Số liệu tới phiên3-11-2026
Logo VNE
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam
Vietnam Electricity Construction Joint Stock Corporation
1.900
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán VNE — trang 58

Mua bán ròng của khối ngoại với VNE

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

24-4-2026: -028-4-2026: 029-4-2026: 04-5-2026: -05-5-2026: 06-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: -01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: -04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: -09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: -016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: -024-6-2026: -025-6-2026: 026-6-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: -08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: -013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 03-11-2026: 00-024-4-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VNE từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-12-20193.58000■ 00,00,0■ 0,032.161.979
5-12-20193.55002.000▼ −2.0000,00,0▼ −0,032.161.979
4-12-20193.55001.750▼ −1.7500,00,0▼ −0,032.161.979
3-12-20193.52000■ 00,00,0■ 0,032.161.979
2-12-20193.52000■ 00,00,0■ 0,032.161.979
29-11-20193.52000■ 00,00,0■ 0,032.161.979
28-11-20193.50000■ 00,00,0■ 0,032.161.979
27-11-20193.47000■ 00,00,0■ 0,032.145.049
26-11-20193.52000■ 00,00,0■ 0,032.145.049
25-11-20193.5201.75016.930▼ −15.1800,00,1▼ −0,132.145.049
22-11-20193.58000■ 00,00,0■ 0,032.146.799
21-11-20193.60000■ 00,00,0■ 0,032.146.799
20-11-20193.62000■ 00,00,0■ 0,032.146.799
19-11-20193.60000■ 00,00,0■ 0,032.146.799
18-11-20193.52000■ 00,00,0■ 0,032.146.799
15-11-20193.53022.4000▲ +22.4000,10,0▲ +0,132.146.799
14-11-20193.42000■ 00,00,0■ 0,032.169.199
13-11-20193.42000■ 00,00,0■ 0,032.169.199
12-11-20193.4804.0000▲ +4.0000,00,0▲ +0,032.169.199
11-11-20193.49000■ 00,00,0■ 0,032.173.199
8-11-20193.51000■ 00,00,0■ 0,032.173.199
7-11-20193.40000■ 00,00,0■ 0,032.173.199
6-11-20193.49000■ 00,00,0■ 0,032.173.199
5-11-20193.39000■ 00,00,0■ 0,032.173.199
4-11-20193.45000■ 00,00,0■ 0,032.173.199
1-11-20193.45000■ 00,00,0■ 0,032.173.199
31-10-20193.45000■ 00,00,0■ 0,032.173.199
30-10-20193.50012.0000▲ +12.0000,00,0▲ +0,032.173.199
29-10-20193.5001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,032.185.199
28-10-20193.50000■ 00,00,0■ 0,032.186.199

Trang 58/160 · 28-10-2019 – 6-12-2019 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-8-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VNE, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VNE

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VNE (Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu VNE (mua 3 tỉ đồng, bán 4 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 43.929.654 cổ phiếu.