Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VPH
CTCP Vạn Phát Hưng
Van Phat Hung Corporation
2.650
▲ +10 (▲ +0,38%)

Kết quả kinh doanh VPH

Doanh thu và lợi nhuận VPH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 27Q1/2024: 7Q2/2024: 9Q3/2024: 18Q4/2024: 12Q1/2025: 9Q2/2025: 34Q3/2025: 39Q4/2025: 53Q1/2026: 35Q2/2026: 1653Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -20Q4/2023: 23Q1/2024: -15Q2/2024: -23Q3/2024: 183Q4/2024: -11Q1/2025: -9Q2/2025: -0Q3/2025: -10Q4/2025: -0Q1/2026: -9Q2/2026: -12183-23Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202616-12
Q1/202635-9
Q4/202553-0
Q3/202539-10
Q2/202534-0
Q1/20259-9
Q4/202412-11
Q3/202418183
Q2/20249-23
Q1/20247-15
Q4/20232723
Q3/20233-20

Doanh thu và lợi nhuận VPH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 269Năm 2021: 291Năm 2022: 162Năm 2023: 73Năm 2024: 47Năm 2025: 135291Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 14Năm 2021: 83Năm 2022: 20Năm 2023: -1Năm 2024: 129Năm 2025: -21129-21Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025135-21
Năm 202447129
Năm 202373-1
Năm 202216220
Năm 202129183
Năm 202026914

Báo cáo tài chính gốc VPH theo kỳ

207 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—————
2007—————

207 tệp báo cáo VPH trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VPH

47 văn bản
15-9-2026Giải trình liên quan đến BCTC soát xét 6 tháng năm 2026HOSE15-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-3-2025Giải trình biến động KQKD và ý kiến nhấn mạnh trên BCTC đã được kiểm toán năm 2024HOSE24-2-2025Đính chính BCTC HN quý 4/2024 và giải trìnhHOSE26-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE8-4-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 và ý kiến nhấn mạnh của kiểm toánHOSE30-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch KQKD năm 2022 so với năm 2021HOSE30-8-2022Giải trình biến động LNST soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2022Giải trình chênh lệch KQKD năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE30-9-2021Giải trình ý kiến nhấn mạnh và biến động KQKD bán niên năm 2021HOSE25-8-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho VPHHOSE11-8-2021Xin gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2021HOSE15-7-2021Xin gia hạn thời gian công bố BCTC quý 2/2021 và soát xét 6 tháng năm 2021HOSE31-8-2020Giải trình ý kiến kiểm toán cần nhấn mạnh trong BCTC soát xét bán niên năm 2020HOSE1-4-2020Giải trình biến động KQKD năm 2019 sau kiểm toán và biến động so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho VPHHOSE26-2-2020Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất niên độ 2020HOSE29-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE29-3-2019Giải trình biến động kết quả kinh doanh trên BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE17-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2018 cho VPHHOSE17-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho VPHHOSE15-1-2019Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất niên độ 2018 & niên độ 2019HOSE31-8-2018Giải trình biến động KQKD HN bán niên soát xét năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017HOSE24-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VPHHOSE10-1-2018Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất niên độ 2018HOSE21-3-2017Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE17-3-2017Giải trình về vấn đề cần nhấn mạnh của ý kiến kiểm toán trên BCTC năm 2016HOSE30-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi kiểm toán năm 2015HOSE22-2-2016Đính chính số liệu BCTC quý 4.2015HOSE20-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 2 năm 2015 trước và sau khi kiểm toánHOSE25-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE18-8-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE2-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE16-8-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau SX bán niên 2013HOSE11-3-2013Giải trình số liệu giữa BCTC kiểm toán 2012 và BCTC Q4-2012HOSE17-8-2012Giải trình chênh lệch số liệu soát xét bán niên 2012HOSE19-3-2012Giải trình biến động KQKD Q4-2011 và BCTC năm 2011 trước và sau kiểm toánHOSE2-3-2012Công bố thông tin về việc khắc phục các vấn đề lưu ý của kiểm toán soát xét bán niên 2011HOSE
Xem thêm 7 văn bản cũ hơn (tới 26-10-2009)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VPH.

