Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VSN
CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản
Vissan Joint Stock Company
15.600
▲ +1.100 (▲ +7,59%)

Cân đối kế toán VSN

Cân đối kế toán VSN theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.462,61.720,71.761,91.637,41.805,01.631,71.414,51.190,41.187,8836,6790,81.011,9820,5745,6869,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền379,4869,3759,7520,8857,9607,3413,7378,6525,4214,3208,4378,8120,869,9108,1
      1. Tiền43,865,846,766,749,282,488,358,899,189,356,458,660,859,9108,1
      2. Các khoản tương đương tiền335,6803,5713,0454,1808,7524,9325,4319,8426,3125,0152,0320,260,010,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn461,9298,1264,3300,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn461,9298,1264,3300,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn155,9142,4233,1265,0246,3348,7336,0282,8262,4165,8179,4198,0201,3197,0189,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng131,0131,0155,2185,5167,5257,0303,7270,9252,9152,4169,6173,8185,0179,8159,3
      2. Trả trước cho người bán14,12,25,15,35,810,512,34,42,84,92,016,98,39,99,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,111,174,475,674,481,620,98,27,59,37,87,48,57,721,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-1,9-1,6-1,4-1,4-0,4-0,8-0,8-0,8-0,80,0-0,1-0,6-0,4-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho457,9404,1498,7545,2624,8668,3655,1520,3395,4452,5399,4429,9493,2465,4566,3
      1. Hàng tồn kho459,1405,6500,8547,3625,7671,4657,2521,1403,1452,7399,4429,9493,2465,4566,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,2-1,6-2,1-2,1-1,0-3,2-2,1-0,8-7,7-0,20,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,66,86,16,46,07,59,78,84,74,03,55,15,313,45,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,84,95,35,54,97,27,67,54,03,63,03,21,81,60,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,00,40,50,90,30,20,50,60,10,10,00,10,10,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,61,80,40,50,20,01,90,80,00,30,50,20,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,83,011,73,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn385,9385,4415,9444,3482,7511,2531,5531,3583,6653,3683,3259,5245,8258,9244,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,05,20,90,91,21,21,11,31,11,52,20,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,05,20,90,91,21,21,11,31,11,52,20,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định342,8338,7366,2387,4421,3437,2454,7445,5454,6467,0461,6212,8212,4236,2224,7
      1. Tài sản cố định hữu hình142,1129,5149,9163,5188,2196,4201,7181,4191,4199,2191,794,293,3115,4103,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình200,8209,2216,2223,8233,1240,8253,0264,2263,2267,7269,9118,6119,1120,8121,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn15,114,915,516,916,717,815,810,213,220,625,433,011,65,55,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,114,915,516,916,717,815,810,213,220,625,433,011,65,55,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,04,35,55,35,54,85,53,03,05,04,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,04,35,55,55,54,85,55,55,55,55,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,0-2,6-2,6-0,5-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác22,926,533,439,143,550,754,568,9109,3159,5188,610,718,812,19,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,812,212,57,512,725,727,854,9100,2158,9188,69,317,210,58,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,114,420,931,630,824,926,713,99,10,50,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,61,71,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.848,52.106,02.177,82.081,72.287,72.143,01.946,11.721,71.771,41.490,01.474,11.271,41.066,31.004,51.113,8
  A. Nợ phải trả571,6811,1889,2794,81.072,61.017,3877,5728,1814,3626,1572,1718,5576,6618,5772,7
    I. Nợ ngắn hạn567,3785,2862,9759,31.025,3961,2823,8665,7739,1613,4514,0686,4576,5615,4762,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn119,6244,6291,211,6282,7342,8196,6194,6213,0214,366,3343,5299,9295,9442,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn289,3352,6280,3341,3350,6283,5343,0239,9261,9144,9157,1137,286,089,974,3
