Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ADS
CTCP Damsan
Damsan Joint stock company
7.710
▲ +10 (▲ +0,13%)

Cân đối kế toán ADS

Cân đối kế toán ADS theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.786,81.986,81.945,41.670,21.605,91.519,11.360,91.278,41.097,4788,6833,2811,5452,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền149,7272,0152,054,7126,936,529,531,4172,248,784,17,733,6
      1. Tiền149,7191,5152,054,6126,836,429,229,1163,013,417,17,77,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,080,50,10,10,10,10,32,39,335,367,00,026,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn358,6376,7380,5326,2271,9334,1311,6320,0264,3291,6360,9422,5114,0
      1. Chứng khoán kinh doanh50,070,065,050,030,028,512,74,20,00,00,00,0114,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn308,6306,7315,5276,2241,9305,6298,9315,8264,3291,6360,9422,50,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn859,4783,5881,0830,0614,2663,9624,3506,4352,7212,6202,2174,0183,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng281,2277,0210,7175,6199,1226,9271,4215,5164,3104,1113,581,8108,5
      2. Trả trước cho người bán292,3272,8316,1272,3179,5246,5164,2113,242,021,824,972,172,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn46,393,0119,1203,6110,069,262,567,958,03,01,40,90,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác272,8166,8258,6197,9145,1134,2137,0119,596,589,865,921,82,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,3-26,1-23,4-19,4-19,4-13,0-10,8-9,6-8,0-6,1-3,6-2,6-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho396,9535,4518,2448,4568,4474,9388,0400,1293,9204,5171,2171,093,6
      1. Hàng tồn kho396,9535,4518,2448,4568,4475,0388,0400,1293,9204,5171,2171,093,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,219,213,710,924,59,77,620,514,331,314,936,427,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,50,70,60,50,40,40,40,50,90,00,00,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,618,713,010,323,96,76,619,212,129,714,030,815,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,02,50,60,91,60,70,85,62,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn683,6617,0558,4511,5379,2318,8372,6434,6467,8476,6222,5249,6214,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn67,80,00,00,00,00,00,00,03,63,73,63,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác67,80,00,00,00,00,00,00,03,63,73,63,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định139,5140,2156,6180,3224,8273,8331,1390,7451,0353,3205,3231,1202,1
      1. Tài sản cố định hữu hình118,0116,5155,9179,5223,8272,8330,0389,5426,1324,7173,1195,1200,3
      - Nguyên giá209,7182,0139,879,514,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-123,0-161,7-118,6-79,5-14,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính21,023,10,00,00,00,00,00,023,627,130,734,20,0
      - Nguyên giá209,7182,0139,879,514,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-123,0-161,7-118,6-79,5-14,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,60,70,80,91,01,11,21,31,41,61,71,9
      - Nguyên giá209,7182,0139,879,514,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-123,0-161,7-118,6-79,5-14,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư86,720,421,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá209,7182,0139,879,514,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-123,0-161,7-118,6-79,5-14,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,152,349,42,21,90,90,00,42,1109,61,12,41,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,152,349,42,21,90,90,00,42,1109,61,12,41,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn369,9350,3295,2303,3140,132,832,031,60,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh349,9350,3295,2303,3140,132,832,031,60,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,653,836,025,612,411,39,511,911,010,012,512,811,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,410,78,29,712,311,19,411,710,69,412,512,611,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,243,127,816,00,10,10,10,20,40,60,10,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.470,32.603,82.503,82.181,71.985,21.837,91.733,51.712,91.565,11.265,21.055,71.061,2667,0
  A. Nợ phải trả1.451,71.646,51.585,51.524,61.401,31.415,71.330,41.260,91.134,31.008,8821,6893,3498,7
