Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VNT
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương
The Van cargoes and Foreign trade logistics Joint Stock Company
30.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VNT

Cân đối kế toán VNT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522,7481,6423,1473,1617,5415,1339,1355,7497,8424,7291,3206,2210,9218,6213,5176,7139,8126,5111,289,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền131,6182,2119,6124,5112,9100,077,372,828,733,613,080,0110,685,481,566,648,567,051,034,9
      1. Tiền54,957,833,958,960,468,057,651,824,223,613,023,235,234,534,515,821,7———
      2. Các khoản tương đương tiền76,8124,485,665,752,532,119,721,04,510,00,056,875,550,947,050,926,7———
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn93,767,1130,3166,9122,765,763,856,39,59,59,50,02,98,131,421,30,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,016,516,516,511,311,311,39,59,59,50,02,98,131,421,30,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-1,3-0,40,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn93,767,1115,1150,8106,254,452,645,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn296,4228,6169,5180,3381,0249,4197,6226,0458,6381,5268,193,671,099,583,475,478,551,958,052,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng277,5217,0136,7162,3358,8225,0162,1152,4174,5101,089,487,167,685,964,052,369,1———
      2. Trả trước cho người bán23,012,326,27,78,29,17,712,07,96,28,47,64,314,519,221,89,4———
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,00,00,00,00,00,00,0———
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,110,017,719,521,120,431,665,4279,6277,2172,91,01,40,90,41,30,1———
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,2-10,7-11,1-9,2-7,1-5,2-3,8-3,7-4,0-3,0-2,6-2,1-2,2-1,7-0,20,0-0,1———
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,03,73,71,40,90,00,40,61,10,10,732,526,425,517,113,312,87,62,21,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,82,03,51,40,00,00,00,00,00,00,00,20,40,10,10,10,1———
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,00,10,00,30,00,00,00,00,00,70,30,51,00,60,20,1———
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,01,70,20,00,60,00,40,61,10,10,00,00,00,60,00,00,0———
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,025,523,716,413,112,7———
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn177,0190,5228,6229,6174,5226,4218,0218,1214,363,968,567,753,544,640,835,837,629,029,412,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định22,025,529,432,637,440,145,450,557,261,953,250,639,418,722,822,326,217,819,311,9
      1. Tài sản cố định hữu hình20,924,428,431,536,339,044,149,355,860,351,348,937,517,521,520,824,816,217,710,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,11,11,01,11,11,21,31,21,41,61,91,72,01,21,31,51,41,61,61,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,70,80,30,10,30,10,10,11,314,42,82,215,88,32,60,60,20,20,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,70,80,30,10,30,10,10,11,314,4—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn153,5164,1198,2196,2135,6184,7170,5165,5156,80,00,09,59,59,79,210,410,410,39,50,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh129,0137,6171,1169,9112,0164,8150,8150,8150,80,00,00,00,00,90,90,90,9——0,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,423,423,421,621,619,019,014,06,00,00,09,59,59,59,59,59,5——0,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-0,1-0,0-0,7-0,90,00,00,00,00,00,00,0-0,7-1,20,00,0——0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,03,03,74,72,71,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,60,10,10,61,31,31,91,90,20,70,94,82,40,30,50,50,40,80,40,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,60,10,10,61,31,31,91,90,20,70,90,90,70,30,50,50,4———
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,91,70,00,00,00,0———
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN699,7672,0651,7702,7792,0641,5557,1573,8712,1488,6359,9273,9264,5263,2254,3212,4177,4155,5140,6101,8
  A. Nợ phải trả465,4455,2435,1527,8593,8454,8346,0352,2561,0355,4226,8155,2153,0163,3164,2125,398,480,169,051,2