      4. Người mua trả tiền trước24,318,325,025,128,259,983,255,746,047,527,339,232,033,362,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,118,220,817,717,722,831,530,134,038,549,523,030,837,529,2
      6. Phải trả người lao động25,936,219,391,2126,393,088,840,0120,157,0119,966,665,942,725,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,238,073,5112,6110,672,228,72,10,60,70,00,91,02,210,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,921,117,026,820,831,129,174,338,674,535,932,240,734,741,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,90,010,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi30,256,2125,3133,288,455,922,929,025,036,057,943,820,279,376,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,225,926,335,547,356,153,762,475,212,758,132,10,13,110,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,40,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,25,83,910,522,128,724,411,922,512,741,827,70,02,66,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,020,022,425,025,227,429,330,532,70,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,020,020,00,014,44,30,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.276,91.294,91.288,61.286,81.215,01.125,61.068,6993,6957,1863,8902,0552,9489,7386,0341,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.276,91.294,91.288,61.286,81.215,01.125,61.068,6993,6957,1863,8902,0552,9489,7386,0341,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1426,6441,6342,6158,0158,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0177,60,03,3186,6146,1
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,2-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0206,50,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển210,1199,5183,5142,3120,195,368,647,928,40,00,01,50,01,31,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,539,534,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,71,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối257,9286,5296,1335,4285,9221,2190,9136,6119,554,791,3109,8103,60,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước175,8175,4189,4198,0137,872,130,612,41,70,00,0——0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này82,1111,1106,8137,5148,0149,2160,3124,2117,854,791,3——0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.848,52.106,02.177,82.081,72.287,72.143,01.946,11.721,71.771,41.490,01.474,11.271,41.066,31.004,51.113,8

Cân đối kế toán VSN theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.450,51.513,11.462,71.595,41.542,51.652,61.720,61.612,51.582,61.651,21.761,91.464,61.432,81.503,71.637,41.565,91.585,01.669,51.804,91.574,01.545,31.474,51.632,81.499,21.453,01.223,91.414,51.246,21.165,2955,71.190,41.193,41.153,41.128,41.200,01.099,9890,6776,9836,6792,5790,81.047,21.011,9820,5745,6869,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền295,8361,4379,4656,3594,0634,6869,31.020,6524,2549,4759,7491,1384,3415,3520,8489,4560,7621,2857,9720,2720,4622,9607,3557,0573,1344,0413,7441,9399,8237,2378,6477,3500,7504,2525,4534,2377,6253,3214,3220,6208,4545,1378,8120,869,9108,1
      1. Tiền36,045,243,851,750,741,865,856,064,953,046,774,252,830,966,761,653,363,449,252,370,156,682,497,879,770,488,385,254,354,458,872,956,853,999,195,955,872,589,357,656,4132,158,660,859,9108,1
      2. Các khoản tương đương tiền259,9316,2335,6604,6543,3592,8803,5964,6459,3496,4713,0416,9331,5384,4454,1427,8507,4557,8808,7667,9650,3566,3524,9459,2493,3273,6325,4356,7345,5182,9319,8404,4443,9450,3426,3438,2321,8180,8125,0163,0152,0413,0320,260,010,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn511,6523,3461,9391,7391,7456,2298,130,0474,8465,6264,3294,4302,3343,5300,0268,4205,8195,770,040,00,00,00,020,220,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn511,6523,3461,9391,7391,7456,2298,130,0474,8465,6264,3294,4302,3343,5300,0268,4205,8195,770,040,00,00,00,020,220,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,1166,9155,9157,6151,3155,2142,7225,5229,8215,2233,2219,8248,6236,2265,0272,9265,6265,3246,2316,3342,9315,5348,9292,9273,5337,8336,0278,9281,8286,1282,8266,9242,0275,9274,7173,9154,5163,4165,8164,9179,4150,7198,0201,3197,0189,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng133,8138,6131,0139,6127,2140,4131,3155,5151,2138,6155,3145,7160,2155,2185,5192,7181,9189,6167,5221,6253,0224,0257,0254,9239,3312,3303,7244,8260,9266,0270,9240,9231,3253,4252,2160,3142,1144,5152,4149,7169,6138,8173,8185,0179,8159,3
