Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ADS
CTCP Damsan
Damsan Joint stock company
7.710
▲ +10 (▲ +0,13%)

Kết quả kinh doanh ADS

Doanh thu và lợi nhuận ADS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 453Q4/2023: 371Q1/2024: 390Q2/2024: 391Q3/2024: 366Q4/2024: 482Q1/2025: 357Q2/2025: 446Q3/2025: 430Q4/2025: 616Q1/2026: 408Q2/2026: 617617Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 31Q4/2023: 8Q1/2024: 8Q2/2024: 7Q3/2024: 8Q4/2024: 33Q1/2025: 14Q2/2025: 31Q3/2025: 26Q4/2025: 36Q1/2026: 14Q2/2026: 2636Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202661726
Q1/202640814
Q4/202561636
Q3/202543026
Q2/202544631
Q1/202535714
Q4/202448233
Q3/20243668
Q2/20243917
Q1/20243908
Q4/20233718
Q3/202345331

Doanh thu và lợi nhuận ADS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.339Năm 2021: 1.513Năm 2022: 1.693Năm 2023: 1.642Năm 2024: 1.629Năm 2025: 1.8701.870Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 100Năm 2022: 75Năm 2023: 75Năm 2024: 55Năm 2025: 106106Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.870106
Năm 20241.62955
Năm 20231.64275
Năm 20221.69375
Năm 20211.513100
Năm 20201.33924

Báo cáo tài chính gốc ADS theo kỳ

135 tệp

135 tệp báo cáo ADS trên HOSE từ năm 2014, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ADS

79 văn bản
30-7-2026Giải trình biến động LNST TNDN hợp nhất Quý 2 năm 2026HOSE30-7-2026Giải trình biến động LNST BCTC Cty mẹ quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC công ty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC năm 2025 trước và sau kiểm toán công ty mẹHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-1-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp26-4-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE24-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2024Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-8-2024Đính chính BCTC kiểm toán năm 2023HOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE26-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE24-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE28-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE21-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Đính chính giải trình biến động LNST BCTC Cty mẹ quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2023Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch LNST TNDN năm 2022 HN sau kiểm toán so với báo cáo công ty tự lậpHOSE27-3-2023Giải trình biến động LNST BCTC HN năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-3-2023Giải trình biến động lợi nhuận TNDN năm 2022 công ty mẹHOSE18-1-2023Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2022Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-9-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE22-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE27-7-2022Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-5-2022Đính chính BCTC HN quý 1/2022HOSE26-4-2022Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-3-2022Giải trình KQKD riêng năm 2021HOSE17-2-2022Giải trình biến động LNST HN và Cty mẹ năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2022Giải trình biến động LNST HN và Cty mẹ quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE
Xem thêm 39 văn bản cũ hơn (tới 31-10-2016)
13-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận bán niên năm 2021HOSE21-7-2021Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2021Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2021Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế BCTC HN và Cty mẹ năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE24-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE29-7-2020Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2020Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho ADSHOSE27-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE20-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho ADSHOSE21-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE29-10-2019Giải trình biến động LNST HN và Cty mẹ quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2019Giải trình biến động LNST BCTC HN 6 tháng đầu năm 2019HOSE31-7-2019Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2019Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2019Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ năm 2018 so với năm 2017HOSE8-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho ADSHOSE2-4-2019Gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2019HOSE30-1-2019Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2019Giải trình biến động LNST Cty mẹ quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE4-9-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-8-2018Đính chính BCTC riêng quý 2.2018HOSE30-7-2018Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2018 so với quý 1/2017HOSE30-3-2018Giải trình biến động LNST HN và Cty mẹ năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE30-1-2018Giải trình biến động LNST HN và Cty mẹ quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2017 so với quý 1/2016HOSE10-4-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho ADSHOSE31-3-2017Giải trình biến động LNST năm 2016HOSE24-3-2017Giải trình biến động LNST năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2017Đính chính số liệu trên BCTC HN quý 4.2016HOSE25-1-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ADS.

Kết quả kinh doanh ADS theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.870,01.629,01.641,81.692,61.513,21.339,31.705,11.839,41.503,41.103,31.301,31.370,11.326,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,00,00,00,30,00,30,72,30,20,40,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.869,91.629,01.641,81.692,61.513,21.339,01.705,11.839,11.502,61.101,01.301,11.369,61.326,0
4. Giá vốn hàng bán1.617,81.495,41.455,81.555,11.335,81.275,61.648,31.709,21.380,91.011,21.219,51.301,01.218,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)252,2133,6186,0137,5177,363,456,8129,9121,889,881,668,6107,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính24,830,946,834,129,028,631,628,432,830,636,125,18,3
7. Chi phí tài chính61,751,787,076,441,445,948,962,539,446,773,136,033,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay55,842,359,644,435,843,742,441,634,433,029,729,126,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,8-8,7-7,41,11,00,80,50,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,911,513,317,217,110,811,511,113,110,011,313,116,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,436,236,530,039,322,421,530,829,926,521,423,919,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)160,856,388,549,0109,613,77,053,972,237,311,920,746,7
12. Thu nhập khác0,110,43,539,56,716,13,68,30,94,53,22,03,8
13. Chi phí khác19,93,25,62,32,71,71,00,72,00,91,20,711,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-19,77,2-2,137,24,014,42,67,6-1,23,62,01,4-7,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,063,586,586,2113,628,19,661,571,040,914,022,139,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,76,511,311,313,13,71,34,88,25,92,22,63,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,01,90,20,00,0-0,00,10,2-0,0-0,5-0,0-0,20,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,78,411,511,313,13,71,45,18,25,42,22,53,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)106,355,175,074,9100,524,48,356,462,935,511,819,635,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,65,116,67,515,33,40,45,94,9-0,10,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)96,750,158,467,485,221,07,850,557,935,511,719,635,5

