Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VTC
CTCP Viễn thông VTC
VTC Telecommunications JSC
9.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VTC

Cân đối kế toán VTC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn584,8238,0247,7234,4223,3344,1504,5443,8403,0163,588,499,049,247,257,156,779,886,0101,269,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,624,915,517,431,717,647,249,832,623,69,65,010,52,23,23,214,44,86,010,1
      1. Tiền31,124,915,516,431,214,238,429,38,54,93,75,010,52,23,23,214,44,86,010,1
      2. Các khoản tương đương tiền2,50,00,01,00,53,48,820,524,118,65,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,90,30,33,811,017,517,517,521,13,10,26,20,10,10,70,00,00,00,00,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,10,10,70,00,00,00,00,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,90,30,33,811,017,517,517,521,13,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn384,4128,6158,6143,3118,6259,2387,2317,9301,293,461,567,018,226,334,037,146,958,472,542,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng341,8104,1134,0116,089,0235,4354,4272,4263,674,650,266,516,520,730,024,033,936,254,628,1
      2. Trả trước cho người bán31,25,18,45,65,01,425,127,613,14,03,20,41,01,41,10,61,87,610,21,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,713,46,68,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,50,40,53,72,011,30,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,820,016,321,925,022,77,918,125,312,48,20,30,50,61,31,50,91,41,24,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,6-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,2-0,9-0,9-0,8-0,6-0,2-0,2-0,4-0,3-0,3-0,20,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho155,983,072,468,561,049,752,157,845,742,716,211,812,813,214,413,214,618,419,716,7
      1. Hàng tồn kho155,983,072,468,561,149,853,057,847,942,716,212,012,813,214,413,214,618,419,716,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,1-0,1-1,00,0-2,20,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,01,20,91,41,00,10,60,72,40,70,99,17,65,44,93,33,94,43,00,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,40,40,30,10,10,60,71,00,30,60,50,50,00,00,00,10,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,30,20,11,10,80,00,00,01,40,40,30,00,60,10,20,00,00,40,00,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,60,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,66,55,34,83,23,83,83,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,520,023,326,731,037,631,530,029,635,240,237,637,237,636,738,540,527,210,012,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,40,90,90,70,81,01,21,00,81,10,40,00,00,00,00,00,00,10,10,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,40,90,90,70,81,01,21,00,81,10,40,00,00,00,00,00,00,10,00,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định18,814,717,721,226,632,523,222,123,624,927,626,826,326,425,628,030,721,07,210,3
      1. Tài sản cố định hữu hình14,213,815,221,126,432,323,122,023,524,727,526,726,226,425,527,930,720,97,110,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,60,92,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,10,10,20,10,10,20,20,10,00,10,00,00,00,10,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,01,70,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,0———0,00,00,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,7———0,00,00,0——0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,30,00,03,66,66,15,55,15,14,24,50,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,15,55,15,14,24,50,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,30,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,44,54,64,83,74,16,16,24,55,04,94,14,75,56,16,35,34,32,21,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,14,24,34,83,74,16,16,24,54,84,83,74,14,84,85,24,33,72,21,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,30,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,40,40,30,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,40,90,70,70,60,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN610,4258,0271,0261,1254,3381,7536,1473,8432,6198,7128,6136,686,484,993,895,2120,4113,2111,282,1
  A. Nợ phải trả529,4177,5189,9177,2166,2283,7440,0380,4342,5112,449,865,920,820,728,822,549,046,962,835,7
    I. Nợ ngắn hạn523,0175,6186,9177,2166,2283,7440,0380,4342,5111,347,865,720,320,128,421,344,938,556,135,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn233,079,7108,391,774,6104,4148,3179,0127,038,79,313,61,62,38,26,922,14,79,08,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn265,379,955,761,347,1141,1228,4174,8182,753,226,837,912,09,712,47,410,822,136,117,2
      4. Người mua trả tiền trước10,70,40,81,419,01,57,75,410,50,40,10,00,00,01,50,30,61,11,45,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,03,64,62,70,94,69,94,04,51,21,73,30,92,11,42,23,22,71,70,9
      6. Phải trả người lao động1,50,51,02,41,08,28,87,08,45,75,53,83,01,71,61,63,22,82,71,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,70,83,33,48,612,224,90,82,30,20,60,30,32,11,10,62,40,50,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,40,80,80,30,50,60,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,48,410,411,311,38,28,97,05,010,92,55,61,51,21,11,11,73,24,11,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,32,12,52,93,73,52,92,52,11,10,90,90,70,50,30,30,71,00,40,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6,41,93,10,00,00,00,00,00,01,12,00,20,50,60,41,24,18,46,60,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,20,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,91,42,30,00,00,00,00,00,01,11,90,00,00,00,00,84,18,46,60,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,40,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,40,40,40,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu81,080,581,184,088,198,096,193,490,286,378,870,865,664,164,972,771,466,348,446,4
    I. Vốn chủ sở hữu81,080,581,184,088,198,096,193,490,286,378,870,865,664,164,972,771,466,348,446,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu45,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,340,540,526,124,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,35,33,01,10,70,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,011,210,513,011,08,77,16,87,50,04,24,74,84,64,04,13,93,53,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,12,62,42,32,12,12,22,12,12,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,30,40,40,20,91,41,31,11,01,01,01,41,10,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,122,712,212,615,023,822,720,417,37,40,9-6,3-8,4-7,0-3,75,49,56,04,36,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,219,211,314,014,614,013,012,59,80,6-7,6—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,93,50,9-1,30,49,89,77,97,56,88,6—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát12,312,312,215,414,717,718,920,120,220,419,118,117,216,314,714,714,212,211,29,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN610,4258,0271,0261,1254,3381,7536,1473,8432,6198,7128,6136,686,484,993,895,2120,4113,2111,282,1

Cân đối kế toán VTC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn438,0500,3582,4326,6277,6213,8237,7209,4238,5221,6245,7203,2201,6197,5246,0229,8266,3232,0223,3206,0215,8249,4344,1323,6438,7416,5505,2428,5357,1387,8443,6426,4454,6376,9398,2271,8124,8135,9163,5192,0210,394,287,957,458,049,499,148,136,039,150,452,352,242,548,939,347,053,357,152,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,478,933,651,718,212,924,915,412,414,215,52,98,72,917,43,010,69,531,718,27,44,717,620,413,216,947,213,125,472,749,827,120,323,332,621,313,122,523,625,030,630,86,75,514,46,35,06,86,77,810,53,71,39,82,25,01,415,63,11,6
      1. Tiền5,415,031,146,613,112,924,915,49,414,215,52,96,71,916,43,08,63,731,29,66,04,014,217,210,37,538,45,216,59,229,312,76,44,18,56,92,42,94,95,92,313,53,75,59,46,35,06,86,71,810,53,71,35,82,25,01,415,63,11,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,063,92,55,15,10,00,00,03,00,00,00,02,01,01,00,02,05,80,58,71,40,73,43,22,99,48,88,08,863,520,514,413,919,224,114,410,719,618,619,228,317,33,00,05,00,00,00,00,06,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,90,60,90,60,60,60,311,38,36,30,30,31,31,33,87,36,511,511,013,513,513,017,516,515,010,017,515,522,017,017,524,013,717,621,113,72,23,13,14,03,60,03,10,20,20,26,20,10,10,10,10,10,10,10,13,10,80,80,70,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—7,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,26,20,10,10,10,10,10,10,10,13,10,80,80,70,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,90,60,90,60,60,60,311,38,36,30,30,31,31,3—0,06,511,511,013,513,513,017,516,515,010,017,515,522,017,017,524,013,717,621,113,72,23,13,14,03,60,03,1——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn243,4208,0382,099,7144,5104,2128,397,6122,7118,5153,4100,599,5114,0143,6118,5190,2144,0118,6124,6143,7181,1259,2221,4262,4334,7387,3199,4137,5176,0317,8321,1330,0295,1266,1185,964,784,293,473,335,843,261,033,526,329,667,012,011,313,819,630,532,37,727,610,021,616,934,127,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng202,6176,3341,856,9103,857,6103,954,386,678,1133,864,959,471,0116,061,7117,862,489,071,9101,4139,6235,4185,9239,2285,0354,4154,8111,9145,9273,1291,5285,4257,2229,0146,036,257,374,649,615,427,350,218,713,618,666,511,210,613,117,827,329,85,522,07,417,211,530,021,1
      2. Trả trước cho người bán23,814,728,914,914,012,65,16,79,512,28,49,49,05,95,625,933,243,75,014,47,22,21,47,53,919,025,126,37,02,727,67,123,712,615,217,34,64,54,010,08,74,13,21,40,30,60,40,50,30,31,02,11,61,21,41,20,71,31,12,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,50,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,40,50,50,50,50,70,60,63,70,93,00,82,03,1
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,43,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác17,317,311,928,027,334,619,936,826,827,811,426,331,337,322,231,139,338,225,038,635,439,522,728,319,631,07,918,518,827,518,023,321,826,222,723,024,322,412,414,312,211,87,913,512,59,90,30,50,50,50,60,50,50,50,60,60,93,81,31,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,4-0,5-0,6-0,6-0,6-0,7-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,3-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,7-0,70,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,4-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho144,7200,2155,7167,2111,294,283,083,893,081,574,697,390,076,079,796,558,765,761,049,249,850,249,764,4139,654,252,6186,4162,2115,157,853,184,939,577,149,243,725,442,783,7128,719,916,217,716,812,711,918,68,88,612,79,911,218,213,615,717,815,014,417,0
      1. Hàng tồn kho144,7200,2155,7167,2111,294,283,083,893,081,574,697,390,076,079,796,558,765,761,149,349,950,349,865,4140,555,252,7186,4162,2115,157,855,287,141,777,949,243,725,442,783,7128,719,916,218,017,113,012,118,68,88,612,79,911,218,213,615,717,815,014,417,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-1,0-1,0-1,0-0,10,00,00,00,0-2,2-2,2-2,2-0,80,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,612,710,17,33,11,81,21,32,11,11,92,22,13,31,44,60,31,31,00,51,40,40,10,98,50,60,614,010,16,90,71,25,81,41,41,71,20,70,75,911,70,30,90,50,30,59,110,79,28,87,58,27,46,85,45,35,35,14,95,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,21,21,30,60,40,30,40,60,80,41,40,40,51,20,31,40,20,20,10,10,20,30,10,40,30,60,60,80,30,50,70,50,41,01,01,10,50,60,30,30,40,10,60,10,00,10,40,30,30,20,40,20,50,30,10,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,810,98,36,12,00,80,20,21,20,60,11,81,61,81,13,10,10,90,80,31,20,10,00,58,00,00,013,29,86,40,00,75,30,30,30,50,60,10,45,511,20,20,30,40,30,40,00,70,10,10,60,60,50,70,10,20,00,00,20,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,60,60,60,60,60,60,50,10,10,30,10,10,30,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,69,68,78,46,57,46,55,95,35,25,35,04,85,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,324,125,425,924,619,520,020,821,722,023,424,925,624,726,427,729,130,131,032,734,335,737,630,329,931,331,531,031,629,530,029,830,129,029,830,033,934,435,240,638,439,540,238,137,738,237,738,638,237,637,437,337,137,336,836,334,835,237,036,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,31,41,31,20,80,90,80,80,80,90,80,80,30,70,70,80,50,80,80,80,81,01,00,80,81,21,11,01,01,00,80,90,80,80,71,21,11,11,00,40,40,40,30,31,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,31,41,31,20,80,90,80,80,80,90,80,80,30,70,70,80,50,80,80,80,81,01,00,80,81,21,10,01,01,00,80,90,80,80,71,21,11,11,00,40,40,40,30,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định17,017,818,819,217,814,114,715,516,217,417,719,120,019,821,222,523,725,126,628,129,430,932,523,022,623,323,223,023,621,722,122,823,423,223,624,124,024,324,925,626,226,827,625,525,626,126,828,027,526,926,326,226,025,926,426,724,824,825,825,6