      2. Trả trước cho người bán3,310,714,12,28,20,82,20,40,35,35,15,45,28,15,35,55,55,75,89,89,211,610,510,48,47,912,318,813,27,14,418,53,910,22,82,52,66,74,97,82,04,616,98,39,99,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,319,913,117,717,715,911,171,279,972,874,470,084,674,475,675,979,471,374,385,381,180,381,928,526,618,520,916,18,613,98,28,37,513,020,511,910,612,99,37,57,87,57,48,57,721,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,3-2,3-1,9-1,9-1,9-1,9-1,6-1,6-1,6-1,6-1,4-1,4-1,4-1,4-1,2-1,2-1,4-1,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,0-0,1-0,1-0,6-0,4-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho409,4399,3458,0373,6380,1349,6403,7327,5342,2407,0498,7450,9486,7496,2545,2527,6543,6577,3624,8491,3473,5528,5668,3620,5576,8531,8655,1514,2471,8421,2520,3441,2402,6342,6395,4384,8352,3355,0452,5402,6399,4347,4429,9493,2465,4566,3
      1. Hàng tồn kho411,1400,8459,2374,8381,4350,9405,3329,0344,3409,1500,8452,7488,0499,0547,3529,8545,1579,1625,7492,9475,8531,7671,4623,0579,2532,9657,2516,0472,3421,7521,1442,4405,2347,1403,1392,7357,7355,2452,7402,6399,4347,4429,9493,2465,4566,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,8-1,5-1,2-1,2-1,3-1,3-1,6-1,6-2,1-2,2-2,1-1,8-1,3-2,8-2,1-2,2-1,4-1,8-1,0-1,6-2,3-3,2-3,2-2,5-2,4-1,1-2,1-1,7-0,5-0,5-0,8-1,2-2,6-4,5-7,7-7,9-5,3-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác84,662,37,516,125,457,06,88,911,614,06,18,410,912,46,47,59,210,06,06,28,47,68,48,59,510,49,711,111,811,28,78,08,15,84,66,96,15,24,04,43,54,15,15,313,45,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn25,334,35,814,423,454,84,96,58,911,05,37,910,011,85,57,18,39,04,95,47,56,48,18,59,110,17,68,99,28,37,57,16,85,73,95,76,04,93,64,23,03,93,21,81,60,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,10,02,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,50,00,00,00,90,10,00,00,30,00,00,00,20,00,00,00,50,00,00,00,61,20,00,00,10,00,10,00,00,10,10,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,82,01,61,80,02,21,82,42,73,00,40,50,90,50,50,40,91,00,20,70,91,20,00,00,40,31,92,22,52,90,80,91,30,10,00,00,10,30,30,20,50,20,20,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác57,426,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,83,011,73,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn394,0390,7385,8369,9365,2371,4385,3388,3396,3401,1415,8414,1417,4432,4444,3454,6462,8470,8482,7482,9498,9494,7511,1517,6523,1522,8531,5484,8489,4504,3530,9523,5546,1561,0581,8592,8615,1636,5653,3675,0683,3295,0259,5245,8258,9244,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,25,05,05,05,15,15,25,35,30,90,90,70,90,80,91,11,21,11,21,01,11,21,21,01,11,11,11,61,41,41,31,61,31,21,11,21,61,61,52,32,22,50,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,25,05,05,00,45,15,25,35,30,90,90,70,90,80,91,11,21,11,21,01,11,21,21,01,11,11,11,61,41,41,31,61,31,21,11,21,61,61,51,62,22,50,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định334,2337,6342,8329,0323,2329,9338,7344,8350,9358,7366,2364,2372,2380,0387,4393,8402,5412,3421,3425,2433,1431,5437,2436,8443,4451,1454,7424,4429,8434,8444,8436,3441,6446,4453,3458,7464,0471,1467,0458,6461,6233,5212,8212,4236,2224,7
      1. Tài sản cố định hữu hình137,5138,8142,1126,1118,2122,8129,5133,6137,6144,0149,9146,7152,6158,1163,5167,8174,2181,6188,2189,7197,6193,7196,4193,5196,8201,3201,7168,6171,1173,6180,6179,5182,5185,5190,1193,3200,4205,5199,2189,6191,7112,794,293,3115,4103,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình196,7198,8200,8202,9205,0207,1209,2211,2213,3214,6216,2217,4219,6221,8223,8226,0228,3230,7233,1235,5235,5237,9240,8243,4246,6249,8253,0255,7258,7261,2264,2256,8259,1260,9263,2265,5263,6265,7267,7269,0269,9120,8118,6119,1120,8121,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,015,115,114,915,215,014,916,217,715,315,519,821,516,916,916,616,716,716,716,718,117,917,817,917,717,415,810,710,010,210,710,615,714,113,210,113,112,920,626,225,445,433,011,65,55,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,015,115,114,915,215,014,916,217,715,315,519,821,516,916,916,616,716,716,716,718,117,917,817,917,717,415,810,710,010,210,710,615,714,113,210,113,112,920,626,225,445,433,011,65,55,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,35,55,55,55,55,55,55,35,35,55,55,54,84,84,84,84,84,85,53,03,03,05,04,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,35,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,54,84,84,84,84,84,85,55,55,55,55,55,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,6-2,6-0,5-1,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,533,022,921,121,721,426,522,122,426,333,329,422,834,839,143,142,540,743,540,046,644,050,656,355,447,654,542,642,752,568,869,582,093,8109,4118,0131,6146,0159,5183,1188,610,610,718,812,19,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,910,310,810,611,611,112,211,912,413,112,513,57,97,47,57,79,711,412,715,220,823,425,725,126,024,927,823,023,239,554,960,773,186,9100,3115,9130,7145,7158,9183,1188,610,69,317,210,58,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,08,912,110,510,110,314,310,310,013,220,815,914,927,431,635,332,829,430,724,825,820,724,931,229,422,826,719,719,513,013,98,78,96,99,12,10,90,20,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác16,613,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,61,71,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.844,51.903,91.848,51.965,31.907,62.024,12.106,02.000,81.979,02.052,42.177,81.878,71.850,21.936,12.081,62.020,42.047,82.140,32.287,62.056,92.044,21.969,22.144,02.016,81.976,11.746,71.946,11.731,01.654,61.460,01.721,31.716,91.699,51.689,41.781,81.692,71.505,71.413,31.490,01.467,51.474,11.342,21.271,41.066,31.004,51.113,8
  A. Nợ phải trả599,6612,9571,5716,6679,3721,5811,0729,0740,3745,5889,2609,1605,4627,5794,7774,5833,0903,11.072,3870,2900,6806,01.017,9916,9912,0631,6877,5674,1646,6427,5727,7742,3757,8683,0823,3740,3592,2501,5626,1564,2572,1806,1718,5576,6618,5772,7
    I. Nợ ngắn hạn582,3600,5567,3693,3655,1696,3785,1707,4717,6720,6862,9577,9573,0593,5759,2733,9790,5858,21.025,0817,0845,5750,2961,8859,8851,7573,5823,8632,9603,8366,0665,3676,7688,9611,0748,1692,5552,8479,6613,4542,6514,0756,4686,4576,5615,4762,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn251,3242,7119,6264,7242,9303,4244,6172,8260,6250,8291,29,29,510,611,611,6178,1274,7282,7157,6307,0349,5342,8271,6253,9116,7196,6184,9158,851,8194,6303,8302,4195,5213,0289,8190,2195,1214,3204,466,3283,6343,5299,9295,9442,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn181,0201,7289,3217,3207,7210,6352,6214,9167,1197,2280,8198,5200,5223,9341,1250,6200,4226,9350,6218,0211,4176,7283,5275,2263,9247,0343,0237,4204,3180,8239,2190,2211,4240,5259,8151,5153,6113,3144,9194,7157,1142,8137,286,089,974,3
      4. Người mua trả tiền trước6,35,024,33,98,14,218,02,412,424,925,03,52,75,225,15,23,76,028,24,35,316,959,98,44,210,083,211,92,34,455,716,82,010,045,51,72,26,747,52,527,32,539,232,033,362,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,945,511,154,445,976,318,353,623,115,620,756,533,823,017,762,426,519,717,859,529,713,023,561,361,427,131,526,637,823,330,128,126,626,242,037,132,140,038,539,849,543,323,030,837,529,2
