Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VTR
CTCP Du lịch Vietravel
Vietnam Travel and Marketing Transports Joint Stock Company
9.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VTR

Cân đối kế toán VTR theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.438,22.522,82.224,01.657,31.515,81.518,31.946,51.012,5924,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền284,4116,990,577,7110,591,2167,9203,2178,1
      1. Tiền268,0100,175,160,198,778,7154,5198,8174,8
      2. Các khoản tương đương tiền16,416,815,417,611,812,513,44,43,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,915,712,10,00,0731,1701,03,91,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,915,712,10,00,0731,1701,03,91,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.659,22.048,31.848,41.399,91.190,3422,4750,3644,1610,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng438,7251,5308,7181,474,0166,2317,5224,9233,0
      2. Trả trước cho người bán397,0745,1465,2167,685,9196,4304,9217,6176,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn84,20,00,010,00,00,00,00,00,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác866,81.068,41.085,91.051,41.035,665,3131,0207,6207,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-127,5-16,6-11,4-10,4-5,2-5,5-3,1-5,9-6,5
    IV. Tổng hàng tồn kho34,00,20,10,30,440,940,536,529,0
      1. Hàng tồn kho36,00,20,10,30,442,541,737,529,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,00,00,00,00,0-1,6-1,3-1,1-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác432,7341,7272,9179,4214,5232,7286,8124,8105,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn429,4341,7271,5178,4213,6222,6285,4122,8103,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,70,01,20,90,910,11,41,61,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,00,10,10,00,10,00,20,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn514,9129,7123,7177,8539,1339,9235,6175,6122,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,98,28,17,89,385,814,87,55,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,98,28,17,89,385,814,87,55,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định30,819,025,542,862,873,482,488,863,8
      1. Tài sản cố định hữu hình20,05,914,128,345,363,271,977,855,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,913,011,414,417,610,110,511,18,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn163,082,373,071,368,9110,560,330,18,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang163,082,373,071,368,9110,560,329,68,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,84,54,546,0384,816,216,216,316,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,01,11,11,15,55,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,00,70,70,7379,91,51,70,71,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,8181,9181,9181,93,813,613,49,89,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-178,1-178,1-136,70,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,30,7
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,515,612,710,013,354,161,832,827,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn31,515,211,99,112,125,129,329,123,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại273,80,50,71,01,229,032,63,43,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.953,12.652,52.347,71.835,12.054,91.858,22.182,11.188,21.046,9
  A. Nợ phải trả2.163,52.182,31.911,61.714,12.047,01.689,81.943,3964,5911,0
    I. Nợ ngắn hạn2.067,02.148,11.909,31.692,11.552,91.665,91.209,4908,2867,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn744,5147,3704,6705,1866,81.091,6237,578,77,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn729,1692,5599,4432,0381,1321,4360,4351,6278,7
      4. Người mua trả tiền trước358,7328,9291,9279,0184,7174,9398,4354,0428,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,567,848,345,820,519,222,720,715,8
      6. Phải trả người lao động23,727,236,318,41,513,334,644,961,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn73,90,10,20,80,01,651,013,10,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,01,54,20,02,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác103,10,0226,8208,996,238,786,135,866,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,0882,40,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,41,92,02,02,03,614,69,55,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn96,534,22,322,0494,124,0733,956,343,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,21,11,15,71,13,61,51,51,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn95,433,11,216,3492,920,4713,635,923,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,018,918,918,9
