Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ADS
CTCP Damsan
Damsan Joint stock company
7.780
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại ADS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ADS theo thời gian

1258 ngày
-0,07%0,60%1,27%1,94%2,61%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 98.707 cổ phiếu ADS, tương đương 0,13% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 38.098.656 cổ phiếu (49,87% vốn), khoảng 296 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,42% (27-4-2022), thấp nhất 0,12% (2-6-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ADS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,13%0,13%▼ −0,00 điểm %-500
1 tháng28-8-20260,14%0,13%▼ −0,01 điểm %-10.300
3 tháng3-7-20260,14%0,13%▼ −0,01 điểm %-11.306
1 năm2-10-20250,20%0,13%▼ −0,07 điểm %-52.634
3 năm3-10-20230,17%0,13%▼ −0,05 điểm %-3.226

Sở hữu nước ngoài ADS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,13%■ 0,00 điểm %98.70750%38.098.656
9-20260,13%▼ −0,01 điểm %98.70750%38.098.656
8-20260,14%▲ +0,01 điểm %109.00750%38.088.356
7-20260,13%▼ −0,01 điểm %102.60750%38.094.756
6-20260,14%▼ −0,07 điểm %108.96250%38.088.401
5-20260,21%▲ +0,00 điểm %160.90650%38.036.457
4-20260,21%▲ +0,01 điểm %159.57950%38.037.784
3-20260,20%▼ −0,01 điểm %154.35850%38.043.005
2-20260,21%▲ +0,02 điểm %159.95850%38.037.405
1-20260,19%▲ +0,01 điểm %145.95850%38.051.405
12-20250,18%▲ +0,00 điểm %138.80950%38.058.554
11-20250,18%▲ +0,00 điểm %136.90950%38.060.454
10-20250,17%▼ −0,02 điểm %133.30950%38.064.054
9-20250,20%▲ +0,04 điểm %151.34150%38.046.022
8-20250,15%▲ +0,01 điểm %117.14150%38.080.222
7-20250,14%▲ +0,00 điểm %107.34150%38.090.022
6-20250,14%▲ +0,02 điểm %105.84150%38.091.522
5-20250,12%▼ −0,03 điểm %90.24150%38.107.122
4-20250,15%▼ −0,01 điểm %113.34150%38.084.022
3-20250,16%▲ +0,03 điểm %124.34150%38.073.022
2-20250,13%▲ +0,01 điểm %101.84950%38.095.514
1-20250,12%▼ −0,01 điểm %94.24950%38.103.114
12-20240,13%▼ −0,01 điểm %99.54950%38.097.814
11-20240,14%▼ −0,01 điểm %105.04950%38.092.314
10-20240,15%▼ −0,02 điểm %111.12450%38.086.239
9-20240,17%▼ −0,01 điểm %129.92450%38.067.439
8-20240,18%▼ −0,05 điểm %140.72450%38.056.639
7-20240,24%▼ −0,02 điểm %179.62450%38.017.739
6-20240,26%▼ −0,24 điểm %196.12450%38.001.239
5-20240,50%▲ +0,28 điểm %364.32450%36.333.039
4-20240,22%▼ −0,79 điểm %159.32450%36.538.039
3-20241,00%▲ +0,47 điểm %736.92450%35.960.439
2-20240,54%▲ +0,28 điểm %392.73350%36.304.630
1-20240,26%▲ +0,02 điểm %149.83350%29.047.530
12-20230,24%▲ +0,01 điểm %139.43350%29.057.930
11-20230,23%▲ +0,08 điểm %136.03350%29.061.330
10-20230,16%▼ −0,02 điểm %91.93350%29.105.430
9-20230,18%▼ −0,08 điểm %102.42850%29.094.935
8-20230,25%▼ −0,04 điểm %148.01050%29.049.353
7-20230,29%▲ +0,05 điểm %146.74150%25.242.776
6-20230,24%▲ +0,01 điểm %120.93150%25.268.586
5-20230,23%▲ +0,00 điểm %117.13150%25.272.386
4-20230,23%▼ −0,06 điểm %100.52050%21.788.997
3-20230,29%▼ −0,12 điểm %125.22050%21.764.297
2-20230,40%▼ −0,13 điểm %176.10050%21.713.417
1-20230,54%▲ +0,08 điểm %235.15050%21.654.367
12-20220,45%▼ −0,56 điểm %199.15050%21.690.367
11-20221,01%▼ −0,08 điểm %444.15050%21.445.367
10-20221,09%▲ +0,06 điểm %477.08250%21.412.435
9-20221,03%▼ −0,60 điểm %390.51350%18.644.212
8-20221,63%▼ −0,50 điểm %620.54650%18.414.179
7-20222,13%▲ +0,27 điểm %810.29250%18.224.433
6-20221,86%▲ +0,15 điểm %708.59250%18.326.133
5-20221,71%▼ −0,67 điểm %649.79250%18.384.933
4-20222,37%▲ +0,34 điểm %903.30550%18.131.420
3-20222,04%▲ +0,70 điểm %774.80150%18.259.924
2-20221,34%▲ +0,20 điểm %509.64050%18.525.085
1-20221,14%▼ −0,40 điểm %435.29050%18.599.435
12-20211,54%▼ −0,25 điểm %587.79050%18.446.935
11-20211,79%▲ +0,31 điểm %502.70750%13.532.018
10-20211,48%▲ +0,19 điểm %415.00750%13.619.718
9-20211,29%▼ −0,75 điểm %360.70750%13.674.018
8-20212,03%▲ +1,35 điểm %569.90750%13.464.818
7-20210,68%—190.00750%13.844.718

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202698.70700,13%38.098.656
1-10-202698.70700,13%38.098.656
30-9-202698.70700,13%38.098.656
29-9-202698.70700,13%38.098.656
28-9-202698.707−5000,13%38.098.656
25-9-202699.20700,13%38.098.156
24-9-202699.20700,13%38.098.156
23-9-202699.20700,13%38.098.156
22-9-202699.20700,13%38.098.156
21-9-202699.20700,13%38.098.156
18-9-202699.20700,13%38.098.156
17-9-202699.20700,13%38.098.156
16-9-202699.207−1000,13%38.098.156
15-9-202699.307−8000,13%38.098.056
14-9-2026100.10700,13%38.097.256
11-9-2026100.10700,13%38.097.256
10-9-2026100.107−1.0000,13%38.097.256
9-9-2026101.107−6000,13%38.096.256
8-9-2026101.707−5.0000,13%38.095.656
7-9-2026106.70700,14%38.090.656
4-9-2026106.707−4000,14%38.090.656
3-9-2026107.107−1.9000,14%38.090.256
28-8-2026109.00700,14%38.088.356
27-8-2026109.00700,14%38.088.356
26-8-2026109.00700,14%38.088.356
25-8-2026109.007+5000,14%38.088.356
24-8-2026108.507−6.2000,14%38.088.856
21-8-2026114.707+1.9000,15%38.082.656
20-8-2026112.80700,15%38.084.556
19-8-2026112.807—0,15%38.084.556

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ADS