Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 529 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DDB, HU4, HUG, IJC, LPT · Xem bảng →
Logo VPH
CTCP Vạn Phát Hưng
Van Phat Hung Corporation
2.630
▼ −20 (▼ −0,75%)
cuối phiên · 14:53:03

Cân đối kế toán VPH

Cân đối kế toán VPH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.319,41.305,81.907,51.835,81.642,91.787,91.479,41.724,01.564,01.565,01.536,61.658,11.709,61.699,21.465,81.252,01.082,61.460,01.074,7759,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,7183,520,787,1105,85,737,147,274,761,3208,65,81,63,52,27,716,255,466,923,6
      1. Tiền8,733,120,739,9105,85,737,147,274,761,3208,65,81,63,52,27,715,714,94,13,0
      2. Các khoản tương đương tiền25,0150,40,047,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,540,562,820,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,46,40,10,10,12,15,10,10,10,10,10,631,244,342,643,088,589,448,80,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,01,41,41,41,43,41,41,41,41,41,41,932,545,543,944,389,595,049,10,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,3-1,2-1,3-1,2-1,0-5,6-0,30,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,46,40,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.085,9907,2812,8725,41.117,41.019,7910,61.115,9679,8540,5264,2152,9197,9196,2179,6171,1163,090,143,297,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng45,0177,325,030,429,240,241,9183,354,9145,628,145,232,135,447,145,081,319,617,027,3
      2. Trả trước cho người bán2,62,416,4186,2163,3157,372,152,82,319,625,727,445,841,854,593,313,714,78,318,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn204,7184,4215,0115,975,319,32,02,02,01,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác833,7543,3556,5392,9849,7803,0794,7877,9620,7374,4207,380,5120,1119,178,232,868,155,817,951,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho192,7204,01.071,91.021,2418,7760,2523,2558,1799,2960,51.061,31.493,81.474,41.447,51.233,21.025,2814,51.200,4898,6628,3
      1. Hàng tồn kho192,7206,51.071,91.021,2418,7760,2523,2558,1821,21.005,11.105,91.519,01.499,51.447,51.233,21.025,2814,51.200,4898,6628,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-2,50,00,00,00,00,00,0-22,1-44,6-44,6-25,1-25,10,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,74,61,92,10,80,23,42,710,22,52,45,04,57,68,25,00,224,717,210,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,20,00,70,10,50,13,90,00,20,00,00,00,20,00,00,50,30,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,54,41,81,80,10,10,80,53,60,10,00,00,00,01,93,00,224,214,39,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,20,00,02,12,12,72,42,15,04,57,66,12,00,00,02,61,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn637,1626,1458,8407,1408,2302,3302,2350,2364,5183,1136,054,781,891,7231,8259,2214,4120,7107,119,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn304,7229,799,726,62,32,30,00,00,150,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn97,497,497,424,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác207,3132,32,32,12,32,30,00,00,150,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12,013,515,114,410,914,018,919,417,719,618,918,721,120,222,73,42,73,68,03,7
      1. Tài sản cố định hữu hình12,013,515,114,410,914,018,919,417,719,618,918,721,120,222,73,42,73,67,93,6
      - Nguyên giá19,319,318,118,115,915,921,510,410,410,47,27,27,27,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-9,8-9,1-8,2-7,3-6,6-6,0-5,3-4,6-3,9-3,1-2,6-2,1-1,60,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,319,318,118,115,915,921,510,410,410,47,27,27,27,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-9,8-9,1-8,2-7,3-6,6-6,0-5,3-4,6-3,9-3,1-2,6-2,1-1,60,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá19,319,318,118,115,915,921,510,410,410,47,27,27,27,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-9,8-9,1-8,2-7,3-6,6-6,0-5,3-4,6-3,9-3,1-2,6-2,1-1,60,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư9,09,59,09,98,69,315,55,25,96,54,14,65,15,50,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,319,318,118,115,915,921,510,410,410,47,27,27,27,20,