Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo AIG
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG
AIG Asia Ingredients Corporation
46.700
▲ +300 (▲ +0,65%)

Cân đối kế toán AIG

Cân đối kế toán AIG theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.715,77.441,57.007,95.690,55.429,43.902,63.084,12.603,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền671,4730,8383,3472,5488,6265,9272,4352,8
      1. Tiền390,9369,7183,1148,8213,9140,396,883,4
      2. Các khoản tương đương tiền280,5361,2200,2323,7274,7125,7175,5269,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.128,71.938,92.548,2437,01.173,31.318,5830,3672,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.128,71.938,92.548,2437,01.173,31.318,5830,3672,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.443,91.918,71.762,31.963,11.664,51.181,11.066,0722,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.226,01.668,21.518,71.751,81.406,21.075,6864,2628,5
      2. Trả trước cho người bán131,1216,6162,1154,0230,068,6174,839,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác195,661,9100,573,450,243,931,255,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-108,8-28,1-19,0-16,1-22,0-7,0-4,3-1,3
    IV. Tổng hàng tồn kho3.211,72.666,32.193,12.671,42.011,01.072,4883,2839,7
      1. Hàng tồn kho3.266,42.706,62.242,22.740,82.046,61.076,0887,3840,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-54,7-40,3-49,1-69,4-35,6-3,6-4,1-1,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác260,0186,8121,1146,592,064,732,316,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn34,624,314,012,19,910,76,75,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ220,6161,5106,5125,175,951,625,410,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,71,00,59,26,32,40,20,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.493,63.101,32.499,12.256,51.817,71.684,61.180,5732,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,71,74,66,67,313,616,86,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,04,07,10,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,71,74,66,67,39,69,76,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.338,41.438,11.254,11.299,31.079,81.034,6711,5357,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1.835,81.406,01.224,51.268,21.049,01.001,3692,7352,0
      - Nguyên giá110,0110,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá110,0110,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình502,632,129,631,030,833,318,85,4
      - Nguyên giá110,0110,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư110,0110,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá110,0110,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn134,0176,7188,971,368,8103,5117,1131,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang134,0176,7188,971,368,8103,5117,1131,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn182,4553,3238,4234,152,73,52,51,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh96,1552,4237,3232,310,90,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn84,20,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,10,91,11,841,93,52,51,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác726,0821,4813,1645,2609,2529,4332,7236,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn660,6821,4813,1645,2609,2529,4332,7236,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại65,40,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.209,210.542,89.507,07.947,07.247,15.587,34.264,63.336,6
  A. Nợ phải trả4.726,14.530,34.035,73.197,73.114,32.115,91.387,9938,7
    I. Nợ ngắn hạn4.410,84.427,73.956,93.137,33.019,42.011,51.271,9846,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.498,62.749,02.448,31.881,81.594,3992,7478,6281,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.335,41.182,91.052,1867,3944,7706,7526,9404,5
      4. Người mua trả tiền trước62,132,621,122,146,550,637,95,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước73,673,551,951,941,828,832,226,8
      6. Phải trả người lao động2,33,02,63,12,11,90,10,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn192,2171,9183,2150,9250,3119,282,954,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,40,41,40,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,46,816,32,811,42,124,87,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi239,2208,1181,1157,1126,9109,588,566,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn315,3102,678,860,495,0104,4116,092,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn193,682,453,134,968,576,785,464,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả114,113,818,818,318,521,224,426,6