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu789,6470,1436,1121,08,0168,4238,7223,6135,9
    I. Vốn chủ sở hữu789,6470,1436,1121,08,0168,4238,7223,6135,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu664,9292,4292,9172,9172,9172,9126,4126,469,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần94,2123,1123,23,33,33,33,03,00,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,01,10,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-6,2-6,2-6,9-6,9-6,9-6,2-5,0-3,5-4,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3,20,01,42,90,40,40,30,10,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển23,11,723,123,123,124,921,215,910,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,034,80,3-77,6-185,5-37,078,665,551,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,4-1,3-80,4-181,2-37,061,133,311,614,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,536,180,8103,5-148,5-98,145,353,936,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,023,10,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,41,22,03,30,68,914,216,19,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.953,12.652,52.347,71.835,12.054,91.858,22.182,11.188,21.046,9

Cân đối kế toán VTR theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.382,32.140,92.435,52.621,62.609,32.595,12.519,12.607,62.669,62.470,12.218,02.149,32.005,31.869,71.688,91.934,61.828,31.468,81.517,3784,91.565,41.670,11.565,91.680,11.638,91.664,11.339,91.312,31.461,01.183,51.012,51.176,6924,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền296,8184,8285,2334,0221,0373,7117,0100,7132,681,790,579,261,064,381,455,664,644,4110,560,566,8101,5821,3153,9169,2115,4167,9153,2245,7168,2203,2164,2178,1
      1. Tiền280,6172,8268,8317,6204,5356,9100,284,9116,966,375,164,445,449,766,840,952,832,698,748,755,087,791,3113,4164,2103,8154,6136,6235,6168,2198,8159,4174,8
      2. Các khoản tương đương tiền16,212,016,416,416,416,816,815,715,715,415,414,815,514,614,614,611,811,811,811,811,813,8730,040,55,011,713,316,610,10,04,44,73,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn68,6105,027,927,726,615,915,513,913,913,912,16,43,01,30,00,00,00,00,060,8789,9760,90,9705,3701,0701,01,04,012,73,73,91,41,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn68,6105,027,927,726,615,915,513,913,913,912,16,43,01,30,00,00,00,00,060,8789,9760,90,9705,3701,0701,01,04,012,73,73,91,41,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.477,41.360,61.654,91.835,21.912,01.773,62.045,22.200,62.203,02.064,71.841,61.818,41.714,01.596,41.444,51.649,51.540,61.229,11.186,7376,4374,8415,2467,4532,3485,2567,2865,2961,5960,1793,9644,1866,1610,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng494,6336,4438,9509,6444,4272,5251,4436,7431,1248,2308,8358,0290,0209,2177,9295,7259,490,974,5111,5116,1125,7175,5149,4115,3174,8255,0430,5362,9259,3224,9454,4233,0
      2. Trả trước cho người bán534,7483,4403,5350,6395,1818,8745,8643,4656,0732,6467,9389,2349,6259,9193,2267,8219,7100,484,6159,5140,0177,9197,2214,4216,0235,4383,8387,6469,1429,1217,6227,7176,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0100,4148,4156,250,00,00,00,00,00,00,00,043,510,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,10,10,30,00,00,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác575,7669,3839,6843,4934,2649,01.058,71.130,71.127,01.095,31.076,31.081,61.084,91.094,21.071,31.093,91.069,41.043,01.032,3112,1122,5117,199,7173,6158,1160,0229,5146,4131,3111,1207,6190,8207,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-127,6-128,5-127,5-16,9-17,8-16,6-11,1-11,1-11,1-11,4-11,4-10,4-10,4-10,4-7,9-7,9-7,9-5,2-4,7-6,6-6,6-5,5-4,9-5,0-4,2-3,1-3,1-3,3-3,3-5,9-5,9-6,8-6,5
    IV. Tổng hàng tồn kho50,145,333,449,234,30,40,20,10,20,20,10,10,40,30,31,31,40,30,455,545,945,141,644,543,944,542,248,447,541,336,543,329,0
      1. Hàng tồn kho52,147,336,051,536,60,40,20,10,20,20,10,10,40,30,31,31,40,30,457,147,546,743,245,745,245,743,649,948,141,937,543,329,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,0-2,0-2,6-2,3-2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,6-1,6-1,6-1,3-1,3-1,3-1,5-1,5-0,6-0,6-1,10,0-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác489,5445,3434,0375,5415,4431,6341,2292,4319,9309,7273,7245,1226,8207,5162,5228,2221,7195,0219,7231,7287,9347,4234,8244,2239,6236,0263,6145,2194,9176,4124,8101,6105,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn478,9437,5430,4371,1410,1428,5340,9288,9316,6308,1272,3243,9226,0206,7159,7226,1220,1193,5218,8210,6267,3331,1224,9234,1229,6231,9262,3144,0194,0175,2122,899,9103,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,84,32,84,04,22,10,00,53,01,31,20,70,60,62,52,11,51,50,921,020,616,29,89,98,02,31,31,20,70,91,61,01,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,73,50,60,51,10,80,02,80,30,10,10,30,20,10,30,00,10,00,00,00,00,20,10,22,01,80,00,00,20,30,20,60,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,20,00,00,20,20,30,00,10,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn697,3657,4511,6512,6324,4144,9129,5116,6119,7120,5123,7147,1150,5164,6178,0355,8405,9471,1543,4357,5356,8372,8348,4251,1240,4235,9939,9931,0212,1184,6175,6163,9122,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn37,37,110,210,010,19,68,28,38,38,17,98,28,37,98,07,98,08,79,3100,794,697,586,814,514,515,013,412,711,97,77,57,45,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác37,37,110,210,010,19,68,28,38,38,17,98,28,37,98,07,98,08,59,3100,794,697,586,814,514,515,013,412,711,97,77,57,45,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định151,429,330,917,318,118,718,820,820,622,125,629,834,138,243,448,052,457,462,963,367,271,473,478,578,278,482,385,688,590,388,889,263,8
      1. Tài sản cố định hữu hình141,518,920,05,86,06,05,87,19,411,414,117,621,224,528,932,736,440,645,251,855,861,063,368,368,168,471,975,377,680,077,881,155,7
      - Nguyên giá42,142,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,1-31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá42,142,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,1-31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,910,410,911,512,012,713,013,711,210,711,512,212,913,614,515,216,016,817,711,511,510,410,110,210,110,010,410,310,910,311,18,18,1
      - Nguyên giá42,142,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,1-31,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn63,0183,9163,0145,0109,296,282,366,069,973,172,872,071,571,570,770,369,368,968,9146,0147,0127,1112,585,473,065,556,641,336,439,730,123,58,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,40,00,00,00,50,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang63,0183,9163,0145,0109,296,282,366,069,973,172,872,071,571,570,770,369,368,968,9146,0147,0127,1112,585,473,065,542,241,336,439,729,623,58,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn138,9131,83,2182,225,95,84,54,54,54,54,524,324,337,846,0221,1266,7324,7389,86,36,36,421,816,216,216,2712,6713,112,212,216,316,416,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,076,00,0152,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,15,55,55,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh128,052,02,02,02,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7217,4261,8319,8384,91,51,51,51,51,51,51,51,71,81,01,00,70,71,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,83,83,8188,4181,9183,2181,9181,9181,9181,9181,9181,9181,9181,9181,93,83,83,83,83,83,83,813,613,613,613,69,89,89,89,89,89,89,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-2,6-160,7-158,1-178,1-178,1-178,1-178,1-178,1-178,1-158,4-158,4-144,9-136,60,00,00,00,00,00,00,05,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0700,0700,30,30,30,30,40,7
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác306,7305,3304,4158,0161,214,615,617,016,512,712,812,812,49,39,98,49,611,412,641,241,670,453,956,658,660,975,078,263,234,732,827,427,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn42,638,830,517,316,814,215,216,515,912,011,911,911,58,28,97,48,510,311,337,137,442,324,826,627,729,342,447,231,331,429,123,823,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,10,30,00,0
    VII. Lợi thế thương mại264,1266,6273,8140,7144,40,40,50,50,60,70,70,80,80,91,01,01,11,11,24,04,228,129,029,930,831,732,631,031,83,23,43,73,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.079,62.798,32.947,13.134,22.933,82.740,02.648,62.724,32.789,32.590,62.341,72.296,32.155,72.034,31.866,92.290,42.234,21.939,92.060,81.142,41.922,22.042,91.914,31.931,31.879,21.900,12.279,82.243,31.673,11.368,11.188,21.340,61.046,9
  A. Nợ phải trả2.292,32.032,02.155,12.330,92.445,32.264,12.166,62.257,82.336,32.142,41.905,01.883,71.777,81.656,91.738,02.387,92.338,52.040,32.047,31.452,82.040,61.940,91.730,41.727,71.717,41.703,12.045,51.989,21.443,21.133,0964,51.124,9911,0
    I. Nợ ngắn hạn2.184,91.924,22.058,52.248,62.392,32.211,12.130,62.236,62.331,42.141,31.903,31.880,21.772,81.645,81.712,61.788,01.677,01.542,61.553,31.436,12.022,21.920,71.016,01.011,7999,5969,01.298,01.239,51.392,11.074,2908,21.058,5867,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn702,0650,0744,5849,1852,4907,6880,7890,9879,6881,3705,1594,5440,6462,0697,2640,8632,1812,8866,8499,01.191,41.192,4403,5294,3275,3226,8237,5145,9105,274,678,737,47,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn673,6604,8730,8804,2807,5710,7695,1754,5711,7490,7589,8565,3529,2453,2433,6468,4378,4380,1395,3519,5426,4342,5325,6337,6341,0393,9320,1540,4583,4413,4351,6561,1278,7