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-9,8-9,1-8,2-7,3-6,6-6,0-5,3-4,6-3,9-3,1-2,6-2,1-1,60,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn144,1152,6138,646,356,657,556,784,583,274,874,70,517,918,018,125,411,90,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn138,5138,5138,336,854,855,154,478,477,774,574,7——————0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,614,10,39,51,82,32,36,15,60,30,0——————0,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn133,7133,2135,8185,0177,545,226,834,826,914,614,614,621,021,5160,2206,9180,7114,198,311,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh125,7126,2126,8169,0169,040,226,834,826,914,714,714,714,714,714,717,124,616,60,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,413,4165,4204,6171,2106,293,311,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-7,0-6,6-19,9-14,7-15,1-8,70,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,07,09,016,08,55,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,887,760,7124,9152,3174,1184,2206,4230,717,523,716,316,726,530,823,519,03,00,85,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,232,71,05,210,711,90,00,00,72,53,00,93,47,912,61,30,43,00,70,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,58,69,99,89,88,48,48,710,315,020,715,313,318,618,221,118,50,00,04,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,10,4
    VII. Lợi thế thương mại24,946,549,7109,8131,8153,8175,7197,7219,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.956,51.931,92.366,32.242,92.051,12.090,31.781,62.074,21.928,51.748,11.672,61.712,81.791,41.790,91.697,61.511,21.296,91.580,71.181,8779,3
  A. Nợ phải trả929,5839,31.345,91.220,9982,61.051,2766,61.022,9971,11.095,91.076,51.225,31.245,01.257,71.174,0991,01.036,01.371,01.003,8657,4
    I. Nợ ngắn hạn927,8833,71.344,61.220,4982,11.050,6757,11.022,0788,1840,8812,5866,51.155,21.070,9688,6799,8972,61.017,2757,2636,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn536,9434,3792,8528,1424,2435,0274,0409,7290,5352,6215,9294,3603,0408,5361,5445,4492,0275,071,5124,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,82,72,917,82,92,43,84,646,442,012,417,319,015,624,018,747,358,635,14,7
      4. Người mua trả tiền trước139,0130,1130,0144,3178,0345,2117,1187,0154,3104,186,388,3122,3323,216,415,114,5471,6560,6446,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,331,04,215,629,932,38,375,689,396,089,646,128,530,624,250,8159,36,80,30,0
      6. Phải trả người lao động0,00,20,00,00,00,00,00,30,01,0211,90,00,70,70,00,00,00,83,82,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn53,175,753,474,9100,859,763,091,098,4180,20,0273,2245,4165,873,475,6107,916,537,556,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác183,0149,2350,6429,0235,2165,6280,6243,4101,059,9192,4143,0131,4121,5184,3189,2146,5187,048,82,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,710,610,610,711,110,510,210,48,35,03,94,44,95,04,85,05,10,9-0,30,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,75,61,30,50,50,59,50,9183,0255,1264,1358,889,8186,8485,5191,263,4353,8246,621,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,01,00,00,00,09,00,0182,0253,9263,2357,989,0186,0272,0132,062,0339,0238,020,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,45,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,67,20,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,01,31,42,21,51,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,30,30,30,50,50,50,50,91,01,10,80,80,80,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0212,457,90,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.027,11.092,61.020,41.021,91.068,51.039,11.015,01.051,4957,5652,2596,0487,6546,4533,2523,6520,2260,9209,7178,0121,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.027,11.092,61.020,41.021,91.068,51.039,11.015,01.051,4957,5652,2596,0487,6546,4533,2523,6520,2260,9209,7178,0121,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6768,8635,8529,8453,1302,1302,1277,1277,1277,1200,8200,8173,1135,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,01,01,01,01,01,01,01,414,714,914,9166,1166,1166,1166,1166,219,118,918,90,