Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:56:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 382 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo VTZ
CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành
VIET THANH PLASTIC TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
20.100
▼ −100 (▼ −0,50%)
trong phiên · 09:56:48

Cân đối kế toán VTZ

Cân đối kế toán VTZ theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.698,92.180,41.455,7959,5693,4359,1279,8209,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền103,0328,886,739,912,03,73,52,2
      1. Tiền20,624,324,524,911,03,73,52,2
      2. Các khoản tương đương tiền82,4304,562,215,00,90,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn723,5437,192,4126,373,30,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn723,5437,192,4126,373,30,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn827,1583,5608,2283,2215,789,980,563,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng722,2572,3603,2244,0121,186,163,243,5
      2. Trả trước cho người bán92,02,51,334,193,30,614,116,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,98,73,75,21,33,33,33,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.033,6823,8661,1498,2383,8259,2190,3138,7
      1. Hàng tồn kho1.033,6823,8661,1498,2383,8259,2190,3138,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,77,27,211,98,56,35,45,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,95,13,83,32,12,23,52,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,82,13,48,66,44,11,62,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,30,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn571,4230,2229,0291,7192,6133,691,458,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,49,812,490,111,68,65,74,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,49,812,490,111,68,65,74,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định197,7162,3162,4166,5147,1121,382,651,7
      1. Tài sản cố định hữu hình116,468,657,065,955,849,022,924,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính29,441,152,246,760,240,627,320,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình51,952,653,253,931,131,732,45,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,62,91,71,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,62,91,71,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn350,050,050,030,030,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn350,050,050,030,030,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,85,22,54,23,93,73,02,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,14,52,54,23,93,73,02,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,70,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.270,42.410,51.684,71.251,2886,0492,8371,2267,9
  A. Nợ phải trả2.401,71.593,91.196,3985,3643,8378,0308,5231,5
    I. Nợ ngắn hạn2.386,21.566,41.158,3950,2599,4336,2269,2218,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.199,51.471,9801,2555,0429,7254,3216,3167,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn152,367,7339,5343,5157,773,249,345,4
      4. Người mua trả tiền trước3,91,41,00,00,10,30,62,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,618,69,36,65,73,00,10,1
      6. Phải trả người lao động4,01,93,43,43,02,71,93,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,53,51,00,20,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,01,440,03,22,71,00,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,41,41,50,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,427,538,035,144,441,739,313,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,427,337,333,742,138,636,511,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,20,71,42,33,12,82,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu868,7816,6488,4265,9242,2114,862,636,4
    I. Vốn chủ sở hữu868,7816,6488,4265,9242,2114,862,636,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu761,6761,6430,0230,0200,0100,061,040,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,94,94,95,25,20,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối101,849,753,230,437,014,81,6-3,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước49,70,030,47,014,81,6-3,63,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này52,049,722,823,422,213,15,2-6,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,50,40,40,30,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.270,42.410,51.684,71.251,2886,0492,8371,2267,9

