Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VSG
CTCP Container phía Nam
South Vietnam Container Shipping Joint Stock Company
900
▼ −100 (▼ −10,00%)

Kết quả kinh doanh VSG

Doanh thu và lợi nhuận VSG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2016: 16Q2/2016: 1616Q1/2016Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2016: -15Q2/2016: -14-15Q1/2016Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q4/2016——
Q2/201616-14
Q1/201616-15

Doanh thu và lợi nhuận VSG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 268Năm 2021: 203Năm 2022: 103Năm 2023: 54Năm 2024: 19Năm 2025: 22268Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -40Năm 2021: -104Năm 2022: -128Năm 2023: -38Năm 2024: -70Năm 2025: -50-128Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202522-50
Năm 202419-70
Năm 202354-38
Năm 2022103-128
Năm 2021203-104
Năm 2020268-40

Báo cáo tài chính gốc VSG theo kỳ

14 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

14 tệp báo cáo VSG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VSG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,321,954,9114,2211,6279,3253,2111,069,466,467,869,172,582,2111,698,0118,8134,551,930,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,02,90,511,08,210,92,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)22,319,054,4103,2203,4268,4250,6111,069,466,467,869,172,582,2111,698,0118,8134,551,930,6
4. Giá vốn hàng bán10,65,250,1123,3239,1278,1236,7115,384,787,090,498,495,797,8104,2102,996,988,631,118,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,613,84,3-20,1-35,8-9,713,9-4,3-15,3-20,6-22,6-29,3-23,3-15,67,4-4,921,945,920,912,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,40,70,13,61,92,90,21,70,40,30,40,40,91,11,81,44,19,83,3
7. Chi phí tài chính42,150,342,940,226,529,629,443,132,239,366,942,842,536,539,830,124,332,76,10,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,021,824,925,026,228,429,431,132,133,024,422,622,822,724,723,622,424,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,41,21,20,70,90,70,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,533,630,967,652,847,622,17,54,55,75,46,05,05,45,96,46,06,88,612,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-65,8-69,6-68,8-127,8-111,6-85,0-34,7-54,7-50,3-65,2-94,6-77,9-70,5-56,9-38,4-40,9-7,79,615,31,5
12. Thu nhập khác16,20,033,71,49,445,40,30,40,025,02,91,70,20,50,80,38,03,38,06,9
13. Chi phí khác0,00,22,51,21,70,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,22,10,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,2-0,231,20,27,745,40,30,40,025,02,91,60,1-1,90,80,27,81,27,96,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-49,6-69,8-37,6-127,5-103,9-39,6-34,4-54,2-50,3-40,1-91,7-76,2-70,4-58,8-37,6-40,70,110,823,28,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,04,96,22,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,04,96,22,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-49,6-69,8-37,6-127,5-103,9-39,6-34,4-54,2-50,3-40,1-91,7-76,2-70,5-58,8-37,6-40,70,05,917,05,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-49,6-69,8-37,6-127,5-103,9-39,6-34,4-54,2-50,3-40,1-91,7-76,2-70,5-58,8-37,6-40,70,05,917,05,8

Kết quả kinh doanh VSG theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 1/2007 → Quý 2/2016. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,415,917,315,716,617,718,117,915,317,418,917,019,118,319,519,425,028,628,926,726,827,520,223,631,126,632,029,039,140,332,123,116,34,74,925,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,415,917,315,716,617,718,117,915,317,418,917,019,118,319,519,425,028,628,926,726,827,520,223,631,126,632,029,039,140,332,123,116,34,74,925,9
4. Giá vốn hàng bán20,522,122,724,218,429,824,424,320,226,124,026,319,427,423,026,121,230,425,121,331,224,224,622,926,123,625,022,030,226,120,213,08,93,33,615,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-4,2-6,2-5,4-8,5-1,8-12,0-6,2-6,4-4,8-8,6-5,1-9,3-0,3-9,1-3,5-6,73,8-1,93,75,4-4,43,2-4,40,75,13,07,07,09,014,211,910,17,41,41,410,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,10,10,00,40,10,0-0,10,20,00,10,10,70,00,10,10,10,10,50,60,70,40,00,50,30,40,31,11,21,20,62,01,20,46,3
7. Chi phí tài chính8,47,78,48,28,115,59,29,19,015,29,29,29,09,19,29,78,58,18,08,010,55,58,26,07,15,25,85,616,57,37,31,63,10,00,03,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,47,75,95,75,65,75,75,65,65,75,75,79,06,36,36,35,05,46,26,16,85,46,45,15,75,25,65,67,97,37,31,60,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,10,10,20,30,30,30,40,30,20,20,20,20,20,10,30,20,20,20,10,20,10,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,71,31,41,11,32,41,21,31,11,61,11,31,01,91,11,21,21,61,61,51,71,71,41,61,81,41,31,41,72,01,71,42,01,21,14,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,2-15,1-15,1-17,7-11,1-29,6-16,6-16,8-15,2-25,3-15,4-19,7-10,3-19,4-13,8-17,6-5,9-11,7-6,1-3,8-16,5-3,5-13,8-7,1-3,6-3,50,10,1-8,35,83,97,44,31,20,69,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,03,40,50,50,70,00,20,00,00,00,00,50,00,00,20,60,00,30,00,00,02,70,10,04,53,20,00,00,13,80,10,04,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,10,00,42,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,22,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,02,60,40,50,70,00,20,0-0,10,0-0,4-1,50,00,00,20,60,00,20,00,00,02,70,10,04,21,10,00,00,13,80,10,04,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,2-15,1-15,1-17,6-8,5-29,1-16,0-16,1-15,2-25,1-15,4-19,8-10,3-19,8-15,2-17,6-5,9-11,5-5,5-3,8-16,2-3,5-13,8-7,1-0,9-3,50,14,3-7,35,84,07,58,01,30,613,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,60,00,80,31,61,12,12,10,40,23,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,60,00,80,31,61,12,12,10,40,23,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,2-15,1-15,1-17,6-8,5-29,1-16,0-16,1-15,2-25,1-15,4-19,8-10,3-19,8-15,2-17,6-5,9-11,5-5,5-3,8-16,2-3,5-13,8-7,1-0,7-2,90,13,5-7,54,22,95,45,90,90,49,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,2-15,1-15,1-17,6-8,5-29,1-16,0-16,1-15,2-25,1-15,4-19,8-10,3-19,8-15,2-17,6-5,9-11,5-5,5-3,8-16,2-3,5-13,8-7,1-0,7-2,90,13,5-7,54,22,95,45,90,90,49,7

Báo cáo khác của VSG

Dữ liệu khác của VSG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Container phía Nam (mã VSG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 22 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -50 tỉ đồng, tăng 29,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2016): doanh thu 16 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.