    I. Nợ ngắn hạn462,6452,9432,1461,2527,6452,8343,6352,2488,8283,3226,8155,2153,0163,3164,2125,398,480,169,051,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn268,7294,3223,8232,4225,4270,4189,6213,4308,9134,287,40,00,00,00,00,00,0———
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      3. Phải trả người bán ngắn hạn138,3126,1177,9196,2253,0171,7138,7124,1162,8119,7120,9130,9127,7123,2138,8108,480,9———
      4. Người mua trả tiền trước7,40,00,00,12,61,30,91,80,90,62,310,00,50,72,81,50,2———
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,15,73,06,113,03,75,13,48,03,84,05,34,24,13,73,92,6———
      6. Phải trả người lao động21,310,18,116,216,10,00,00,90,00,52,84,38,610,510,19,05,9———
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,515,511,92,712,30,50,90,53,11,40,60,72,37,91,00,30,3———
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,31,17,57,55,25,28,38,25,023,28,84,08,916,47,31,97,1———
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,40,60,41,51,61,21,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    II. Nợ dài hạn2,92,43,066,666,22,02,40,072,272,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,03,83,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,92,43,03,53,52,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,059,258,90,00,00,071,771,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu234,3216,8216,6174,9198,3186,7211,1221,6151,1133,2133,0118,7111,599,990,087,179,075,471,650,7
    I. Vốn chủ sở hữu234,3216,8216,6174,9198,3186,7211,1221,6151,1133,2133,0118,7111,599,990,087,179,075,471,650,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu167,0167,0167,0119,5119,5119,5119,5119,585,985,985,954,754,754,754,754,754,754,754,724,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần57,857,857,845,545,545,545,545,52,42,42,41,01,01,01,01,01,01,01,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,0-0,10,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,30,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,48,98,98,07,66,64,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu12,012,012,012,012,012,011,010,09,08,07,06,05,04,03,02,01,04,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-11,1-28,6-28,8-11,212,11,126,538,044,727,829,248,442,132,424,022,518,115,816,026,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-28,6-28,8-11,20,01,110,722,429,917,214,98,9—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,50,2-17,6-11,211,0-9,64,18,027,612,920,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN699,7672,0651,7702,7792,0641,5557,1573,8712,1488,6359,9273,9264,5263,2254,3212,4177,4155,5140,6101,8

Cân đối kế toán VNT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn544,1486,7522,9508,1515,8518,4481,6487,6520,5435,6423,1386,5383,0351,4471,8619,0588,0573,3617,5610,3562,6461,0415,1382,2345,5328,1339,1308,2310,3324,7355,7397,0337,3429,6497,8663,2594,6442,9424,7335,4296,3285,2291,3320,8245,9222,5208,9231,7236,2222,7210,9248,5232,7230,4218,7218,3226,2211,9213,5221,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,0111,7131,6119,9174,8166,5182,2144,9109,396,5119,682,0106,850,6124,5237,5178,7127,7112,9129,0138,681,0100,077,478,161,777,339,850,256,951,848,732,9100,928,722,020,126,733,628,116,111,113,017,677,065,180,080,0102,2110,0110,6101,192,698,785,452,371,459,481,573,5
      1. Tiền29,034,854,941,081,869,957,853,337,649,633,934,830,836,458,977,1129,075,060,475,095,646,668,047,149,344,157,620,233,627,951,848,732,920,924,221,920,116,723,628,116,111,113,014,631,931,323,218,822,437,035,221,714,622,934,510,728,018,534,533,5
      2. Các khoản tương đương tiền37,077,076,878,993,096,6124,491,671,746,985,647,275,914,265,7160,449,752,652,554,043,034,432,130,328,817,619,719,616,529,00,00,00,080,14,50,20,010,010,00,00,00,00,03,045,133,856,861,279,872,975,579,478,075,850,941,643,540,947,040,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn132,295,393,790,575,967,667,180,7120,3129,8130,3131,8125,6145,3166,9159,0125,7122,5122,7125,899,870,465,769,569,367,863,863,460,361,711,39,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,50,00,00,02,12,92,92,13,83,88,133,743,541,531,424,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,016,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,516,511,311,311,311,311,311,311,311,311,39,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,50,00,00,02,12,92,92,13,83,88,133,743,541,531,424,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-1,3-0,3-0,2-0,9-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn132,295,393,790,575,967,667,164,1103,8114,0115,1115,6109,3129,7150,8142,5109,1106,0106,2109,283,253,854,458,258,156,952,652,149,050,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn344,4277,9296,6296,8263,0281,9228,6257,9285,4204,3169,5171,8149,6154,3180,3222,4283,5322,8381,0355,4324,1309,5249,4235,1198,0198,1197,6204,3199,1204,8292,0338,1294,2318,2458,6631,4564,8406,2381,5297,6270,4264,4268,1292,4157,5157,296,3123,6102,882,071,0118,0106,7100,9100,3106,793,492,983,4107,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng311,1262,9277,7235,8230,5226,9217,0236,0244,8165,8136,7139,8128,0140,3162,3203,5258,4296,6358,8327,2298,6281,2225,0203,9167,0156,9162,1156,3148,5128,0152,4175,9144,4138,8174,5148,8111,6102,4101,0101,384,390,989,4102,7101,2100,987,1112,990,979,667,6111,299,584,185,978,674,376,964,074,9
      2. Trả trước cho người bán40,219,323,063,335,055,712,322,536,926,326,226,317,38,27,78,412,710,18,210,910,611,59,19,89,47,37,77,79,88,712,08,87,512,37,99,67,97,16,26,16,5-12,48,413,914,715,310,37,79,03,14,37,28,416,915,327,319,015,619,231,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0146,30,50,50,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,35,96,17,99,010,110,010,314,923,217,717,717,417,219,520,021,123,221,124,222,122,320,425,825,938,131,644,644,772,1131,4157,2-4,0170,8279,6476,2448,6299,9277,2193,0182,5188,4172,9178,343,643,31,05,85,61,61,41,60,91,50,91,00,20,50,40,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,2-10,2-10,2-10,1-11,6-10,7-10,7-11,0-11,3-11,1-11,1-12,0-13,0-11,4-9,2-9,6-8,8-7,1-7,1-7,0-7,2-5,5-5,2-4,4-4,3-4,2-3,8-4,3-3,9-4,0-3,7-3,80,0-4,2-4,0-3,3-3,2-3,2-3,0-2,9-2,8-2,5-2,6-2,5-2,1-2,2-2,1-2,7-2,7-2,2-2,2-2,1-2,1-1,7-1,7-0,1-0,1-0,2-0,20,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,51,81,01,02,12,33,74,15,55,03,70,91,01,20,00,10,10,30,90,10,20,10,00,10,10,50,40,70,71,30,60,70,70,91,10,30,20,40,10,20,20,20,71,31,80,232,528,129,127,826,427,329,727,124,925,617,918,117,116,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,50,80,52,11,92,02,42,93,13,50,71,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,20,30,30,40,00,00,10,10,10,00,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,20,40,00,40,00,00,90,20,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,20,71,31,60,20,30,60,10,30,51,14,63,51,00,20,00,00,60,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,00,00,00,01,71,71,81,70,20,00,00,10,00,10,10,30,90,10,20,10,00,10,10,50,40,70,71,30,60,70,70,91,10,30,20,40,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,027,228,727,225,526,325,123,323,725,317,817,816,416,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn175,9172,8176,4182,8181,7185,0190,5206,1211,7219,8229,5238,7248,5255,8231,8141,8151,8162,9174,5189,7202,8216,1226,4206,8213,6216,1218,0219,9216,0217,1218,1219,5219,6220,2214,360,662,962,963,964,164,866,668,566,868,171,567,766,558,656,353,554,148,950,244,644,243,240,540,844,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định22,221,222,022,723,724,525,526,327,328,329,430,430,531,432,633,835,036,237,437,238,439,540,140,341,643,745,447,048,649,750,552,454,255,257,259,161,161,161,950,752,654,653,255,256,949,650,649,444,239,439,432,031,933,218,719,520,421,322,822,6
      1. Tài sản cố định hữu hình21,220,220,921,722,623,424,425,326,327,328,429,429,530,331,532,733,935,136,336,137,338,439,039,240,442,544,145,747,448,549,351,252,953,955,857,659,659,560,349,050,952,851,353,355,247,948,947,742,337,537,530,029,931,217,518,319,220,121,521,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,01,11,11,11,11,11,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,11,11,11,11,11,21,21,21,21,31,31,31,31,21,21,31,31,41,51,51,61,61,71,71,81,91,91,71,71,71,71,91,92,02,02,02,01,21,21,21,21,31,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,70,70,70,80,80,80,80,30,30,30,30,30,30,10,10,10,10,10,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,11,31,31,31,312,711,511,214,410,510,47,62,82,82,34,72,210,65,55,215,814,512,69,68,36,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,70,70,70,80,80,80,80,30,30,30,30,30,30,10,10,10,10,10,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,11,31,31,31,312,711,511,214,410,510,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn152,7150,3152,8158,3157,2159,6164,1178,9183,4190,5199,2207,8217,3223,7197,0106,7115,5125,4135,6151,3163,2175,3184,7165,5170,7170,5170,5170,5165,5165,5165,5164,8164,8164,7156,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,59,59,59,59,29,29,79,79,89,89,29,214,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh128,3125,9128,4131,8130,7133,2137,6151,7156,3163,4172,1180,8189,3195,6170,782,591,4101,5112,0128,7140,7152,8164,8145,7150,9150,8150,8150,8150,8150,8150,8150,8150,8150,6150,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,90,90,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,423,423,423,423,423,423,423,423,423,423,423,423,423,421,621,621,621,621,621,621,621,619,019,019,019,019,019,014,014,014,014,014,014,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,59,515,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-0,2-0,5-0,7-0,7-0,7-0,8-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,7-0,7-0,6-0,6-1,2-1,2-1,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,01,01,03,03,03,03,03,73,73,73,73,74,74,74,72,72,72,72,71,71,71,71,71,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,91,31,61,90,10,10,10,10,10,10,10,20,40,52,01,11,01,21,31,11,01,11,30,81,21,71,92,21,71,71,92,10,40,20,20,20,50,60,70,70,70,80,91,00,81,04,84,72,62,62,42,32,22,10,30,40,40,50,50,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,91,31,61,90,10,10,10,10,10,10,10,20,40,52,01,11,01,21,31,11,01,11,30,81,21,71,92,21,71,71,92,10,40,20,20,20,50,60,70,70,70,80,91,00,81,00,90,90,80,80,70,60,50,30,30,40,40,50,50,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,91,71,71,71,71,71,70,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN719,9659,5699,3691,0697,5703,4672,0693,7732,2655,4652,6625,2631,5607,2703,6760,8739,8736,2792,0800,0765,4677,1641,5589,0559,1544,2557,1528,0526,3541,8573,8616,4556,9649,8712,1723,9657,5505,8488,6399,5361,1351,8359,9387,5314,0294,0276,6298,2294,8279,0264,5302,6281,6280,6263,3262,4269,4252,4254,3265,9
  A. Nợ phải trả474,3422,8464,8462,2476,7486,2455,2479,7515,4442,8435,1402,3402,6374,8527,8578,0553,2538,4593,8630,0590,4497,8454,8390,1360,4332,6344,6316,5316,7320,1352,2470,8412,8494,0561,0595,6522,3371,6356,0263,8229,9212,9226,8259,6184,7169,2157,5185,0182,8165,6153,0196,8177,6183,8163,4163,3176,1155,0164,2176,2
    I. Nợ ngắn hạn474,3419,9461,9459,3473,8483,9452,9477,3512,1439,5432,1399,2399,6371,3461,2512,5488,9475,2527,6565,0527,8436,2452,8388,1358,0330,2344,6316,5316,7320,1352,0398,5340,6421,8488,8523,4450,2299,5356,0263,8229,9212,9226,8259,6184,7169,2157,5185,0182,8165,6153,0196,8177,6183,8163,4163,3176,1155,0164,2176,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn306,6280,3268,7301,9314,2306,9294,3307,4324,6252,7223,8201,4206,6178,6232,4241,9183,5176,0225,4292,9285,4232,7270,4224,2191,7184,0189,6181,6176,4203,1213,2209,0166,9261,6308,9261,7251,8140,6206,8108,6111,199,987,485,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn113,599,9138,3119,3127,8133,4126,1139,2158,6160,8177,9160,7161,5176,1196,2203,8228,3245,2253,0225,6217,9192,7171,7152,1139,8136,3138,7123,6128,3106,0124,1171,4159,6143,3162,8126,5107,1126,3119,7118,698,288,8120,9147,6137,8138,5133,6147,8143,7145,6127,7143,0121,1136,7123,9122,6138,8133,8138,8154,3
      4. Người mua trả tiền trước4,20,17,47,00,17,00,00,50,10,20,00,10,10,00,10,20,20,42,61,11,51,71,31,41,51,50,90,80,71,11,81,00,70,70,91,20,62,60,62,22,62,32,32,723,711,310,010,510,50,70,521,622,29,30,71,71,61,02,81,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,53,04,16,26,82,95,76,34,23,03,06,56,24,46,18,85,66,013,011,87,32,93,75,15,62,63,83,32,92,63,42,52,32,58,02,43,32,63,83,34,54,44,04,84,65,85,34,14,94,84,23,93,64,03,52,93,93,53,72,5
