Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo AMS
CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC
AMECC Mechanical Construction Joint Stock Company
7.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán AMS

Cân đối kế toán AMS theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.732,72.201,12.403,91.969,91.460,51.864,41.581,51.078,9698,6511,6634,9342,0330,4226,4192,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền430,9186,4219,5186,077,7265,2209,173,032,234,749,620,610,94,35,5
      1. Tiền421,2141,7143,5100,045,9109,168,471,632,234,749,620,610,94,35,5
      2. Các khoản tương đương tiền9,744,676,086,031,9156,1140,71,50,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn137,681,247,092,854,352,3115,245,56,22,515,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn137,681,247,092,854,352,3115,245,56,22,515,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn966,5906,21.160,7690,5489,4565,9436,1539,1386,7278,9245,7119,9122,093,979,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng745,0681,0521,9536,9388,7457,4301,7421,1332,8221,4206,1105,1110,081,264,4
      2. Trả trước cho người bán91,475,787,0112,281,753,697,061,830,623,137,23,14,16,67,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng148,9140,2509,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,016,011,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác57,670,898,097,654,974,453,071,738,950,014,511,68,06,28,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-76,4-77,5-67,1-56,2-35,9-19,5-15,6-15,6-15,6-15,6-12,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.130,1993,4957,3969,2813,0952,1791,8419,9272,0193,8317,3188,8182,6117,899,3
      1. Hàng tồn kho1.130,1993,4962,5969,2813,0952,1791,8419,9272,0193,8317,3188,8182,6117,899,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác67,633,919,431,326,028,929,31,41,41,77,412,714,810,47,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,715,33,14,81,02,20,50,50,40,70,01,21,00,80,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,918,716,326,525,026,628,80,60,60,87,10,00,00,00,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,10,00,30,30,20,30,31,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,212,79,66,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.178,61.077,4945,9824,4705,8518,9435,8254,3231,8235,2212,8194,4179,8180,4177,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn25,122,95,35,14,73,01,80,90,90,20,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác25,122,95,35,14,73,01,80,90,90,20,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định792,2617,6498,0459,0394,0282,6246,3233,9213,1212,1201,0174,6172,5177,0174,0
      1. Tài sản cố định hữu hình384,8239,8194,9278,3252,5173,5177,8176,0150,8170,1156,5129,6132,8136,4132,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính374,6345,5270,0146,1106,873,233,222,125,44,16,06,30,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình32,832,333,134,634,735,835,335,936,937,938,638,739,740,741,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn84,4168,8179,1165,292,746,113,26,02,96,61,010,25,62,72,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang84,4168,8179,1165,292,746,113,26,02,96,61,010,25,62,72,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn250,0241,8248,7181,0200,8170,9168,212,413,312,87,17,10,20,10,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh80,178,378,511,110,90,07,07,013,112,66,96,90,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn169,1162,5162,5163,6163,6162,5160,85,40,20,20,20,20,20,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,81,07,76,226,38,40,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,926,314,814,113,616,36,41,11,73,63,52,51,50,60,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,82,90,40,71,94,56,01,11,63,63,52,41,50,50,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,123,414,313,411,711,70,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.911,33.278,53.349,82.794,32.166,32.383,32.017,31.333,2930,3746,8847,7536,4510,2406,8369,3
  A. Nợ phải trả3.049,02.469,12.562,72.281,91.698,51.929,11.609,8972,0748,0567,7717,2461,4437,4334,5308,1
    I. Nợ ngắn hạn2.564,22.168,52.297,41.938,21.432,51.808,51.485,9909,2664,6481,7592,8333,9295,2215,6192,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.203,41.195,01.256,0733,2673,4668,5603,1442,2374,4281,2271,5152,2152,095,275,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn303,4406,2332,9560,3415,4477,8295,1299,8192,4136,2244,6116,079,886,085,8
      4. Người mua trả tiền trước887,5421,0409,9239,9194,6162,5308,795,730,010,428,99,326,40,45,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước45,648,922,226,523,225,516,010,39,416,213,512,47,55,32,8
