Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VTR
CTCP Du lịch Vietravel
Vietnam Travel and Marketing Transports Joint Stock Company
9.100
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ VTR

Lưu chuyển tiền tệ VTR theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác9.259,27.141,96.372,24.317,51.468,52.628,89.545,68.464,17.197,2
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-9.132,8-7.097,5-6.136,5-3.775,7-1.566,9-2.800,3-8.516,4-7.602,2-5.983,0
  3. Tiền chi trả cho người lao động-198,2-155,2-139,6-91,3-112,0-137,7-299,0-271,1-238,3
  4. Tiền chi trả lãi vay-78,9-63,5-38,9-74,6-89,3-100,7-13,2-7,4-1,6
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-24,9-21,0-0,2—-2,0-9,2-15,7-6,3-16,4
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh1.708,41.639,61.253,5516,51.286,61.161,81.923,51.688,51.690,0
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-2.019,5-1.679,0-1.478,2-790,0-1.864,3-275,3-2.691,5-2.295,8-2.571,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-486,8-234,8-167,8102,4-879,4467,6-66,8-30,276,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-92,9-25,0-1,5-2,2-43,3-19,4-47,0-64,6-42,1
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác2,31,00,5—0,22,00,21,80,2
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-126,2-5,5-45,6-10,0-215,2-730,0-702,3-2,6-2,6
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác106,42,20,0—757,8—6,40,22,1
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-22,9————-6,5-50,5-0,2-4,3
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác520,477,12,0501,128,2—0,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,01,40,60,564,229,31,22,50,7
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư388,151,2-44,0489,4591,8-724,7-791,9-62,9-46,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu405,4—71,92,56,528,80,043,40,5
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được2.395,22.388,41.362,8465,41.622,5816,91.190,6180,841,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-2.506,8-2.178,7-1.210,4-1.091,5-1.322,3-662,7-348,2-96,6-33,8
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-28,50,00,0-0,0-0,1-0,5-18,6-8,4-13,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính265,2209,8224,2-623,6306,5180,3822,9118,8-5,5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ166,626,112,4-31,819,0-76,8-35,725,725,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ116,990,577,7110,591,2167,9203,5178,1153,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ1,00,20,5-1,00,30,20,1-0,2-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ284,4116,990,577,7110,591,2167,9203,5178,1
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành——0,0——-2,2-0,8-0,4-0,8
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng——————0,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư——————0,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————0,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp——————0,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ VTR theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác2.750,92.112,32.237,12.439,53.170,01.412,81.675,92.013,21.994,21.457,31.442,21.874,11.817,01.236,01.369,01.521,61.118,0237,7201,5256,7346,7564,4765,7684,1514,41.046,12.345,82.634,72.799,31.768,4
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-2.339,4-1.799,1-2.163,9-2.392,4-3.010,3-1.476,5-1.642,2-2.031,9-1.839,2-1.563,2-1.465,8-1.835,2-1.689,6-1.145,1-1.150,0-1.346,3-1.001,8-217,3-173,6-236,6-418,6-573,2-795,5-623,7-442,1-970,8-2.163,1-2.351,7-2.386,9-1.631,8
  3. Tiền chi trả cho người lao động-49,0-83,4-45,9-42,5-59,7-49,7-36,5-31,0-32,5-51,3-33,8-34,3-37,3-32,3-34,3-26,5-15,4-10,6-10,8-13,1-34,1-42,7-28,7-16,1-7,5-83,2-73,6-73,2-58,7-95,0
  4. Tiền chi trả lãi vay-16,7-12,4-13,5-15,4-22,9-15,8-15,3-15,5-16,2-14,4-11,9-9,9-8,5-9,8-528,4-22,2-7,7-6,1-6,1-6,1-5,5-11,0-85,7-4,9-5,7-4,7-4,0-2,6-4,3-2,1
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-12,9-1,7-0,3-2,7-21,8-0,0-1,2-0,1-15,5-4,3-0,1—-0,1-0,0———————-1,4-1,6-4,5-0,3-2,8-2,4-2,0-1,4-9,9
