Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNE
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam
Vietnam Electricity Construction Joint Stock Corporation
2.100
▲ +200 (▲ +10,53%)

Kết quả kinh doanh VNE

Doanh thu và lợi nhuận VNE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 172Q4/2023: 410Q1/2024: 164Q2/2024: 147Q3/2024: 164Q4/2024: 225Q1/2025: 66Q2/2025: 76Q3/2025: 94Q4/2025: 280Q1/2026: 72Q2/2026: 28410Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: -72Q3/2024: -33Q4/2024: -126Q1/2025: -23Q2/2025: -81Q3/2025: -50Q4/2025: 197Q1/2026: -23Q2/2026: -33197-126Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202628-33
Q1/202672-23
Q4/2025280197
Q3/202594-50
Q2/202576-81
Q1/202566-23
Q4/2024225-126
Q3/2024164-33
Q2/2024147-72
Q1/20241641
Q4/20234101
Q3/20231720

Doanh thu và lợi nhuận VNE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.300Năm 2021: 1.999Năm 2022: 2.133Năm 2023: 1.058Năm 2024: 701Năm 2025: 5132.133Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 14Năm 2021: 9Năm 2022: 10Năm 2023: -29Năm 2024: -266Năm 2025: 6565-266Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202551365
Năm 2024701-266
Năm 20231.058-29
Năm 20222.13310
Năm 20211.9999
Năm 20201.30014

Báo cáo tài chính gốc VNE theo kỳ

22 tệp

22 tệp báo cáo VNE trên HNX từ năm 2026, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VNE

5 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VNE.

Kết quả kinh doanh VNE theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh513,1700,61.057,72.132,91.999,01.299,71.231,9741,8908,8774,71.043,61.035,0872,8635,4534,2307,3509,4369,3573,5710,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,20,10,10,10,40,00,40,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)513,1700,61.057,72.132,91.999,01.299,71.231,9741,8908,8774,21.043,61.034,8872,7635,3534,1306,9509,4368,9573,4710,6
4. Giá vốn hàng bán451,2705,5898,61.999,81.904,01.212,11.133,6690,4697,3657,4875,4721,5687,3467,3397,5241,8442,0317,3492,4617,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,9-4,8159,1133,195,087,698,351,4211,5116,7168,1313,3185,4167,9136,665,167,451,681,093,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính173,91,38,512,75,11,41,5181,314,512,635,617,018,56,921,258,528,428,410,94,9
7. Chi phí tài chính151,0170,2129,1109,734,123,816,621,014,133,434,475,576,381,898,887,389,280,639,630,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay142,8160,3123,7101,837,214,413,118,414,323,330,554,580,183,268,880,189,079,00,029,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,70,20,24,91,90,40,1-9,90,9-1,94,36,11,5-20,4-11,71,510,3-11,911,30,0
9. Chi phí bán hàng0,20,40,30,40,61,51,332,82,44,32,22,81,11,81,81,82,12,02,52,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,387,657,119,954,652,467,177,2115,770,264,083,5102,963,739,344,532,630,927,339,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,5-261,4-18,720,612,611,714,891,794,619,5107,4174,625,07,26,2-8,5-17,8-45,333,826,6
12. Thu nhập khác4,24,81,11,81,01,05,14,712,49,429,98,06,24,94,6120,0403,477,043,965,9
13. Chi phí khác15,62,32,13,71,20,72,820,89,418,78,360,37,81,63,187,8274,631,216,745,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11,42,6-1,0-1,9-0,20,42,2-16,13,0-9,321,6-52,3-1,63,31,532,2128,845,727,220,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,1-258,9-19,718,712,312,117,175,697,710,2129,0122,323,510,57,723,7111,00,461,047,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,81,110,97,713,21,86,33,932,314,329,212,57,713,71,67,417,21,02,74,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,85,8-2,10,9-10,4-4,11,1-11,3-0,4-9,6-0,416,70,6-3,7-13,3-1,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,06,98,88,62,9-2,47,4-7,431,84,728,829,28,310,0-11,76,417,21,02,74,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,0-265,8-28,510,19,514,49,783,065,85,5100,193,115,20,519,417,393,8-0,658,442,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-24,1-11,0-10,4-4,41,52,9-0,2-1,42,3-4,63,54,1-2,4-11,9-2,9-1,46,1-3,26,4-0,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)89,1-254,8-18,114,57,911,59,984,463,510,196,689,017,612,422,418,787,72,652,042,8

Kết quả kinh doanh VNE theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,972,0280,094,476,265,9225,3164,2147,2164,3410,4172,3224,0250,9840,9325,2926,3412,51.010,4355,8500,6132,2791,1239,2152,2117,2533,6261,0276,9160,4185,4168,6201,9185,9254,5145,9371,2137,3281,5199,7117,4175,2286,4273,7308,6175,9424,0301,4252,856,6439,3105,8214,3108,5205,8108,7247,5102,1241,6148,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,972,0280,094,476,265,9225,3164,2147,2164,3410,4172,3224,0250,9840,9325,2926,3412,51.010,4355,8500,6132,2791,1239,2152,2117,2533,6261,0276,9160,4185,4168,6201,9185,9254,5145,9371,2137,3281,5199,7117,4175,2286,4273,7308,6175,9424,0301,4252,856,5439,3105,8214,2108,5205,8108,7247,4102,1241,6148,1
4. Giá vốn hàng bán19,856,9235,178,6105,649,1292,4147,1135,4128,8358,8134,2167,4210,2817,0294,5879,8368,4983,5333,1476,6113,2756,3215,5127,5113,1492,1240,9248,9151,7178,5153,1194,2165,8246,6129,1208,9113,8223,6167,095,8171,7241,3230,0265,4139,5283,1175,1218,646,1350,669,3176,690,3175,484,5157,468,9173,7115,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,115,144,915,8-29,416,8-67,117,111,935,651,638,156,740,723,930,746,544,127,022,724,019,134,823,724,74,141,520,128,08,66,915,57,620,17,916,8162,323,557,932,721,63,645,043,843,336,4140,8126,334,210,488,736,537,718,230,424,290,133,267,933,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,0125,30,20,00,10,31,10,30,52,50,72,72,31,74,24,71,42,91,01,00,20,60,30,30,20,30,30,70,30,33,9174,42,63,05,42,85,60,42,47,12,14,431,04,33,85,05,55,14,016,71,40,50,40,63,42,80,83,85,4
7. Chi phí tài chính31,730,616,843,738,530,636,736,471,923,528,727,045,128,126,626,138,114,59,19,78,66,57,36,82,92,27,23,53,42,52,95,96,74,44,05,03,73,84,814,26,47,52,715,913,52,110,610,645,710,127,719,217,813,826,212,621,714,429,318,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay31,730,68,629,234,330,420,336,469,223,527,726,941,628,118,325,438,114,512,29,68,66,55,73,62,92,23,73,53,32,63,05,95,83,93,73,53,83,37,46,57,36,47,38,66,97,812,811,317,513,728,516,719,415,327,210,323,218,918,816,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,02,1-1,9-0,10,1-0,30,20,10,1-0,20,00,20,1-0,30,20,64,40,60,0-0,20,20,20,10,10,00,1-0,20,10,1-3,8-0,4-5,70,00,1-0,10,50,30,80,00,30,3-1,33,20,60,23,71,50,30,7-9,20,3-0,30,10,3-5,1-4,3-1,0-3,6-3,4
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,10,00,20,20,10,10,00,00,00,20,00,00,00,20,20,20,10,10,20,34,80,50,50,30,20,70,10,30,232,00,41,00,40,60,51,20,80,71,60,60,40,50,71,00,60,60,30,20,10,40,40,30,40,50,40,40,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,09,0-34,98,28,99,417,514,912,810,717,011,216,611,5-31,715,78,532,516,912,613,411,017,113,011,110,932,010,613,311,313,911,240,511,418,313,868,813,720,316,520,111,518,916,014,014,541,315,214,29,760,59,014,49,112,99,617,58,914,38,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-31,6-24,4190,4-37,9-76,9-23,3-121,5-33,1-72,52,08,30,5-2,53,530,3-6,65,02,64,21,32,71,710,9-0,510,7-9,42,55,911,3-4,9-13,51,897,06,5-12,32,892,411,432,73,52,0-14,725,945,620,223,196,7106,9-20,9-5,07,89,95,3-4,6-8,1-0,248,99,324,07,6
12. Thu nhập khác1,41,13,80,10,30,02,01,21,10,20,70,00,40,01,30,30,20,00,70,20,10,10,20,60,30,01,40,43,10,12,10,21,11,32,31,07,36,42,71,52,72,56,10,414,71,04,81,51,10,91,10,44,20,41,40,90,62,02,10,6
13. Chi phí khác0,00,21,512,11,50,20,30,70,70,51,80,00,20,13,20,10,30,00,70,30,30,10,10,20,10,20,40,30,12,019,70,10,50,60,90,51,311,00,41,116,70,41,01,80,60,853,00,60,85,62,10,25,30,30,30,50,30,10,40,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,40,92,3-12,0-1,2-0,21,70,50,4-0,3-1,1-0,00,2-0,0-1,90,3-0,1-0,0-0,1-0,0-0,2-0,00,10,40,1-0,21,00,23,0-2,0-17,60,20,60,71,40,56,0-4,62,30,5-14,02,15,1-1,414,10,2-48,20,90,3-4,6-1,00,2-1,10,21,10,40,31,91,7-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-30,2-23,5192,7-49,9-78,1-23,4-119,8-32,6-72,11,77,10,5-2,33,528,4-6,44,92,64,11,22,61,610,9-0,110,8-9,63,56,114,3-6,9-31,12,097,67,3-11,03,398,46,835,04,0-12,0-12,631,044,234,323,348,5107,8-20,7-9,76,810,04,3-4,4-7,00,149,211,225,77,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,0-0,4-0,21,10,00,50,30,10,26,00,40,30,85,90,00,80,63,92,05,80,70,80,00,50,41,41,72,50,7-1,50,72,81,70,90,627,83,02,93,52,45,37,69,17,05,410,31,50,40,26,10,40,90,20,10,410,36,11,90,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,30,0-3,60,02,10,05,60,20,20,00,30,1-0,3-0,10,30,20,50,2-2,7-1,4-5,9-0,0-2,2-2,20,3-0,00,20,30,8-0,10,60,1-11,90,0-0,00,1-0,2-0,3-6,0-2,8-1,00,4-0,40,0-0,00,0-0,6-0,017,4-0,1-0,1-0,10,0-0,00,00,0-0,10,0-13,0-0,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,30,0-4,0-0,23,20,06,20,50,30,26,40,4-0,00,76,20,21,30,71,20,6-0,10,7-1,4-2,10,80,31,52,03,20,6-0,90,8-9,11,80,80,727,62,7-3,20,61,45,77,29,17,05,59,71,517,80,16,00,30,90,20,10,410,26,1-11,1-0,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-33,5-23,5196,7-49,7-81,3-23,5-126,0-33,1-72,41,50,80,1-2,32,822,2-6,63,61,93,00,72,61,012,32,110,0-9,92,04,111,1-7,5-30,21,2106,85,5-11,82,770,84,138,23,4-13,4-18,323,835,127,317,838,8106,3-38,5-9,80,89,73,3-4,6-7,1-0,339,05,136,87,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-3,5-3,2-15,2-1,3-6,3-1,2-2,2-1,1-6,2-1,1-2,5-0,3-1,8-1,5-0,3-0,81,3-0,20,40,13,2-0,10,3-0,50,90,30,1-1,60,4-0,8-0,7-0,30,90,40,70,43,0-0,3-4,3-2,91,90,30,9-0,55,00,1-0,1-0,00,0-0,40,5-0,6-0,6-0,4-2,7-0,20,71,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-33,5-23,5200,2-46,5-66,1-22,1-119,7-31,9-70,12,67,01,10,23,124,0-5,14,02,61,70,82,20,99,12,19,7-9,41,13,711,0-5,9-30,71,9107,55,8-12,72,370,03,735,23,7-9,1-15,421,934,826,418,433,8106,2-38,4-9,80,710,12,8-4,0-6,50,141,85,336,26,0

Báo cáo khác của VNE

Dữ liệu khác của VNE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam (mã VNE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 513 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 65 tỉ đồng, tăng 124,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 28 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -33 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.