Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo ABT
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre
Bentre Aquaproduct Import And Export Joint Stock Company
49.900
▼ −600 (▼ −1,19%)

Kết quả kinh doanh ABT

Doanh thu và lợi nhuận ABT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 134Q4/2023: 140Q1/2024: 122Q2/2024: 159Q3/2024: 152Q4/2024: 151Q1/2025: 164Q2/2025: 177Q3/2025: 193Q4/2025: 173Q1/2026: 188Q2/2026: 214214Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 14Q4/2023: 12Q1/2024: 11Q2/2024: 34Q3/2024: 18Q4/2024: 38Q1/2025: 22Q2/2025: 62Q3/2025: 40Q4/2025: 32Q1/2026: 22Q2/2026: 5262Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202621452
Q1/202618822
Q4/202517332
Q3/202519340
Q2/202517762
Q1/202516422
Q4/202415138
Q3/202415218
Q2/202415934
Q1/202412211
Q4/202314012
Q3/202313414

Doanh thu và lợi nhuận ABT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 318Năm 2021: 342Năm 2022: 617Năm 2023: 533Năm 2024: 583Năm 2025: 707707Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 14Năm 2021: 34Năm 2022: 64Năm 2023: 64Năm 2024: 101Năm 2025: 158158Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025707158
Năm 2024583101
Năm 202353364
Năm 202261764
Năm 202134234
Năm 202031814

Báo cáo tài chính gốc ABT theo kỳ

171 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021——
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006————
2005—————

171 tệp báo cáo ABT trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ABT

49 văn bản
26-3-2025Đính chính BCTC HN và riêng quý 4/2024HOSE15-8-2024Đính chính BCTC HN quý 1/2024HOSE30-8-2022Đính chính giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2022Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2022Giải trình biến động LNST trên BCTC HN và riêng sau kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2021Giải trình số liệu BCTC kiểm toán năm 2020 trước và sau kiểm toánHOSE17-4-2020Giải trình biến động KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE7-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE6-4-2015Bổ sung báo cáo bộ phận trên BCTC kiểm toán năm 2014HOSE23-1-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2014Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xétHOSE21-7-2014Đính chính BCTC quý 2.2014HOSE15-10-2013Đính chính số liệu BCTC Q3-2013HOSE21-3-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh trước và sau kiểm toánHOSE18-10-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3/2012 so với cùng kỳ 2011HOSE21-5-2012Giải trình thuyết minh BCTC kiểm toán 2011HOSE15-4-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2011 so với Q1/2010HOSE18-1-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận của Q4-2010 so với Q4-2009HOSE12-10-2010Giải trình lợi nhuận Q3-2010HOSE17-8-2010Giải trình chênh lệch của BCTC trước và sau kiểm toánHOSE23-7-2010Đính chính BCTC Q1-2010HOSE15-7-2010Giải trình Kết quả kinh doanh Q2/2010 so với Q2/2009HOSE19-4-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận của Quý 1-2010 so với Quý 1-2009HOSE16-3-2010Giải trình chênh lệch BCTC trước và sau kiểm toán Quý 4-2009HOSE19-10-2009Giải trình lợi nhuận Qúy 3 tăng 92,69%HOSE6-8-2009Kết quả kinh doanh tháng 7/2009HOSE29-7-2009Giải trình biến động kinh doanh Quý 2/2009HOSE27-3-2009Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính sau kiểm toánHOSE23-1-2009Giải trình biến động KQKD Q4 so với Q3/2008HOSE1-8-2008KQKD 7 tháng đầu năm 2008HOSE7-7-2008Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu nămHOSE8-4-2008Kết quả kinh doanh Quý 1/2008HOSE12-3-2008Kết quả kinh doanh 2 tháng đầu năm 2008HOSE23-1-2008Gia hạn báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE18-10-2007Báo cáo tài chính hợp nhất Quý III/2007HOSE5-10-2007Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2007HOSE
Xem thêm 9 văn bản cũ hơn (tới 29-1-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ABT.

