Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VNE
Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam
Vietnam Electricity Construction Joint Stock Corporation
2.100
▲ +100 (▲ +5,00%)

Cân đối kế toán VNE

Cân đối kế toán VNE theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.657,51.563,11.968,42.217,81.563,71.177,9718,8739,4832,4911,11.086,7913,51.000,2828,51.042,51.076,21.215,31.082,21.323,8470,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,128,149,9158,874,1121,844,3126,058,281,7109,5241,798,627,850,692,376,846,884,962,5
      1. Tiền11,119,238,7115,171,7115,233,1119,253,781,7109,5234,796,622,734,924,776,846,884,962,5
      2. Các khoản tương đương tiền5,09,011,343,72,36,611,36,74,50,00,07,02,05,115,767,70,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,09,125,561,651,511,71,21,2161,221,0151,119,116,04,819,110,00,20,70,70,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,023,260,124,924,615,029,412,50,20,70,70,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-2,7-5,8-5,8-8,6-10,1-10,3-2,5-0,0-0,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,09,125,561,651,511,71,21,2161,20,596,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.300,21.004,91.166,61.308,01.110,5816,5482,1435,5519,1752,7755,4534,4746,1656,2800,7830,2971,8851,41.018,0239,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng589,4696,8810,1912,6780,4555,2339,6196,4227,1342,0344,6199,8166,9153,3132,1157,7141,090,1123,2141,9
      2. Trả trước cho người bán64,2151,0163,7207,2252,5169,4100,4141,0118,0192,7161,9165,7159,3165,1196,2167,4458,3679,1866,086,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,80,20,211,013,00,00,00,10,026,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác648,6204,3209,6193,0125,0258,5208,6249,2296,1262,8339,9276,2504,0365,2479,3512,0373,482,428,811,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,8-47,4-17,1-15,8-60,4-166,7-166,5-151,1-122,1-71,3-91,3-107,3-84,0-27,3-6,9-7,0-0,9-0,2-0,1-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho226,3380,3558,1506,3164,1170,8130,4122,971,353,863,580,5105,9116,9114,299,2144,1159,5180,9147,2
      1. Hàng tồn kho226,3380,3558,1506,4164,1170,9130,4122,971,454,063,780,6106,0117,0114,299,2144,1162,3180,9147,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,1-0,1-0,00,00,00,0-2,80,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác114,8140,6168,4183,2163,557,160,853,922,51,97,337,733,722,857,944,422,523,839,321,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,30,10,20,40,60,50,20,10,91,84,71,72,21,31,31,42,11,92,93,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ110,5140,3168,1182,6162,952,756,951,321,60,02,62,30,30,09,35,10,22,112,35,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,10,30,10,10,03,93,62,40,00,10,00,00,20,60,00,00,00,20,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,731,020,847,237,920,119,523,911,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.480,11.617,51.786,01.792,81.919,6915,0712,5765,7726,2620,7784,8703,7979,1981,8879,6743,5747,1949,1751,8462,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,87,37,57,292,07,00,00,00,00,00,78,08,00,02,96,09,421,833,321,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,90,00,00,00,00,00,00,00,021,5
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,87,37,57,292,07,00,00,00,00,00,08,08,00,03,16,29,621,833,30,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,20,00,00,0-0,2-0,2-0,20,00,00,0
    II. Tài sản cố định692,0761,6828,7890,0321,8100,390,389,1164,3171,4180,7190,8257,6313,7304,0329,5314,9550,9293,7215,8
      1. Tài sản cố định hữu hình663,6730,2796,8857,7289,267,264,868,4145,5150,2155,5166,7177,8198,8209,2236,1221,5518,9266,6192,0
      - Nguyên giá0,0102,4226,2226,2225,9222,4222,4190,40,00,0167,9167,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-2,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,0102,4226,2226,2225,9222,4222,4190,40,00,0167,9167,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-2,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình28,531,431,832,232,733,125,520,718,821,225,224,179,9114,994,993,493,432,127,223,8
