Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VRC
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC
VRC Real Estate and Investment Joint stock company
10.800
▼ −750 (▼ −6,49%)

Room ngoại VRC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VRC theo thời gian

1258 ngày
-0,09%0,56%1,21%1,86%2,51%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 49.144 cổ phiếu VRC, tương đương 0,10% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 24.450.856 cổ phiếu (48,90% vốn), khoảng 264 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,33% (15-7-2021), thấp nhất 0,09% (26-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VRC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,10%0,10%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,10%0,10%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20260,10%0,10%▼ −0,00 điểm %-100
1 năm2-10-20250,11%0,10%▼ −0,01 điểm %-5.530
3 năm3-10-20230,47%0,10%▼ −0,38 điểm %-188.180

Sở hữu nước ngoài VRC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,10%■ 0,00 điểm %49.14449%24.450.856
9-20260,10%▼ −0,00 điểm %49.14449%24.450.856
8-20260,10%▲ +0,00 điểm %49.34449%24.450.656
7-20260,10%▼ −0,00 điểm %49.24449%24.450.756
6-20260,10%▼ −0,00 điểm %50.34449%24.449.656
5-20260,10%▲ +0,00 điểm %51.74449%24.448.256
4-20260,10%▲ +0,00 điểm %50.34449%24.449.656
3-20260,10%▼ −0,00 điểm %50.24449%24.449.756
2-20260,10%▼ −0,00 điểm %50.84449%24.449.156
1-20260,11%▲ +0,02 điểm %53.19449%24.446.806
12-20250,09%▼ −0,00 điểm %43.99449%24.456.006
11-20250,09%▼ −0,01 điểm %45.99449%24.454.006
10-20250,11%▼ −0,00 điểm %53.17449%24.446.826
9-20250,11%▲ +0,00 điểm %54.67449%24.445.326
8-20250,11%▼ −0,00 điểm %53.27449%24.446.726
7-20250,11%▼ −0,00 điểm %55.00549%24.444.995
6-20250,11%▼ −0,00 điểm %56.37549%24.443.625
5-20250,12%▼ −0,02 điểm %57.97549%24.442.025
4-20250,13%▼ −0,02 điểm %66.17549%24.433.825
3-20250,15%▲ +0,02 điểm %73.77549%24.426.225
2-20250,13%▲ +0,00 điểm %66.17549%24.433.825
1-20250,13%▼ −0,01 điểm %64.37549%24.435.625
12-20240,14%▼ −0,00 điểm %71.57549%24.428.425
11-20240,15%▼ −0,00 điểm %73.37549%24.426.625
10-20240,15%▼ −0,02 điểm %73.67549%24.426.325
9-20240,16%▼ −0,00 điểm %81.87549%24.418.125
8-20240,17%▲ +0,00 điểm %83.07549%24.416.925
7-20240,16%▼ −0,01 điểm %82.07549%24.417.925
6-20240,17%▲ +0,00 điểm %84.58049%24.415.420
5-20240,17%▼ −0,01 điểm %83.58049%24.416.420
4-20240,17%▲ +0,04 điểm %87.17949%24.412.821
3-20240,14%▼ −0,53 điểm %69.58949%24.430.411
2-20240,66%▲ +0,00 điểm %332.30549%24.167.695
1-20240,66%▲ +0,02 điểm %330.29749%24.169.703
12-20230,64%▲ +0,06 điểm %319.99749%24.180.003
11-20230,58%▲ +0,01 điểm %292.46749%24.207.533
10-20230,57%▲ +0,12 điểm %286.16749%24.213.833
9-20230,46%▲ +0,07 điểm %227.72449%24.272.276
8-20230,38%▼ −0,01 điểm %191.26049%24.308.740
7-20230,40%▲ +0,00 điểm %197.62049%24.302.380
6-20230,39%▼ −0,06 điểm %195.95049%24.304.050
5-20230,45%▼ −0,02 điểm %224.26849%24.275.732
4-20230,47%▼ −0,01 điểm %234.36849%24.265.632
3-20230,48%▲ +0,01 điểm %238.68849%24.261.312
2-20230,46%▲ +0,02 điểm %232.18849%24.267.812
1-20230,44%▲ +0,00 điểm %221.78649%24.278.214
12-20220,44%▼ −0,02 điểm %219.78649%24.280.214
11-20220,46%▲ +0,05 điểm %228.58649%24.271.414
10-20220,41%▲ +0,11 điểm %204.38649%24.295.614
9-20220,30%▲ +0,02 điểm %150.58649%24.349.414
8-20220,28%▼ −0,19 điểm %141.91649%24.358.084
7-20220,47%▼ −0,09 điểm %234.71649%24.265.284
6-20220,56%▲ +0,07 điểm %279.41649%24.220.584
5-20220,49%▼ −0,13 điểm %244.41649%24.255.584
4-20220,62%▲ +0,29 điểm %309.71649%24.190.284
3-20220,33%▲ +0,08 điểm %163.61649%24.336.384
2-20220,25%▲ +0,00 điểm %123.51649%24.376.484
1-20220,25%▼ −0,14 điểm %123.01649%24.376.984
12-20210,39%▼ −0,03 điểm %195.31649%24.304.684
11-20210,42%▼ −0,32 điểm %209.21649%24.290.784
10-20210,74%▼ −0,97 điểm %371.61649%24.128.384
9-20211,72%▼ −0,46 điểm %858.11649%23.641.884
8-20212,18%▼ −0,15 điểm %1.090.41649%23.409.584
7-20212,33%—1.164.61649%23.335.384

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202649.14400,10%24.450.856
1-10-202649.14400,10%24.450.856
30-9-202649.14400,10%24.450.856
29-9-202649.14400,10%24.450.856
28-9-202649.14400,10%24.450.856
25-9-202649.14400,10%24.450.856
24-9-202649.14400,10%24.450.856
23-9-202649.14400,10%24.450.856
22-9-202649.14400,10%24.450.856
21-9-202649.14400,10%24.450.856
18-9-202649.14400,10%24.450.856
17-9-202649.14400,10%24.450.856
16-9-202649.144−2000,10%24.450.856
15-9-202649.34400,10%24.450.656
14-9-202649.34400,10%24.450.656
11-9-202649.34400,10%24.450.656
10-9-202649.34400,10%24.450.656
9-9-202649.34400,10%24.450.656
8-9-202649.34400,10%24.450.656
7-9-202649.34400,10%24.450.656
4-9-202649.34400,10%24.450.656
3-9-202649.34400,10%24.450.656
28-8-202649.34400,10%24.450.656
27-8-202649.34400,10%24.450.656
26-8-202649.34400,10%24.450.656
25-8-202649.34400,10%24.450.656
24-8-202649.34400,10%24.450.656
21-8-202649.344+1000,10%24.450.656
20-8-202649.24400,10%24.450.756
19-8-202649.244—0,10%24.450.756

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VRC