Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo AGM
CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
An Giang Import Export Company
2.200
▲ +100 (▲ +4,76%)

Room ngoại AGM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài AGM theo thời gian

1257 ngày
0,10%1,77%3,45%5,12%6,79%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 101.860 cổ phiếu AGM, tương đương 0,56% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,33% (20-9-2021), thấp nhất 0,56% (29-4-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu AGM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,56%0,56%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,56%0,56%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,56%0,56%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,56%0,56%■ 0,00 điểm %0
3 năm3-10-20231,90%0,56%▼ −1,34 điểm %-244.710

Sở hữu nước ngoài AGM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
9-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
8-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
7-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
6-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
5-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
4-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
3-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
2-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
1-20260,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
12-20250,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
11-20250,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
10-20250,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
9-20250,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
8-20250,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
7-20250,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
6-20250,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
5-20250,56%■ 0,00 điểm %101.8600%-101.860
4-20250,56%▼ −0,00 điểm %101.8600%-101.860
3-20250,56%▼ −0,00 điểm %101.8900%-101.890
2-20250,56%■ 0,00 điểm %102.0100%-102.010
1-20250,56%■ 0,00 điểm %102.0100%-102.010
12-20240,56%■ 0,00 điểm %102.0100%-102.010
11-20240,56%■ 0,00 điểm %102.0100%-102.010
10-20240,56%■ 0,00 điểm %102.0100%-102.010
9-20240,56%■ 0,00 điểm %102.0100%-102.010
8-20240,56%■ 0,00 điểm %102.0100%-102.010
7-20240,56%■ 0,00 điểm %102.0100%-102.010
6-20240,56%▼ −1,34 điểm %102.0100%-102.010
5-20241,90%▼ −0,00 điểm %346.1700%-346.170
4-20241,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
3-20241,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
2-20241,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
1-20241,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
12-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
11-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
10-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
9-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
8-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
7-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
6-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
5-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
4-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
3-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
2-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
1-20231,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
12-20221,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
11-20221,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
10-20221,90%■ 0,00 điểm %346.5700%-346.570
9-20221,90%▼ −0,01 điểm %346.5700%-346.570
8-20221,92%■ 0,00 điểm %349.1700%-349.170
7-20221,92%■ 0,00 điểm %349.1700%-349.170
6-20221,92%■ 0,00 điểm %349.1700%-349.170
5-20221,92%▼ −0,00 điểm %349.1700%-349.170
4-20221,92%▼ −0,00 điểm %349.3700%-349.370
3-20221,92%▼ −4,40 điểm %349.5700%-349.570
2-20226,32%▼ −0,00 điểm %1.149.5700%-1.149.570
1-20226,32%■ 0,00 điểm %1.149.6700%-1.149.670
12-20216,32%▼ −0,00 điểm %1.149.6700%-1.149.670
11-20216,32%▼ −0,00 điểm %1.150.1700%-1.150.170
10-20216,32%■ 0,00 điểm %1.150.6700%-1.150.670
9-20216,32%▼ −0,00 điểm %1.150.6700%-1.150.670
8-20216,32%▲ +0,00 điểm %1.150.87049%7.767.130
7-20216,32%—1.150.57049%7.767.430

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026101.86000,56%-101.860
1-10-2026101.86000,56%-101.860
30-9-2026101.86000,56%-101.860
29-9-2026101.86000,56%-101.860
28-9-2026101.86000,56%-101.860
25-9-2026101.86000,56%-101.860
24-9-2026101.86000,56%-101.860
23-9-2026101.86000,56%-101.860
22-9-2026101.86000,56%-101.860
21-9-2026101.86000,56%-101.860
18-9-2026101.86000,56%-101.860
17-9-2026101.86000,56%-101.860
16-9-2026101.86000,56%-101.860
15-9-2026101.86000,56%-101.860
14-9-2026101.86000,56%-101.860
11-9-2026101.86000,56%-101.860
10-9-2026101.86000,56%-101.860
9-9-2026101.86000,56%-101.860
8-9-2026101.86000,56%-101.860
7-9-2026101.86000,56%-101.860
4-9-2026101.86000,56%-101.860
3-9-2026101.86000,56%-101.860
28-8-2026101.86000,56%-101.860
27-8-2026101.86000,56%-101.860
26-8-2026101.86000,56%-101.860
25-8-2026101.86000,56%-101.860
24-8-2026101.86000,56%-101.860
21-8-2026101.86000,56%-101.860
20-8-2026101.86000,56%-101.860
19-8-2026101.860—0,56%-101.860

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của AGM