    I. Nợ ngắn hạn1.329,31.613,31.472,91.364,71.299,51.317,91.217,11.118,7933,1858,8758,9770,8401,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn878,1980,3822,1711,4627,1667,4677,1659,7578,6608,4595,4627,4328,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn35,685,156,999,795,3110,891,6150,6123,0207,0145,347,551,1
      4. Người mua trả tiền trước108,515,970,547,347,322,311,49,76,623,63,521,211,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,051,536,137,47,61,93,71,94,56,41,92,61,4
      6. Phải trả người lao động7,94,35,64,610,14,44,35,14,94,12,85,74,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,60,83,03,80,60,70,80,40,51,90,50,20,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,63,33,20,00,00,00,00,20,40,60,562,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác251,3469,3472,9457,9508,8507,7423,2287,1211,75,17,82,63,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,72,72,72,72,72,75,04,02,71,71,11,11,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn122,433,3112,6159,9101,897,9113,2142,3201,3150,062,7122,597,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác21,716,89,01,91,90,00,00,00,0—0,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn98,113,670,559,999,997,9113,2142,3201,3150,055,3122,597,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,029,898,10,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,62,93,30,00,00,00,00,00,0—7,40,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.018,7957,3918,3657,1583,9422,1403,1452,0430,8256,4234,1167,9168,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.018,7957,3918,3657,1583,9422,1403,1452,0430,8256,4234,1167,9168,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu763,9763,9583,9437,8380,7280,7255,2255,2255,2168,7160,7100,7100,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần63,663,662,660,160,160,360,360,360,30,30,30,30,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,01,15,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,410,410,410,410,410,410,28,76,85,03,73,72,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối124,566,078,099,589,232,137,082,786,365,055,460,961,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước27,815,919,632,14,011,129,132,220,329,437,041,2—
      - LNST chưa phân phối kỳ này96,750,158,467,485,221,07,850,566,135,518,519,6—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát54,051,1179,941,541,136,438,242,920,015,011,70,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.470,32.603,82.503,82.181,71.985,21.837,91.733,51.712,91.565,11.265,21.055,71.061,2667,0

Cân đối kế toán ADS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.901,82.094,01.900,51.906,61.872,71.957,81.989,81.975,51.903,91.945,61.958,82.128,81.831,71.772,01.715,71.554,11.529,01.795,61.592,51.395,31.479,11.553,01.520,31.417,81.354,71.402,71.209,61.246,51.170,91.256,91.282,31.327,81.237,71.231,21.109,9821,8857,1923,8801,0738,9771,6812,1833,2811,5452,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền116,8106,5149,6196,6169,3120,8272,092,814,939,4152,039,255,918,554,741,619,4114,4126,926,437,324,237,310,46,216,231,920,820,223,531,430,414,957,9179,632,527,834,037,542,054,9108,384,17,733,6
      1. Tiền116,8106,5149,6196,6169,3120,8191,592,814,439,3152,039,155,818,454,641,519,3114,3126,926,337,213,137,010,15,915,929,119,55,916,029,128,413,741,0162,914,47,810,615,020,716,748,517,17,77,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,080,50,00,50,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,111,10,30,30,30,32,71,214,37,62,32,01,216,816,718,220,123,422,521,338,259,767,00,026,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn423,9452,7358,6195,8210,2393,0376,7334,7308,2353,7380,5367,3343,7321,9337,2317,4303,1269,9271,9243,3320,5338,4334,1276,6293,4331,3307,4327,8253,1320,0320,0326,3358,9334,1254,3234,8210,3321,7306,3311,5283,8279,2360,9422,5114,0
      1. Chứng khoán kinh doanh50,050,050,070,070,090,070,070,065,065,065,050,050,050,050,030,030,030,030,025,028,528,528,512,712,712,712,712,70,04,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn373,9402,7308,6125,8140,2303,0306,7264,7243,2288,7315,5317,3293,7271,9287,2287,4273,1239,9241,9218,3292,0309,9305,6263,9280,7318,6294,7315,1253,1315,8315,8326,3358,9334,1254,3234,8210,3321,7306,3311,5283,8279,2360,9422,50,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn654,21.001,1972,01.023,61.017,4862,6785,61.002,81.003,31.034,0892,11.227,6931,1920,3863,0746,8694,6863,2601,1622,7625,8660,1667,4662,4588,7631,9614,8594,3601,2561,3526,0494,6457,0476,4365,1223,8233,1268,9217,8136,2190,1201,1202,2174,0183,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng199,7242,8316,7346,4312,8288,8277,2310,4388,4332,0210,7286,6218,4191,3208,9242,7229,1373,6185,7165,3238,4242,7226,9214,5206,9277,1271,9177,1174,8180,7220,3225,4263,8182,9175,699,692,298,5100,652,883,9112,2113,581,8108,5