      - Nguyên giá0,0102,4226,2226,2225,9222,4222,4190,40,00,0167,9167,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-2,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0102,4226,2226,2225,9222,4222,4190,40,00,0164,9165,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,0102,4226,2226,2225,9222,4222,4190,40,00,0167,9167,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-2,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn701,6672,0666,6592,21.182,6543,9358,2441,5490,1368,1355,0250,6643,0607,8501,0287,4275,7244,6254,5146,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn81,079,979,978,978,483,8100,4188,2226,7236,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang620,6592,1586,7513,31.104,2460,1257,7253,3263,4132,2355,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn48,839,738,958,678,837,137,838,154,463,967,068,731,920,138,3107,4131,091,4149,063,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,011,27,26,07,96,56,16,015,917,620,922,216,15,223,552,868,364,677,061,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn51,630,830,831,233,233,233,233,239,948,048,048,521,929,432,558,562,726,90,02,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,9-2,3-2,3-2,2-3,3-6,3-4,7-1,2-1,4-1,6-1,9-2,1-6,0-14,6-17,7-3,9-0,1-0,171,80,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,03,223,741,03,73,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,934,518,218,618,64,43,86,617,217,316,520,138,640,233,213,116,140,421,315,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,424,52,04,56,93,13,86,617,217,316,119,121,522,518,912,116,139,720,014,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,87,212,910,811,71,30,00,00,00,00,41,017,117,714,41,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác2,72,93,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,30,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.137,63.180,53.754,44.010,63.483,32.093,01.431,31.505,11.558,51.531,91.871,51.617,21.979,31.810,31.922,01.819,71.962,42.031,32.075,7932,8
  A. Nợ phải trả2.331,62.449,02.747,82.976,32.459,51.099,0451,0532,0621,7553,9850,9809,01.243,41.095,81.219,81.103,61.490,11.653,81.618,4732,8
    I. Nợ ngắn hạn1.697,01.867,92.001,22.203,22.187,61.089,9447,2530,2605,7535,7845,0580,21.099,2587,6546,3364,6613,2682,1855,1478,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn856,01.031,51.066,21.087,3675,1379,2120,3159,5192,2161,9433,9222,5477,7116,1100,456,5145,5360,9591,9270,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn319,6364,4469,7645,8541,0318,855,738,295,494,6141,8154,0155,6111,984,3100,5112,291,1115,571,2
      4. Người mua trả tiền trước167,8188,9314,1348,9242,778,5100,1252,6193,3147,768,035,234,313,026,927,391,669,232,432,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,912,817,09,112,14,14,61,85,915,419,122,629,032,29,312,540,52,85,24,8
      6. Phải trả người lao động18,624,617,118,520,921,218,712,216,419,219,427,428,116,419,211,315,812,314,816,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn286,4195,483,156,1127,5207,0137,644,246,674,1130,481,7331,8244,6254,6102,0130,893,624,345,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác41,547,128,931,9564,074,45,713,747,410,821,527,328,740,735,837,861,844,164,221,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,01,31,61,74,30,42,03,45,57,97,711,29,58,17,011,12,03,013,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,23,33,84,02,52,54,16,05,16,53,01,82,83,37,79,94,06,23,63,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn634,6581,1746,6773,0272,09,13,81,816,018,25,8228,8144,2508,2673,5739,0876,9971,8763,3253,9