Kết quả kinh doanh ABT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh707,0583,6532,8617,4343,5331,3361,2397,7386,0424,8474,2450,2542,9636,4662,8685,6544,1473,4431,5331,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,10,10,81,813,20,01,72,32,70,21,38,32,20,00,40,20,01,80,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)706,8583,5532,7616,6341,6318,1361,2395,9383,7422,1474,0448,9534,5634,2662,8685,2543,9473,4429,7331,2
4. Giá vốn hàng bán516,6453,8449,1499,9276,9281,0306,8305,7335,6347,6356,4348,0432,1522,0500,9563,1442,6350,4360,7273,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)190,2129,783,6116,864,837,154,390,348,174,5117,6100,9102,4112,2161,9122,1101,3123,069,058,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,532,131,026,919,911,233,725,824,322,532,531,329,633,243,749,636,622,417,11,7
7. Chi phí tài chính6,75,78,212,34,14,15,510,69,815,836,70,36,323,764,619,00,381,36,84,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,63,84,93,22,12,94,79,28,66,53,24,14,13,87,01,61,94,63,93,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng24,823,517,746,033,917,816,619,820,018,324,927,032,330,629,237,830,737,733,427,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,419,518,515,311,111,111,112,19,78,410,817,69,48,46,910,16,74,63,24,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)176,9113,070,370,135,515,354,873,632,954,577,687,383,982,7104,9104,9100,321,942,724,2
12. Thu nhập khác0,80,20,20,30,91,31,10,20,20,20,13,73,33,73,02,83,12,82,01,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,30,00,25,20,30,00,60,00,60,90,41,20,91,20,61,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,70,20,2-0,10,91,1-4,1-0,10,1-0,40,13,22,53,31,92,02,02,20,80,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)177,6113,270,470,036,416,450,773,633,054,177,790,486,486,1106,8106,8102,224,143,525,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,911,66,210,31,71,34,68,24,76,47,814,512,57,07,013,011,31,54,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,70,10,4-4,60,80,8-2,6-1,30,10,11,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,611,76,65,72,62,12,06,84,86,58,812,912,57,07,013,011,31,54,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)158,0101,563,964,333,814,348,766,728,247,768,977,573,979,199,893,990,922,639,225,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)158,0101,563,964,333,813,948,766,728,247,768,977,573,979,199,893,990,922,639,125,1

Kết quả kinh doanh ABT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh214,1187,8172,8193,0177,5163,8151,2151,9158,7121,9139,8134,6134,6123,9144,1161,7178,3133,4131,171,077,763,782,281,092,875,361,485,4111,1103,488,0112,1106,591,198,7103,282,3101,986,3120,9117,1100,4116,5128,1115,6111,9100,0130,9122,796,6116,6142,9141,2142,2103,4175,5179,6177,9120,2211,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,80,00,00,20,00,01,64,64,73,90,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,02,31,41,30,00,00,00,20,00,00,00,00,01,30,08,30,00,00,01,40,00,80,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)214,1187,8172,8192,8177,5163,8151,2151,8158,7121,9139,8134,4134,6123,9144,1160,9178,3133,4130,971,077,762,177,676,388,975,361,485,4111,1103,488,0112,1106,589,498,7103,282,399,685,0119,6117,1100,4116,5128,0115,6111,9100,0130,9122,795,2116,6134,6141,2142,2103,4174,1179,6177,1120,2211,7
4. Giá vốn hàng bán160,0151,5129,4136,1122,9128,6100,4122,1130,2101,1119,8114,4111,7103,1118,3132,7142,5106,497,659,266,853,367,867,378,567,460,876,487,282,464,588,380,172,680,493,477,084,875,597,297,776,898,398,386,178,976,1106,693,871,594,4103,4112,9119,989,7129,3150,7141,798,1165,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,136,343,356,754,635,250,829,728,420,719,920,022,920,825,828,335,827,033,311,810,88,99,79,010,48,00,69,023,820,923,423,826,316,718,39,75,214,79,522,319,423,718,229,629,632,923,924,328,923,722,231,228,322,313,744,828,935,422,246,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,66,46,25,823,15,55,03,120,13,93,64,819,53,84,62,718,21,41,51,20,616,60,40,98,81,113,217,41,91,22,24,415,44,23,96,46,66,47,16,15,83,76,65,911,07,19,19,52,410,416,96,32,82,96,47,710,28,910,69,2
7. Chi phí tài chính3,42,71,62,70,82,71,91,80,21,91,41,62,93,04,63,62,71,31,80,90,80,60,81,21,01,21,21,61,31,61,52,03,43,82,42,72,52,32,22,42,19,34,88,412,78,91,8-0,7-1,20,4-0,14,80,70,23,419,7-3,64,22,627,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,02,21,41,00,51,71,20,90,01,70,61,31,91,10,91,00,80,50,70,50,40,50,70,60,61,01,11,01,31,31,02,03,03,22,12,32,12,11,32,22,01,00,90,80,90,71,10,61,11,30,91,50,81,00,61,11,10,91,52,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,88,16,56,14,37,96,26,15,55,74,83,64,44,97,89,913,315,013,08,96,85,24,34,15,34,13,63,74,54,94,95,05,04,85,55,14,84,64,05,35,13,86,65,85,57,05,58,35,87,46,89,48,37,83,49,89,38,15,77,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,37,14,96,15,05,45,64,25,44,43,14,15,06,33,63,94,33,53,42,22,63,02,52,72,93,02,72,72,92,85,42,72,02,11,43,32,82,10,73,03,02,12,82,72,92,48,02,94,62,13,02,62,52,61,31,73,32,00,21,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,324,936,647,567,724,742,120,737,512,714,215,630,110,414,313,633,68,516,71,01,216,72,42,010,10,86,318,417,113,013,718,531,310,213,05,01,712,19,717,715,012,110,718,619,521,717,723,322,224,229,420,619,514,712,121,330,030,024,218,7
12. Thu nhập khác0,00,00,30,40,00,00,10,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,20,30,30,10,30,31,00,00,00,20,80,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,20,00,00,00,01,4-0,31,40,61,30,61,20,51,20,51,10,71,20,41,40,71,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,00,00,0-0,00,10,00,05,20,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,90,30,00,10,10,30,10,10,60,10,10,10,1-0,20,00,50,60,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,30,40,00,00,00,10,10,00,20,0-0,00,0-0,20,00,00,10,30,30,10,30,40,90,00,0-5,00,80,00,0-0,20,00,10,00,10,00,00,0-0,40,0-0,0-0,0-0,91,1-0,41,30,51,00,51,1-0,11,10,41,00,61,40,40,90,11,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,324,936,947,967,724,742,220,837,612,714,315,630,110,414,113,733,68,616,91,31,316,92,82,910,10,81,319,217,213,013,518,531,410,213,25,11,712,19,317,715,012,19,819,719,123,018,124,322,725,329,321,819,915,712,722,730,530,924,319,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,82,73,87,65,52,63,82,34,01,52,01,81,31,14,02,72,51,11,30,20,20,10,40,40,40,1-0,10,52,51,82,92,02,01,21,31,00,51,81,42,21,51,3-3,02,22,02,63,34,04,42,86,32,61,91,7-1,91,04,93,7-0,62,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,01,10,00,50,00,30,0-0,20,00,0-0,20,40,1-2,4-1,3-0,7-0,20,8-0,0-0,00,00,90,0-0,10,0-2,00,0-0,60,0-1,20,0-0,00,00,10,0-0,00,00,20,0-0,10,00,30,00,00,0-1,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,72,74,97,66,02,64,12,33,91,52,01,61,71,21,61,41,80,92,10,20,10,11,30,40,30,1-2,10,51,91,81,82,02,01,21,41,00,41,81,62,21,41,3-2,72,22,02,62,34,03,92,86,32,61,91,7-1,91,04,93,7-0,62,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)51,622,332,040,361,722,138,118,533,711,212,314,028,49,212,512,331,87,714,81,11,116,81,52,49,80,73,418,815,311,211,716,529,49,011,74,11,310,37,715,613,610,812,517,517,120,415,920,318,822,523,019,218,114,014,621,725,627,225,017,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)51,622,332,040,361,722,138,118,533,711,212,314,028,49,212,512,331,87,714,81,11,216,81,42,49,80,73,418,815,311,211,716,529,49,011,74,11,310,37,715,613,610,812,517,517,120,415,920,318,822,523,019,218,114,014,621,725,627,225,017,9

Báo cáo khác của ABT

Dữ liệu khác của ABT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre (mã ABT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 707 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 158 tỉ đồng, tăng 55,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 214 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 52 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.