Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNP
17.100
▲ +300 (▲ +1,79%)

Kết quả kinh doanh VNP

Doanh thu và lợi nhuận VNP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 32Q4/2023: 14Q1/2024: 25Q2/2024: 24Q3/2024: 15Q4/2024: 14Q1/2025: 15Q2/2025: 11Q3/2025: 15Q4/2025: 1Q1/2026: 17Q2/2026: 3132Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: -8Q1/2024: 3Q2/2024: 9Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 9Q2/2025: 5Q3/2025: 8Q4/2025: -4Q1/2026: 13Q2/2026: 1414-8Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263114
Q1/20261713
Q4/20251-4
Q3/2025158
Q2/2025115
Q1/2025159
Q4/2024141
Q3/2024151
Q2/2024249
Q1/2024253
Q4/202314-8
Q3/2023323

Doanh thu và lợi nhuận VNP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 185Năm 2021: 348Năm 2022: 209Năm 2023: 82Năm 2024: 79Năm 2025: 42348Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 27Năm 2021: 75Năm 2022: 31Năm 2023: -11Năm 2024: 15Năm 2025: 1875-11Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254218
Năm 20247915
Năm 202382-11
Năm 202220931
Năm 202134875
Năm 202018527

Báo cáo tài chính gốc VNP theo kỳ

221 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

221 tệp báo cáo VNP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VNP theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,178,682,3209,4348,0185,1122,3201,8214,0236,0448,4701,8920,61.225,1881,7950,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,65,07,44,34,96,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)42,178,682,3209,4348,0185,1122,3201,8213,9236,0447,8696,8913,21.220,8876,9943,8
4. Giá vốn hàng bán43,470,0100,6206,7335,2162,8112,7189,6204,1228,6418,2661,6866,91.171,1813,3889,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,28,7-18,32,712,922,39,512,29,87,429,635,246,249,763,654,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,06,210,815,48,45,82,869,83,19,023,66,88,739,128,615,4
7. Chi phí tài chính2,03,45,39,811,622,110,516,222,215,823,333,483,558,246,831,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,33,45,35,88,614,610,37,111,014,321,727,335,840,340,426,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh31,314,014,835,377,945,418,119,544,835,515,01,016,515,70,00,0
9. Chi phí bán hàng1,52,63,93,94,84,43,63,84,25,66,510,012,918,513,710,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,48,29,38,87,520,115,245,936,70,718,931,657,331,929,726,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,114,6-11,130,975,426,91,235,7-5,329,919,4-32,0-82,3-4,02,10,4
12. Thu nhập khác0,30,50,60,50,40,10,21,085,20,51,61,90,714,85,684,4
13. Chi phí khác0,50,40,10,10,10,50,10,22,51,20,30,614,90,62,365,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,10,50,40,3-0,30,10,882,7-0,81,31,3-14,214,23,319,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,814,7-10,631,275,626,51,336,477,429,120,7-30,7-96,510,25,419,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,10,20,117,10,20,50,70,70,20,45,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,10,20,8-0,52,8-3,40,00,00,00,0-0,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,10,20,8-0,43,1-3,317,10,20,50,70,50,20,45,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,814,7-10,631,074,927,0-1,839,760,328,920,2-31,4-97,010,05,014,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,0-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,4-3,90,30,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,814,7-10,631,174,927,0-1,839,760,328,920,2-31,8-93,19,75,014,4

Kết quả kinh doanh VNP theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,517,21,115,510,814,814,115,124,525,013,832,120,915,510,035,868,295,581,670,169,1127,486,452,123,123,424,532,830,035,037,849,450,963,960,248,243,267,355,964,150,2110,878,8157,094,5162,2174,5196,1204,5257,2253,8221,1227,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,70,34,11,30,90,40,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,517,21,115,510,814,814,115,124,524,913,832,120,915,510,035,868,295,581,670,169,1127,486,452,123,123,424,532,829,935,037,849,450,963,960,248,243,267,355,964,150,2110,378,8157,094,5162,2173,7195,8200,4256,0252,9220,8226,6
4. Giá vốn hàng bán32,011,93,014,911,914,014,914,316,923,320,030,429,921,917,134,667,187,879,468,368,7118,779,441,723,717,921,629,729,831,638,144,350,456,857,748,136,669,751,563,544,2103,676,4144,288,6156,3163,6190,2186,6243,0238,2208,8215,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,55,3-1,90,5-1,10,8-0,80,87,61,7-6,31,7-9,1-6,3-7,11,11,07,62,11,80,38,76,910,4-0,65,52,93,10,13,4-0,45,00,57,12,60,16,6-2,44,40,66,06,72,412,75,95,910,15,613,713,014,712,010,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,51,41,11,01,41,53,31,60,92,12,02,95,61,81,98,37,32,21,94,31,61,11,51,61,23,01,16,3-8,48,81,66,47,30,10,21,10,23,10,24,20,515,36,23,83,74,35,013,80,812,61,92,82,4
7. Chi phí tài chính0,20,20,10,20,21,20,72,40,91,02,41,70,32,46,42,72,62,24,11,92,63,66,59,16,51,512,11,4-1,96,72,32,62,39,05,97,62,84,12,15,23,311,04,15,05,35,55,68,06,613,35,77,28,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,20,10,20,20,50,70,80,81,01,31,41,31,31,31,41,51,61,81,91,83,02,14,66,51,49,01,41,11,72,11,72,01,22,44,31,03,92,05,13,37,54,19,90,05,45,58,45,911,14,96,76,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh15,712,75,38,27,99,93,93,73,52,92,53,62,66,11,41,411,521,08,416,634,118,88,512,917,65,95,55,98,4-1,28,613,311,110,114,57,24,14,113,211,07,02,76,85,82,1-0,35,5-2,80,72,27,6-0,02,7
9. Chi phí bán hàng0,40,50,30,30,40,40,70,50,70,81,10,91,00,91,01,11,00,91,50,91,21,32,01,01,00,91,10,80,90,81,10,91,10,80,81,00,81,51,22,00,81,51,02,41,52,72,62,31,95,02,53,02,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,25,27,91,12,01,43,71,71,61,43,62,21,91,74,02,01,11,71,71,22,02,49,23,82,34,45,53,13,20,831,89,33,04,510,218,02,9-9,5-4,27,04,05,23,26,55,45,38,414,77,412,47,28,36,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,913,4-3,98,25,69,21,31,48,83,5-8,83,3-4,0-3,3-15,35,015,126,15,218,730,321,4-0,711,08,47,7-9,110,1-2,12,6-25,311,812,53,00,3-18,24,38,818,81,55,57,07,28,5-0,6-3,74,0-8,4-0,8-2,98,9-3,7-1,7
12. Thu nhập khác0,20,00,10,20,00,00,00,00,50,00,60,00,00,00,10,20,00,20,20,00,20,00,00,00,00,10,20,00,00,00,30,00,30,40,084,90,10,40,00,00,00,20,10,30,90,30,70,20,20,00,0-0,00,2
13. Chi phí khác-0,00,20,10,20,40,10,10,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,10,20,00,20,3-0,00,10,20,00,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-0,2-0,10,1-0,4-0,1-0,1-0,10,4-0,00,6-0,0-0,00,00,00,2-0,00,20,1-0,00,2-0,00,0-0,4-0,00,10,2-0,00,00,00,3-0,00,30,3-0,084,90,10,40,0-1,20,00,2-0,00,10,80,10,40,20,1-0,10,0-0,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,113,2-3,98,25,29,11,21,39,23,5-8,23,3-4,1-3,3-15,35,115,126,35,318,730,521,4-0,710,68,37,8-8,910,0-2,12,6-25,011,812,93,30,366,74,49,218,80,35,57,27,18,60,3-3,64,4-8,2-0,7-3,08,9-3,8-1,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,10,00,00,00,00,10,10,00,00,00,017,00,00,10,0-0,00,00,10,00,10,10,20,30,10,10,30,10,10,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,50,00,10,20,10,00,00,21,21,30,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,00,50,00,10,2-0,00,10,10,21,21,30,00,40,10,00,00,00,017,00,00,10,00,10,00,10,00,10,10,20,30,10,10,30,10,20,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,113,2-3,98,25,29,11,21,39,23,5-8,23,3-4,1-3,3-15,45,115,026,34,818,730,421,2-0,610,68,27,6-10,28,8-2,12,2-25,111,812,93,30,349,74,49,218,80,25,47,17,18,50,2-3,84,1-8,2-0,8-3,38,8-4,0-2,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,2-0,20,00,20,4-0,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,113,2-3,98,25,29,11,21,39,23,5-8,13,3-4,1-3,3-15,45,115,026,34,818,730,421,2-0,610,68,27,6-10,28,8-2,12,2-25,111,812,93,30,349,74,49,218,80,25,47,17,18,30,1-3,94,0-8,0-0,8-3,58,4-3,9-2,0

Báo cáo khác của VNP

Dữ liệu khác của VNP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhựa Việt Nam (mã VNP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 42 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng, tăng 21,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 31 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.