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-20,5-17,60,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,010,710,710,71,31,31,31,31,31,31,31,30,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,18,68,27,83,42,00,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối68,7137,055,156,0103,177,456,9279,4296,096,8117,38,75,725,014,78,733,55,70,3-13,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước89,37,456,036,320,464,528,0136,2109,117,58,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-20,6129,5-0,919,782,613,028,9143,2186,979,2108,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,81,010,711,010,77,13,51,80,20,00,00,061,854,555,958,70,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.956,51.931,92.366,32.242,92.051,12.090,31.781,62.074,21.928,51.748,11.672,61.712,81.791,41.790,91.697,61.511,21.296,91.580,71.181,8779,3

Cân đối kế toán VPH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn594,51.406,51.229,61.095,91.130,61.135,71.336,01.564,91.803,81.945,42.031,71.992,81.888,21.821,01.795,71.616,01.704,01.619,12.095,61.971,81.890,61.814,81.792,21.672,01.665,41.479,41.477,21.448,41.534,61.651,41.714,21.776,91.661,51.540,61.830,91.663,71.809,21.662,31.595,21.621,61.459,61.467,01.658,41.662,71.571,61.642,91.658,51.715,51.711,01.711,41.711,51.764,41.865,01.792,81.700,71.627,11.570,41.529,91.465,91.416,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,866,533,727,245,1132,2189,9362,114,24,320,713,319,715,387,161,894,4129,8186,954,77,315,44,719,440,017,437,116,894,543,147,264,155,739,074,7136,370,614,661,35,52,453,2208,629,15,66,05,84,23,76,51,61,63,72,93,58,34,36,32,218,8
      1. Tiền34,866,58,727,245,172,233,112,114,24,320,713,319,715,339,916,839,4129,8186,954,77,315,44,719,440,017,437,116,894,543,147,264,155,739,074,7136,370,614,661,35,52,453,2208,629,15,66,05,84,23,76,51,61,63,72,93,58,34,36,32,210,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,025,00,00,060,0156,9350,00,00,00,00,00,00,047,145,055,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn254,80,06,46,46,46,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,60,10,12,17,15,15,15,15,15,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,13,70,40,60,60,631,231,231,244,744,744,544,344,444,441,642,632,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,01,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,43,48,46,46,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,44,71,41,91,91,932,532,532,545,945,945,745,545,545,542,943,933,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3-1,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn254,80,06,46,46,46,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,0-1,35,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn280,91.142,5996,0865,5882,6788,7907,2994,7713,9866,1812,8784,5674,0620,4678,61.172,21.202,31.076,11.041,91.011,1973,01.033,4989,1862,1750,3759,1910,6916,1914,61.053,51.115,91.014,9904,3764,4679,7857,0680,0649,0590,5472,4422,8364,8264,2224,8164,082,586,581,1198,0122,5140,1191,7273,7175,1125,7130,9183,8160,5130,4154,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng33,616,926,020,720,313,817,319,419,025,425,034,133,923,530,438,230,326,729,242,239,239,640,237,334,650,041,959,569,6107,5183,3139,9179,5111,654,965,179,8142,5145,661,772,249,528,125,832,838,545,224,125,327,232,136,419,226,835,427,524,826,547,143,2
      2. Trả trước cho người bán2,437,52,63,42,92,452,4132,559,769,5155,8258,9187,1191,9142,8124,4126,782,1163,8175,5133,8157,0157,3183,6146,052,372,177,272,575,652,851,82,73,42,339,527,639,919,649,729,325,925,760,329,929,927,443,152,942,545,893,2121,097,241,856,958,579,254,585,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0204,796,2168,2186,8134,4132,7152,4196,925,60,00,072,9115,984,8106,875,812,10,017,319,319,317,226,114,22,02,02,02,02,02,02,02,02,044,82,01,01,01,01,04,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác245,01.088,3762,9745,3691,3585,9703,3710,2483,0574,4606,5491,6453,2332,1389,6925,0938,6891,7836,9793,6782,8817,7772,4624,2543,7642,7794,7777,6770,6868,5877,9821,3720,2647,5620,7707,7570,7465,8424,4360,1320,4285,5207,3139,0101,514,214,114,0120,052,962,362,2133,751,348,746,6100,754,928,926,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho23,0197,3192,7195,3195,2204,1234,1207,61.073,31.073,01.196,11.192,71.192,11.182,31.027,8380,6406,0412,3864,0905,4909,5763,3791,0785,0869,7693,1511,0507,3522,4552,0547,7691,7696,3730,01.070,2665,21.055,8993,6940,71.141,41.032,11.046,61.182,81.401,81.399,01.475,41.494,21.555,11.473,51.486,61.473,71.443,91.532,71.487,81.449,11.375,71.329,51.255,71.233,61.180,2