      4. Người mua trả tiền trước573,1448,7357,3414,3491,1404,1325,0312,5439,3422,1284,2356,2472,9435,7310,9332,8421,1206,9183,8202,8210,6258,2171,2191,5208,3151,8558,3340,6473,4470,9354,0286,1428,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,220,820,920,520,328,461,546,037,037,945,632,846,034,844,825,013,418,020,520,519,718,919,217,019,919,025,135,022,812,220,728,315,8
      6. Phải trả người lao động29,410,022,611,314,013,027,441,225,718,536,626,426,725,117,114,417,86,11,55,95,57,113,76,33,12,434,436,630,519,244,974,161,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn60,176,173,932,850,10,10,10,10,10,00,50,20,91,10,00,00,00,00,04,10,80,91,50,53,658,08,616,127,314,613,17,50,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,23,41,728,551,02,12,44,24,32,80,00,00,02,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác123,8111,7106,1113,9154,0145,3138,8189,0236,2288,8239,3302,8254,6231,7207,0304,7212,2116,683,3157,4160,695,549,1108,8142,2100,295,4105,9131,959,735,854,566,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,52,22,42,52,91,91,91,92,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,03,73,83,43,64,64,114,614,614,714,79,59,59,55,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn107,4107,896,582,453,053,136,021,25,01,11,73,65,011,125,5599,9661,5497,7494,116,618,420,2714,3716,0718,0734,1747,5749,751,158,956,366,443,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,11,11,21,21,21,11,11,11,11,11,11,31,15,51,21,21,11,11,11,21,31,53,61,51,91,51,51,81,51,71,51,51,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn106,3106,695,481,251,852,034,920,13,90,00,72,33,95,624,3598,7660,4496,6492,915,417,118,7710,7714,5714,1713,8727,2729,030,835,935,946,123,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,918,918,918,918,918,90,018,9
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,90,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu787,3766,3792,0803,3488,5475,9482,0466,5452,9448,3436,7412,6377,9377,4128,9-97,5-104,3-100,413,4-310,3-118,4102,1184,0203,6161,8196,9234,2254,1229,9235,1223,6215,7135,9
    I. Vốn chủ sở hữu787,3766,3792,0803,3488,5475,9482,0466,5452,9448,3436,7412,6377,9377,4128,9-97,5-104,3-100,413,4-310,3-118,4102,1184,0203,6161,8196,9234,2254,1229,9235,1223,6215,7135,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu664,9664,9664,9579,0292,4292,4292,4292,4292,4292,9292,9292,9292,9292,9172,9172,9172,9172,9172,9172,9172,9172,9172,9172,9132,0126,4126,4126,4126,4126,4126,4126,469,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần94,294,293,4179,4123,1123,1123,1123,1123,1123,2123,2123,2123,2123,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,13,03,03,03,03,03,02,90,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,9-6,2-6,2-5,0-5,0-5,0-5,0-4,2-4,2-3,7-3,5-3,3-4,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,02,62,62,73,21,71,51,51,71,21,10,80,92,90,10,00,20,10,40,50,60,60,40,40,30,10,40,40,4-0,00,10,20,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển35,723,127,026,723,123,123,123,123,123,123,123,123,123,123,123,123,123,123,025,325,324,924,924,924,221,221,221,121,116,015,915,910,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-9,9-19,12,715,440,841,546,931,117,113,21,2-23,0-57,6-61,5-67,3-293,7-300,6-293,5-180,1-517,6-326,0-102,2-15,41,51,338,474,285,960,671,865,557,851,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-12,03,11,53,532,934,7-0,9-0,9-0,20,0-80,2-80,2-80,3-77,7-188,6-185,5-185,5-185,4-408,4-325,6-33,1-37,070,372,472,778,633,933,033,066,811,611,014,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,1-22,11,311,98,06,847,832,017,313,181,457,222,716,2121,3-108,1-115,1-108,1228,4-191,9-293,0-65,2-85,7-71,0-71,4-40,240,353,027,65,053,946,836,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,66,87,46,212,10,31,21,41,71,52,02,42,33,53,63,73,60,60,610,911,37,63,95,66,012,814,121,422,621,616,115,89,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.079,62.798,32.947,13.134,22.933,82.740,02.648,62.724,32.789,32.590,62.341,72.296,32.155,72.034,31.866,92.290,42.234,21.939,92.060,81.142,41.922,22.042,91.914,31.931,31.879,21.900,12.279,82.243,31.673,11.368,11.188,21.340,61.046,9
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VTR

Dữ liệu khác của VTR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Du lịch Vietravel (mã VTR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTR.