Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VPH
CTCP Vạn Phát Hưng
Van Phat Hung Corporation
2.600
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại VPH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VPH theo thời gian

1258 ngày
-0,63%2,73%6,08%9,43%12,78%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 364.883 cổ phiếu VPH, tương đương 0,38% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,86% (10-8-2021), thấp nhất 0,30% (12-3-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VPH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,38%0,38%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,39%0,38%▼ −0,00 điểm %-2.400
3 tháng3-7-20260,38%0,38%▲ +0,00 điểm %3.700
1 năm2-10-20250,39%0,38%▼ −0,01 điểm %-7.110
3 năm3-10-20231,08%0,38%▼ −0,70 điểm %-667.692

Sở hữu nước ngoài VPH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,38%■ 0,00 điểm %364.8830%-364.883
9-20260,38%▼ −0,00 điểm %364.8830%-364.883
8-20260,39%▲ +0,00 điểm %367.2830%-367.283
7-20260,38%▲ +0,00 điểm %363.48349%46.361.839
6-20260,38%▲ +0,00 điểm %361.58349%46.363.739
5-20260,38%▼ −0,01 điểm %357.68349%46.367.639
4-20260,38%▼ −0,00 điểm %362.58349%46.362.739
3-20260,38%▲ +0,00 điểm %364.98349%46.360.339
2-20260,38%▼ −0,01 điểm %362.28849%46.363.034
1-20260,39%▲ +0,01 điểm %375.08849%46.350.234
12-20250,38%▲ +0,00 điểm %364.98849%46.360.334
11-20250,38%▼ −0,00 điểm %364.09349%46.361.229
10-20250,38%▼ −0,01 điểm %366.79349%46.358.529
9-20250,39%▼ −0,04 điểm %372.39349%46.352.929
8-20250,43%▲ +0,02 điểm %413.09449%46.312.228
7-20250,42%▲ +0,10 điểm %398.49449%46.326.828
6-20250,32%▲ +0,01 điểm %305.79449%46.419.528
5-20250,31%▼ −0,00 điểm %297.39449%46.427.928
4-20250,32%▼ −0,00 điểm %300.59449%46.424.728
3-20250,32%▼ −0,20 điểm %301.39449%46.423.928
2-20250,52%▼ −0,05 điểm %494.19449%46.231.128
1-20250,57%▲ +0,01 điểm %539.87449%46.185.448
12-20240,56%▼ −0,03 điểm %531.98049%46.193.342
11-20240,59%▲ +0,07 điểm %562.38049%46.162.942
10-20240,52%▼ −0,01 điểm %497.78049%46.227.542
9-20240,53%▼ −0,05 điểm %507.68049%46.217.642
8-20240,58%▼ −0,11 điểm %556.98049%46.168.342
7-20240,70%▲ +0,02 điểm %664.96049%46.060.362
6-20240,67%▼ −0,08 điểm %642.32149%46.083.001
5-20240,75%▲ +0,04 điểm %715.99649%46.009.326
4-20240,71%▲ +0,01 điểm %678.04149%46.047.281
3-20240,70%▼ −0,00 điểm %664.64149%46.060.681
2-20240,70%▼ −0,01 điểm %666.44149%46.058.881
1-20240,71%▼ −0,06 điểm %673.64149%46.051.681
12-20230,76%▼ −0,03 điểm %726.64149%45.998.681
11-20230,79%▼ −0,10 điểm %751.31649%45.974.006
10-20230,89%▼ −0,25 điểm %845.97549%45.879.347
9-20231,14%▼ −0,08 điểm %1.088.97549%45.636.347
8-20231,22%▲ +0,16 điểm %1.160.77549%45.564.547
7-20231,06%▲ +0,01 điểm %1.011.05949%45.714.263
6-20231,05%▼ −0,09 điểm %998.55949%45.726.763
5-20231,13%▲ +0,10 điểm %1.081.26449%45.644.058
4-20231,03%▲ +0,10 điểm %981.46449%45.743.858
3-20230,93%▲ +0,06 điểm %885.16449%45.840.158
2-20230,87%▲ +0,02 điểm %829.16449%45.896.158
1-20230,85%▲ +0,01 điểm %807.36449%45.917.958
12-20220,84%▼ −0,00 điểm %802.06449%45.923.258
11-20220,84%▲ +0,14 điểm %802.56649%45.922.756
10-20220,70%▲ +0,04 điểm %669.26649%46.056.056
9-20220,66%▼ −0,06 điểm %631.66649%46.093.656
8-20220,73%▼ −0,13 điểm %691.85349%46.033.469
7-20220,86%▼ −0,07 điểm %817.65349%45.907.669
6-20220,93%▲ +0,24 điểm %882.25349%45.843.069
5-20220,69%▼ −0,11 điểm %657.65349%46.067.669
4-20220,80%▲ +0,30 điểm %764.35349%45.960.969
3-20220,50%▼ −0,03 điểm %479.25349%46.246.069
2-20220,54%▼ −0,03 điểm %511.95349%46.213.369
1-20220,57%▼ −0,49 điểm %538.85349%46.186.469
12-20211,05%▲ +0,21 điểm %1.004.35349%45.720.969
11-20210,85%▲ +0,10 điểm %806.65849%45.918.664
10-20210,74%▼ −0,24 điểm %707.05849%46.018.264
9-20210,98%▼ −10,86 điểm %935.55849%45.789.764
8-202111,84%▼ −0,00 điểm %11.287.55849%35.437.764
7-202111,84%—11.288.85849%35.436.464

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026364.88300,38%-364.883
1-10-2026364.88300,38%-364.883
30-9-2026364.88300,38%-364.883
29-9-2026364.88300,38%-364.883
28-9-2026364.88300,38%-364.883
25-9-2026364.88300,38%-364.883
24-9-2026364.88300,38%-364.883
23-9-2026364.88300,38%-364.883
22-9-2026364.88300,38%-364.883
21-9-2026364.88300,38%-364.883
18-9-2026364.88300,38%-364.883
17-9-2026364.88300,38%-364.883
16-9-2026364.883−1.0000,38%-364.883
15-9-2026365.88300,38%-365.883
14-9-2026365.88300,38%-365.883
11-9-2026365.883−1.4000,38%-365.883
10-9-2026367.28300,39%-367.283
9-9-2026367.28300,39%-367.283
8-9-2026367.28300,39%-367.283
7-9-2026367.28300,39%-367.283
4-9-2026367.28300,39%-367.283
3-9-2026367.28300,39%-367.283
28-8-2026367.28300,39%-367.283
27-8-2026367.283+4.0000,39%46.358.039
26-8-2026363.28300,38%46.362.039
25-8-2026363.283+6000,38%46.362.039
24-8-2026362.68300,38%46.362.639
21-8-2026362.683−3000,38%46.362.639
20-8-2026362.983+2000,38%46.362.339
19-8-2026362.783—0,38%46.362.539

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VPH