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn7,76,46,36,36,86,56,21,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,50,91,30,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.483,26.012,55.471,34.749,34.132,83.471,42.876,72.397,8
    I. Vốn chủ sở hữu7.483,26.012,55.471,34.749,34.132,83.471,42.876,72.397,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,01,50,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái13,29,44,01,7-0,5-0,00,20,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển29,929,929,929,929,929,918,68,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.135,73.258,02.703,02.080,41.443,3882,7492,664,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.258,02.703,02.080,41.443,3882,7492,664,0-0,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này877,7555,0622,5637,2560,6390,1428,664,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.424,4835,2854,4757,3780,1678,8483,7444,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.209,210.542,89.507,07.947,07.247,15.587,34.264,63.336,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán AIG theo quý

tỉ đồng

29 kỳ, Quý 2/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.864,58.594,48.745,18.355,98.478,77.740,87.443,56.889,46.907,06.950,87.018,95.985,95.973,55.362,65.684,66.222,26.446,95.973,05.426,25.005,44.755,74.348,23.891,33.348,03.373,13.213,93.089,72.898,32.814,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền807,5883,2585,2418,0673,4466,8730,6310,8451,7495,6383,3335,8414,1373,4472,8336,5488,9350,4487,1460,4389,1229,1266,0142,2193,7299,6272,4309,9267,5
      1. Tiền525,2698,8390,9324,8368,8336,6369,5209,4363,9372,6183,1263,9270,8181,6149,1155,2263,1248,8212,4214,8101,4144,2140,397,693,0103,996,8183,272,8
      2. Các khoản tương đương tiền282,3184,4194,393,2304,5130,2361,2101,587,8123,0200,271,9143,3191,8323,7181,3225,8101,6274,7245,6287,784,9125,744,6100,7195,7175,5126,7194,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.113,72.151,52.216,11.968,32.191,42.262,51.938,91.957,82.114,32.536,82.548,21.836,21.311,6679,5437,0684,7837,51.137,21.173,4880,41.032,51.206,91.318,5983,3784,3668,4830,3734,5646,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.113,72.151,52.216,11.968,32.191,42.262,51.938,91.957,82.114,32.536,82.548,21.836,21.311,6679,5437,0684,7837,51.137,21.173,4880,41.032,51.206,91.318,5983,3784,3668,4830,3734,5646,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.120,62.212,72.479,92.524,02.045,01.987,01.917,31.932,51.689,21.743,91.769,61.636,41.537,61.757,01.954,81.923,51.883,32.115,01.661,61.587,81.482,61.393,51.179,91.123,91.009,31.063,41.077,1982,0910,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.854,21.964,02.236,42.113,61.814,81.724,21.667,41.652,01.415,41.490,11.523,21.376,61.314,91.507,91.752,11.649,91.597,61.583,11.406,21.341,51.314,11.228,01.074,0918,6814,1929,1864,2733,0721,1
      2. Trả trước cho người bán266,7206,4245,0305,3183,4207,6214,6204,5135,3163,9162,1156,0140,7153,2154,0195,2211,8286,7229,9205,9122,8125,267,5169,3158,9100,4171,1188,9108,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0—0,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác127,4134,882,1123,496,583,262,794,9157,6108,8101,8109,787,8111,964,797,575,9267,247,645,549,047,445,440,240,638,146,161,482,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-127,8-92,5-83,6-78,3-49,7-28,1-27,4-19,0-19,1-18,9-17,4-5,8-5,8-16,1-15,9-19,0-1,9-22,0-22,1-9,2-7,3-7,0-7,0-4,3-4,3-4,3-4,3-1,3-1,3
    IV. Tổng hàng tồn kho3.517,33.066,63.201,33.200,93.341,32.824,22.670,42.516,52.499,22.037,42.197,42.052,62.575,92.429,22.673,63.098,83.122,02.281,62.015,91.960,41.760,11.439,21.064,21.026,21.313,91.127,3876,5855,9960,7
      1. Hàng tồn kho3.567,33.113,73.253,13.241,43.380,72.864,22.710,72.564,22.547,22.086,32.245,42.100,82.635,22.503,52.741,03.154,13.164,22.317,22.051,41.976,21.768,11.444,11.067,61.032,61.318,21.131,1880,7856,9961,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-50,0-47,1-51,8-40,5-39,4-40,0-40,3-47,8-48,0-48,9-48,0-48,2-59,2-74,3-67,3-55,4-42,2-35,6-35,4-15,8-8,0-5,0-3,4-6,4-4,3-3,8-4,2-1,0-1,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác305,5280,3262,6244,9227,6200,2186,3171,8152,6137,1120,5125,0134,3123,5146,4178,7132,688,788,1116,491,479,562,772,471,955,233,415,929,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn38,340,637,139,732,331,623,225,024,022,913,617,218,218,012,014,813,79,69,912,014,412,08,97,89,19,17,86,310,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ264,8237,4220,0203,6194,6167,6161,1145,9127,6113,7106,599,0113,0104,7125,1163,6115,373,575,9101,374,065,251,563,962,344,925,49,017,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,42,35,51,60,61,02,00,91,00,50,48,83,10,89,20,23,65,72,43,23,02,42,30,70,51,30,20,61,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.496,23.496,13.510,93.380,73.171,93.163,83.100,82.951,22.820,72.620,72.497,92.440,22.380,92.286,72.265,32.064,02.005,71.675,51.820,81.741,41.667,41.688,31.692,41.564,91.504,51.400,41.173,11.028,91.096,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,62,72,73,01,71,71,71,92,11,74,61,96,25,215,36,76,16,010,38,88,813,513,613,816,716,76,66,69,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,04,07,17,10,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,62,72,73,01,71,71,71,92,11,74,61,96,25,215,36,76,16,010,38,88,89,49,69,79,69,66,66,69,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.338,72.365,22.347,91.976,31.552,31.421,71.436,51.291,51.305,11.237,31.254,11.273,41.280,91.290,71.299,31.226,31.195,51.096,51.079,81.007,81.004,21.018,71.039,9784,5728,0724,5715,6673,4705,1
      1. Tài sản cố định hữu hình1.848,41.870,11.845,31.808,21.521,01.390,01.404,41.263,31.276,21.208,41.224,51.243,61.250,41.259,71.268,21.197,11.165,81.066,21.049,0976,4972,2986,01.002,4742,8711,1707,3696,9659,5688,9
      - Nguyên giá110,0110,0110,0110,0110,0110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,00,00,00,00,00,00,00,00,017,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,20,00,00,00,00,00,00,00,0-3,30,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá110,0110,0110,0110,0110,0110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,00,00,00,00,00,00,00,00,017,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,20,00,00,00,00,00,00,00,0-3,30,0
      3. Tài sản cố định vô hình490,4495,1502,6168,231,331,732,128,128,928,929,629,830,531,031,029,229,730,330,831,432,032,637,541,616,917,218,814,016,2
      - Nguyên giá110,0110,0110,0110,0110,0110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,00,00,00,00,00,00,00,00,017,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,20,00,00,00,00,00,00,00,0-3,30,0
    III. Bất động sản đầu tư110,0110,0110,0110,0110,0110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      - Nguyên giá110,0110,0110,0110,0110,0110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,00,00,00,00,00,00,00,00,017,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,20,00,00,00,00,00,00,00,0-3,30,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn120,788,5137,0135,0249,5358,8176,7178,4136,8206,6188,9145,9123,8107,871,339,513,69,268,7120,9129,7126,7103,5346,3339,1238,9117,219,05,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang120,788,5137,0135,0249,5358,8176,7178,4136,8206,6188,9145,9123,8107,871,339,513,69,268,7120,9129,7126,7103,5346,3339,1238,9117,219,05,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn207,5209,3181,4132,8439,4451,6554,5548,6440,8238,8236,5238,3234,6234,2234,1273,7272,956,652,735,25,33,53,53,52,52,51,50,11,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh95,195,896,2129,9436,6450,4553,6547,7439,4237,4237,3237,2232,5232,4232,3231,9231,014,711,211,71,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn111,4111,484,21,61,60,00,00,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,92,10,91,21,21,20,90,91,41,40,01,12,11,81,841,941,941,941,623,53,53,53,53,52,52,51,50,11,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác716,7720,3731,91.023,6818,9820,0931,4930,8936,0936,3813,7780,7735,3648,9645,3517,8517,6507,3509,2568,7519,4526,0531,8416,8418,2417,8332,2328,3375,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn654,7656,7668,4844,4818,9820,0931,4930,8936,0936,3813,7780,7735,3648,9645,3517,8517,6507,3509,2568,7519,4526,0531,8416,8418,2417,8332,2328,3375,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại61,963,663,5179,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.360,712.090,512.256,011.736,711.650,610.904,610.544,39.840,69.727,79.571,59.516,88.426,18.354,47.649,37.949,98.286,28.452,67.648,67.247,06.746,86.423,16.036,45.583,74.912,94.877,74.614,24.262,83.927,13.910,8
  A. Nợ phải trả4.287,74.228,94.719,84.695,55.232,34.638,04.523,44.025,34.091,63.879,84.048,23.124,33.236,52.749,33.198,43.686,84.006,63.384,73.134,42.765,82.622,72.402,62.108,01.581,41.686,31.607,21.392,21.148,21.362,2
    I. Nợ ngắn hạn3.998,83.932,54.414,64.460,05.001,04.453,04.419,73.956,24.031,33.814,53.970,03.032,03.135,82.642,63.137,53.616,33.927,83.298,73.041,82.690,32.534,12.304,91.980,21.479,31.610,31.554,31.272,7985,51.187,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.766,72.164,02.497,82.708,43.185,12.847,72.748,12.502,92.482,22.449,82.448,31.795,31.700,71.363,51.881,82.139,42.165,91.982,51.594,31.490,31.393,41.131,4976,7671,3779,5570,8478,6363,9548,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.478,91.283,91.335,71.233,51.289,91.230,91.185,1995,31.109,71.006,81.055,8828,11.058,9964,6867,21.040,11.331,4954,5949,0822,8833,1943,7697,0506,1581,1710,2526,9372,6419,5
      4. Người mua trả tiền trước43,969,161,038,933,826,832,629,918,617,221,121,427,923,622,124,833,025,646,520,032,821,850,346,627,529,037,99,821,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước95,490,975,8101,7104,471,067,271,069,380,257,570,260,869,351,651,761,583,153,759,853,735,626,750,232,039,832,885,031,3
      6. Phải trả người lao động1,42,33,39,50,93,03,02,33,62,32,61,81,85,33,11,71,31,92,12,12,52,81,90,93,11,90,10,60,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn151,674,2191,0124,287,358,1172,0136,1122,270,5182,0138,4112,157,1149,9195,9186,892,6246,5157,396,157,8115,964,748,333,983,158,044,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,40,40,46,20,40,40,40,40,50,90,81,61,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác229,417,27,514,980,77,56,418,632,26,415,54,36,11,82,818,26,731,111,412,03,32,41,944,846,283,524,816,456,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi231,3230,9242,4229,0218,9207,9205,4199,6193,2180,9181,0172,1167,1156,9158,7144,1140,2126,7136,7124,3119,3109,3109,894,692,585,388,579,266,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn288,9296,4305,2235,5231,2185,1103,769,160,365,378,292,3100,7106,760,970,478,886,092,675,588,697,7127,8102,176,052,8119,6162,7174,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,20,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn161,8173,9194,3203,5216,4167,682,448,239,444,753,166,074,381,934,943,351,760,168,550,861,570,092,862,544,522,685,4131,2139,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả119,7115,0103,225,78,611,114,914,314,213,918,219,419,417,818,919,919,818,017,718,220,521,228,532,224,124,029,126,529,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn7,47,57,76,36,36,36,46,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,76,56,56,56,56,56,26,26,25,15,15,5
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,30,40,50,50,60,70,80,91,01,11,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.073,07.861,67.536,27.041,26.418,36.266,66.020,95.815,35.636,15.691,75.468,65.301,85.118,04.900,04.751,54.599,54.446,04.263,94.112,53.981,03.800,43.633,83.475,73.331,53.191,43.007,12.870,62.778,92.548,7
    I. Vốn chủ sở hữu8.073,07.861,67.536,27.041,26.418,36.266,66.020,95.815,35.636,15.691,75.468,65.301,85.118,04.900,04.751,54.599,54.446,04.263,94.112,53.981,03.800,43.633,83.475,73.331,53.191,43.007,12.870,62.778,92.548,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,01.706,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0174,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,67,61,51,51,51,50,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái13,513,413,213,612,710,29,45,110,27,14,05,41,40,71,74,62,0-0,3-0,5-1,0-0,2-0,00,00,20,31,00,20,30,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển29,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,941,329,929,929,929,018,618,618,618,08,98,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.712,64.446,54.158,63.891,53.650,43.465,33.264,33.095,62.931,12.885,02.701,52.541,82.394,92.208,02.082,21.965,31.831,01.676,41.419,41.322,31.168,11.019,9878,8782,6674,0590,0486,5423,4156,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.050,44.135,73.258,03.258,03.258,03.258,02.703,02.703,02.703,02.703,02.080,42.080,42.080,42.080,41.443,31.443,31.443,31.443,3882,7882,7882,7882,7492,6492,6492,6492,564,062,564,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này662,2310,8900,6633,4392,4207,2561,3392,6228,1182,0621,1461,4314,5127,5638,9522,0387,8233,1536,7439,6285,4137,2386,2290,0181,497,4422,5360,992,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.437,11.491,71.454,51.226,2845,4881,2837,3804,7784,9889,8853,2844,7811,7781,4757,7719,7703,0677,9772,3749,8722,6704,1680,3642,5616,9515,9484,3464,8502,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.360,712.090,512.256,011.736,711.650,610.904,610.544,39.840,69.727,79.571,59.516,88.426,18.354,47.649,37.949,98.286,28.452,67.648,67.247,06.746,86.423,16.036,45.583,74.912,94.877,74.614,24.262,83.927,13.910,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AIG

Dữ liệu khác của AIG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG (mã AIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AIG.