      1. Tài sản cố định hữu hình12,913,414,214,312,713,313,814,414,915,615,215,815,919,821,122,423,625,026,428,029,330,832,322,922,523,223,122,923,421,622,022,623,223,023,523,923,824,124,725,426,126,727,525,425,626,126,728,027,426,926,226,226,025,926,426,724,824,825,825,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,14,44,64,95,10,70,91,01,21,72,53,34,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,70,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,70,00,00,00,00,0—————————0,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,70,00,70,70,70,70,70,70,00,70,70,70,00,70,70,70,70,7—————————0,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,63,68,76,46,76,66,36,06,06,15,75,75,55,55,35,25,25,04,54,85,15,14,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,56,46,76,66,36,06,06,15,75,75,55,55,35,25,25,04,54,85,15,14,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,62,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,05,15,25,55,54,64,54,64,84,84,75,04,84,54,54,54,64,53,73,84,14,04,16,06,26,26,16,36,36,16,25,55,24,34,74,44,44,75,04,64,74,84,95,25,14,44,14,24,44,54,95,15,25,55,45,15,25,36,16,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,75,15,15,95,34,44,24,34,54,54,64,94,84,54,54,54,64,53,73,84,14,04,16,06,26,26,16,36,36,16,25,55,24,34,54,34,34,54,84,54,64,74,84,64,43,73,73,83,93,94,44,64,84,94,74,44,44,64,84,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,3-0,10,1-0,40,30,30,30,30,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,40,40,40,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,20,20,30,40,40,30,20,30,40,40,40,40,90,9
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN461,3524,5607,8352,5302,2233,3257,7230,3260,2243,6269,1228,1227,2222,2272,4257,5295,3262,0254,3238,7250,1285,1381,7353,9468,6447,8536,7459,5388,7417,2473,6456,2484,8406,0428,0301,8158,7170,2198,7232,6248,7133,7128,195,595,787,6136,786,774,376,887,889,689,379,885,775,681,988,594,188,9
  A. Nợ phải trả397,0450,1526,8289,6236,3161,3177,3169,7198,2170,1187,7163,6159,1143,7180,1170,6207,4177,1166,2153,4161,1192,2283,4265,0381,3350,2439,7375,0314,6329,9379,6364,8401,2316,8337,7218,080,592,0112,4156,7175,056,249,728,728,520,065,825,612,711,822,428,026,117,921,313,521,027,028,823,5
    I. Nợ ngắn hạn391,1444,2520,0284,0230,9159,6175,4167,2195,4167,5184,5160,9158,7143,7180,1170,6207,4177,1166,2153,4161,1192,2283,4265,0381,3350,2439,7375,0314,6329,9379,6364,8401,2316,8337,7218,080,590,6111,3155,5173,754,347,728,728,520,065,625,312,211,421,927,725,717,420,713,120,626,628,422,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn274,7220,8232,4139,5112,081,679,795,7135,3111,0107,396,196,878,191,780,8135,389,674,678,672,384,3104,444,0149,5156,9148,3127,9131,4112,6179,0186,6150,5151,3127,077,142,476,938,7124,3115,129,89,312,29,05,213,66,04,10,81,64,97,50,02,30,04,98,18,24,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn98,3202,7265,5122,798,058,979,756,241,038,555,542,540,045,561,350,943,743,447,149,562,875,5141,1174,9172,3147,0223,4170,0134,5181,7174,8136,8217,6134,6171,198,220,63,153,28,79,813,626,77,411,15,137,912,23,74,413,312,58,99,410,27,59,711,512,38,7
      4. Người mua trả tiền trước4,07,48,39,58,50,80,41,02,52,50,83,43,20,23,119,88,320,319,00,90,95,01,57,818,28,07,726,925,322,85,323,915,817,410,528,95,40,60,42,416,73,00,12,12,20,10,02,30,00,00,00,60,11,90,00,00,00,21,54,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,31,22,10,10,43,73,60,61,23,54,72,02,32,73,92,32,01,70,90,32,12,34,82,24,63,010,17,71,82,04,03,53,14,11,32,12,23,31,21,11,42,21,70,81,01,83,30,60,31,20,91,42,41,02,11,21,41,51,50,7