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,0——————————————————————0,00,00,0—0,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh879,3603,0536,2459,9483,9343,4452,2517,8383,1362,7343,0330,8363,2218,3694,3173,8100,347,038,0206,7304,0325,8390,4192,5196,2429,4649,1513,4387,2378,3
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-1.258,9-695,1-510,5-678,5-616,1-371,4-404,2-507,7-422,0-369,1-365,1-461,6-427,7-227,5207,4-258,1-170,8-67,1-87,8-144,538,2-293,3-385,8-252,7-243,0-453,1-821,3-813,6-651,9-429,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-46,7123,739,2-232,1-76,9-157,328,7-55,251,8-182,3-91,5-136,117,139,5558,042,322,6-16,5-38,863,1230,8-31,5-141,2-25,311,9-39,2-69,6-95,083,2-21,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-2,3-21,9-43,3-44,0-4,2-20,3-17,0-3,7-4,2-0,1-0,2—-0,7-0,0——————-42,1—-8,0-1,0-5,4-2,2-1,0-9,1-12,1-5,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,0—2,00,2——1,0—0,0———0,5———————0,20,00,00,00,21,8-0,40,2—0,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,0-0,5—-4,9-24,3-50,9-1,7—-0,1-2,2-6,4-3,5-1,7-34,8-10,0-2,8———-8,1-254,2-72,828,2-58,20,00,0—-691,3-9,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác35,17,748,025,80,10,6——0,50,10,0————————409,530,2—700,00,00,00,03,40,1-2,52,7
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0-126,0-10,0-21,60,0-1,3————————————-593,5—2,6-2,6—0,0-3,10,0-7,1-14,64,9-20,3
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác72,9——0,443,0441,5————————0,01,2————-2,412,2—0,00,00,0—0,02,60,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,60,60,30,60,30,20,10,30,40,10,10,10,20,20,20,10,10,10,10,16,41,313,60,10,20,10,51,50,10,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư107,3-140,1-3,0-43,514,8369,9-17,5-3,4-3,3-2,2-6,5-3,4-1,8-34,6-9,8-1,50,10,1-593,4401,6-259,4-61,9733,9-59,1-8,2-0,2-4,7-713,2-16,0-22,9
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,0—10,0366,5————————-0,172,00,0—2,5———-3,73,7-2,023,25,60,0—0,0-14,520,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,0———————————0,0-0,0——————0,0-0,0-1,60,0-2,10,0-0,7-2,80,0-0,2
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được567,5601,7458,6679,6704,2552,7577,6774,9296,0740,0479,1440,8304,1138,7183,5231,938,511,4699,1425,2223,4255,7280,3138,1200,1202,0235,8854,970,130,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-515,8-685,0-549,0-653,6-795,5-508,7-573,1-747,3-293,8-564,5-370,1-283,8-322,8-229,1-705,9-281,6-43,4-60,6-6,0-895,0-224,9-156,6-201,6-92,4-154,2-214,6-146,1-116,7-45,5-40,7
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,0——————————————————————0,00,00,0———0,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0—-4,0————————————0,0———————0,00,00,0———0,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,3-0,0-0,1-1,20,0-0,0-0,0-0,0———-0,00,0-0,0-0,0-0,0———-1,6-0,1—-0,5-0,00,00,0-0,0-19,60,0-0,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,0——————————————————————0,00,00,0———0,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính51,4-83,3-84,5391,3-91,344,04,527,62,2175,5109,0157,0-18,7-18,4-522,4-49,7-2,4-49,2693,0-471,3-5,3102,874,668,949,5-12,589,0715,810,29,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ111,9-99,7-48,3115,7-153,4256,615,6-31,150,7-9,011,117,5-3,3-13,525,8-8,920,3-65,660,9-6,7-33,99,5667,3-15,553,2-52,014,7-92,477,4-35,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ184,8284,4334,0221,0373,7116,9100,7132,681,790,579,261,064,377,755,664,644,4110,560,566,8101,592,0153,9169,2115,4167,9153,2245,7168,2203,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,1-0,5-2,70,70,20,7-0,80,20,20,30,70,00,20,1-0,1-0,1-0,6-0,10,5-0,1—0,20,20,5-0,5-0,00,00,1-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ296,8184,8285,2334,0221,0373,7117,0100,7132,681,790,579,261,064,381,455,664,644,4121,360,566,8101,5821,3153,9169,2115,4167,9153,2245,7168,2

Báo cáo khác của VTR

Dữ liệu khác của VTR

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Du lịch Vietravel (mã VTR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTR.