Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VNT
CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại Thương
The Van cargoes and Foreign trade logistics Joint Stock Company
31.300
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VNT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VNT theo thời gian

344 ngày
10,06%11,27%12,47%13,68%14,88%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.735.955 cổ phiếu VNT, tương đương 10,40% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 6.446.798 cổ phiếu (38,60% vốn), khoảng 202 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 14,55% (15-2-2022), thấp nhất 10,40% (16-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VNT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202610,40%10,40%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202610,40%10,40%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202610,40%10,40%▼ −0,01 điểm %-1.600
1 năm2-10-202510,49%10,40%▼ −0,09 điểm %-15.624
3 năm8-3-202214,55%10,40%▼ −4,15 điểm %-2.650

Sở hữu nước ngoài VNT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202610,40%■ 0,00 điểm %1.735.95549%6.446.798
9-202610,40%■ 0,00 điểm %1.735.95549%6.446.798
8-202610,40%■ 0,00 điểm %1.735.95549%6.446.798
7-202610,40%▼ −0,01 điểm %1.735.95549%6.446.798
6-202610,40%■ 0,00 điểm %1.737.55549%6.445.198
5-202610,40%■ 0,00 điểm %1.737.55549%6.445.198
4-202610,40%■ 0,00 điểm %1.737.55549%6.445.198
3-202610,40%■ 0,00 điểm %1.737.55549%6.445.198
2-202610,40%■ 0,00 điểm %1.737.55549%6.445.198
1-202610,40%▼ −0,08 điểm %1.737.55549%6.445.198
12-202510,49%■ 0,00 điểm %1.751.57949%6.431.174
11-202510,49%■ 0,00 điểm %1.751.57949%6.431.174
10-202510,49%■ 0,00 điểm %1.751.57949%6.431.174
9-202510,49%■ 0,00 điểm %1.751.57949%6.431.174
8-202510,49%▲ +0,00 điểm %1.751.57949%6.431.174
7-202510,49%■ 0,00 điểm %1.751.47949%6.431.274
6-202510,49%■ 0,00 điểm %1.751.47949%6.431.274
5-202510,49%▼ −4,06 điểm %1.751.47949%6.431.274
3-202214,55%■ 0,00 điểm %1.738.60549%4.116.407
2-202214,55%—1.738.60549%4.116.407

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.735.955010,40%6.446.798
1-10-20261.735.955010,40%6.446.798
30-9-20261.735.955010,40%6.446.798
29-9-20261.735.955010,40%6.446.798
28-9-20261.735.955010,40%6.446.798
25-9-20261.735.955010,40%6.446.798
24-9-20261.735.955010,40%6.446.798
23-9-20261.735.955010,40%6.446.798
22-9-20261.735.955010,40%6.446.798
21-9-20261.735.955010,40%6.446.798
18-9-20261.735.955010,40%6.446.798
17-9-20261.735.955010,40%6.446.798
16-9-20261.735.955010,40%6.446.798
15-9-20261.735.955010,40%6.446.798
14-9-20261.735.955010,40%6.446.798
11-9-20261.735.955010,40%6.446.798
10-9-20261.735.955010,40%6.446.798
9-9-20261.735.955010,40%6.446.798
8-9-20261.735.955010,40%6.446.798
7-9-20261.735.955010,40%6.446.798
4-9-20261.735.955010,40%6.446.798
3-9-20261.735.955010,40%6.446.798
28-8-20261.735.955010,40%6.446.798
27-8-20261.735.955010,40%6.446.798
26-8-20261.735.955010,40%6.446.798
25-8-20261.735.955010,40%6.446.798
24-8-20261.735.955010,40%6.446.798
21-8-20261.735.955010,40%6.446.798
20-8-20261.735.955010,40%6.446.798
19-8-20261.735.955—10,40%6.446.798

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VNT