34,42,46,27,75,68,33,34,76,712,55,16,03,16,80,1
13. Chi phí khác0,61,41,22,52,31,90,70,40,50,90,01,62,52,21,22,40,11,60,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,81,7-0,7-0,22,10,55,57,35,07,33,33,14,310,33,93,63,05,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-26,1-5,91,91,12,70,10,61,33,7-5,7-10,9-17,2-2,8-4,1-13,4-39,61,71,38,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,51,41,20,20,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,20,20,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,51,31,10,1-0,1-0,10,40,00,00,00,00,01,80,00,20,20,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-26,1-6,40,6-0,02,60,20,70,93,7-5,7-10,9-17,2-2,8-5,9-13,4-39,81,51,38,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-26,1-6,40,6-0,02,60,20,70,93,7-5,7-10,9-17,2-2,8-5,9-13,4-39,81,51,38,9

Kết quả kinh doanh VMG theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2019. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh101,396,5112,0113,580,188,857,050,161,049,650,270,5107,162,362,973,789,5106,379,989,998,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,80,82,10,90,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,40,10,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)101,396,5112,0112,879,386,756,150,161,049,550,268,3107,162,362,973,789,4106,079,989,998,8
4. Giá vốn hàng bán94,888,1109,8101,866,775,345,444,755,842,045,062,7104,355,858,570,986,497,174,381,588,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,58,42,310,912,611,410,75,35,17,65,25,62,86,54,32,83,18,95,58,410,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,10,00,00,10,10,00,10,1
7. Chi phí tài chính0,80,10,40,70,71,00,80,20,50,70,20,30,40,30,71,00,90,30,41,42,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,80,10,40,71,60,00,00,20,50,70,20,30,30,30,70,60,90,00,40,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,66,78,57,87,98,69,56,05,25,84,95,85,46,06,17,45,36,34,74,63,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,31,42,01,11,41,51,47,41,11,41,92,51,11,92,62,72,03,62,92,72,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,20,3-8,81,32,60,3-1,0-8,2-1,7-0,3-1,7-3,0-3,4-1,7-5,1-8,3-5,0-1,2-2,5-0,22,6
12. Thu nhập khác1,70,53,71,11,01,81,30,81,01,01,00,52,64,20,50,40,50,31,81,91,7
13. Chi phí khác0,20,10,30,00,00,10,10,00,00,00,00,00,92,30,00,00,00,20,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,50,43,51,11,01,81,20,81,01,01,00,51,71,80,50,40,40,21,71,81,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,70,7-5,32,33,62,10,2-7,4-0,70,7-0,8-2,5-1,80,1-4,6-7,9-4,6-1,0-0,81,54,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,70,7-5,32,33,62,10,2-7,4-0,70,7-0,8-2,5-1,80,1-4,6-7,9-4,6-1,4-0,81,54,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,70,7-5,32,33,62,10,2-7,4-0,70,7-0,8-2,5-1,80,1-4,6-7,9-4,6-1,4-0,81,54,3

Báo cáo khác của VMG

Dữ liệu khác của VMG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (mã VMG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 327 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -26 tỉ đồng, giảm 308,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2019): doanh thu 101 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.