      1. Phải trả người bán dài hạn41,027,90,6168,0219,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác8,78,78,78,78,70,00,00,00,00,00,00,33,80,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn584,3543,2735,8595,343,18,60,50,13,04,75,8228,4140,3508,1673,3738,2876,7971,2762,9252,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,02,81,713,013,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,60,40,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,61,31,51,01,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu806,0731,61.006,61.034,31.023,8993,9980,3973,1936,9978,01.020,6808,2735,9714,5702,2716,1472,3377,5457,2200,0
    I. Vốn chủ sở hữu806,0731,61.006,61.034,31.023,8993,9980,3973,1936,9978,01.020,6808,2735,9714,5702,2716,1472,3377,5457,2200,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3823,6637,2637,2637,2637,2637,2320,0320,0320,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,02,02,02,52,52,52,52,52,52,52,52,72,72,82,82,82,82,82,80,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu6,87,17,17,17,17,17,17,17,17,13,72,62,11,81,61,50,30,30,30,1
      5. Cổ phiếu quỹ-87,9-87,9-87,6-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-90,5-32,3-32,3-32,0-32,6-33,7-33,7-28,7-21,4-21,2-18,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,30,00,0-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,115,416,816,816,816,816,816,716,716,417,06,16,17,57,45,75,65,84,81,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,010,910,811,411,29,95,55,33,10,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,20,20,20,20,00,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,20,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-38,1-129,0124,5142,6130,7123,6112,6105,067,748,8161,6134,159,833,912,618,687,2-2,149,222,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-103,1125,7142,7128,2122,8112,1102,861,545,238,765,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này65,0-254,8-18,114,57,911,59,943,522,510,196,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,519,439,349,751,128,325,726,128,931,044,546,549,853,663,169,272,066,394,825,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.137,63.180,53.754,44.010,63.483,32.093,01.431,31.505,11.558,51.531,91.871,51.617,21.979,31.810,31.922,01.819,71.962,42.031,32.075,7932,8

Cân đối kế toán VNE theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.624,01.637,31.755,11.549,21.549,91.542,71.593,71.705,71.755,31.812,91.982,41.838,61.919,11.975,52.164,81.932,11.932,91.707,11.660,91.572,61.286,61.127,31.176,0847,3718,3733,7718,3727,5806,8773,1740,61.097,91.295,9989,0831,8884,0990,11.005,6911,81.008,2971,61.050,41.086,4898,6817,3636,5931,8917,31.019,9776,21.018,3940,21.016,2921,4874,2866,41.053,4996,31.036,71.043,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,77,715,831,330,228,628,126,021,628,953,594,8158,7104,0124,370,684,286,374,4205,578,343,5119,3137,734,741,741,329,822,879,1125,922,058,829,758,220,0267,643,481,753,680,034,9108,344,373,858,0236,785,467,032,698,6206,412,612,826,849,186,721,455,698,5
      1. Tiền7,77,710,826,322,323,723,221,116,719,142,574,687,769,3115,158,271,983,372,1203,075,837,4115,2129,730,634,333,121,516,372,6119,218,525,823,753,720,0267,643,481,752,479,334,9101,741,070,853,5233,778,263,229,696,6203,49,68,023,345,411,718,239,914,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,05,05,07,95,04,94,94,99,811,020,171,034,79,212,412,33,02,32,52,56,14,18,04,17,58,38,36,56,56,73,533,06,04,50,00,00,00,01,20,70,06,63,23,04,53,07,23,83,02,03,03,04,83,53,775,03,215,783,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,89,10,09,19,110,19,524,121,936,968,8131,7119,2135,4121,0115,051,549,417,326,614,26,27,07,04,21,21,25,51,3403,2307,2191,2161,2191,20,50,521,0121,9108,5139,4151,57,936,9107,824,120,119,017,716,13,43,64,54,510,07,815,713,119,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,2110,0114,8114,560,113,113,1113,129,926,426,424,824,613,113,114,915,920,215,123,024,427,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-1,4-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-2,7-3,7-6,3-6,2-5,5-6,9-6,1-5,3-5,8-6,2-7,4-7,1-8,4-9,7-9,4-10,4-11,4-10,1-7,3-7,2-11,3-7,9