      1. Hàng tồn kho23,0197,3192,7197,8197,7206,7234,1207,61.073,31.073,01.196,11.192,71.192,11.182,31.027,8380,6406,0412,3864,0905,4909,5763,3791,0785,0869,7693,1511,0507,3522,4552,0552,7696,7701,3752,11.092,2687,21.077,81.028,4985,21.186,01.076,71.091,21.227,41.426,91.424,11.500,51.519,31.580,21.498,71.511,71.498,81.469,11.557,91.487,81.449,11.375,71.329,51.255,71.233,61.180,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0-2,5-2,5-2,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,0-5,0-5,0-22,1-22,0-22,0-22,0-34,9-44,6-44,6-44,6-44,6-44,6-25,1-25,1-25,1-25,1-25,1-25,1-25,1-25,1-25,3-25,30,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,00,20,71,41,34,34,60,32,31,81,92,22,23,02,11,31,10,81,10,60,70,60,20,40,34,613,42,92,92,73,26,15,07,06,15,12,65,02,52,22,22,32,63,32,678,471,474,54,564,764,982,510,282,578,167,98,465,857,230,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,00,00,10,10,20,20,10,20,00,00,40,00,00,00,70,70,20,40,50,10,30,30,50,50,30,30,10,01,71,83,90,00,00,00,00,00,00,10,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,10,51,31,24,04,40,12,01,71,82,12,22,51,81,31,10,10,40,40,40,10,10,10,12,00,80,60,60,50,51,70,50,43,62,70,02,50,10,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,10,00,12,20,10,00,21,20,21,91,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,112,12,12,12,12,72,72,72,72,42,42,62,42,42,12,12,12,62,62,62,65,011,04,54,55,55,58,07,87,67,37,16,36,15,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,966,463,50,060,159,376,90,074,670,460,30,059,249,023,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.417,9644,6726,9777,5775,5622,9594,8573,8581,1454,7336,1404,9414,0400,0450,6425,6383,8406,9279,2292,9302,7297,4298,2404,5314,8312,0302,2316,0322,5324,8340,8379,2357,8366,9137,2236,5175,3181,8138,9139,0139,4135,6134,1123,3124,851,251,175,377,279,887,489,791,393,691,791,093,1237,5234,0240,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn914,3315,9394,4386,9385,1229,7229,7229,7229,799,799,799,799,626,626,63,73,72,32,32,32,32,32,32,32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,150,150,150,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,097,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn97,40,097,497,497,497,497,497,497,497,497,497,497,424,524,51,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác816,9218,5297,0289,5287,7132,3132,3132,3132,32,32,32,32,22,12,12,32,32,32,32,32,32,32,32,32,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,150,150,150,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định11,211,412,012,712,413,113,514,214,814,515,821,513,612,414,615,79,710,310,911,412,512,814,015,116,417,718,920,216,918,119,417,318,319,417,716,917,818,719,619,220,118,018,914,014,815,518,719,520,420,221,121,922,720,220,220,921,622,422,92,4
      1. Tài sản cố định hữu hình11,211,412,012,712,413,113,514,214,814,515,821,513,612,414,615,79,710,310,911,412,512,814,015,116,417,718,920,216,918,119,417,318,319,417,716,917,818,719,619,220,118,018,914,014,815,518,719,520,420,221,121,922,720,220,220,921,622,422,92,4
      - Nguyên giá19,319,319,319,319,319,319,318,118,118,118,118,118,118,161,560,718,115,915,915,915,915,915,921,521,521,521,521,521,510,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,47,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,4-10,3-10,1-10,0-9,9-9,8-9,7-9,6-9,3-9,1-8,9-8,7-8,4-8,2-8,0-7,7-7,5-7,3-7,2-7,0-6,8-6,6-6,5-6,3-6,1-6,0-5,8-5,6-5,4-5,3-5,1-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,0-3,9-3,7-3,5-3,2-3,1-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-0,10,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,319,319,319,319,319,319,318,118,118,118,118,118,118,161,560,718,115,915,915,915,915,915,921,521,521,521,521,521,510,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,47,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,4-10,3-10,1-10,0-9,9-9,8-9,7-9,6-9,3-9,1-8,9-8,7-8,4-8,2-8,0-7,7-7,5-7,3-7,2-7,0-6,8-6,6-6,5-6,3-6,1-6,0-5,8-5,6-5,4-5,3-5,1-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,0-3,9-3,7-3,5-3,2-3,1-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-0,10,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,319,319,319,319,319,319,318,118,118,118,118,118,118,161,560,718,115,915,915,915,915,915,921,521,521,521,521,521,510,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,47,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,4-10,3-10,1-10,0-9,9-9,8-9,7-9,6-9,3-9,1-8,9-8,7-8,4-8,2-8,0-7,7-7,5-7,3-7,2-7,0-6,8-6,6-6,5-6,3-6,1-6,0-5,8-5,6-5,4-5,3-5,1-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,0-3,9-3,7-3,5-3,2-3,1-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-0,10,00,0
    III. Bất động sản đầu tư8,88,99,09,19,29,49,58,48,58,89,09,29,49,753,352,710,48,48,68,88,99,19,315,015,215,415,515,715,95,05,25,35,55,75,96,06,26,46,56,76,94,04,14,24,34,54,64,74,84,95,15,25,35,45,55,75,87,70,00,0
      - Nguyên giá19,319,319,319,319,319,319,318,118,118,118,118,118,118,161,560,718,115,915,915,915,915,915,921,521,521,521,521,521,510,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,47,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,80,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,5-10,4-10,3-10,1-10,0-9,9-9,8-9,7-9,6-9,3-9,1-8,9-8,7-8,4-8,2-8,0-7,7-7,5-7,3-7,2-7,0-6,8-6,6-6,5-6,3-6,1-6,0-5,8-5,6-5,4-5,3-5,1-4,9-4,7-4,6-4,4-4,2-4,0-3,9-3,7-3,5-3,2-3,1-2,9-2,8-2,7-2,6-2,5-2,4-2,2-2,1-2,0-1,9-1,8-1,6-1,5-1,4-0,10,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn316,9144,3144,1156,2155,4153,6138,5138,9138,7138,615,114,923,546,546,344,038,456,956,657,657,459,657,457,357,156,956,756,360,366,080,787,587,280,480,074,774,874,875,075,074,775,674,574,575,00,50,518,017,917,917,917,917,921,118,018,018,018,018,151,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn316,6138,5138,5138,5138,5138,5138,5138,4138,4138,314,114,014,037,036,536,336,154,954,855,855,655,355,154,954,754,654,454,254,059,874,678,278,074,674,574,574,574,574,774,774,774,774,574,574,5———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,35,85,617,716,915,10,00,50,30,31,00,89,59,59,87,72,42,01,81,81,84,32,32,42,42,32,32,16,36,26,19,39,15,85,40,20,30,30,30,30,00,90,00,00,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn133,4133,5133,7135,8133,0133,1133,3133,5135,6135,7135,8152,6155,2185,4185,0178,2178,3178,048,548,248,044,841,139,339,438,626,834,234,234,830,930,930,930,914,677,214,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,620,920,921,021,021,321,321,521,521,921,9159,8160,5165,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh125,4125,5125,7125,8126,0126,1126,3126,5126,6126,7126,8142,1142,2169,4169,0169,7169,8169,541,541,241,039,840,239,339,438,626,834,234,234,830,930,930,930,914,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,714,717,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0-0,10,00,00,013,413,413,413,413,413,413,413,413,413,4165,4165,4165,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,1-0,1-7,2-7,2-7,0-7,0-6,8-6,8-6,6-6,6-6,2-6,2-20,3-19,7-17,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,08,08,010,07,07,07,07,09,09,09,010,513,016,016,08,58,58,57,07,07,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,230,533,676,780,384,170,449,153,757,460,7107,0112,7119,4124,8131,3143,4150,9152,3164,6173,6168,7174,1275,4184,6183,4184,2189,7195,1200,9204,7238,1215,9230,519,111,611,917,323,123,423,123,421,915,916,016,212,712,213,215,622,323,424,125,326,524,625,829,632,621,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,00,20,231,732,032,40,30,50,70,81,03,63,94,85,26,011,716,210,715,419,112,011,911,711,44,70,00,00,00,00,128,00,30,60,81,11,32,22,52,82,42,73,00,50,70,80,90,41,42,33,44,55,76,77,99,110,211,412,60,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,68,68,58,58,68,68,18,29,510,09,910,010,010,39,89,910,98,49,812,011,78,48,48,48,48,48,48,48,48,76,96,96,910,311,310,510,515,020,720,720,720,719,015,315,315,311,711,711,713,318,918,918,318,618,615,515,518,220,019,8
      3. Tài sản dài hạn khác18,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
    VII. Lợi thế thương mại0,021,824,936,439,843,162,040,443,546,649,793,498,8104,3109,8115,3120,8126,3131,8137,3142,8148,3153,8159,3164,7170,2175,7181,2186,7192,2197,7203,2208,7219,77,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.012,42.051,11.956,41.873,31.906,11.758,71.930,82.138,72.384,92.400,12.367,82.397,82.302,32.221,02.246,42.041,62.087,82.025,92.374,82.264,82.193,42.112,22.090,42.076,51.980,21.791,41.779,41.764,41.857,11.976,22.055,02.156,12.019,31.907,61.968,11.900,31.984,51.844,11.734,11.760,61.599,01.602,61.792,51.786,01.696,41.694,21.709,61.790,81.788,21.791,21.798,81.854,11.956,21.886,41.792,41.718,11.663,51.767,41.700,01.656,9
  A. Nợ phải trả1.006,71.033,5928,7844,9870,3675,3833,5983,11.402,71.394,41.342,11.394,51.279,41.204,81.224,01.016,21.000,7947,31.306,91.227,61.146,91.092,71.050,71.045,1953,1794,8774,2761,1859,2922,41.011,41.194,41.069,7977,41.021,71.066,41.325,31.185,31.089,21.145,5984,3989,41.211,51.305,61.208,01.204,21.222,71.320,81.249,61.244,81.256,21.310,91.423,11.353,11.258,21.194,91.135,61.241,31.174,61.138,0
    I. Nợ ngắn hạn686,51.031,9927,1839,3864,7669,7833,2982,01.401,51.393,11.340,81.392,81.277,61.179,21.223,51.015,71.000,2946,81.225,41.227,11.146,41.092,21.050,21.044,5952,6785,3744,7731,8858,6921,6895,61.013,9889,2794,8838,7818,41.077,3873,3833,6987,7826,4725,5950,3995,9898,2845,4864,0905,7834,6786,41.164,31.165,21.277,31.079,5762,8575,9542,8620,8629,1880,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn663,6643,0536,9449,8465,8317,3434,3526,0853,4839,3792,8737,4621,0560,3528,1387,8361,5317,2424,2381,0412,0412,1435,0388,4331,6230,0254,0198,8234,3297,3294,7295,1223,8243,1290,4269,5360,9313,6352,1273,6240,4112,6218,7239,3274,0260,8294,3246,8272,1237,3603,0543,7552,0398,6406,7251,6246,8232,3301,5514,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,93,82,82,62,83,02,72,92,82,92,94,65,44,217,92,62,63,083,983,5109,54,62,42,769,34,13,82,54,33,54,658,862,620,346,232,029,86,042,06,75,46,912,58,212,111,817,317,911,710,919,613,014,815,315,618,615,919,124,031,1
      4. Người mua trả tiền trước3,9137,3139,0139,4145,6134,6131,3132,7132,4132,7130,0136,9135,2136,8144,3149,1178,6169,9178,0292,3314,6382,7345,2320,8278,9181,5117,1116,4151,3178,4187,0372,4300,3242,9154,3191,6143,5121,5104,182,869,189,486,3278,693,487,788,3182,985,1103,2122,3198,3359,4334,416,324,216,933,216,416,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,13,43,03,02,92,931,940,53,03,64,910,211,33,615,723,315,67,832,718,518,017,431,636,137,58,316,114,134,949,972,839,553,082,290,4117,054,175,389,1100,178,885,884,340,648,044,843,132,535,328,029,928,928,729,831,122,722,422,122,418,3
      6. Phải trả người lao động0,30,50,00,30,30,40,20,40,50,50,00,50,50,50,00,60,50,00,00,60,50,60,00,50,50,00,00,50,41,70,30,60,50,50,00,30,30,81,01,00,80,80,00,90,60,70,00,60,50,50,70,40,40,50,70,40,30,42,70,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,552,852,652,655,555,673,0123,153,054,849,174,174,974,975,179,375,383,0100,883,680,561,159,657,859,561,763,088,587,888,983,477,4103,683,6148,0127,1162,6185,5180,6231,3224,7221,4352,1245,0289,0274,4273,5303,2288,5271,6251,3222,7145,3166,7165,8132,0111,292,073,381,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,8181,8183,0181,9182,0145,9149,2145,7345,9349,0350,4419,1418,8388,2431,7362,3355,4354,9394,7356,9200,7203,1166,0228,4165,5289,9280,6301,8336,5292,8242,5163,0138,2115,1101,176,3321,3165,859,9288,8203,7205,0192,4179,4177,0161,1143,0117,3136,8130,3132,3153,4171,8129,4121,5122,2124,9217,0184,0214,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,49,49,79,79,910,010,610,610,610,610,610,210,610,610,710,710,711,111,110,510,510,510,59,89,89,810,09,29,29,210,37,17,27,28,34,54,84,94,83,43,53,53,93,94,04,14,54,44,54,75,14,84,84,95,14,34,54,74,94,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn320,21,61,75,65,65,60,31,21,21,31,31,71,725,60,50,50,50,581,50,50,50,50,50,50,59,529,529,30,60,9115,8180,5180,6182,6183,0248,0248,0312,0255,6157,9157,9264,0261,2309,7309,8358,8358,7415,1415,0458,391,9145,8145,8273,6495,4619,0592,8620,5545,5257,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn52,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác135,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,80,81,01,01,31,30,00,00,00,00,081,00,00,00,00,00,00,09,029,029,00,00,0115,0180,0180,0182,0182,0247,0247,0310,9254,4157,1157,1263,2260,3308,9308,9357,9357,9414,2411,5457,589,0145,0145,0272,9187,7341,6341,6398,7332,074,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,31,41,45,35,35,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,00,80,80,80,80,80,80,70,81,01,00,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,30,60,90,90,60,60,61,01,01,01,01,10,70,70,70,80,70,80,80,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn131,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0306,9276,8250,4220,8212,4181,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.005,61.017,61.027,71.028,41.035,81.083,41.097,21.155,5982,21.005,61.025,71.003,31.022,91.016,21.022,41.025,41.087,01.078,61.067,91.037,21.046,51.019,51.039,71.031,51.027,1996,61.005,21.003,3997,91.053,81.043,6961,8949,6930,2946,4833,9659,2658,8644,9615,0614,7613,2581,0480,4488,4490,0486,8470,0538,6546,4542,6543,2533,2533,3534,2523,2527,9526,1525,4518,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.005,61.017,61.027,71.028,41.035,81.083,41.097,21.155,5982,21.005,61.025,71.003,31.022,91.016,21.022,41.025,41.087,01.078,61.067,91.037,21.046,51.019,51.039,71.031,51.027,1996,61.005,21.003,3997,91.053,81.043,6961,8949,6930,2946,4833,9659,2658,8644,9615,0614,7613,2581,0480,4488,4490,0486,8470,0538,6546,4542,6543,2533,2533,3534,2523,2527,9526,1525,4518,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,7953,7953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6953,6866,9862,2768,8756,6756,6635,8635,6529,8529,8529,8529,8460,7453,1453,1453,1453,1302,1302,1302,1302,1302,1363,0355,1355,9277,1331,3331,7332,0277,1333,0333,0333,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,21,31,41,41,414,714,714,914,914,914,914,914,914,914,914,9166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1166,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,40,00,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,71,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,69,59,59,59,79,19,19,19,28,68,68,68,78,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,359,369,469,779,9127,8141,7200,216,940,460,437,557,250,456,459,4121,2113,099,775,284,657,678,069,868,938,547,145,7126,8188,4271,6203,5191,2268,7283,6278,4103,8103,489,4128,7136,0134,4102,31,79,511,17,8-8,9-3,56,610,410,825,725,526,015,319,617,216,39,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước68,768,789,389,389,3137,07,455,155,155,156,056,056,056,035,836,3103,1108,420,277,477,477,464,556,956,956,928,028,0114,7181,6136,2148,4148,4245,196,896,896,896,817,5109,7117,3117,38,78,78,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-21,4-9,4-19,9-19,6-9,4-9,2134,2145,1-38,2-14,84,4-18,41,2-5,620,723,118,14,679,5-2,37,1-19,813,612,912,0-18,519,117,612,16,8135,455,142,923,6186,8181,67,66,671,919,018,717,193,6-7,00,8———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,83,83,84,11,31,01,00,710,710,710,711,011,011,010,911,011,011,013,57,47,37,37,17,13,63,53,53,03,01,81,80,30,30,21,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,063,10,00,00,053,80,00,00,055,30,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.012,42.051,11.956,41.873,31.906,11.758,71.930,82.138,72.384,92.400,12.367,82.397,82.302,32.221,02.246,42.041,62.087,82.025,92.374,82.264,82.193,42.112,22.090,42.076,51.980,21.791,41.779,41.764,41.857,11.976,22.055,02.156,12.019,31.907,61.968,11.900,31.984,51.844,11.734,11.760,61.599,01.602,61.792,51.786,01.696,41.694,21.709,61.790,81.788,21.791,21.798,81.854,11.956,21.886,41.792,41.718,11.663,51.767,41.700,01.656,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của VPH

Dữ liệu khác của VPH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vạn Phát Hưng (mã VPH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPH.