Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VQC
CTCP Giám định Vinacomin
Vinacomin Quacontrol JSC
12.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VQC

Doanh thu và lợi nhuận VQC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2017: 490Q2/2018: 35Q3/2018: 29Q2/2019: 34490Q4/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2017: 155Q2/2018: 2Q3/2018: 1Q2/2019: 3155Q4/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q2/2019343
Q4/2018——
Q3/2018291
Q2/2018352
Q4/2017490155

Doanh thu và lợi nhuận VQC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 158Năm 2021: 158Năm 2022: 195Năm 2023: 222Năm 2024: 244Năm 2025: 226244Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 10Năm 2022: 13Năm 2023: 12Năm 2024: 10Năm 2025: 1013Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202522610
Năm 202424410
Năm 202322212
Năm 202219513
Năm 202115810
Năm 202015811

Báo cáo tài chính gốc VQC theo kỳ

13 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017————
2016—————

13 tệp báo cáo VQC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VQC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh225,9243,5221,6195,5158,0157,5148,3132,1102,498,093,184,586,189,2100,492,0102,366,0—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)225,9243,5221,6195,5158,0157,5148,3132,1102,498,093,184,586,189,2100,492,0102,366,059,5
4. Giá vốn hàng bán170,4190,5171,0139,3113,9114,9108,597,877,672,969,262,562,060,261,157,263,541,236,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,653,050,556,244,142,739,834,324,725,123,922,124,129,039,334,738,824,823,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,01,93,52,32,63,83,94,13,31,82,42,73,44,95,32,61,70,60,3
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,341,538,745,534,433,231,828,020,920,319,818,319,819,521,817,118,112,112,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,313,415,313,012,313,211,910,47,16,66,56,47,814,522,920,322,413,210,9
12. Thu nhập khác1,20,50,93,50,20,20,20,20,616,00,80,60,81,70,61,72,24,3—
13. Chi phí khác0,90,60,40,20,30,20,20,20,21,20,60,90,70,40,51,51,32,0—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,10,43,3-0,00,00,00,00,314,80,2-0,30,11,30,10,10,82,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,513,215,716,312,213,311,910,47,421,46,76,27,815,722,920,423,215,510,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,62,93,53,42,72,02,62,11,64,41,71,52,14,15,92,83,12,33,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,62,93,53,42,72,02,62,11,64,41,71,52,14,15,92,83,12,33,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,910,312,213,09,511,39,38,35,817,05,14,65,811,717,017,620,113,27,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,910,312,213,09,511,39,38,35,817,05,14,65,811,717,017,620,113,27,9

Kết quả kinh doanh VQC theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 2/2019. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2019Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,428,734,9489,623,326,523,727,223,524,522,921,924,119,826,018,521,118,925,615,122,523,018,322,919,823,531,216,519,225,818,128,423,718,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,428,734,9489,623,326,523,727,223,524,522,921,924,119,826,018,521,118,925,615,122,523,018,322,919,823,531,216,519,225,818,128,423,718,4
4. Giá vốn hàng bán26,322,526,7239,018,219,618,319,518,017,817,616,218,414,218,114,116,613,817,612,116,615,713,614,712,915,816,410,512,913,711,817,415,210,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,16,18,2250,75,26,95,47,75,56,75,35,75,75,68,04,44,55,18,03,06,07,24,78,26,97,714,85,96,412,16,211,08,68,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,71,40,625,40,70,70,01,40,10,20,10,00,30,01,00,40,50,70,90,91,00,70,91,41,21,21,30,51,10,40,71,10,20,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,30,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,060,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,56,05,924,94,85,04,37,33,94,84,34,34,94,75,43,44,35,25,13,64,46,63,54,26,05,47,53,83,75,23,65,05,12,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,31,52,9190,31,12,51,11,81,72,11,01,41,20,93,61,50,70,73,70,22,51,32,15,32,13,58,62,63,87,43,37,13,75,7
12. Thu nhập khác0,00,30,11,00,40,10,115,40,00,20,40,30,10,40,10,10,50,00,50,00,30,00,00,30,00,40,20,20,40,30,10,90,40,4
13. Chi phí khác0,00,20,00,70,20,00,00,50,00,40,20,10,10,30,00,00,90,00,30,20,20,00,00,20,00,5-0,10,20,90,20,00,40,50,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,10,10,30,20,10,114,90,0-0,20,20,1-0,00,10,10,0-0,4-0,00,2-0,20,10,00,00,10,0-0,10,3-0,0-0,50,10,00,5-0,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,41,72,9190,71,22,61,216,71,71,81,21,51,21,03,81,50,30,73,90,02,61,32,15,42,13,48,92,63,27,53,47,73,65,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,30,635,30,40,50,23,40,30,40,20,30,30,20,90,30,10,11,00,00,70,30,50,81,11,22,00,90,60,70,60,80,70,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,30,635,30,40,50,23,40,30,40,20,30,30,20,90,30,10,11,00,00,70,30,50,81,11,22,00,90,60,70,60,80,70,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,71,32,4155,40,92,10,913,31,41,40,91,10,90,82,91,20,20,52,90,01,91,01,74,61,12,16,91,72,76,82,86,93,05,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,71,32,4155,40,92,10,913,31,41,40,91,10,90,82,91,20,20,52,90,01,91,01,74,61,12,16,91,72,76,82,86,93,05,4

Báo cáo khác của VQC

Dữ liệu khác của VQC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Giám định Vinacomin (mã VQC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 226 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng, giảm 4,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2019): doanh thu 34 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.