Cân đối kế toán VTZ theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.069,72.820,62.669,02.813,12.666,52.463,12.178,51.876,01.702,71.824,11.454,41.344,71.356,91.084,8960,5798,8810,9717,7622,4536,5452,2411,1359,1279,8209,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền103,0107,1102,922,9361,2392,748,834,933,487,762,758,0255,124,639,98,316,48,011,034,77,15,03,73,52,2
      1. Tiền20,624,720,17,421,052,624,37,13,634,424,521,1211,710,624,97,315,47,011,07,77,15,03,73,52,2
      2. Các khoản tương đương tiền82,482,482,915,5340,2340,124,527,829,853,438,236,943,414,015,01,01,00,90,027,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn911,5769,1696,2744,9607,7499,3717,1356,9286,7211,7116,449,457,358,0126,3135,4117,179,874,363,821,03,50,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn911,5769,1696,2744,9607,7499,3717,1356,9286,7211,7116,449,457,358,0126,3135,4117,179,874,363,821,03,50,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn941,5883,3824,8940,6802,0680,3583,8665,3608,9625,9607,4594,1563,6421,9284,2244,2272,1235,8144,8153,7127,2111,689,980,563,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng775,7770,0722,2920,7769,5666,8572,3642,8583,6620,4603,2558,3527,9286,3244,9199,5179,8141,1121,1140,0126,697,386,163,243,5
      2. Trả trước cho người bán156,0102,492,012,124,36,84,74,41,11,81,333,833,7125,934,141,483,993,722,313,70,611,80,614,116,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,910,810,67,88,26,66,718,224,23,72,92,02,09,85,23,38,30,91,40,00,02,53,33,33,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.090,01.041,11.033,51.090,4884,2882,7821,6813,3767,3893,8660,7637,5474,3572,2496,9400,5395,7388,0383,8279,1292,3285,4259,2190,3138,7
      1. Hàng tồn kho1.090,01.041,11.033,51.090,4884,2882,7821,6813,3767,3893,8660,7637,5474,3572,2496,9400,5395,7388,0383,8279,1292,3285,4259,2190,3138,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác23,720,011,714,211,38,17,35,76,44,97,25,76,68,013,310,49,66,28,55,24,55,56,35,45,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,17,88,97,87,36,35,15,14,64,13,83,93,13,14,74,53,42,22,12,12,22,32,23,52,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,612,32,86,54,01,82,20,51,80,83,41,73,54,98,65,96,34,06,43,12,33,34,11,62,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn609,3579,8571,1246,0249,1237,6231,2215,9219,0224,9229,5309,3296,6285,9292,4199,1179,7187,2263,9224,0209,7138,0133,691,458,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,613,19,911,411,511,911,611,49,912,312,492,292,690,390,111,012,212,311,99,310,18,78,65,74,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,613,19,911,411,511,911,611,49,912,312,492,292,690,390,111,012,212,311,99,310,18,78,65,74,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định216,2202,5197,7173,8177,6167,0162,3148,7153,4159,1162,8162,4169,0160,5167,2154,0133,3140,1147,1140,6125,0125,2121,382,651,7
      1. Tài sản cố định hữu hình115,0100,1116,488,889,876,368,652,154,053,657,458,861,758,666,648,044,548,355,863,945,552,549,022,924,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính49,750,729,432,935,738,441,143,846,552,452,250,153,648,246,751,958,160,960,245,548,141,240,627,320,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình51,651,751,952,152,252,452,652,752,953,153,253,453,653,753,954,130,730,931,131,231,431,631,732,45,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,98,06,63,83,02,92,92,31,71,71,71,71,41,11,00,50,00,071,071,071,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,98,06,63,83,02,92,92,31,71,71,71,71,41,11,00,50,00,071,071,071,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn350,0350,0350,050,050,050,050,050,050,049,850,050,030,030,030,030,030,030,030,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn350,0350,0350,050,050,050,050,050,050,050,050,050,030,030,030,030,030,030,030,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,66,36,86,97,05,84,53,64,02,12,63,03,63,94,23,64,24,83,93,03,64,13,73,02,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn25,95,66,16,16,15,74,53,63,52,12,63,03,63,94,23,64,24,83,93,03,64,13,73,02,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,60,70,80,80,90,10,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.679,03.400,43.240,13.059,02.915,62.700,62.409,72.091,91.921,72.049,01.683,91.654,01.653,51.370,61.252,9997,9990,6904,9886,3760,4661,8549,1492,8371,2267,9
  A. Nợ phải trả2.763,12.511,22.372,62.195,02.061,51.865,51.590,91.567,81.418,51.544,71.193,41.168,41.172,81.096,3984,5734,7733,8654,0643,8519,5476,3371,7378,0308,5231,5
    I. Nợ ngắn hạn2.731,82.478,12.357,22.173,92.040,41.838,01.563,41.532,71.383,11.500,81.155,41.118,41.121,71.057,1949,4685,5683,5606,1594,7469,8435,0328,4336,2269,2218,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.547,12.303,42.173,52.066,31.921,11.705,71.471,91.287,11.058,0977,0800,8762,9743,0659,4554,9509,9514,8452,7425,0382,7335,5278,7254,3216,3167,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn142,7128,1149,583,384,0100,667,7227,8286,2505,2339,6338,5360,7381,866,860,7155,8138,6157,772,384,039,373,249,345,4
      4. Người mua trả tiền trước1,95,73,91,24,24,51,41,91,81,41,00,40,00,00,00,00,10,00,10,71,31,50,30,62,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,536,420,616,023,822,716,112,210,913,27,111,111,810,66,85,36,67,95,78,07,93,63,00,10,1
      6. Phải trả người lao động2,12,94,02,42,62,71,92,22,42,33,42,82,62,81,84,83,93,53,03,23,22,42,71,93,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,00,04,13,13,10,03,00,03,50,00,60,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,10,10,20,10,30,00,118,90,31,41,20,61,1317,6104,32,33,43,22,93,02,92,71,00,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,51,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn31,333,115,421,021,227,527,535,135,343,938,050,051,139,135,149,250,348,049,149,741,343,341,739,313,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn31,333,115,421,021,127,327,334,834,943,337,349,250,237,833,747,648,446,046,947,238,640,438,636,511,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,10,10,20,30,40,50,70,81,01,31,41,61,82,02,32,52,72,93,12,82,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu916,0889,2867,5864,1854,1835,1818,8524,1503,2504,3490,5485,5480,7274,4268,4263,2256,8250,8242,5241,0185,6177,4114,862,636,4
    I. Vốn chủ sở hữu916,0889,2867,5864,1854,1835,1818,8524,1503,2504,3490,5485,5480,7274,4268,4263,2256,8250,8242,5241,0185,6177,4114,862,636,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu761,6761,6761,6761,6761,6761,6761,6481,6430,0430,0430,0430,0430,0230,0230,0200,0200,0200,0200,0200,0150,0150,0100,061,040,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,94,94,94,94,94,94,60,04,94,94,94,95,25,25,25,25,25,25,25,10,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối148,9122,2100,697,287,168,252,242,167,969,155,250,345,238,832,957,751,345,637,335,935,627,414,81,6-3,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước101,8101,849,749,749,752,60,00,042,653,230,430,430,430,47,036,537,037,014,814,814,814,81,6-3,63,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này47,120,450,847,437,415,652,242,125,315,924,819,914,88,425,821,214,38,622,521,120,812,613,15,2-6,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,60,60,40,50,50,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.679,03.400,43.240,13.059,02.915,62.700,62.409,72.091,91.921,72.049,01.683,91.654,01.653,51.370,61.252,9997,9990,6904,9886,3760,4661,8549,1492,8371,2267,9

Báo cáo khác của VTZ

Dữ liệu khác của VTZ

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành (mã VTZ), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VTZ.