Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VRC
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC
VRC Real Estate and Investment Joint stock company
11.500
▲ +150 (▲ +1,32%)

Kết quả kinh doanh VRC

Doanh thu và lợi nhuận VRC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 1Q1/2024: 7Q2/2024: 6Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 0Q2/2025: 3Q3/2025: 1Q4/2025: 2Q1/2026: 1Q2/2026: 17Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 0Q1/2024: 1Q2/2024: -0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 10Q2/2025: -9Q3/2025: 0Q4/2025: 1Q1/2026: 0Q2/2026: 010-9Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202610
Q1/202610
Q4/202521
Q3/202510
Q2/20253-9
Q1/2025010
Q4/202410
Q3/202410
Q2/20246-0
Q1/202471
Q4/202310
Q3/202310

Doanh thu và lợi nhuận VRC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 3Năm 2022: 4Năm 2023: 4Năm 2024: 15Năm 2025: 715Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 0Năm 2022: 17Năm 2023: 0Năm 2024: 2Năm 2025: 117Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202571
Năm 2024152
Năm 202340
Năm 2022417
Năm 202130
Năm 202090

Báo cáo tài chính gốc VRC theo kỳ

224 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—————
2008—————

224 tệp báo cáo VRC trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VRC

30 văn bản
16-4-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE9-9-2025Đính chính BCTC HN soát xét bán niên 2025HOSE3-4-2023Giải trình về vấn đề nhấn mạnh tại BCTC Cty mẹ và BCTC hợp nhất năm 2022 đã kiểm toánHOSE6-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE20-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho VRCHOSE12-2-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE23-8-2019Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-4-2019Giải trình biến động KQKD năm 2018 so với năm 2017HOSE11-3-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE21-2-2019Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2019HOSE29-8-2018Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-4-2018Giải trình LNST TNDN năm 2017 tăng hơn 10% so với năm 2016 và chênh lệch sau kiểm toán BCTC HN năm 2017HOSE2-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VRCHOSE12-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE7-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho VRCHOSE27-2-2017Xin gia hạn công bố các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất niên độ 2017HOSE21-4-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2016HOSE15-4-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE13-4-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE30-3-2016Giải trình lỗ trên BCTC HN và Cty mẹ kiểm toán năm 2015HOSE4-9-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE25-11-2014Giải trình lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2014 bị lỗ so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-10-2014Bổ sung thuyết minh BCTC HN và Cty mẹ soát xét bán niên năm 2014HOSE23-9-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE23-9-2014Giải trình KQKD HN và Cty mẹ bị lỗ soát xét bán niên năm 2014HOSE30-5-2014Giải trình biến động lợi nhuận âm trên BCTC HN và công ty mẹ quý 1.2014HOSE4-6-2013Giải trình lợi nhuận lỗ trong BCTC Hợp nhất Q1-2013HOSE28-2-2013Giải trình lợi nhuận hợp nhất lỗ trong BCTC hợp nhất Q4-2012HOSE29-1-2013Giải trình lợi nhuận âm Q4/2012 công ty mẹHOSE25-8-2010Giải trình sai sót số liệu BCTC soát xét 6 tháng 2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VRC.

Kết quả kinh doanh VRC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,115,13,93,63,59,510,637,082,147,6133,344,599,887,9173,5217,899,274,765,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,115,13,93,63,59,510,637,081,047,6133,344,599,887,9173,5217,899,274,765,8
4. Giá vốn hàng bán1,23,20,20,20,14,44,019,321,444,2128,527,977,473,6135,1119,055,962,755,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,911,93,73,53,35,06,717,759,63,54,716,622,414,438,598,843,212,010,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,10,24,70,00,732,2353,718,22,50,10,20,10,63,92,90,20,10,1
7. Chi phí tài chính1,06,50,03,50,00,30,62,00,9-0,34,911,114,78,711,93,45,62,01,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,06,50,00,00,00,30,60,01,6-0,34,911,114,78,711,93,45,62,01,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,00,70,40,40,20,20,50,00,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,13,63,34,02,55,29,412,06,94,54,15,15,35,86,84,03,21,62,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,01,80,60,60,80,128,9357,470,01,7-6,2-0,02,10,123,494,034,28,57,0
12. Thu nhập khác0,60,50,320,30,11,54,63,733,22,11,13,41,51,02,12,80,13,02,0
13. Chi phí khác0,80,00,22,00,30,71,71,13,71,30,41,81,80,70,20,50,63,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,50,018,2-0,30,92,92,629,50,70,81,6-0,30,31,92,3-0,50,02,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,82,30,718,80,50,931,8360,099,42,5-5,41,61,80,425,396,333,78,59,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,11,80,72,60,51,47,980,722,30,00,00,70,70,039,10,80,02,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,5-1,2-0,5-0,4-0,4-0,9-1,0-1,10,00,20,30,00,20,3-32,423,78,4-0,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,60,32,10,00,56,879,622,30,20,30,70,90,36,624,58,42,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,21,80,416,70,50,425,0280,477,12,3-5,70,90,90,118,771,825,36,49,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,60,80,2-0,20,20,11,04,2-1,6-0,1-0,30,10,30,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,61,00,216,90,30,324,0276,278,72,3-5,40,80,70,118,771,825,36,49,0

