Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo VTC
CTCP Viễn thông VTC
VTC Telecommunications JSC
9.200
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:30

Kết quả kinh doanh VTC

Doanh thu và lợi nhuận VTC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 26Q4/2023: 122Q1/2024: 41Q2/2024: 41Q3/2024: 67Q4/2024: 87Q1/2025: 23Q2/2025: 89Q3/2025: 49Q4/2025: 362Q1/2026: 52Q2/2026: 163362Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -4Q4/2023: 17Q1/2024: -7Q2/2024: -7Q3/2024: -1Q4/2024: 19Q1/2025: -8Q2/2025: -3Q3/2025: -3Q4/2025: 18Q1/2026: -7Q2/2026: -719-8Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026163-7
Q1/202652-7
Q4/202536218
Q3/202549-3
Q2/202589-3
Q1/202523-8
Q4/20248719
Q3/202467-1
Q2/202441-7
Q1/202441-7
Q4/202312217
Q3/202326-4

Doanh thu và lợi nhuận VTC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 429Năm 2021: 141Năm 2022: 261Năm 2023: 179Năm 2024: 237Năm 2025: 523523Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 1Năm 2022: 1Năm 2023: 0Năm 2024: 4Năm 2025: 411Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255234
Năm 20242374
Năm 20231790
Năm 20222611
Năm 20211411
Năm 202042911

Báo cáo tài chính gốc VTC theo kỳ

242 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019
2018
2017
2016———

242 tệp báo cáo VTC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VTC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh522,9236,6179,1261,3140,8428,8653,5490,6427,8296,9108,7108,989,077,461,872,7102,092,885,6107,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,01,20,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)522,9236,6179,1261,3140,8428,8653,5490,6427,8296,9108,7108,689,076,261,872,7102,092,885,6107,1
4. Giá vốn hàng bán470,2188,0140,0219,2114,4370,4591,4428,4378,7257,976,182,369,360,450,350,671,565,962,087,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,748,639,142,126,458,462,062,349,139,132,626,319,715,811,522,230,526,823,720,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,50,30,50,52,12,33,21,61,81,41,60,20,20,30,70,50,60,70,30,5
7. Chi phí tài chính13,312,811,39,75,910,111,714,37,88,61,30,70,40,81,62,92,92,91,01,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,311,310,28,15,79,811,013,55,65,61,20,60,30,71,32,12,12,30,80,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,60,40,00,2-0,3-0,50,00,00,0
9. Chi phí bán hàng14,612,112,414,312,922,421,617,412,311,612,210,28,37,87,57,811,210,69,47,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,617,714,116,211,716,017,516,613,511,49,89,28,37,410,210,410,99,15,46,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,76,21,92,5-1,912,114,415,517,19,311,47,03,20,1-6,81,25,74,88,25,5
12. Thu nhập khác4,71,88,10,63,05,16,10,60,03,10,02,41,10,51,20,50,70,20,20,0
13. Chi phí khác1,31,77,40,40,03,65,80,10,90,10,21,00,92,11,30,30,50,20,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,50,10,80,13,01,50,30,5-0,92,9-0,21,30,2-1,6-0,20,20,2-0,10,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,26,32,72,61,013,614,816,016,212,211,28,33,4-1,5-7,01,45,94,88,35,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,22,72,51,40,52,33,35,12,91,81,61,61,50,70,30,31,31,11,50,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,0-0,1-0,3-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,22,72,41,40,52,33,35,13,11,81,61,61,50,80,40,11,01,01,50,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,03,60,31,30,511,411,510,913,210,49,66,71,9-2,3-7,31,34,93,86,74,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,1-0,60,80,11,31,62,74,22,82,02,21,91,00,20,51,00,91,51,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,93,50,90,50,410,09,98,29,07,67,74,60,0-3,3-7,50,83,92,95,23,7

Kết quả kinh doanh VTC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh162,651,6361,649,289,222,987,067,341,540,8122,325,812,518,2111,618,7113,915,936,826,952,524,6112,7146,255,8114,1393,4180,531,448,2171,3135,5111,172,8180,0160,835,055,8204,192,930,414,660,818,221,28,466,413,18,620,422,728,829,67,924,517,222,313,832,418,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)162,651,6361,649,289,222,987,067,341,540,8122,325,812,518,2111,618,7113,915,936,826,952,524,6112,7146,255,8114,1393,4180,531,448,2171,3135,5111,172,8179,7160,835,055,8204,192,930,414,660,818,221,28,465,713,18,620,422,728,829,67,924,517,222,312,632,418,7
4. Giá vốn hàng bán148,545,5324,646,581,117,962,158,532,934,597,819,07,413,493,711,796,111,427,625,743,317,888,8134,146,1101,3361,1159,629,340,5154,7114,696,462,7162,4137,625,047,3176,081,823,510,442,712,814,66,150,29,07,115,815,424,023,36,917,114,217,511,925,913,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,16,136,92,88,05,125,08,78,66,324,56,85,14,817,97,017,84,59,21,29,36,824,012,19,712,832,320,92,07,716,620,914,710,017,323,210,08,528,011,06,94,218,25,56,62,315,54,11,54,57,34,86,31,07,42,94,90,86,55,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,10,40,20,00,00,00,10,10,00,20,00,20,1-0,00,20,20,10,60,50,60,41,30,40,30,31,40,50,70,70,50,4-0,10,70,50,70,20,51,20,20,30,10,10,11,00,10,10,00,10,10,01,20,00,10,00,10,00,10,10,1
7. Chi phí tài chính5,94,75,12,73,81,72,22,84,83,03,12,52,71,93,41,63,31,51,71,31,51,41,62,33,82,52,32,93,82,73,94,13,62,72,73,31,61,85,62,51,90,40,40,30,30,30,40,10,10,10,20,20,00,00,10,20,30,20,50,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,74,74,72,12,71,72,12,83,33,02,22,82,41,92,61,62,51,51,61,31,51,41,52,33,52,52,22,93,12,73,93,93,62,12,02,21,31,43,32,31,20,30,30,30,30,30,30,10,10,10,20,10,00,00,00,20,20,20,40,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,20,10,30,30,0-0,10,30,00,20,10,10,10,10,10,6-0,3-0,3-0,00,5-0,2
9. Chi phí bán hàng5,15,09,3-2,03,24,11,13,53,64,13,52,92,73,54,13,53,93,33,12,33,14,48,34,34,45,47,14,14,16,34,73,14,94,62,65,83,33,87,93,83,52,62,33,03,73,23,92,51,72,22,02,42,01,92,71,91,91,32,41,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,36,06,25,14,57,91,14,95,66,11,64,86,44,83,53,23,92,92,52,23,33,74,43,34,63,75,63,54,14,34,64,04,23,84,06,63,63,08,43,03,42,23,01,92,72,12,52,02,42,51,72,02,51,92,31,81,82,03,12,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,4-9,516,7-2,9-3,5-8,620,6-2,3-5,3-6,916,4-3,4-6,5-5,36,9-1,06,8-3,12,5-4,02,0-2,411,02,6-2,81,518,810,9-9,3-5,03,810,22,0-0,48,58,11,80,57,22,0-1,5-0,712,80,60,8-3,39,2-0,5-2,4-0,03,61,51,8-2,73,0-1,20,7-2,71,11,0
12. Thu nhập khác0,43,13,10,61,40,10,51,10,10,08,10,00,00,00,10,0-0,00,00,80,01,70,50,62,02,10,41,30,04,50,10,40,00,30,00,00,00,00,02,60,50,10,00,00,00,00,02,20,10,00,00,40,00,00,30,60,50,20,00,30,1
13. Chi phí khác6,30,11,10,60,10,0-0,00,31,40,06,70,30,40,10,30,00,10,00,00,00,00,00,22,80,10,54,80,20,20,70,00,10,10,00,20,50,50,20,10,00,10,00,00,10,10,00,90,00,00,20,00,40,20,10,10,51,20,70,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,93,02,0-0,11,40,10,60,9-1,3-0,01,4-0,3-0,4-0,0-0,30,0-0,10,00,80,01,70,40,4-0,82,0-0,1-3,5-0,14,3-0,60,4-0,10,20,0-0,2-0,5-0,5-0,22,40,50,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,01,30,1-0,0-0,20,4-0,4-0,20,20,50,0-1,0-0,7-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,3-6,518,7-2,9-2,1-8,521,1-1,5-6,6-6,917,9-3,7-6,9-5,46,6-1,06,7-3,13,3-4,03,7-1,911,41,7-0,71,415,210,8-5,0-5,64,210,12,1-0,48,37,71,30,39,72,5-1,5-0,712,80,50,8-3,310,5-0,3-2,4-0,24,01,11,6-2,53,5-1,1-0,3-3,41,01,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,01,20,00,00,02,70,00,00,01,10,30,10,11,30,11,00,10,5-0,40,40,11,90,20,00,32,80,3-0,00,41,42,30,70,70,71,60,80,61,50,40,80,30,30,50,70,11,10,1-0,00,40,10,40,80,20,20,10,30,10,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,1-0,50,00,40,0-0,20,00,20,00,0-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,4-0,30,00,0-0,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,10,70,00,40,02,50,00,20,01,1-0,10,30,11,30,11,00,10,5-0,40,40,11,90,20,00,32,80,3-0,00,41,42,30,70,70,71,60,80,61,50,40,80,30,30,50,70,11,10,10,00,40,10,41,2-0,10,20,20,30,10,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,3-6,618,0-3,0-2,6-8,518,7-1,5-6,8-6,916,8-3,6-7,2-5,45,3-1,05,7-3,22,8-3,63,3-2,09,51,5-0,71,112,510,5-4,9-6,02,77,81,5-1,17,66,10,5-0,48,22,2-2,3-1,012,5-0,00,1-3,49,5-0,4-2,4-0,63,90,70,4-2,33,3-1,3-0,6-3,50,81,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,2-0,51,6-0,1-1,0-0,50,80,0-0,4-0,40,5-0,80,20,10,40,20,30,10,1-0,10,00,10,80,50,20,10,50,5-0,10,60,50,60,51,10,72,51,31,02,30,51,30,50,30,70,90,13,20,1-0,10,60,10,51,20,20,60,10,5-0,21,40,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,2-6,216,4-2,9-1,6-8,017,8-1,5-6,5-6,416,3-2,8-6,9-5,54,9-1,25,4-3,32,7-3,53,2-2,18,81,0-0,91,011,910,0-4,9-6,62,27,21,0-2,16,93,6-0,8-1,46,01,7-3,6-1,512,2-0,7-0,8-3,56,2-0,5-2,4-1,23,80,3-0,8-2,52,7-1,5-1,1-3,3-0,60,7

Báo cáo khác của VTC

Dữ liệu khác của VTC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Viễn thông VTC (mã VTC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 523 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, tăng 11,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 163 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.