Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VNY
CTCP Thuốc thú y Trung ương I
Vietnam Veterinary Products Joint Stock Company
5.200
▲ +100 (▲ +1,96%)

Cân đối kế toán VNY

Cân đối kế toán VNY theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn70,359,750,456,062,042,362,162,842,5104,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,328,224,220,217,814,231,932,011,98,5
      1. Tiền13,36,910,79,66,17,018,817,711,98,5
      2. Các khoản tương đương tiền25,121,313,410,611,77,213,114,30,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,110,36,717,315,313,211,813,412,358,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,211,58,914,817,515,314,516,612,224,1
      2. Trả trước cho người bán0,81,60,83,01,03,72,62,52,75,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,34,54,36,84,34,84,94,65,329,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,3-7,3-7,3-7,3-7,5-10,6-10,2-10,4-7,90,0
    IV. Tổng hàng tồn kho18,819,417,417,627,514,417,616,017,935,0
      1. Hàng tồn kho19,021,319,319,028,815,018,216,418,635,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-1,9-1,8-1,4-1,3-0,6-0,7-0,4-0,70,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,11,82,11,01,40,60,91,30,52,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,30,40,20,20,30,20,40,00,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,71,31,70,81,20,30,60,90,51,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn92,896,1100,791,492,998,7105,6115,4124,2211,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định90,394,799,686,392,298,5105,2112,3120,0125,0
      1. Tài sản cố định hữu hình89,293,598,384,990,696,7103,4110,4118,4123,2
      - Nguyên giá2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,11,21,31,51,61,81,81,91,51,9
      - Nguyên giá2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,00,04,00,00,00,00,00,058,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,00,04,00,00,00,00,00,058,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,90,00,00,00,00,00,01,81,83,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,90,90,90,90,90,90,93,83,83,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-2,0-2,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,21,31,11,00,70,10,41,22,324,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,21,31,11,00,70,10,41,22,324,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,1155,8151,2147,4155,0141,0167,6178,1166,8316,0
  A. Nợ phải trả53,554,453,472,785,9255,0280,4274,1246,6254,6
    I. Nợ ngắn hạn41,142,041,542,383,8251,5131,8121,8123,0140,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,029,8198,218,39,344,639,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn22,623,925,624,935,432,852,667,253,979,1
      4. Người mua trả tiền trước0,10,30,00,70,00,04,15,95,67,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,41,61,02,22,33,24,14,94,32,1
      6. Phải trả người lao động6,66,45,34,76,04,85,36,13,71,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,84,44,24,14,26,143,523,84,36,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,04,74,85,15,15,63,34,06,38,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,70,70,71,00,80,60,50,2-4,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn12,312,311,830,42,03,5148,6152,3123,6113,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,00,60,60,60,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,811,811,829,81,42,9148,6152,3123,6113,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu109,6101,497,874,769,1-114,0-112,7-95,9-79,961,4
    I. Vốn chủ sở hữu109,6101,497,874,769,1-114,0-112,7-95,9-79,961,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu162,5162,5162,5142,5142,582,582,582,582,582,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,0115,10,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,63,63,63,63,63,63,63,63,63,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-56,7-64,9-68,5-71,7-192,4-200,3-199,1-182,3-166,3-25,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-64,9-68,5-71,7-77,2-200,3-199,1-182,3-166,1-115,50,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,33,63,15,68,0-1,2-16,8-16,2-50,7-25,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,1155,8151,2147,4155,0141,0167,6178,1166,8316,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VNY theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn75,068,270,460,964,561,159,756,356,150,650,338,557,967,456,459,368,048,262,042,354,462,162,842,5104,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,933,238,429,122,225,428,222,227,024,624,29,620,234,620,220,726,515,517,814,217,931,932,011,98,5
      1. Tiền5,13,613,314,211,310,56,97,63,71,610,74,314,724,39,67,76,510,66,17,02,618,817,711,98,5
      2. Các khoản tương đương tiền26,829,625,114,910,914,921,314,723,323,013,45,35,510,310,612,920,05,011,77,215,313,114,30,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,116,712,214,214,410,010,312,09,56,96,711,613,810,017,69,99,94,715,313,29,511,813,412,358,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,018,614,415,515,711,211,513,510,88,08,912,97,56,315,011,511,96,317,515,312,014,516,612,224,1
      2. Trả trước cho người bán0,80,90,81,01,11,21,61,01,30,90,80,88,96,23,00,80,80,71,03,72,52,62,52,75,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,64,54,34,94,94,94,54,84,75,24,35,24,74,86,95,14,65,24,34,85,24,94,65,329,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,5-7,5-7,5-7,5-10,6-10,2-10,2-10,4-7,90,0
