Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo AGM
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
An Giang Import Export Company
1.900
▼ −200 (▼ −9,52%)

Kết quả kinh doanh AGM

Doanh thu và lợi nhuận AGM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 224Q4/2023: 243Q1/2024: 59Q2/2024: 92Q3/2024: 59Q4/2024: 31Q1/2025: 21Q2/2025: 10Q3/2025: 3Q4/2025: 3Q1/2026: 3Q2/2026: 4243Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: -158Q1/2024: -15Q2/2024: -83Q3/2024: -13Q4/2024: -140Q1/2025: -19Q2/2025: -58Q3/2025: -8Q4/2025: -52Q1/2026: -13Q2/2026: -462-158Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264-46
Q1/20263-13
Q4/20253-52
Q3/20253-8
Q2/202510-58
Q1/202521-19
Q4/202431-140
Q3/202459-13
Q2/202492-83
Q1/202459-15
Q4/2023243-158
Q3/20232242

Doanh thu và lợi nhuận AGM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.960Năm 2021: 3.925Năm 2022: 3.430Năm 2023: 788Năm 2024: 241Năm 2025: 223.925Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 25Năm 2021: 45Năm 2022: -233Năm 2023: -221Năm 2024: -260Năm 2025: -10545-260Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202522-105
Năm 2024241-260
Năm 2023788-221
Năm 20223.430-233
Năm 20213.92545
Năm 20201.96025

Báo cáo tài chính gốc AGM theo kỳ

42 tệp

42 tệp báo cáo AGM trên HNX từ năm 2025, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính AGM

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố AGM.

Kết quả kinh doanh AGM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,5240,9788,83.432,63.931,41.961,42.120,52.075,22.255,71.903,32.114,01.761,01.770,22.226,12.637,81.979,32.037,12.224,5399,31.303,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,82,76,61,20,81,91,81,322,40,50,20,10,27,810,729,40,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)21,5240,9788,03.429,83.924,81.960,22.119,62.073,32.254,01.901,92.091,61.760,51.770,02.225,92.637,61.971,52.026,42.195,2399,21.303,4
4. Giá vốn hàng bán33,1249,2768,93.250,33.690,61.805,91.939,81.917,02.119,91.781,11.961,01.655,51.673,82.064,62.498,71.823,31.956,61.822,9291,61.179,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-11,6-8,319,1179,5234,3154,3179,9156,3134,0120,8130,6105,096,2161,3138,9148,269,8372,2107,7124,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,99,219,775,447,216,110,013,015,712,476,331,344,248,7135,6115,0137,971,922,64,7
7. Chi phí tài chính88,6107,3102,9163,227,318,012,710,511,019,828,435,239,540,886,351,637,242,721,220,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay86,793,2111,394,121,015,410,67,29,815,321,027,828,935,974,849,633,729,417,217,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-4,4-18,7-22,65,10,63,76,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,37,046,5200,4176,2114,0123,9113,3116,699,9113,084,570,490,081,078,973,5101,057,069,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,1128,467,1141,836,220,020,015,613,313,019,416,822,127,828,129,622,228,033,820,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-107,0-260,4-200,3-245,442,322,139,529,88,80,546,2-0,18,451,579,1103,174,8272,618,418,5
12. Thu nhập khác30,21,619,616,215,99,58,94,94,16,415,36,342,49,67,40,815,21,43,56,8
13. Chi phí khác27,81,040,01,30,61,31,11,60,70,31,40,110,10,00,40,00,30,60,81,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,30,6-20,314,915,38,27,83,33,56,113,96,232,39,67,00,815,00,92,85,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-104,6-259,8-220,6-230,557,630,347,333,212,26,760,16,140,761,186,1103,989,8273,421,224,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,21,612,85,37,05,80,70,112,70,98,79,715,725,415,376,26,07,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,90,10,20,1-0,10,20,10,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,22,512,95,57,05,81,00,212,70,98,79,715,725,415,376,26,07,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-104,7-259,8-220,9-233,044,724,840,327,411,36,447,45,232,051,370,478,574,5197,215,216,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-5,91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-104,7-259,8-214,9-234,244,724,740,327,411,36,447,45,232,051,370,478,574,5197,215,216,5

Kết quả kinh doanh AGM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,33,23,42,610,420,931,158,992,258,7242,7223,7162,7159,6363,0711,11.362,61.020,31.598,11.296,7665,0371,6450,5521,2517,5472,2553,6605,6559,6401,6421,1535,6521,7596,7482,4558,8607,7606,9430,9559,6416,9495,8675,4453,4583,6401,7371,6531,7536,6321,2353,0517,3488,4411,5501,6703,8643,7377,1559,0654,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,40,30,40,80,90,66,00,10,30,20,30,40,50,10,50,10,20,10,50,70,30,30,20,31,20,10,31,00,00,00,20,022,10,20,50,00,00,00,10,00,00,10,00,10,00,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,33,23,42,610,420,931,158,992,258,7242,7223,7162,3159,3362,6710,41.361,61.019,71.592,01.296,7664,7371,5450,2520,8517,1472,1553,2605,5559,4401,6420,6534,8521,4596,5482,3558,4606,5606,8430,7558,6416,9495,8675,2453,4561,5401,5371,1531,7536,6321,2352,9517,3488,4411,4501,6703,7643,6377,0559,0654,0
4. Giá vốn hàng bán9,04,74,24,213,620,731,160,288,861,2246,1213,2159,8150,5353,9663,21.313,1939,31.500,71.229,8620,9339,1417,5478,2476,6433,7510,8556,0510,9362,1383,8492,4480,0560,8455,3526,9567,9569,8400,3526,1392,0462,7637,9418,7527,9375,9353,9493,9500,4307,2337,0487,9455,3392,6471,5644,3600,5348,3528,4615,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-4,7-1,5-0,8-1,6-3,20,2-0,0-1,33,4-2,5-3,510,42,58,88,747,248,580,491,366,943,732,332,742,740,538,442,449,548,539,536,842,541,435,726,931,538,736,930,432,424,933,137,334,733,625,617,237,736,214,015,929,433,118,830,159,443,128,730,638,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,0-1,40,70,017,71,10,17,80,20,71,18,09,86,26,133,829,239,74,11,81,56,02,55,71,95,11,43,10,44,62,23,52,85,84,42,72,77,61,01,62,265,82,15,53,04,45,614,96,19,37,914,712,114,39,414,59,816,822,5
7. Chi phí tài chính37,33,640,94,345,45,241,05,853,66,453,010,127,412,250,520,447,723,414,15,85,32,23,94,16,13,94,32,74,71,01,62,94,61,42,11,84,03,15,53,16,25,17,67,59,34,06,98,012,67,46,98,214,59,47,911,111,610,214,123,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay37,33,639,84,337,75,240,15,841,05,745,110,044,511,627,316,316,212,88,94,95,22,03,43,54,93,53,72,63,21,11,41,92,71,21,81,83,62,62,13,05,84,35,74,87,13,44,37,09,76,85,47,18,97,57,27,611,49,710,823,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,30,0-1,90,0-1,20,0-21,20,01,90,03,00,3-1,90,05,70,93,40,0-0,70,00,70,01,30,91,50,03,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,91,31,71,92,011,28,810,515,924,565,249,665,779,053,521,022,725,131,429,028,531,532,332,927,326,229,127,330,626,029,232,229,328,227,322,821,536,427,125,324,916,629,926,011,914,823,816,115,823,428,224,314,116,319,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,05,98,03,18,44,877,54,741,44,749,23,010,87,749,38,06,612,716,27,37,25,56,04,44,74,85,14,65,15,24,63,14,03,93,42,73,43,73,13,43,73,47,62,94,74,22,14,85,74,23,85,86,26,39,26,82,69,24,05,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-47,1-11,0-52,9-8,3-58,37,0-139,9-13,3-83,8-15,4-113,2-10,1-40,1-17,3-103,7-39,4-18,37,721,04,412,73,54,96,27,93,19,611,312,26,49,09,58,92,51,32,21,73,61,3-0,3-6,25,251,6-0,7-0,2-4,5-4,00,56,8-3,4-0,3-0,511,0-0,73,922,619,25,012,913,1
12. Thu nhập khác1,20,01,00,20,20,30,10,10,70,6-7,712,21,81,60,312,80,44,913,61,00,60,52,13,80,82,72,30,82,03,81,00,81,41,71,30,91,40,52,51,21,80,93,90,9-0,210,70,90,90,63,934,15,3-0,23,27,61,00,80,21,20,2
13. Chi phí khác0,11,90,30,10,126,10,10,00,20,136,70,41,32,20,22,20,40,10,20,20,00,01,20,0-1,71,80,40,40,10,10,50,30,70,10,00,00,60,00,00,00,30,01,20,2-1,71,70,00,00,10,010,10,00,00,00,00,00,00,00,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0-1,90,70,10,1-25,80,00,10,50,5-44,411,80,5-0,60,010,50,04,813,50,80,60,51,03,82,50,91,90,31,93,70,50,50,71,61,30,90,90,52,51,21,50,92,70,71,59,00,90,90,53,923,95,3-0,23,27,61,00,80,20,80,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-46,1-12,9-52,2-8,1-58,2-18,9-139,8-13,3-83,4-14,9-157,71,7-39,6-17,9-103,6-28,9-18,212,534,55,213,44,05,910,010,44,011,511,614,210,19,410,09,64,12,53,12,64,03,80,9-4,76,154,30,01,34,5-3,11,47,30,523,74,810,92,611,523,619,95,213,713,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,6-0,0-2,32,58,31,31,81,41,21,61,60,92,11,81,71,41,12,11,41,3-0,3-0,00,30,8-0,10,2-1,01,012,60,0-0,30,3-0,70,41,10,16,21,20,90,62,95,83,51,32,43,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0-0,10,00,20,0-0,00,00,20,00,00,00,00,0-0,00,00,3-0,40,10,10,00,00,00,00,10,0-0,50,00,10,50,00,0-0,10,0-0,20,00,30,0-0,90,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,6-0,0-2,12,58,21,32,01,41,11,61,80,92,11,81,81,41,02,11,70,9-0,20,10,30,8-0,10,2-0,91,012,10,0-0,20,8-0,60,41,00,16,01,21,20,62,05,83,51,32,43,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-46,1-12,9-52,2-8,1-58,2-18,9-139,8-13,3-83,4-14,9-157,71,7-39,8-17,9-104,3-28,9-16,210,026,33,911,42,64,78,38,63,19,49,812,48,78,47,97,93,22,83,02,33,23,90,7-3,85,142,20,01,53,7-2,51,16,20,417,73,69,71,99,517,816,43,911,310,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7-1,3-1,5-1,50,60,5-3,03,10,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-46,1-12,9-52,2-8,1-58,2-18,9-139,8-13,3-83,4-14,9-156,02,9-38,3-16,4-104,9-29,4-13,16,926,33,911,42,64,78,38,63,19,49,812,48,78,47,97,93,22,83,02,33,23,90,7-3,85,142,20,01,53,7-2,51,16,20,417,73,69,71,99,517,816,43,911,310,0

Báo cáo khác của AGM

Dữ liệu khác của AGM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xuất nhập khẩu An Giang (mã AGM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 22 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -105 tỉ đồng, tăng 59,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 4 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -46 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.