      2. Trả trước cho người bán450,5526,4297,6315,2339,0304,9272,8393,0305,8372,0228,3559,3359,5379,7294,8225,5224,1220,5179,5260,4188,5218,8246,5262,2202,0158,5164,2238,5250,7199,5128,7116,844,3157,142,036,454,855,534,54,850,425,224,972,172,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,046,346,349,894,493,071,568,2115,7118,4149,4114,4131,8181,686,8109,0106,2110,069,369,669,669,262,662,665,858,358,363,363,367,963,261,358,056,80,90,917,31,51,51,51,41,40,90,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,3265,2340,5343,4343,6200,6167,0251,4264,2237,8356,2251,6258,2236,9197,1211,1151,9182,2145,2141,7143,3142,1137,4134,3128,4141,3130,8130,8122,8127,3118,198,196,586,597,093,191,5103,786,982,960,165,765,921,82,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,3-33,3-29,1-27,9-27,9-26,1-24,4-23,4-23,4-23,4-21,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,3-14,1-14,1-13,1-12,7-11,2-11,2-10,8-10,5-10,5-10,5-9,6-8,9-8,9-8,9-8,0-6,3-6,3-6,3-6,1-5,8-5,8-5,8-3,6-3,6-2,6-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho670,0503,5398,0457,0452,3554,7536,2533,0563,2505,7519,7478,5485,2497,0448,9437,9505,2529,2567,5482,3485,6516,5471,6457,5455,0411,6246,5291,2286,4332,8384,1451,3394,0342,7294,9311,1363,2265,2199,6223,3217,0204,0171,2171,093,6
      1. Hàng tồn kho670,0503,5398,0457,0452,3554,7536,2533,0563,2505,7519,7478,5485,2497,0448,9437,9505,2529,2567,5482,3485,6516,5471,6457,5455,0411,6246,5291,2286,4332,8384,1451,3394,0342,7294,9311,1363,2265,2199,6223,30,0204,0171,2171,093,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0217,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác36,930,222,233,623,426,619,312,214,312,814,616,215,914,211,910,46,819,025,020,69,813,710,010,911,511,69,112,410,019,420,725,213,020,316,119,522,833,939,925,825,719,614,936,427,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,70,70,40,30,40,50,40,50,61,60,30,30,60,60,30,20,40,50,20,20,30,70,20,20,41,91,40,40,50,60,20,20,51,30,80,80,80,70,30,00,00,00,00,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ32,323,921,633,223,125,918,711,713,812,213,015,915,613,610,38,25,518,623,919,89,112,95,510,010,610,66,69,09,018,018,623,712,218,313,117,420,629,438,124,324,418,414,030,815,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,65,70,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,01,01,91,00,00,60,50,50,53,80,70,70,60,60,60,50,91,51,30,61,41,61,31,43,71,11,21,21,20,85,62,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn764,7438,3614,0617,4621,8631,1615,9589,3592,7588,5577,0511,7507,2499,8494,2509,6523,0493,4377,5365,1359,7310,7319,2334,4344,1359,1373,0386,5470,2420,5437,6452,3465,6485,4469,1483,4489,4507,0473,2354,6340,5225,3222,5249,6214,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn222,9—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,73,73,73,73,93,74,43,63,63,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác222,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,73,73,73,73,93,74,43,63,63,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định183,2131,1139,3148,5155,3141,1140,2146,0155,4175,0157,1154,4161,7171,7180,6195,8206,5214,9225,5238,4248,5262,9274,3291,7304,0318,2331,6345,8358,5376,7391,4408,7422,9436,3445,6459,4465,4362,5351,4296,2191,1195,0205,3231,1202,1
      1. Tài sản cố định hữu hình162,8110,1117,8126,5132,7118,0116,5121,8130,6149,7156,4153,6161,0170,9179,8194,9205,6214,0224,6237,4247,6261,9273,3290,6303,0317,1330,4344,7357,4375,6390,2407,5421,6412,3420,7433,6438,7334,8322,8266,7160,7163,7173,1195,1200,3
      - Nguyên giá236,2209,4209,2176,8168,8218,9181,2193,2157,3150,7139,8110,292,579,579,581,658,836,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-125,5-123,6-122,5-122,8-123,0-172,6-160,8-172,7-136,5-129,7-118,6-110,2-92,5-79,5-79,5-81,6-58,8-36,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính19,920,421,021,522,022,523,123,624,124,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,723,624,525,426,227,128,028,929,830,734,20,0
      - Nguyên giá236,2209,4209,2176,8168,8218,9181,2193,2157,3150,7139,8110,292,579,579,581,658,836,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-125,5-123,6-122,5-122,8-123,0-172,6-160,8-172,7-136,5-129,7-118,6-110,2-92,5-79,5-79,5-81,6-58,8-36,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,50,50,60,60,60,60,60,70,70,70,70,80,80,80,80,90,90,90,91,01,01,01,01,11,11,11,11,21,21,21,21,31,31,31,31,41,41,41,51,51,61,61,71,9
      - Nguyên giá236,2209,4209,2176,8168,8218,9181,2193,2157,3150,7139,8110,292,579,579,581,658,836,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-125,5-123,6-122,5-122,8-123,0-172,6-160,8-172,7-136,5-129,7-118,6-110,2-92,5-79,5-79,5-81,6-58,8-36,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư110,785,886,754,045,846,320,420,620,821,021,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá236,2209,4209,2176,8168,8218,9181,2193,2157,3150,7139,8110,292,579,579,581,658,836,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-125,5-123,6-122,5-122,8-123,0-172,6-160,8-172,7-136,5-129,7-118,6-110,2-92,5-79,5-79,5-81,6-58,8-36,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,17,27,136,343,134,452,337,428,528,449,422,913,22,22,21,61,61,61,61,82,72,61,60,40,20,30,60,30,10,91,71,40,23,48,310,09,9131,7107,944,4134,515,61,12,41,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,17,27,136,343,134,452,337,428,528,449,422,913,22,22,21,61,61,61,61,82,72,61,60,40,20,30,60,30,10,91,71,40,23,48,310,09,9131,7107,944,4134,515,61,12,41,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn226,9197,3367,7367,7368,1350,3349,9344,0346,5327,4306,7301,7304,3301,7301,7301,0302,2262,8137,9112,696,232,831,631,632,031,631,631,6102,231,631,631,631,631,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh206,9177,3347,7347,7348,1350,3349,9344,0346,5327,4306,7301,7304,3301,7301,7301,0302,2262,8137,9112,696,232,831,631,632,031,631,631,631,631,631,631,631,631,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,916,913,210,99,558,953,241,441,536,742,632,827,924,29,711,312,714,212,512,312,312,311,810,87,89,09,38,89,311,312,910,510,910,511,510,310,39,110,110,310,511,112,512,811,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,416,913,210,99,311,710,79,79,78,97,07,17,38,39,711,312,614,212,512,312,212,311,810,87,79,09,38,89,211,312,810,410,610,411,310,09,98,910,19,910,511,112,512,611,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,6-0,0-0,0-0,00,247,342,531,731,827,835,625,620,715,90,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,10,10,30,10,20,20,40,20,10,10,10,10,10,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.666,52.532,32.514,52.524,02.494,52.588,92.605,72.564,82.496,52.534,12.535,82.640,52.338,92.271,72.209,82.063,72.052,02.289,11.970,01.760,41.838,71.863,71.839,51.752,31.698,81.761,81.582,61.633,01.641,11.677,51.719,91.780,11.703,31.716,61.579,01.305,21.346,51.430,81.274,31.093,51.112,11.037,51.055,71.061,2667,0
  A. Nợ phải trả1.568,41.459,31.491,41.537,51.537,41.620,31.646,21.643,91.498,21.570,81.604,71.722,01.575,21.533,01.557,91.409,81.413,71.675,91.383,71.295,71.370,31.421,91.413,11.349,31.310,51.360,81.177,71.234,31.243,41.224,41.268,41.328,11.268,01.306,81.143,51.035,61.099,91.159,21.019,5850,8881,1814,3821,6893,3498,7
    I. Nợ ngắn hạn1.273,81.278,91.366,51.420,21.419,31.582,81.608,11.603,81.464,71.506,41.487,11.638,71.498,71.444,01.394,51.230,01.234,31.474,01.265,41.188,91.262,81.299,11.315,71.250,91.212,11.247,61.079,41.111,81.113,11.083,21.126,21.171,81.112,71.116,0942,2806,5867,9962,6851,0751,6810,3751,6758,9770,8401,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn875,4819,0875,5865,2873,0952,3975,5835,3813,8762,9817,3759,3784,7773,9700,4626,3610,8656,8610,3568,5566,6572,1666,8598,0610,5679,5691,4688,6709,0668,5661,6684,3661,1666,1577,9477,9512,0615,1600,7562,5535,4583,1595,4627,4328,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn106,0155,075,762,288,671,685,141,741,745,058,055,3137,962,8105,756,148,2138,081,756,3135,7152,8111,097,091,9100,791,685,891,877,6145,8137,796,4143,0123,5150,1202,9223,8209,094,5240,9142,4145,347,551,1
      4. Người mua trả tiền trước20,633,1109,1120,398,259,016,0193,693,6173,170,5277,062,291,297,036,461,9117,847,419,815,922,024,817,912,916,412,219,913,930,019,930,714,59,926,338,035,349,79,464,015,03,73,521,211,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,04,715,916,812,849,751,343,837,328,445,861,745,223,622,617,712,611,27,929,119,88,21,312,413,65,24,54,41,53,31,67,33,85,85,36,62,12,513,98,32,43,41,92,61,4
