Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Lịch sử cổ tức VTI
Các đợt chi trả cổ tức VTI
theo lịch thực hiện quyền VSDC| Ngày GDKHQ | Loại | Mức | Kỳ | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 4-6-2013 | Tiền mặt | 1.200 đồng/cp | năm 2012 | |
| 13-6-2012 | Tiền mặt | 1.300 đồng/cp | năm 2011 |
Cổ tức VTI theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2025 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2024 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2023 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2022 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2019 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2018 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2016 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2015 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2014 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2013 | 1.200 | 0% | 24,00% | 2.428,4% |
| 2012 | 1.300 | 0% | 52,00% | 99,5% |
| 2011 | 1.300 | 0% | 37,14% | 93,8% |
| 2010 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của VTI
Giá lịch sử VTIGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật VTIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VTIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VTITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VTIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VTIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên VTIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyRoom ngoại VTITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VTICông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VTINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu Dệt May (mã VTI) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2013, 1.200 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 24,00%.
Trong 17 năm có dữ liệu, VTI trả cổ tức tiền mặt ở 3 năm, gần nhất là 2013 và xa nhất là 2011.
