Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VNE
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam
Vietnam Electricity Construction Joint Stock Corporation
2.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VNE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VNE theo thời gian

1258 ngày
-0,15%1,93%4,00%6,08%8,15%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 385.992 cổ phiếu VNE, tương đương 0,43% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 43.926.154 cổ phiếu (48,57% vốn), khoảng 88 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 7,58% (29-10-2021), thấp nhất 0,43% (16-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VNE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,43%0,43%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,43%0,43%▼ −0,00 điểm %-3.500
3 tháng3-7-20260,44%0,43%▼ −0,01 điểm %-8.600
1 năm2-10-20251,09%0,43%▼ −0,66 điểm %-600.392
3 năm3-10-20235,64%0,43%▼ −5,21 điểm %-4.713.817

Sở hữu nước ngoài VNE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,43%■ 0,00 điểm %385.99249%43.926.154
9-20260,43%▼ −0,00 điểm %385.99249%43.926.154
8-20260,43%▼ −0,00 điểm %389.49249%43.922.654
7-20260,43%▼ −0,01 điểm %392.49249%43.919.654
6-20260,45%▼ −0,45 điểm %404.49249%43.907.654
5-20260,89%▲ +0,02 điểm %807.86849%43.504.278
4-20260,87%▲ +0,15 điểm %790.72049%43.521.426
3-20260,73%▼ −0,02 điểm %657.31549%43.654.831
2-20260,75%▲ +0,01 điểm %679.72649%43.632.420
1-20260,74%▼ −0,00 điểm %670.78549%43.641.361
12-20250,75%▼ −0,15 điểm %674.98449%43.637.162
11-20250,90%▼ −0,03 điểm %812.28449%43.499.862
10-20250,93%▼ −0,09 điểm %843.78449%43.468.362
9-20251,02%▲ +0,12 điểm %922.68449%43.389.462
8-20250,90%▼ −0,12 điểm %810.92449%43.501.222
7-20251,02%▲ +0,16 điểm %918.46949%43.393.677
6-20250,86%▼ −0,01 điểm %774.76949%43.537.377
5-20250,87%▼ −0,03 điểm %787.82949%43.524.317
4-20250,90%▼ −0,02 điểm %811.32949%43.500.817
3-20250,91%▼ −0,30 điểm %826.02949%43.486.117
2-20251,21%▼ −1,24 điểm %1.098.03049%43.214.116
1-20252,45%▲ +0,06 điểm %2.216.43049%42.095.716
12-20242,39%▼ −0,06 điểm %2.165.73049%42.146.416
11-20242,45%▲ +0,01 điểm %2.217.59149%42.094.555
10-20242,45%▼ −0,17 điểm %2.211.77549%42.100.371
9-20242,62%▲ +0,24 điểm %2.366.67549%41.945.471
8-20242,38%▲ +0,12 điểm %2.151.67549%42.160.471
7-20242,26%▲ +0,25 điểm %2.042.81549%42.269.331
6-20242,01%▲ +0,26 điểm %1.818.31549%42.493.831
5-20241,76%▲ +0,55 điểm %1.587.51749%42.724.629
4-20241,20%▲ +0,14 điểm %1.088.81749%43.223.329
3-20241,07%▼ −0,19 điểm %966.55749%43.345.589
2-20241,26%▲ +0,01 điểm %1.140.75749%43.171.389
1-20241,25%▼ −0,23 điểm %1.130.28349%43.181.863
12-20231,48%▲ +0,05 điểm %1.340.58349%42.971.563
11-20231,43%▲ +0,41 điểm %1.293.90949%43.018.237
10-20231,02%▼ −4,61 điểm %926.10949%43.386.037
9-20235,64%▼ −0,01 điểm %5.098.90949%39.213.237
8-20235,65%▼ −0,32 điểm %5.106.65349%39.205.493
7-20235,96%▼ −0,33 điểm %5.391.71049%38.920.436
6-20236,30%▼ −0,12 điểm %5.693.30649%38.618.840
5-20236,42%▼ −0,32 điểm %5.804.90649%38.507.240
4-20236,74%▲ +0,37 điểm %6.096.20649%38.215.940
3-20236,38%▼ −0,05 điểm %5.766.00649%38.546.140
2-20236,43%▲ +0,14 điểm %5.811.80649%38.500.340
1-20236,29%▲ +0,12 điểm %5.685.60649%38.626.540
12-20226,16%▲ +0,14 điểm %5.572.90649%38.739.240
11-20226,02%▲ +0,08 điểm %5.444.00549%38.868.141
10-20225,94%▼ −0,12 điểm %5.368.10549%38.944.041
9-20226,06%▼ −0,22 điểm %5.478.70549%38.833.441
8-20226,28%▲ +0,19 điểm %5.675.64949%38.636.497
7-20226,08%▼ −0,13 điểm %5.499.64949%38.812.497
6-20226,21%▼ −0,29 điểm %5.613.34949%38.698.797
5-20226,50%▼ −0,07 điểm %5.878.65549%38.433.491
4-20226,57%▼ −0,43 điểm %5.944.45549%38.367.691
3-20227,00%▲ +0,34 điểm %6.332.45549%37.979.691
2-20226,66%▼ −0,01 điểm %6.026.35549%38.285.791
1-20226,68%▲ +0,11 điểm %6.038.15549%38.273.991
12-20216,57%▼ −0,21 điểm %5.938.95149%38.373.195
11-20216,77%▼ −0,81 điểm %6.124.94249%38.187.204
10-20217,58%▲ +0,60 điểm %6.853.03249%37.459.114
9-20216,98%▲ +0,35 điểm %6.311.37449%38.000.772
8-20216,62%▼ −0,06 điểm %5.990.77449%38.321.372
7-20216,68%—6.045.37449%38.266.772

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026385.99200,43%43.926.154
1-10-2026385.99200,43%43.926.154
30-9-2026385.99200,43%43.926.154
29-9-2026385.99200,43%43.926.154
28-9-2026385.99200,43%43.926.154
25-9-2026385.99200,43%43.926.154
24-9-2026385.99200,43%43.926.154
23-9-2026385.99200,43%43.926.154
22-9-2026385.992+1000,43%43.926.154
21-9-2026385.89200,43%43.926.254
18-9-2026385.89200,43%43.926.254
17-9-2026385.89200,43%43.926.254
16-9-2026385.892−3000,43%43.926.254
15-9-2026386.19200,43%43.925.954
14-9-2026386.19200,43%43.925.954
11-9-2026386.19200,43%43.925.954
10-9-2026386.19200,43%43.925.954
9-9-2026386.19200,43%43.925.954
8-9-2026386.19200,43%43.925.954
7-9-2026386.19200,43%43.925.954
4-9-2026386.19200,43%43.925.954
3-9-2026386.192−3.3000,43%43.925.954
28-8-2026389.49200,43%43.922.654
27-8-2026389.49200,43%43.922.654
26-8-2026389.49200,43%43.922.654
25-8-2026389.49200,43%43.922.654
24-8-2026389.49200,43%43.922.654
21-8-2026389.49200,43%43.922.654
20-8-2026389.492+5000,43%43.922.654
19-8-2026388.992—0,43%43.923.154

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VNE