    IV. Tổng hàng tồn kho22,517,618,716,525,823,919,420,418,017,417,315,122,421,417,627,430,227,027,514,425,417,616,017,935,0
      1. Hàng tồn kho27,617,719,016,827,925,821,322,219,819,219,116,623,922,919,028,231,028,328,815,026,118,216,418,635,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,1-0,1-0,2-0,2-2,1-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,9-1,4-1,4-1,4-1,4-0,8-0,8-1,3-1,3-0,6-0,7-0,7-0,4-0,70,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,50,71,11,12,11,81,81,71,71,72,22,11,51,41,01,31,40,91,40,61,50,91,30,52,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,30,30,30,50,20,30,30,40,30,40,20,30,30,20,20,20,20,20,30,60,20,40,00,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,90,40,70,81,61,61,31,41,41,41,71,81,11,10,81,11,20,71,20,31,00,60,90,51,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn93,293,192,893,494,595,196,196,497,699,1100,7102,088,990,091,489,190,191,892,998,7102,1105,6115,4124,2211,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định90,190,690,391,793,093,994,795,396,698,199,682,583,885,086,388,088,990,692,298,5101,8105,2112,3120,0125,0
      1. Tài sản cố định hữu hình89,089,589,290,691,992,793,594,195,496,898,381,282,483,684,986,587,489,090,696,799,9103,4110,4118,4123,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,01,11,11,11,21,21,21,31,31,31,31,41,41,51,51,61,61,61,81,91,81,91,51,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,90,30,30,00,00,00,00,00,00,00,018,44,24,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,00,30,00,00,00,00,00,00,00,018,44,24,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,83,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,93,83,83,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-2,0-2,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,22,22,21,71,51,21,31,10,91,01,11,10,91,01,01,11,21,20,70,10,30,41,22,324,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,22,22,21,71,51,21,31,10,91,01,11,10,91,01,01,11,21,20,70,10,30,41,22,324,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN168,2161,4163,2154,3159,0156,2155,8152,6153,7149,7151,0140,5146,8157,4147,8148,4158,2139,9155,0141,0156,6167,6178,1166,8316,0
  A. Nợ phải trả56,250,753,648,754,554,254,853,154,851,753,244,251,162,273,176,286,769,485,9255,0276,8280,4274,1246,6254,6
    I. Nợ ngắn hạn45,638,341,236,342,241,942,440,842,439,841,432,140,751,842,745,856,366,383,8251,5272,8131,8121,8123,0140,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,329,8198,2200,818,39,344,639,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,921,922,616,524,624,524,023,324,623,325,516,124,520,024,928,538,418,535,432,842,952,667,253,979,1
      4. Người mua trả tiền trước0,20,20,30,30,30,70,30,30,40,80,00,20,116,90,70,00,00,00,00,00,34,15,95,67,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,00,92,31,61,10,61,41,21,00,71,00,81,81,92,22,42,52,52,33,22,94,14,94,32,1
      6. Phải trả người lao động4,05,36,73,94,45,56,43,93,94,64,63,83,83,44,93,43,45,36,04,84,75,36,13,71,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,63,63,87,06,74,74,96,76,74,54,74,94,13,44,14,75,53,34,26,114,743,523,84,36,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,65,94,96,64,65,24,74,95,25,24,85,65,75,45,35,85,55,35,15,65,93,34,06,38,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,60,60,40,00,70,70,50,50,70,70,70,70,70,70,91,01,01,00,80,60,60,50,2-4,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn10,512,312,312,312,312,312,312,312,311,811,812,110,410,430,430,430,43,12,03,54,0148,6152,3123,6113,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,30,60,60,60,60,60,60,60,60,30,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,011,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,89,89,829,829,829,82,61,42,93,7148,6152,3123,6113,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu112,0110,7109,6105,6104,5102,0101,099,598,998,097,896,395,895,374,772,171,570,569,1-114,0-120,2-112,7-95,9-79,961,4
    I. Vốn chủ sở hữu112,0110,7109,6105,6104,5102,0101,099,598,998,097,896,395,895,374,772,171,570,569,1-114,0-120,2-112,7-95,9-79,961,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu162,5162,5162,5162,5162,5162,5162,5162,5162,5162,5162,5162,5162,5162,5142,5142,5142,5142,5142,582,582,582,582,582,582,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0115,1115,10,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-54,3-55,6-56,7-60,8-61,9-64,4-65,3-66,8-67,4-68,3-68,5-70,0-70,6-71,1-71,6-74,2-74,8-191,0-192,4-200,3-206,5-199,1-182,3-166,3-25,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-56,7-56,7-64,9-64,9-64,9-64,9-68,5-68,5-68,5-68,5-71,7-71,7-71,7-71,7-77,2-77,2-77,2-192,4-200,3-199,1-199,1-182,3-166,1-115,50,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,41,18,34,23,10,63,21,71,10,23,11,61,10,65,63,12,41,48,0-1,2-7,4-16,8-16,2-50,7-25,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN168,2161,4163,2154,3159,0156,2155,8152,6153,7149,7151,0140,5146,8157,4147,8148,4158,2139,9155,0141,0156,6167,6178,1166,8316,0

Báo cáo khác của VNY

Dữ liệu khác của VNY

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thuốc thú y Trung ương I (mã VNY), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VNY.