Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ALV
CTCP Tập đoàn MCST
ALVICO Construction Joint Stock Company
8.700
▼ −100 (▼ −1,14%)

Kết quả kinh doanh ALV

Doanh thu và lợi nhuận ALV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2017: 35Q4/2017: 26Q1/2018: 5Q2/2018: 3Q4/2018: 035Q3/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2017: 3Q4/2017: 2Q1/2018: 2Q2/2018: -1Q4/2018: -03-1Q3/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/20180-0
Q2/20183-1
Q1/201852
Q4/2017262
Q3/2017353

Doanh thu và lợi nhuận ALV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 107Năm 2021: 101Năm 2022: 105Năm 2023: 103Năm 2024: 274Năm 2025: 322322Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 3Năm 2021: 6Năm 2022: 5Năm 2023: 9Năm 2024: 12Năm 2025: 1515Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202532215
Năm 202427412
Năm 20231039
Năm 20221055
Năm 20211016
Năm 20201073

Báo cáo tài chính gốc ALV theo kỳ

51 tệp

51 tệp báo cáo ALV trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ALV

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ALV.

Kết quả kinh doanh ALV theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh321,6274,0102,7105,3101,1106,569,47,7113,942,433,25,815,111,816,313,45,81,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)321,6274,0102,7105,3100,9106,569,47,7113,942,433,25,815,111,816,312,25,81,6
4. Giá vốn hàng bán290,7248,089,494,893,1101,163,47,6101,435,527,34,011,99,413,58,13,71,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,926,013,310,57,85,56,00,012,56,95,91,83,12,42,84,12,10,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,20,00,11,90,00,46,81,30,02,70,00,00,00,00,10,10,0
7. Chi phí tài chính1,91,81,41,00,00,01,01,60,20,00,00,20,40,80,70,10,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,91,81,40,00,00,01,01,60,10,00,00,20,40,80,70,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,11,02,21,90,00,00,00,00,30,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,88,45,83,63,16,13,44,12,31,42,20,71,61,20,61,10,60,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,316,06,16,06,5-0,62,01,110,33,34,50,91,20,51,52,71,60,1
12. Thu nhập khác0,60,05,50,01,73,61,70,11,40,00,02,20,01,70,60,00,00,0
13. Chi phí khác0,30,40,00,21,00,10,40,50,60,11,42,30,41,50,60,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,45,5-0,20,73,51,3-0,40,7-0,1-1,4-0,1-0,40,1-0,00,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,615,611,65,77,32,93,20,711,03,23,10,80,80,61,52,71,60,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,23,32,31,21,70,00,00,33,10,50,70,10,10,10,10,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,23,32,31,21,70,00,00,33,10,50,70,10,10,10,10,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,412,39,34,55,62,93,20,48,02,72,50,70,70,61,42,71,50,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,412,39,34,55,62,93,20,47,82,72,50,70,70,61,42,71,50,1

Kết quả kinh doanh ALV theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 4/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,12,95,325,534,954,220,610,18,212,811,312,09,711,50,00,01,20,62,77,32,22,13,54,24,22,11,32,16,55,52,84,12,94,81,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,01,20,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,12,95,325,534,954,220,610,18,212,811,312,09,711,50,00,01,20,62,77,32,22,13,54,24,22,11,31,76,55,52,82,92,94,81,6
4. Giá vốn hàng bán0,32,95,422,130,448,618,98,96,311,09,49,67,210,50,00,00,70,91,96,21,91,52,93,03,81,80,80,85,74,72,42,02,13,40,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,20,0-0,23,54,55,61,71,21,91,71,92,42,51,00,00,00,5-0,30,71,10,30,50,61,20,40,30,41,00,80,80,40,90,81,40,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,10,05,00,50,30,30,30,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
7. Chi phí tài chính0,70,40,10,10,10,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,20,10,20,20,30,20,20,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,10,20,20,30,20,10,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,10,20,20,30,30,50,90,20,61,10,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,10,53,00,91,2-0,10,30,30,40,30,50,40,31,30,20,10,2-0,00,40,50,10,50,30,20,20,10,10,10,10,20,20,30,30,30,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,1-0,91,62,73,35,71,50,50,61,10,80,41,52,9-0,2-0,20,3-0,30,50,50,1-0,10,30,90,1-0,00,10,60,50,40,10,50,50,90,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,10,00,00,00,00,00,31,10,30,00,00,20,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,30,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,70,50,00,02,20,50,00,00,00,00,00,31,20,10,00,20,10,20,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,00,0-0,00,00,80,0-0,00,0-0,00,0-0,1-0,7-0,50,00,00,00,60,00,00,00,00,00,0-0,00,10,0-0,20,1-0,10,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,2-0,91,62,73,36,51,50,50,61,10,80,30,82,3-0,2-0,20,30,40,50,50,1-0,10,30,90,10,10,10,40,60,30,10,50,50,90,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,50,60,60,20,00,00,10,00,00,00,40,00,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,0-0,10,40,50,60,20,00,00,10,00,00,00,40,00,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,2-0,91,72,32,85,91,30,40,51,10,80,30,81,9-0,2-0,20,20,30,50,50,1-0,10,30,80,10,10,10,40,60,30,10,50,50,90,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-0,00,50,61,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,2-0,91,71,82,24,81,30,40,51,10,80,30,81,9-0,2-0,20,20,30,50,50,1-0,10,30,80,10,10,10,40,60,30,10,50,50,90,6

Báo cáo khác của ALV

Dữ liệu khác của ALV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn MCST (mã ALV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 322 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng, tăng 25,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2018): doanh thu 0 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.