Kết quả kinh doanh VPH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh134,647,476,1162,5292,5277,7162,5706,21.382,0429,2259,1281,4423,2121,8101,190,1942,4338,5328,3229,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,03,00,91,99,10,00,00,00,00,01,619,36,511,06,00,610,61,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)134,647,473,1161,6290,6268,6162,5706,21.382,0429,2259,1279,8403,9115,290,184,1941,8327,9327,2229,9
4. Giá vốn hàng bán115,443,829,562,3138,8160,476,9379,71.108,0347,9199,8245,6347,392,074,466,0833,4235,7222,4189,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,33,643,699,3151,8108,285,7326,5274,081,459,334,256,623,315,718,0108,492,1104,841,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,5379,973,417,468,72,11,20,15,00,30,45,813,713,68,629,317,725,85,90,0
7. Chi phí tài chính29,3178,968,936,338,528,19,722,819,111,419,313,727,219,118,511,721,329,90,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay29,358,168,535,535,226,79,419,219,1-7,117,59,625,014,77,511,315,815,90,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,5-0,60,40,11,20,80,23,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,02,310,317,00,70,163,84,80,95,45,85,45,710,910,05,74,08,87,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,045,759,553,451,656,458,160,031,933,628,720,120,818,031,636,332,644,173,129,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-25,4158,2-13,316,9114,526,019,1183,9223,335,86,30,416,9-6,0-36,7-10,766,640,027,93,5
12. Thu nhập khác5,52,219,917,62,82,328,79,423,9217,0457,15,67,617,581,927,250,31,74,60,1
13. Chi phí khác0,10,81,51,77,92,82,71,94,8143,8313,40,01,93,336,55,08,40,72,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,41,418,316,0-5,1-0,626,17,519,173,2143,75,65,714,245,522,241,91,02,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-20,0159,75,132,9109,425,445,2191,4242,4109,0150,16,022,68,38,811,6108,541,029,93,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,327,96,013,227,411,815,143,247,022,546,85,13,84,42,06,853,312,811,90,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,32,2-0,1-0,1-1,30,00,21,74,75,6-5,3-2,15,3-1,92,9-2,6-31,20,00,00,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,630,25,913,126,011,815,344,951,728,241,53,09,12,65,04,222,112,811,91,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-20,6129,5-0,819,883,413,629,9146,5190,780,8108,62,913,55,73,87,486,428,118,01,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,00,10,20,00,0-0,00,00,00,00,07,3-1,30,0-2,30,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-20,6129,5-0,919,783,213,629,9146,5190,780,8108,62,96,37,03,89,686,428,118,01,8

Kết quả kinh doanh VPH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,535,453,238,633,79,212,318,48,86,726,92,834,012,427,863,635,835,4150,929,499,411,680,027,6162,67,515,952,549,844,4344,750,3191,5119,7122,5693,8546,620,9250,547,492,452,0127,111,562,458,2152,722,856,449,4115,4245,824,038,144,918,030,528,339,631,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,90,01,90,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,08,52,98,05,70,00,80,02,07,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,535,453,238,633,79,212,318,48,86,726,92,834,09,427,863,634,835,4149,029,499,411,680,027,6153,57,515,952,549,844,4344,750,3191,5119,7122,5693,8546,620,9250,547,492,452,0127,111,562,458,2151,122,856,449,4115,4237,321,130,139,218,029,728,337,623,9
4. Giá vốn hàng bán16,133,843,038,225,08,913,711,78,76,14,53,012,45,39,330,116,26,763,515,449,29,447,38,697,57,19,928,630,321,1183,919,7110,371,4117,5453,4530,63,2221,138,682,938,1101,710,748,845,6132,520,950,341,8105,7215,310,422,536,314,132,09,650,322,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,61,610,20,48,70,2-1,46,70,20,622,4-0,221,64,218,533,418,628,785,513,950,22,232,719,056,10,46,023,919,523,3160,830,681,248,45,0240,416,017,829,48,89,513,825,40,913,612,618,61,96,17,69,722,010,77,62,93,9-2,318,8-12,81,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,96,96,75,36,66,78,4355,78,17,743,97,515,17,77,55,13,82,163,90,50,60,60,50,70,50,30,40,40,00,00,00,00,00,14,90,20,00,00,00,00,10,20,30,10,00,00,00,42,82,62,83,53,73,83,63,36,70,13,32,1
7. Chi phí tài chính11,69,89,17,46,86,013,190,322,013,223,714,316,714,212,28,99,06,911,17,78,38,013,14,25,75,09,03,64,25,18,03,58,03,34,86,35,12,96,42,01,81,63,64,77,23,6-7,33,412,24,01,87,78,68,2-8,96,96,812,0-11,29,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,09,80,07,46,86,08,614,322,013,223,6142,916,414,212,08,88,76,311,17,78,38,011,94,25,55,08,93,64,15,18,43,24,83,34,86,35,12,95,52,01,81,63,24,77,12,5-9,22,315,00,41,67,37,88,3-9,36,58,27,7-13,98,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,1-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1-0,3-0,1-0,1-0,1-0,6-0,1-0,10,4-0,6-0,10,30,50,30,21,2-0,30,8-0,00,9-0,91,20,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,10,00,040,20,00,00,00,02,30,01,56,50,81,614,23,52,60,00,70,00,00,00,00,10,00,031,10,024,78,03,93,80,90,10,30,20,30,12,40,60,30,81,51,21,81,41,31,21,31,51,51,61,41,21,70,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,98,310,09,310,010,413,110,210,010,017,913,913,514,114,213,611,014,315,212,98,515,016,713,212,913,417,612,413,414,716,115,319,78,99,07,58,37,312,07,37,37,014,55,04,94,96,44,15,73,86,94,85,63,55,73,84,64,012,24,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-12,3-9,8-2,5-11,1-1,7-9,6-19,5221,6-23,8-14,924,1-21,04,1-16,1-2,49,32,08,5109,2-9,632,5-20,63,62,339,0-18,7-19,08,31,33,4105,611,928,828,2-7,9223,01,67,410,7-0,80,35,45,1-9,41,13,217,9-6,3-10,80,92,511,8-1,2-1,98,1-5,1-8,41,7-12,3-10,6
12. Thu nhập khác0,20,42,70,91,50,40,60,50,90,20,20,37,511,90,20,616,20,72,60,00,60,81,00,40,30,523,90,3-8,325,81,05,21,71,420,40,91,51,0160,81,21,753,4455,01,5-1,32,60,80,83,70,22,10,22,62,65,50,97,33,954,410,6
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,60,00,10,00,00,0-1,31,30,20,01,10,08,30,00,80,01,00,01,80,00,20,0-16,418,80,20,11,50,03,31,40,00,099,30,00,036,8323,90,0-0,12,50,00,00,00,00,10,11,60,10,00,01,12,232,23,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,42,60,91,50,40,00,50,70,20,20,38,810,60,00,615,00,6-5,70,0-0,20,8-0,00,4-1,50,523,60,38,17,00,85,10,11,417,2-0,41,51,061,51,21,716,6131,11,5-1,20,10,80,83,70,22,00,11,02,55,50,86,21,722,27,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12,0-9,40,1-10,2-0,2-9,2-19,4222,1-23,0-14,724,3-20,712,9-5,6-2,49,917,09,2103,5-9,632,3-19,83,62,837,5-18,24,68,69,410,4106,417,028,929,69,3222,63,18,472,20,52,022,0136,2-7,9-0,13,318,8-5,5-7,11,14,511,9-0,10,613,7-4,3-2,33,49,9-3,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,10,00,00,00,0-8,737,50,00,11,3-1,05,90,4-0,24,14,74,418,80,18,60,02,21,97,10,22,33,13,93,622,94,76,36,00,647,9-1,81,817,80,20,44,839,20,01,50,81,80,00,00,31,62,50,00,24,70,00,00,12,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,00,5-0,00,00,00,21,30,4-0,00,1-0,00,2-0,40,20,9-1,30,22,2-0,3-3,30,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,03,40,0-0,80,04,50,00,00,00,00,0-3,60,00,00,00,00,01,50,02,1-0,40,3-0,0-3,10,00,50,7-0,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,00,10,5-0,00,00,0-8,538,80,40,11,4-1,16,10,0-0,15,03,54,621,1-0,25,40,02,21,97,10,22,33,14,13,622,94,79,76,0-0,147,92,71,817,80,20,44,835,60,01,50,81,80,01,50,33,72,10,30,21,70,00,50,82,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-12,0-9,4-0,3-10,2-0,2-9,2-10,9183,3-23,4-14,822,9-19,66,8-5,6-2,45,013,64,682,4-9,426,9-19,81,40,930,4-18,52,35,65,36,883,512,219,323,69,4174,70,46,654,40,31,517,2100,6-7,9-1,62,517,0-5,5-8,70,90,89,8-0,40,412,0-4,3-2,72,57,3-3,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-12,0-9,4-0,3-10,2-0,2-9,2-10,9183,3-23,4-14,822,9-19,66,8-5,6-2,44,913,54,682,3-9,426,9-19,81,40,930,4-18,52,25,65,36,883,512,219,323,69,4174,70,46,654,40,31,517,2100,6-7,9-1,62,517,0-5,5-8,70,90,89,8-0,40,412,0-4,3-2,72,57,3-3,1

Báo cáo khác của VPH

Dữ liệu khác của VPH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vạn Phát Hưng (mã VPH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 135 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -21 tỉ đồng, giảm 115,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 16 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.