Kết quả kinh doanh VRC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,11,02,41,03,20,51,11,06,07,01,01,01,00,81,20,70,80,90,90,81,30,80,71,21,57,20,31,95,23,31,60,70,931,510,00,72,41,244,00,42,40,8120,02,37,73,225,32,116,22,042,55,136,415,69,33,528,446,592,049,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,11,02,41,03,20,51,11,06,07,01,01,01,00,81,20,70,80,90,90,81,30,80,61,21,57,20,31,95,23,31,60,70,931,510,00,71,41,244,00,42,40,8120,02,37,73,225,32,116,22,042,55,136,415,69,33,528,446,592,049,9
4. Giá vốn hàng bán0,10,10,70,10,30,00,10,11,41,70,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,01,61,41,0-0,30,30,219,15,80,35,51,042,00,21,30,6117,02,27,53,012,82,69,41,526,54,830,914,27,51,624,040,681,542,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,11,01,61,02,80,51,00,94,65,31,01,01,00,81,10,70,80,80,80,71,30,80,61,21,52,90,30,33,82,31,90,50,712,44,10,4-4,10,22,00,21,10,23,00,10,20,312,5-0,56,80,516,00,25,41,41,81,94,45,910,57,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,00,10,10,10,10,10,00,00,00,20,00,00,00,04,60,00,10,00,00,00,00,00,00,00,73,64,024,50,1136,9150,565,70,70,30,815,81,32,40,0-0,10,10,00,0-0,10,20,00,00,10,10,00,00,00,00,20,00,10,30,70,9
7. Chi phí tài chính0,20,20,20,2-1,21,7-0,40,13,73,20,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,30,02,00,00,00,01,10,1-0,50,20,0-0,50,20,00,30,10,00,28,50,74,80,57,91,92,81,11,70,92,72,51,91,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,20,20,2-1,21,7-0,40,13,73,20,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,30,00,00,00,00,00,30,11,00,20,0-0,50,20,00,30,10,00,28,50,74,80,57,91,92,81,11,70,92,72,51,91,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,40,00,00,00,10,20,20,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,70,60,70,70,80,81,20,70,90,81,00,80,80,71,41,10,80,70,70,60,60,70,90,81,22,33,02,02,22,26,92,21,41,42,61,72,11,21,70,71,40,50,41,02,00,32,60,51,10,62,90,81,21,01,11,12,01,32,00,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,10,20,70,13,3-2,00,40,10,01,40,10,20,20,1-0,30,70,00,20,10,20,70,1-0,50,30,21,20,82,125,80,2129,8148,864,911,70,7-0,610,20,12,7-0,0-0,7-0,32,3-0,9-2,0-0,01,4-1,60,3-0,65,2-2,51,1-0,6-0,9-0,1-0,32,27,16,2
12. Thu nhập khác0,00,00,60,0-14,714,70,20,00,00,00,00,00,30,021,30,00,00,00,00,00,00,11,50,00,00,00,10,01,72,90,00,01,32,394,49,124,00,00,00,00,60,10,80,00,10,11,11,90,10,10,20,11,20,11,20,10,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,40,10,60,00,00,20,00,00,00,00,00,00,20,03,10,00,00,00,00,00,30,00,60,00,00,00,00,41,30,00,60,10,80,02,30,11,20,10,30,00,80,10,10,00,10,00,00,90,40,00,80,10,90,00,10,10,10,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,1-0,00,0-14,714,50,2-0,0-0,0-0,00,00,00,1-0,018,20,00,0-0,00,00,0-0,30,00,9-0,00,00,00,0-0,40,42,9-0,5-0,10,52,392,18,922,9-0,0-0,3-0,0-0,2-0,00,7-0,0-0,10,11,01,0-0,30,0-0,60,10,20,01,10,0-0,1-0,2-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,60,10,70,1-11,412,40,50,10,01,40,10,20,20,117,90,70,00,20,10,20,40,10,40,30,21,20,81,726,23,0129,3148,765,414,092,88,333,00,02,4-0,0-0,9-0,33,0-0,9-2,10,02,4-0,60,0-0,64,6-2,41,3-0,50,1-0,1-0,32,07,16,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,40,20,20,2-2,42,90,10,21,00,40,20,20,20,12,00,20,20,10,1-0,00,20,20,30,20,30,50,40,85,70,930,533,315,11,918,51,76,80,00,50,0-0,40,00,00,00,10,00,10,00,40,00,50,00,30,10,10,00,00,51,71,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-1,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,3-0,3-0,3-0,30,6-1,1-1,10,0-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,10,10,0-2,52,80,10,10,00,30,10,10,10,01,80,10,00,00,0-0,10,10,10,20,20,00,30,10,66,4-0,229,333,313,41,918,51,76,80,00,50,0-0,40,00,00,00,10,00,10,00,40,00,50,00,30,10,10,0-0,00,51,71,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,30,10,60,0-8,99,70,40,1-0,01,10,10,10,10,116,10,5-0,00,20,10,30,20,00,20,10,21,00,71,119,93,3100,0115,452,012,174,36,726,20,01,9-0,0-0,5-0,33,0-0,9-2,20,02,4-0,6-0,4-0,64,1-2,51,0-0,60,0-0,1-0,31,55,44,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,30,00,2-0,01,0-0,60,20,00,00,50,10,00,00,1-0,30,0-0,00,10,10,10,2-0,1-0,2-0,2-0,20,7-0,2-0,30,80,7-0,1-0,30,34,329,30,0-0,70,0-0,0-0,0-0,0-0,00,1-0,1-0,10,00,20,1-0,2-0,00,40,00,10,00,2-0,00,00,10,40,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,10,30,0-9,910,30,20,0-0,10,60,00,10,10,016,40,50,00,10,10,20,00,10,40,30,30,31,01,419,12,5100,0115,751,87,945,06,726,90,01,9-0,0-0,4-0,33,0-0,9-2,10,02,1-0,7-0,2-0,53,7-2,50,9-0,6-0,1-0,1-0,31,45,04,6

Báo cáo khác của VRC

Dữ liệu khác của VRC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (mã VRC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 33,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.