Kết quả kinh doanh ADS theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh617,3408,2616,1430,2445,5356,6482,1365,7391,1389,9370,7453,5494,0294,7364,9478,5405,2444,7481,8333,2383,4314,3460,3192,4391,0295,0461,7316,4411,7515,2544,6473,8453,2367,8366,3541,9341,3253,7308,8295,1237,0262,3407,3252,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,70,00,00,02,30,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)617,1408,2616,0430,2445,5356,6482,1365,7391,1389,8370,7453,5494,0294,7364,8478,5405,2444,7481,8333,2383,4314,3460,3192,4390,8295,0461,7316,4411,7515,2544,6473,7453,0367,8366,3541,9340,6253,7308,8295,1234,6262,3407,3252,2
4. Giá vốn hàng bán555,1373,6534,6384,0374,2324,6430,7341,2366,3357,7334,1393,4436,7262,1348,4448,5362,1397,4425,3296,9331,5282,9439,1166,8383,2285,0447,6302,0397,0499,8524,2443,6403,9337,1341,5502,0312,6224,2274,6270,4215,6250,4390,1234,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,034,681,446,271,432,051,424,624,832,136,660,157,332,616,430,043,147,356,536,451,931,421,225,67,610,014,114,314,715,420,430,249,130,724,739,928,029,534,124,719,012,017,318,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,73,13,67,07,47,98,56,39,18,213,414,18,110,911,28,48,57,03,77,38,96,08,16,26,28,710,35,17,66,72,57,99,65,313,74,67,36,511,82,38,55,97,62,5
7. Chi phí tài chính16,011,024,711,915,412,08,911,714,116,617,429,526,014,142,212,216,88,510,39,09,49,28,89,515,810,711,412,013,411,413,718,719,810,04,612,010,311,618,15,110,09,27,29,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay22,70,00,00,022,40,00,00,023,40,012,815,331,913,519,112,09,98,510,39,017,59,28,89,519,910,70,00,09,611,40,00,010,110,00,012,06,711,20,04,89,40,014,97,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh9,10,00,00,0-2,20,03,50,0-10,9-2,80,00,00,90,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng9,12,93,23,83,43,23,22,83,22,23,53,43,32,74,04,24,84,25,33,75,13,03,12,52,92,32,63,03,42,53,03,13,01,73,83,23,82,22,52,52,32,23,12,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,68,712,17,08,29,110,77,27,28,711,57,77,58,99,13,96,18,216,77,29,74,96,45,03,87,73,24,25,58,36,76,09,47,99,15,06,37,38,95,17,35,84,57,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,215,045,130,649,715,640,69,2-1,49,912,533,629,517,9-27,818,024,733,528,023,736,620,310,914,7-8,7-2,07,10,3-0,1-0,0-0,410,326,316,420,924,314,914,916,414,48,00,710,11,6
12. Thu nhập khác-3,03,10,0-0,00,00,10,00,010,40,00,13,03,30,034,94,2-0,30,30,14,7-0,02,216,20,00,30,00,00,34,50,62,56,20,30,30,30,40,10,00,11,4-0,83,80,40,3
13. Chi phí khác5,31,00,80,417,90,72,50,30,20,51,93,81,91,8-0,61,90,10,50,10,30,41,61,40,00,00,00,20,00,70,01,00,10,60,00,10,21,60,00,01,9-1,11,50,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,32,2-0,8-0,5-17,8-0,6-2,4-0,310,2-0,4-1,8-0,81,5-1,835,52,3-0,3-0,10,04,4-0,40,614,80,00,30,0-0,20,33,70,51,56,2-0,30,30,20,2-1,5-0,00,1-0,50,32,30,30,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,917,244,330,231,814,938,18,98,79,510,732,931,016,17,720,324,333,328,028,136,221,025,714,7-8,4-2,06,90,63,70,51,016,526,016,721,124,513,414,916,513,98,33,010,51,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,93,17,73,81,40,63,70,51,51,31,92,25,83,03,4-0,2-0,44,82,33,75,42,02,20,10,60,10,60,31,20,00,80,82,50,51,73,12,01,32,11,80,01,30,70,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,40,00,1-0,0-0,20,31,60,10,4-0,10,40,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,53,17,83,81,20,95,30,51,91,22,42,35,73,03,4-0,2-0,44,82,33,75,42,02,20,10,60,10,60,31,30,00,80,82,50,51,73,12,01,32,11,80,01,30,70,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,414,136,526,430,714,032,88,36,88,38,430,625,213,14,320,524,728,525,724,430,819,023,514,7-9,0-2,16,20,32,40,50,215,723,616,219,421,411,413,714,412,18,31,79,71,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,10,51,01,54,22,93,70,80,20,30,014,40,40,30,93,33,23,04,83,33,93,01,90,21,30,30,00,0-0,80,00,00,05,00,00,00,02,00,00,00,00,20,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,213,735,524,926,511,229,17,56,68,08,416,124,812,93,417,221,525,520,921,126,915,921,614,5-10,3-2,46,20,33,20,50,215,718,616,219,421,49,313,714,412,18,11,79,71,6

Báo cáo khác của ADS

Dữ liệu khác của ADS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Damsan (mã ADS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.870 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 106 tỉ đồng, tăng 92,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 617 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 26 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.