      6. Phải trả người lao động4,84,36,13,33,13,44,32,62,82,96,33,63,94,34,64,04,65,19,54,64,44,54,43,93,74,34,34,25,15,15,14,32,72,04,74,44,44,74,25,04,13,02,85,74,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,94,85,04,44,40,20,72,42,42,02,22,01,70,83,61,71,50,70,63,12,20,70,60,60,60,80,80,90,90,40,60,60,60,50,51,51,03,01,31,81,11,30,50,20,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,82,825,28,20,65,03,37,70,61,92,74,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,20,40,70,40,40,60,80,80,80,50,562,50,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác248,1253,0251,3337,2336,0439,0469,3474,1469,9487,4481,4472,2460,3484,7457,9485,2492,0541,8505,3504,8515,5536,0504,1518,4476,2435,6269,5302,9285,8294,2287,3302,8329,4285,5201,5125,9107,261,410,012,99,113,17,82,63,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,22,22,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,75,05,05,05,04,04,04,04,02,71,71,72,71,71,71,71,71,11,11,11,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn294,6180,4125,0117,2118,137,538,140,133,664,4117,683,376,689,0163,4179,8179,3201,8118,3106,7107,5122,897,498,498,4113,298,3122,5130,3141,1142,3156,3155,3190,8201,3229,1232,0196,6168,599,270,862,762,7122,597,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác21,721,721,721,721,721,516,816,89,19,08,88,85,91,91,91,91,90,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,74,74,70,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn269,9156,2100,792,993,613,218,320,321,422,275,741,541,359,963,483,482,899,9116,4106,7107,5122,897,498,498,4113,298,3122,5130,3141,1142,3156,3155,3190,8201,3229,1232,0196,6157,494,566,155,355,3122,597,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,030,029,829,629,427,298,194,594,6101,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,02,52,62,72,82,82,93,03,13,23,33,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,50,00,07,47,40,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.098,21.073,01.023,0986,5957,1968,6959,5920,9998,3963,3931,2918,5763,7738,7651,9653,8638,4613,2586,3464,7468,4441,8426,4402,9388,3401,0405,0398,7397,7453,1451,4452,0435,3409,8435,5269,6246,6271,6254,7242,7231,0223,2234,1167,9168,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.098,21.073,01.023,0986,5957,1968,6959,5920,9998,3963,3931,2918,5763,7738,7651,9653,8638,4613,2586,3464,7468,4441,8426,4402,9388,3401,0405,0398,7397,7453,1451,4452,0435,3409,8435,5269,6246,6271,6254,7242,7231,0223,2234,1167,9168,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu763,9763,9763,9763,9763,9763,9763,9763,9763,9733,9583,9583,9507,8507,8437,8437,8380,7380,7380,7280,7280,7280,7280,7280,7255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2255,2270,2168,7168,7168,7168,7160,7160,7160,7160,7100,7100,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần63,663,663,663,663,663,663,663,663,662,662,662,662,663,960,160,160,160,160,160,360,360,360,360,360,360,360,360,360,360,360,360,360,360,360,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,65,45,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,210,210,210,28,78,78,78,76,85,05,06,85,05,05,05,03,73,73,72,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối161,4136,4128,893,365,478,963,728,8106,9103,176,468,0137,3110,985,187,9136,3115,584,267,974,949,334,412,824,834,542,033,832,783,184,183,666,966,097,875,551,479,163,459,147,441,155,460,961,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước124,5122,729,529,527,867,712,76,992,395,114,613,499,598,021,925,289,290,06,39,632,133,323,411,144,536,99,930,537,082,722,423,120,239,032,824,439,866,326,937,037,339,337,041,2—
      - LNST chưa phân phối kỳ này36,913,799,363,837,611,251,021,914,68,061,854,637,712,963,162,747,125,577,958,342,815,911,11,8-19,7-2,432,13,2-4,20,561,760,546,826,965,051,111,612,836,522,110,11,718,519,6—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát96,596,454,053,051,549,555,751,951,149,8194,4190,242,241,850,849,943,144,148,643,139,838,938,336,435,338,535,037,037,043,541,042,042,019,30,017,717,116,115,015,315,315,111,70,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.666,52.532,32.514,52.524,02.494,52.588,92.605,72.564,82.496,52.534,12.535,82.640,52.338,92.271,72.209,82.063,72.052,02.289,11.970,01.760,41.838,71.863,71.839,51.752,31.698,81.761,81.582,61.633,01.641,11.677,51.719,91.780,11.703,31.716,61.579,01.305,21.346,51.430,81.274,31.093,51.112,11.037,51.055,71.061,2667,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————

Báo cáo khác của ADS

Dữ liệu khác của ADS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Damsan (mã ADS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ADS.