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,09,10,09,19,110,19,524,121,936,967,9131,7119,2135,4121,0115,051,549,417,326,614,26,27,07,04,21,21,25,51,3403,2307,2191,2161,2191,20,50,50,515,60,031,096,91,730,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.286,31.298,41.315,51.007,91.003,1975,51.035,1998,1987,01.072,21.170,3940,4930,2973,21.438,71.226,01.317,51.123,91.208,6942,4919,9803,2817,5458,8439,9433,4481,6476,9600,0520,9436,8466,2824,1657,9518,5554,8603,5879,9752,2715,5708,7769,8753,9755,5642,0378,5558,3670,6801,1577,1757,8591,7766,6695,4710,2645,7777,7784,4787,5713,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng582,6593,8659,7653,6647,8651,7694,1649,9634,5709,6811,1572,7588,7651,71.054,3867,8910,5719,9787,7402,6497,9397,6554,5320,3322,8303,9339,6259,8328,9175,7199,6239,2448,6229,5227,1203,4232,0348,7342,7283,3300,7316,1346,4176,6254,6157,8207,1271,8317,0140,4161,5126,6112,8104,9157,6147,7291,4226,2131,6140,0
      2. Trả trước cho người bán57,359,064,8151,4150,8152,5146,0154,4157,8172,9165,2185,3168,6150,9219,6293,5321,6290,4253,9333,9318,7304,2172,586,982,188,1100,7111,5162,5151,2141,095,6162,6157,8118,0204,8196,9233,6192,6189,0199,5191,9161,3186,8182,8201,1172,4201,6179,1168,8159,3163,9162,8180,4165,1188,1204,7205,2196,2200,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-49,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,012,80,29,30,20,20,21,20,20,20,20,00,51,312,712,819,713,013,57,01,00,03,30,00,00,01,11,20,10,00,00,00,00,05,75,525,826,549,919,317,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác660,9-1,6579,9250,1242,6218,5209,9208,4208,2206,3210,2198,4189,1185,9178,9123,2144,0154,4214,1359,5263,4266,8256,9214,8201,4207,8207,7255,6258,5345,0247,2282,3364,0392,6295,5262,7291,1343,0261,6266,2280,9335,4337,2492,9306,069,0276,0273,9389,0343,5506,2325,3523,4437,5400,6322,9294,6359,9466,9380,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,4647,3-1,6-47,4-47,4-47,4-15,1-14,8-14,8-16,8-16,5-16,3-16,3-15,8-15,4-71,3-71,3-60,4-60,1-167,0-167,0-166,4-166,5-166,5-166,5-166,5-166,5-151,0-151,0-151,0-151,0-151,0-151,0-122,0-122,0-121,9-121,9-71,2-71,2-72,9-91,8-91,3-90,9-100,8-101,40,0-97,1-76,6-83,9-75,6-69,2-24,0-32,4-27,3-13,0-13,0-13,0-6,9-7,2-7,0
    IV. Tổng hàng tồn kho219,5219,6307,1361,8375,9388,0380,7521,8581,6518,7568,5590,2581,8582,0297,7307,1226,9195,7163,2227,3182,5171,4168,1187,8161,6178,4130,4158,4121,2106,8122,5156,581,884,071,395,298,977,053,2112,268,088,564,778,461,375,280,3101,493,0104,5111,4104,1202,2178,6110,1130,3133,9120,1121,2147,4
      1. Hàng tồn kho219,5219,6307,1361,8375,9388,0381,8521,8581,6518,8568,6590,3581,8582,1297,7307,1227,0195,7163,3227,3182,6171,5168,2187,9161,7178,4130,5158,4121,3106,9122,6156,681,984,171,595,399,177,153,4112,468,288,764,878,561,475,380,4101,693,1104,6111,5104,1202,2178,7110,1130,3133,9120,1121,2147,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-1,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác110,5111,6115,9139,1140,7141,5140,6149,7155,6169,0168,3176,5179,7184,5185,0193,0183,3186,3163,1148,088,582,757,056,875,173,360,861,261,660,754,050,024,026,122,622,819,64,93,74,96,417,97,912,53,216,932,539,739,844,434,434,631,230,122,631,247,454,559,365,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,93,24,30,40,20,50,10,20,11,80,20,80,82,10,30,40,60,80,20,70,42,10,31,00,60,30,20,60,20,30,20,40,51,61,01,41,22,13,74,74,65,34,22,11,51,31,62,42,32,61,81,41,72,51,52,02,53,12,24,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ105,4107,4110,5137,6139,5140,5140,3149,4155,3167,2168,0175,6178,8182,3184,0192,3182,6181,9162,9147,388,172,152,751,870,268,656,957,558,557,751,349,623,524,321,621,418,42,80,00,11,712,12,710,41,814,02,60,00,14,50,30,50,30,10,10,410,55,69,36,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,11,11,10,90,40,20,10,20,10,10,10,10,10,70,30,13,60,00,00,08,43,93,94,44,43,63,12,82,72,50,00,00,20,00,00,00,00,10,10,10,51,10,00,01,61,50,00,00,30,80,70,00,70,00,00,00,30,00,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,837,237,436,931,632,029,126,921,028,834,445,547,854,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.448,81.459,71.394,41.590,11.599,51.609,01.617,41.632,21.648,21.774,91.782,51.760,41.778,41.780,71.772,41.760,31.819,91.832,31.821,91.783,31.624,2926,3915,2736,1701,2702,3712,5708,7732,9743,3766,9762,2583,2693,3726,0730,1728,8623,3623,9633,5713,2706,1783,6761,2775,4858,0701,5778,4772,0993,6976,41.007,11.001,4988,8971,3922,4909,3894,8891,6760,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,07,07,87,37,37,37,37,77,77,57,77,77,77,47,47,48,97,50,10,07,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,70,40,40,4153,48,08,08,08,08,08,08,00,0-0,20,80,81,22,93,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,40,40,40,00,40,40,60,90,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,00,07,87,37,37,37,37,37,37,57,77,77,77,47,47,48,97,50,10,07,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,40,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0213,78,08,08,08,08,08,08,00,00,01,01,01,43,14,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2-0,20,00,00,0-60,30,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
    II. Tài sản cố định646,4660,6691,5716,8731,7746,7761,9777,1792,0812,4828,7847,0858,9877,5892,81.316,51.333,41.323,3321,4319,2306,7105,3100,389,084,987,690,393,395,888,489,186,488,8161,3164,3161,3163,5164,8171,4171,7182,0178,5179,9174,3188,5188,3255,2249,2252,0256,3258,1305,1307,9310,9294,9298,0300,9300,9318,8321,7
      1. Tài sản cố định hữu hình626,1640,2663,1685,7700,5715,3730,5745,5760,4780,6796,8815,1826,9845,3860,71.284,11.301,01.290,7288,8286,4273,972,467,263,859,662,264,966,869,267,868,467,569,8142,5145,4143,3145,5146,7150,2149,8156,8153,4154,8150,3164,5164,2176,5170,5173,3176,5178,3190,2193,0196,0197,3200,5203,2206,0223,9227,3
      - Nguyên giá0,00,00,0102,4102,4102,4102,4102,4102,4226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2225,9225,9222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4190,4190,4190,4190,4189,60,00,00,00,0241,00,00,00,070,070,0167,9167,9167,9167,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,30,00,00,0-3,4-3,2-3,0-2,7-2,7-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0102,4102,4102,4102,4102,4102,4226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2225,9225,9222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4190,4190,4190,4190,4189,60,00,00,00,0241,00,00,00,070,070,0167,9167,9167,9167,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,30,00,00,0-3,4-3,2-3,0-2,7-2,7-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,320,428,531,231,331,431,431,531,631,731,831,932,032,132,132,332,432,532,732,832,933,033,125,225,325,425,526,526,620,720,718,919,018,818,817,918,018,121,221,925,125,125,224,124,124,178,778,778,779,879,8114,9114,9114,997,597,597,794,994,994,4
      - Nguyên giá0,00,00,0102,4102,4102,4102,4102,4102,4226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2225,9225,9222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4190,4190,4190,4190,4189,60,00,00,00,0241,00,00,00,070,070,0167,9167,9167,9167,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,30,00,00,0-3,4-3,2-3,0-2,7-2,7-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,0102,4102,4102,4102,4102,4102,4226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2225,9225,9222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4190,4190,4190,4190,4189,60,00,00,00,0491,30,00,00,066,666,8164,9165,2165,2165,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0102,4102,4102,4102,4102,4102,4226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2226,2225,9225,9222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4222,4190,4190,4190,4190,4189,60,00,00,00,0241,00,00,00,070,070,0167,9167,9167,9167,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0250,30,00,00,0-3,4-3,2-3,0-2,7-2,7-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn716,8709,2615,3697,2688,6679,6671,9664,0684,2675,6665,3624,0608,5593,0593,1156,4155,8182,51.177,71.150,81.022,4548,5543,9376,2353,2351,2358,2379,5403,6420,6441,5435,6444,4466,1490,1496,3491,3381,1368,1360,6376,1375,3353,9335,7326,2260,2348,4432,4425,0650,5643,0631,9621,6616,5607,4553,3538,1518,1501,0369,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn80,681,00,080,880,079,979,979,979,979,979,979,879,879,178,979,579,178,478,479,979,979,183,888,887,089,8100,4120,8147,6166,0188,2180,2194,8200,2226,7238,3241,0239,8235,9230,5248,50,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang636,2628,2615,3616,4608,5599,8592,1584,1604,3595,7585,4544,2528,8513,8514,276,976,8104,01.099,21.070,8942,5469,4460,1287,3266,2261,3257,7258,7256,0254,6253,3255,4249,6265,9263,4258,0250,3141,4132,2130,1127,6375,3353,9335,7326,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53,953,849,037,739,639,839,740,045,335,838,638,859,658,734,434,775,675,377,573,853,837,337,138,638,037,837,841,238,238,239,243,143,449,154,355,257,859,967,384,068,668,267,767,169,065,666,063,365,335,025,919,023,421,731,631,336,540,941,352,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,09,311,111,311,211,516,87,36,87,06,96,16,06,36,14,56,66,06,06,76,56,36,26,16,16,06,26,16,09,810,215,915,715,616,417,820,936,521,421,821,821,923,018,819,717,917,118,011,54,75,15,316,215,918,724,526,131,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,856,851,330,830,830,830,830,830,830,830,830,831,231,231,231,231,833,233,233,233,233,233,233,233,233,233,233,233,233,233,233,233,233,240,140,941,843,348,048,048,048,048,048,048,548,548,549,051,720,822,025,128,328,529,429,531,632,532,532,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,9-3,0-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2-2,2-2,2-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-6,3-6,3-6,3-6,3-4,7-4,7-4,7-4,7-1,2-1,2-1,20,00,00,00,0-1,4-1,2-0,5-1,2-1,6-1,0-1,3-1,5-2,0-2,7-2,6-1,7-2,3-3,7-3,5-3,8-7,6-10,8-10,0-12,0-14,1-14,1-13,8-16,1-17,3-11,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,223,723,70,60,641,041,041,041,021,03,73,73,73,23,23,23,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,729,130,828,729,933,334,241,016,717,416,016,717,517,918,419,119,917,819,417,111,95,94,63,02,73,33,84,34,95,86,67,56,616,817,217,416,217,417,217,019,516,616,818,426,125,123,925,621,643,841,543,140,539,637,638,932,933,727,614,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,617,719,420,822,023,324,525,71,11,52,02,33,03,74,65,15,76,37,98,44,64,53,23,02,73,33,84,34,95,86,67,56,616,817,217,416,216,616,516,817,016,016,018,025,124,722,825,221,326,023,625,322,821,918,924,818,819,413,213,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,58,78,75,05,17,16,912,512,712,910,811,111,210,910,610,811,011,511,48,77,31,41,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,70,32,50,60,80,41,00,41,00,40,417,817,917,817,717,818,714,114,114,414,40,4
      3. Tài sản dài hạn khác2,62,72,72,82,82,92,92,92,93,03,23,23,23,23,33,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.072,83.097,03.149,53.139,33.149,43.151,73.211,13.337,93.403,53.587,83.764,93.599,13.697,43.756,23.937,23.692,43.752,73.539,43.482,93.355,92.910,82.053,72.091,21.583,51.419,51.436,01.430,81.436,21.539,71.516,41.507,51.860,11.879,11.682,31.557,81.614,21.718,81.628,91.535,81.641,71.684,81.756,41.870,01.659,81.592,71.494,51.633,31.695,71.791,91.769,91.994,71.947,32.017,61.910,21.845,51.788,71.962,71.891,11.928,31.804,7
  A. Nợ phải trả2.328,42.319,12.327,72.562,22.522,62.443,62.445,42.446,22.476,72.579,72.729,52.564,52.662,92.719,12.884,02.672,52.726,22.513,82.461,72.351,71.909,21.058,71.097,2601,8439,9465,7450,5457,9565,4551,0534,2856,6835,8739,8621,0566,4673,3649,5553,1684,7731,8752,9849,2792,3742,7671,6814,1912,11.124,21.029,81.250,91.217,71.306,61.200,31.102,01.038,51.213,71.180,41.221,81.131,3
    I. Nợ ngắn hạn1.699,71.690,61.733,61.983,71.943,71.885,31.863,11.844,01.854,81.783,01.987,91.771,21.803,21.946,12.084,61.971,42.227,71.684,52.255,32.306,51.872,21.025,91.086,1599,3435,1461,9447,0454,7562,0548,1532,0854,1833,4723,7605,0550,2657,4631,8535,8658,3700,2748,3688,1614,5567,2459,7585,4797,9997,6898,3861,4712,1798,0686,0593,7525,6546,4509,7548,1398,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn814,8826,6896,51.062,01.059,71.060,41.031,51.066,21.117,41.030,51.071,91.020,51.038,11.100,31.053,91.129,71.138,0844,6658,7593,8537,4461,5377,2293,9162,0153,9120,2234,5213,5184,5159,1464,6361,2285,1192,3190,1230,9218,5163,7332,0380,6421,5284,0229,4230,9183,9222,7320,7448,3422,6232,6213,4232,6158,2116,1111,983,0113,6100,492,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn329,6338,7316,2362,9364,7341,2362,7321,8282,0348,7471,8306,4298,1403,2651,6282,4393,1340,4606,9472,3384,280,4317,189,482,063,456,039,943,928,338,243,777,954,095,463,190,958,094,776,687,8109,4141,4118,6176,091,5154,0123,6116,2113,5155,6146,6124,8117,7111,072,478,991,684,681,8
      4. Người mua trả tiền trước153,9158,1167,8180,2185,3190,1187,1198,4219,0265,6312,2336,2342,4350,0109,3153,2106,0195,0250,8339,7142,584,179,4123,1112,5129,3100,1116,5194,4256,1256,0214,7218,6256,5193,3195,2192,1207,3148,4108,2112,571,167,763,913,167,540,579,180,556,838,731,321,422,013,117,131,317,526,925,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,33,23,86,76,96,712,811,610,711,613,38,18,68,78,62,912,014,511,59,03,72,74,33,41,71,84,61,51,31,01,82,95,34,65,85,041,47,215,14,59,03,120,315,819,515,423,221,011,112,729,224,715,823,232,734,547,011,210,04,4
      6. Phải trả người lao động17,716,118,620,918,519,424,321,217,713,317,115,714,89,818,516,914,612,220,617,918,813,721,112,611,78,518,79,711,25,512,211,912,86,616,314,316,08,718,610,712,49,719,119,314,312,428,621,619,313,128,616,114,09,516,412,313,413,119,713,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn339,5307,9286,4287,8248,6208,4194,6178,9163,197,564,760,073,744,1196,3369,3544,1255,0124,4222,9699,8295,9207,064,650,596,6137,642,786,064,245,398,0135,1105,046,761,066,4111,673,998,666,9110,2131,2130,982,648,779,0174,7267,6226,4332,5195,6313,5290,0250,2198,2215,9208,3255,3138,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác38,137,141,160,156,855,846,841,340,210,931,819,022,324,640,710,913,519,1578,2643,578,370,073,24,96,45,44,83,95,53,611,66,510,65,746,710,311,89,39,513,914,812,613,525,720,232,628,844,740,840,330,070,262,154,041,467,565,043,035,527,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,41,41,61,62,02,01,81,74,64,44,34,35,15,90,50,91,41,61,91,85,65,53,43,45,41,95,75,47,06,98,07,97,97,58,07,110,611,011,211,210,610,39,59,58,28,07,47,96,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,82,83,23,23,23,23,33,33,43,63,80,03,93,84,04,14,41,92,52,83,02,32,52,12,52,64,14,44,73,06,06,26,52,75,15,96,15,66,56,98,22,83,12,92,9-0,31,41,82,71,63,03,53,51,83,33,63,84,07,88,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn628,7628,5594,1578,4578,8558,3582,3602,2621,9796,8741,6793,3859,7773,0799,4701,1498,5829,2206,445,237,132,911,12,64,83,83,43,23,42,92,22,52,416,116,016,215,917,717,326,431,64,5161,0177,8175,5212,0228,8114,2126,6131,6389,6505,6508,6514,3508,3512,9667,3670,7673,7732,5
      1. Phải trả người bán dài hạn41,041,041,028,128,127,529,027,934,834,80,80,4168,4168,0168,0164,00,0179,4162,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác8,9587,58,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,78,70,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,30,00,30,30,33,40,34,24,14,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn578,70,0543,7540,7541,0520,7543,2564,2577,0751,8730,6783,0681,5595,2621,6526,9488,6640,142,444,236,229,310,60,01,20,50,60,50,61,00,51,31,33,03,03,22,93,72,94,36,74,5155,7177,5175,5211,6228,4113,8123,3131,2385,4501,4504,6514,3508,1512,6667,0670,5673,3732,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,93,12,82,82,62,41,91,71,21,113,113,013,013,014,014,322,124,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,30,30,30,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,60,91,01,31,51,51,31,41,51,21,11,01,01,51,21,01,01,00,90,50,50,60,50,50,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu744,4777,9821,8577,1626,8708,1765,7891,6926,71.008,11.035,41.034,61.034,51.037,11.053,21.019,91.026,51.025,61.021,21.004,21.001,6994,9994,0981,7979,6970,3980,3978,3974,3965,4973,31.003,51.043,3942,6936,81.047,71.045,6979,4982,7957,0953,01.003,61.020,9867,5850,0822,8819,2783,6667,7740,0743,8729,6711,0709,9743,5750,3749,0710,7706,5673,5
    I. Vốn chủ sở hữu744,4777,9821,8577,1626,8708,1765,7891,6926,71.008,11.035,41.034,61.034,51.037,11.053,21.019,91.026,51.025,61.021,21.004,21.001,6994,9994,0981,7979,6970,3980,3978,3974,3965,4973,31.003,51.043,3942,6936,81.047,71.045,6979,4982,7957,0953,01.003,61.020,9867,0850,0822,5818,9783,3667,7740,0743,8729,6711,0709,9743,5750,3749,0710,7706,5673,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3904,3823,6823,6823,6823,6637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2637,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,82,72,72,72,72,72,82,82,82,72,82,82,82,82,82,82,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu6,36,36,37,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,27,14,54,54,53,73,54,24,22,63,73,73,72,11,81,61,61,61,60,80,8
      5. Cổ phiếu quỹ-85,7-85,7-85,7-87,9-87,9-87,9-87,9-87,9-87,6-87,6-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-88,9-90,5-90,5-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-32,3-32,0-32,0-33,0-32,6-33,1-32,0-33,5-36,8-34,6-34,5-33,7-33,8-33,6-33,6-33,7-33,8-32,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển12,012,015,915,415,415,415,415,415,416,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,716,716,716,716,716,716,716,716,416,418,117,817,917,919,217,516,56,36,36,07,47,47,46,17,47,47,47,57,37,37,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,111,110,911,411,411,410,811,311,311,211,411,211,211,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,01,00,10,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-94,6-61,1-26,6-263,8-217,3-151,2-95,124,658,1127,1153,7146,7145,6145,7153,7129,7134,8133,3128,2126,7125,9124,5123,7114,5112,4103,2112,7111,6107,899,1105,1135,8174,873,667,6121,2119,049,853,399,295,5146,2153,2190,7174,5141,2136,0103,9-3,056,062,043,733,224,555,562,562,418,414,9-20,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-37,7-37,3-107,9-129,0-129,0-129,0124,5124,5124,5124,5142,3142,3142,3142,6128,2128,2128,2130,7122,6122,8122,8123,6112,1112,1112,1112,6102,7102,7102,8105,061,561,561,567,745,245,245,346,139,0120,0120,0161,651,7111,2129,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-56,9-23,881,4-134,8-88,3-22,1-219,6-100,0-66,52,611,44,43,33,125,51,56,62,65,74,03,10,911,62,50,3-9,49,98,85,1-5,943,674,2113,35,822,476,173,83,714,3-20,8-24,5-15,4101,479,544,8———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,05,1-0,32,918,119,625,927,238,239,645,846,949,457,648,249,750,351,035,533,728,428,325,125,225,125,724,824,524,326,225,826,528,728,928,028,031,431,238,638,641,051,444,646,353,453,850,943,255,056,256,353,258,661,661,259,765,966,066,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,30,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.072,83.097,03.149,53.139,33.149,43.151,73.211,13.337,93.403,53.587,83.764,93.599,13.697,43.756,23.937,23.692,43.752,73.539,43.482,93.355,92.910,82.053,72.091,21.583,51.419,51.436,01.430,81.436,21.539,71.516,41.507,51.860,11.879,11.682,31.557,81.614,21.718,81.628,91.535,81.641,71.684,81.756,41.870,01.659,81.592,71.494,51.633,31.695,71.791,91.769,91.994,71.947,32.017,61.910,21.845,51.788,71.962,71.891,11.928,31.804,7

Báo cáo khác của VNE

Dữ liệu khác của VNE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam (mã VNE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VNE.