      6. Phải trả người lao động16,19,720,68,95,30,010,13,65,60,08,14,44,40,016,240,545,823,616,124,510,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,50,00,00,00,00,00,00,50,00,00,12,81,02,00,74,310,010,11,48,615,412,86,810,512,710,57,610,110,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn28,625,721,514,818,732,715,518,916,714,911,910,36,46,82,710,510,517,712,35,02,32,00,50,10,50,80,91,00,40,90,57,15,27,23,16,84,53,01,40,30,10,20,60,55,32,30,72,92,81,42,32,05,22,37,97,07,73,51,03,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,81,21,31,31,01,01,11,32,38,07,515,914,45,37,57,015,06,25,24,03,44,15,25,219,04,910,76,37,96,48,26,06,16,45,0124,982,924,423,230,913,417,18,817,910,710,64,010,89,611,28,99,810,820,016,412,89,95,17,33,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,0-0,4-1,11,20,50,71,12,04,80,43,63,90,50,60,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,02,92,92,92,92,42,42,43,33,33,03,03,03,566,665,564,363,166,265,162,661,52,02,02,42,40,00,00,00,00,272,272,272,272,272,272,172,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,82,81,80,73,82,81,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,02,92,92,92,42,42,43,33,33,03,03,03,53,53,53,53,43,53,52,12,12,02,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,40,40,50,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,059,20,059,159,058,958,858,758,60,00,00,00,00,00,00,00,00,072,071,971,871,771,771,671,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu245,6236,8234,5228,8220,9217,1216,8214,0216,7212,6217,5223,0228,9232,4175,8182,8186,5197,9198,3170,0175,0179,3186,7198,9198,7211,6212,5211,5209,6221,7221,6145,7144,0155,8151,1128,3135,2134,2132,6135,7131,2138,9133,0127,9129,3124,8119,1113,2111,9113,4111,5105,8104,096,899,999,193,397,490,089,7
    I. Vốn chủ sở hữu245,6236,8234,5228,8220,9217,1216,8214,0216,7212,6217,5223,0228,9232,4175,8182,8186,5197,9198,3170,0175,0179,3186,7198,9198,7211,6212,5211,5209,6221,7221,6145,7144,0155,8151,1128,3135,2134,2132,6135,7131,2138,9133,0127,9129,3124,8119,1113,2111,9113,4111,5105,8104,096,899,999,193,397,490,089,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,5119,590,190,190,185,985,985,985,985,985,985,985,985,985,957,457,454,754,754,754,754,754,754,754,754,754,754,754,754,754,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần57,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,857,845,545,545,545,545,545,545,545,545,545,545,545,545,545,545,545,545,52,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,41,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,60,60,60,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,48,98,98,98,98,98,98,98,98,08,08,07,67,67,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu12,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,011,011,011,011,010,010,010,010,09,09,09,09,08,08,08,08,07,07,07,07,06,06,06,06,05,05,05,05,05,04,04,04,03,03,03,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối0,2-8,6-10,9-16,6-24,5-28,3-28,6-31,4-28,7-32,8-27,9-22,4-16,5-13,0-10,3-3,30,411,712,1-16,2-11,1-6,81,113,313,127,027,826,925,038,138,034,032,445,144,721,928,828,827,830,926,435,129,224,153,950,448,842,941,644,042,136,434,727,432,431,625,831,424,023,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-11,1-11,1-28,6-28,6-28,6-28,6-28,8-28,8-28,8-28,8-11,2-11,2-11,2-11,20,00,00,011,61,11,11,11,110,710,710,726,522,422,422,437,629,929,929,744,617,217,225,627,814,914,914,929,316,816,937,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,42,517,712,04,10,30,2-2,50,2-3,9-16,7-11,2-5,3-1,8-10,3-3,30,40,111,0-17,3-12,2-7,9-9,62,62,40,55,54,52,60,48,14,12,70,527,64,73,21,012,916,011,55,812,47,116,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN719,9659,5699,3691,0697,5703,4672,0693,7732,2655,4652,6625,2631,5607,2703,6760,8739,8736,2792,0800,0765,4677,1641,5589,0559,1544,2557,1528,0526,3541,8573,8616,4556,9649,8712,1723,9657,5505,8488,6399,5361,1351,8359,9387,5314,0294,0276,6298,2294,8279,0264,5302,6281,6280,6263,3262,4269,4252,4254,3265,9

Báo cáo khác của VNT

Dữ liệu khác của VNT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương (mã VNT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VNT.