      6. Phải trả người lao động22,016,626,210,117,91,636,425,734,250,219,252,671,544,291,688,475,978,6126,3130,273,648,293,088,275,178,188,8121,372,734,639,548,073,786,2120,4102,796,573,057,059,2119,9129,166,665,942,725,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,051,043,949,341,040,238,143,836,284,573,372,164,5128,2112,5164,7149,3140,9110,3131,3107,475,972,173,867,658,628,74,43,01,72,113,62,41,70,637,28,91,30,70,70,08,10,91,02,210,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác37,722,421,963,959,918,521,089,376,015,716,960,462,722,626,421,317,519,320,827,119,021,331,137,673,124,029,140,2115,684,875,057,744,436,841,944,732,520,274,525,435,992,832,240,734,741,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,41,40,94,13,11,50,03,73,112,010,52,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,814,330,225,728,440,056,2101,2105,069,7125,3122,3127,8135,9133,2129,7139,092,088,489,292,048,655,943,752,512,022,96,29,3-15,429,018,525,814,125,027,836,729,936,016,057,954,243,820,279,376,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn17,212,54,223,324,225,225,921,622,724,926,331,232,434,035,540,642,544,947,353,155,255,856,157,160,358,153,741,242,861,562,465,668,972,175,247,839,421,912,721,658,149,632,10,13,110,7
      1. Phải trả người bán dài hạn1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,80,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,40,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,512,54,24,65,05,45,81,21,72,83,98,38,79,510,515,918,020,022,127,228,728,928,729,631,729,424,411,912,811,511,914,717,319,922,526,327,721,912,719,841,843,327,70,02,66,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,018,719,219,820,020,421,022,022,422,923,724,525,024,724,524,925,226,026,526,927,427,528,628,729,329,430,030,030,530,931,532,232,78,83,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,012,78,50,00,00,014,44,54,30,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.244,91.290,91.276,91.248,71.228,41.302,51.295,01.271,81.238,61.306,91.288,51.269,61.244,71.308,61.286,91.245,91.214,81.237,21.215,21.186,71.143,51.163,21.126,11.099,91.064,11.115,11.068,61.056,91.008,01.032,6993,6974,6941,71.006,4958,5952,4913,5911,8863,8903,3902,0536,1552,9489,7386,0341,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.244,91.290,91.276,91.248,71.228,41.302,51.295,01.271,81.238,61.306,91.288,51.269,61.244,71.308,61.286,91.245,91.214,81.237,21.215,21.186,71.143,51.163,21.126,11.099,91.064,11.115,11.068,61.056,91.008,01.032,6993,6974,6941,71.006,4958,5952,4913,5911,8863,8903,3902,0536,1552,9489,7386,0341,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1809,1426,6441,6441,6342,6158,0158,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0177,60,00,03,3186,6146,1
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0206,50,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển222,4210,1210,1210,1210,1199,5199,5199,5199,5183,5183,5183,5183,5142,3142,3142,3142,3120,1120,1120,1120,195,395,395,395,368,668,668,668,647,947,947,947,928,428,428,428,40,00,00,00,00,01,50,01,31,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,539,534,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,71,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối213,6271,9257,9229,7209,4294,1286,5263,3230,2314,4296,1277,1252,1357,2335,5294,5263,4308,0286,1257,5214,3258,8221,7195,5159,7237,4190,9179,2130,3175,5136,6117,684,7168,8120,9114,875,9102,754,794,291,394,5109,8103,60,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước176,2249,9175,8175,8175,8275,5175,4174,6174,6285,5189,4189,4189,4322,4198,0197,0197,0271,9137,8137,8137,8221,271,871,871,8190,930,630,630,6136,612,512,512,4119,53,13,13,154,70,063,50,00,0——0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,422,082,153,833,618,6111,188,755,628,9106,887,862,834,8137,697,566,436,1148,2119,876,637,5149,9123,787,946,5160,3148,699,738,9124,1105,172,249,3117,8111,772,848,054,730,791,394,5——0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.844,51.903,91.848,51.965,31.907,62.024,12.106,02.000,81.979,02.052,42.177,81.878,71.850,21.936,12.081,62.020,42.047,82.140,32.287,62.056,92.044,21.969,22.144,02.016,81.976,11.746,71.946,11.731,01.654,61.460,01.721,31.716,91.699,51.689,41.781,81.692,71.505,71.413,31.490,01.467,51.474,11.342,21.271,41.066,31.004,51.113,8

Báo cáo khác của VSN

Dữ liệu khác của VSN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (mã VSN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VSN.