      6. Phải trả người lao động0,80,61,50,20,22,80,51,01,20,20,31,00,71,64,73,23,51,41,01,81,01,38,01,41,20,88,83,11,81,77,03,63,53,98,45,54,53,05,75,42,81,65,53,12,01,03,81,71,92,53,03,22,60,51,70,60,70,31,71,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,43,70,20,31,40,80,81,82,80,73,22,02,73,63,72,73,96,88,68,48,111,412,223,522,824,529,827,58,90,30,81,01,30,612,90,80,60,40,21,21,50,70,60,50,50,30,30,20,30,30,53,22,52,62,22,22,11,71,10,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,50,70,70,80,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,10,10,10,10,00,20,40,50,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,15,87,79,28,08,98,48,69,28,89,310,49,39,19,08,28,010,911,39,49,49,08,28,19,37,89,19,28,26,26,97,57,53,04,54,33,62,410,911,925,82,52,51,81,75,45,61,61,01,21,51,31,01,31,21,01,02,41,11,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,52,12,32,42,42,12,12,12,12,22,52,52,72,82,72,82,82,93,74,64,63,43,13,23,32,22,52,62,72,41,91,92,11,92,11,11,21,01,10,50,70,80,90,40,50,80,90,40,50,60,70,20,30,40,50,10,20,30,30,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,95,96,85,65,41,71,92,52,72,73,32,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,11,21,31,92,00,00,00,00,20,30,50,40,50,30,40,50,60,40,40,40,41,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,95,46,55,24,41,11,41,61,82,13,32,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,11,21,31,81,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,00,00,00,60,20,20,40,40,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,10,0-0,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,30,20,30,10,20,30,40,30,10,20,40,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu64,374,380,962,965,972,080,460,662,173,581,364,668,178,592,286,988,085,088,285,388,992,898,488,987,497,697,084,574,187,394,091,383,589,190,383,878,278,286,375,973,777,578,366,867,267,670,961,161,665,065,461,763,261,864,462,160,961,565,365,5
    I. Vốn chủ sở hữu64,374,380,962,965,972,080,460,662,173,581,364,668,178,592,286,988,085,088,285,388,992,898,488,987,497,697,084,574,187,394,091,383,589,190,383,878,278,286,375,973,777,578,366,867,267,670,961,161,665,065,461,763,261,864,462,160,961,565,365,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu45,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,345,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,33,03,03,03,02,22,22,21,13,81,10,70,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,20,00,00,00,00,00,00,00,011,211,211,211,210,513,013,013,013,013,013,013,011,211,010,710,78,78,78,78,77,57,17,17,16,86,86,26,25,87,57,17,17,17,16,86,86,84,25,55,54,74,75,15,15,14,84,64,64,64,44,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,42,42,42,42,32,32,32,32,12,12,12,22,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,20,20,20,20,20,20,60,91,01,41,41,41,31,31,31,31,11,11,11,11,01,01,01,01,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,917,023,16,79,614,722,73,75,24,412,4-3,9-1,27,118,313,114,411,715,012,315,721,524,015,314,023,923,411,51,513,320,718,611,415,212,16,62,23,97,4-2,5-4,2-0,60,4-10,8-10,1-9,6-6,2-13,2-12,7-9,6-8,6-11,8-10,6-10,9-6,8-10,0-8,6-7,0-2,3-0,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,223,119,219,219,222,719,218,018,010,811,211,311,312,612,212,212,214,914,614,614,623,614,014,014,022,913,813,013,020,012,512,512,517,34,44,44,45,30,60,90,90,9-7,6-7,3-7,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-13,3-6,23,9-12,5-9,6-8,03,4-14,3-12,8-6,41,1-15,2-12,4-5,56,00,92,2-3,30,4-2,31,1-2,110,01,30,01,09,6-1,5-11,5-6,68,36,0-1,1-2,17,72,2-2,2-1,46,8-3,4-5,1-1,58,1-3,5-2,7———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,711,912,310,810,811,812,311,411,412,412,311,712,615,415,415,315,114,814,714,614,714,617,917,116,819,219,118,518,120,720,319,819,221,320,220,018,817,520,420,319,719,619,119,018,318,218,116,716,717,817,217,317,716,516,415,015,114,514,613,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN461,3524,5607,8352,5302,2233,3257,7230,3260,2243,6269,1228,1227,2222,2272,4257,5295,3262,0254,3238,7250,1285,1381,7353,9468,6447,8536,7459,5388,7417,2473,6456,2484,8406,0428,0301,8158,7170,2198,7232,6248,7133,7128,195,595,787,6136,786,774,376,887,889,689,379,885,775,681,988,594,188,9

Báo cáo khác của VTC

Dữ liệu khác của VTC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Viễn thông VTC (mã VTC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTC.