Số liệu tới phiên27-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 631 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ACB, AGG, BDG, BIC, BLI · Xem bảng →
Logo VNP
17.100
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu VNP — trang 39

Biểu đồ giá VNP

500 phiên gần nhất
8.32412.58716.85021.11325.37623-10-202427-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VNP theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202621.80017.10022.70015.500▼ −21,6%201
20259.90021.20025.1009.000▲ +114,1%249
202412.00010.00015.0009.500▼ −16,7%250
202310.00012.60016.5009.600▲ +26,0%249
202226.0009.60029.4007.200▼ −63,1%249
20218.40025.80031.3007.300▲ +207,1%250
20205.0008.2009.3003.600▲ +64,0%252
20195.3004.8006.6004.100▼ −9,4%250
20186.8005.3007.7004.400▼ −22,1%250
20174.3007.1007.4003.800▲ +65,1%250
20165.0004.40011.2003.000▼ −12,0%251
20152.8005.5006.9002.000▲ +96,4%97

Giá VNP từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
31-3-202226.00025.90025.90025.40025.700▼ −1,15%88.5002,3
30-3-202226.10026.10026.80025.90026.000▼ −0,38%116.0003,0
29-3-202226.40026.30026.40025.60026.300▼ −0,38%109.7002,9
28-3-202227.20027.20027.20026.20026.300▼ −3,31%136.1003,6
25-3-202227.10027.50027.50027.00027.300▲ +0,74%65.0001,8
24-3-202226.70026.60028.50026.10027.300▲ +2,25%143.0003,9
23-3-202227.10027.00027.00026.60026.600▼ −1,85%127.4003,4
22-3-202226.70026.80027.40026.80027.000▲ +1,12%92.0002,5
21-3-202226.90027.00027.20026.50027.000▲ +0,37%141.7003,8
18-3-202227.40027.40027.40026.60026.800▼ −2,19%142.1003,8
17-3-202227.10027.30027.80027.20027.400▲ +1,11%102.4002,8
16-3-202227.00027.00027.60026.00027.200▲ +0,74%136.0003,7
15-3-202227.80027.70027.70026.70027.000▼ −2,88%203.2005,5
14-3-202229.00028.80028.80027.40027.900▼ −3,79%180.7005,0
11-3-202228.50028.60029.40028.60028.800▲ +1,05%739.30021,5
10-3-202227.40027.60028.90027.40028.700▲ +4,74%569.10016,2
9-3-202228.40028.10028.10026.40027.700▼ −2,46%195.1005,3
8-3-202227.70028.20029.20027.40027.700■ 0,00%360.80010,2
7-3-202225.70025.80028.40025.70028.200▲ +9,73%604.20016,7
4-3-202225.30025.70026.00025.30025.800▲ +1,98%39.5001,0
3-3-202225.00025.10026.00025.00025.700▲ +2,80%88.4002,2
2-3-202225.40025.20025.40024.90025.000▼ −1,57%32.0000,8
1-3-202225.40025.10025.60025.10025.300▼ −0,39%23.0000,6
28-2-202225.40025.70025.70025.10025.400■ 0,00%17.1000,4
25-2-202225.40025.40025.70025.30025.500▲ +0,39%28.8000,7
24-2-202226.10026.30026.70024.60025.200▼ −3,45%88.3002,2
23-2-202225.50027.00027.20025.40026.300▲ +3,14%49.7001,3
22-2-202225.70025.70026.00025.00026.000▲ +1,17%93.9002,4
21-2-202226.60026.00026.50025.50025.800▼ −3,01%86.1002,2
18-2-202227.00028.00028.00026.30026.600▼ −1,48%111.2003,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 39/94 · 18-2-2022 – 31-3-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-8-2015

Dữ liệu khác của VNP

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VNP (CTCP Nhựa Việt Nam) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 18-8-2015 tới nay, tổng cộng 2.798 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 27-10-2026: giá đóng cửa 17.100 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 20.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 19.950 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VNP tăng mạnh nhất vào năm 2021 (207,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (63,1%).