      6. Phải trả người lao động25,226,920,921,217,05,520,910,613,59,011,19,713,612,67,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn79,137,695,61,817,418,73,713,46,82,90,71,81,15,62,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,01,53,03,03,016,917,39,53,40,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác20,032,7149,9352,872,0444,9233,819,520,216,218,832,414,810,513,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,09,91,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,01,52,01,50,80,50,00,30,10,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn484,9300,7265,3343,8266,1120,6123,862,883,586,0124,4127,6142,2118,9116,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác78,9100,996,8136,8208,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn406,0199,8168,5207,057,9120,5123,862,783,485,9124,4126,5124,5116,9108,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,017,61,97,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu862,2809,3787,1512,4467,7454,3407,5361,2182,3179,2130,575,072,872,361,2
    I. Vốn chủ sở hữu862,2809,3787,1512,4467,7454,3407,5361,2182,3179,2130,575,072,872,361,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0366,3366,3366,3333,0300,0150,0150,0120,070,070,070,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-3,3-3,3-3,3-3,0-3,0-3,0-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,11,80,5-2,4-1,60,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển191,8154,654,354,354,310,67,65,24,22,50,60,30,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối71,556,2135,697,251,856,747,937,720,720,59,94,32,72,31,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,61,283,151,712,910,718,724,310,53,8-0,6————
      - LNST chưa phân phối kỳ này54,955,052,545,538,846,029,213,510,316,710,4————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,022,722,021,37,46,20,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.911,33.278,53.349,82.794,32.166,32.383,32.017,31.333,2930,3746,8847,7536,4510,2406,8369,3

Cân đối kế toán AMS theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.362,03.177,72.779,02.317,12.101,12.057,82.188,22.504,62.685,22.359,02.422,82.032,31.910,02.033,21.996,71.863,61.710,71.594,61.552,01.494,01.447,11.440,91.864,12.011,71.688,51.508,81.575,11.219,01.076,21.109,91.082,1921,8885,8782,4700,2625,2512,0451,1528,7518,7511,1485,4634,9342,0330,4226,4192,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền260,9355,8435,5148,8220,777,4168,6135,880,097,5219,176,2129,7252,9186,1125,4109,961,777,771,659,974,0247,043,7109,933,465,031,235,948,667,230,028,615,632,236,140,317,234,713,325,923,149,620,610,94,35,5
      1. Tiền260,9338,3426,4119,1175,427,9137,674,636,048,2139,914,827,8197,5100,149,524,730,745,943,926,851,4109,243,737,033,465,031,235,948,667,230,028,615,632,233,725,117,234,713,325,923,149,620,610,94,35,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,017,59,129,745,349,630,961,344,049,279,261,4102,055,486,075,985,230,931,927,733,222,6137,90,072,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,515,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn172,5107,1104,9136,5113,671,181,467,080,471,044,076,348,964,392,870,845,479,954,343,428,771,771,5197,247,6155,4256,3101,891,078,747,016,414,99,16,21,35,017,72,513,612,10,515,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn172,5107,1104,9136,5113,671,181,467,080,471,044,076,348,964,392,870,845,479,954,343,428,771,770,5196,247,6155,4256,3101,891,078,747,016,414,99,16,21,35,017,72,513,612,10,515,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn888,31.111,81.051,0867,9809,7683,3911,1878,71.281,71.126,81.216,9765,9576,6610,1717,2506,2508,9467,8500,9538,1465,9459,8596,0530,2476,3444,0445,9464,4428,6483,7546,1436,2449,5380,2390,7278,1236,7215,1296,7247,6232,1232,4245,7119,9122,093,979,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng402,9541,4604,7450,9619,8514,5686,7498,2492,3372,7355,5390,0413,1464,0559,5384,9391,1371,2403,3438,5363,9369,6472,3371,8346,9286,4302,9333,5331,6350,5421,1327,1331,1290,0333,9211,8175,9155,8230,0216,0187,0203,1206,1105,1110,081,264,4
      2. Trả trước cho người bán111,5152,294,065,662,454,375,778,796,170,187,060,665,5106,5112,257,071,373,381,775,968,860,464,983,083,4117,7101,984,750,962,761,852,041,245,532,343,328,734,229,516,436,527,237,23,14,16,67,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,10,50,00,00,00,00,00,022,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,80,00,00,00,00,00,00,01,50,10,10,10,10,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng311,0357,8360,4148,7128,7110,6140,2275,2640,7609,0739,2298,588,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,016,016,016,016,016,016,011,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác128,3125,857,4255,058,565,570,177,5103,5108,498,867,463,495,897,795,479,456,254,944,453,952,074,491,061,655,556,761,861,786,278,80,092,860,340,238,647,740,852,825,820,814,114,511,68,06,28,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-65,5-65,5-66,0-68,2-75,6-77,5-77,5-66,9-66,9-66,9-63,6-50,7-54,3-56,2-52,2-31,1-32,9-32,9-39,0-20,7-20,7-22,2-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-15,6-12,1-12,1-12,1-12,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.994,91.521,01.119,81.085,9918,61.192,9993,11.408,11.220,91.047,3923,41.086,91.099,11.058,0969,21.116,51.003,0955,3893,1810,1876,3826,3922,31.152,7985,6833,2778,8606,8510,9492,2419,9432,8389,0370,1269,7307,9228,7199,8193,1240,2238,3229,1317,3188,8182,6117,899,3
      1. Hàng tồn kho1.994,91.521,01.119,81.085,9918,61.192,9993,11.408,11.220,91.052,4928,61.092,11.099,11.058,0969,21.116,51.003,0955,3896,2813,2879,1830,6922,31.152,7985,6833,2778,8606,8510,9492,2419,9432,8389,0370,1269,7307,9228,7199,8193,1240,2238,3229,1317,3188,8182,6117,899,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,2-5,2-5,20,00,00,00,00,00,0-3,1-3,1-2,8-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,682,167,877,938,533,034,014,922,316,519,427,055,647,831,344,643,529,926,030,716,29,127,187,969,042,829,114,89,76,71,96,53,87,31,41,71,41,31,74,02,70,37,412,714,810,47,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,57,59,744,517,611,215,30,30,32,63,13,43,94,44,84,53,02,21,08,21,92,50,50,50,70,71,20,90,80,90,50,30,30,30,40,50,50,50,70,50,50,00,01,21,00,80,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37,974,658,233,420,821,818,714,622,013,816,323,651,742,526,540,140,527,825,022,514,36,626,687,468,342,027,913,88,65,51,15,93,16,60,61,10,60,00,83,32,00,07,10,00,00,00,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,30,30,30,40,40,30,20,20,70,20,20,20,30,30,31,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,212,79,66,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.295,01.279,71.219,81.072,21.066,01.105,01.084,71.053,11.036,3971,2988,3919,5891,4889,4821,7823,1753,0720,4621,6663,9543,3510,8505,6485,1489,4470,9434,2404,6382,9264,4262,2259,2229,3226,2231,5225,6277,6246,0234,7210,3209,2208,7212,8194,4179,8180,4177,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn32,227,525,623,823,223,222,918,414,910,85,35,45,25,05,44,64,94,84,74,13,23,03,03,03,12,01,81,81,81,80,90,90,90,90,90,80,80,20,20,10,10,10,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác32,227,525,623,823,223,222,918,414,910,85,35,45,25,05,44,64,94,84,74,13,23,03,03,03,12,01,81,81,81,80,90,90,90,90,90,80,80,20,20,10,10,10,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định825,8802,3682,3619,3619,1622,6614,8597,1591,1545,5497,9475,4457,6457,0459,0396,3382,9390,8310,8362,4288,7290,7282,6289,3292,7282,9245,6236,1240,3241,5232,0214,2210,6208,0213,2208,7213,4218,2212,0192,7195,4196,8201,0174,6172,5177,0174,0
      1. Tài sản cố định hữu hình371,8379,4274,9232,4238,5242,1237,0234,7242,0215,9194,8196,2259,3267,1280,2233,1239,4247,1169,3256,5181,9184,4173,5179,1184,3195,9178,3167,3170,6170,3174,0155,2150,5146,8150,9160,4164,5179,5170,0149,6151,7152,5156,5129,6132,8136,4132,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính421,7390,3374,6355,4349,2348,5345,5330,1316,6296,8270,0245,7164,4155,6144,2128,1108,1108,0106,870,971,670,873,275,773,752,032,133,234,435,622,122,923,824,625,411,211,61,04,04,95,35,66,06,30,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình32,232,732,831,531,531,932,332,332,432,833,133,533,934,234,635,035,435,834,735,035,335,535,834,634,835,035,335,635,335,635,936,136,436,636,937,237,437,737,938,238,538,738,638,739,740,741,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn123,8116,1193,7150,2160,4178,2168,8171,9162,7158,2228,1185,1175,2169,8165,2191,7174,9137,892,778,336,535,546,125,419,518,113,626,51,17,76,029,93,33,12,91,047,711,86,61,61,51,31,010,25,62,72,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang123,8116,1193,7150,2160,4178,2168,8171,9162,7158,2228,1185,1175,2169,8165,2191,7174,9137,892,778,336,535,546,125,419,518,113,626,51,17,76,029,93,33,10,01,047,711,86,61,61,51,31,010,25,62,72,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn295,0306,8283,4256,8242,4255,5253,5240,4242,3241,8247,2243,9243,6243,7179,7218,1177,7173,9199,8204,8199,8165,9169,4162,4168,9162,6167,8135,2135,212,419,713,313,312,812,912,912,912,312,312,38,57,17,17,10,20,10,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh80,980,580,279,779,178,576,576,978,178,577,177,178,477,19,99,911,09,911,0—0,00,06,46,46,41,47,07,07,07,013,113,113,112,612,712,712,712,112,112,16,96,96,96,90,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn169,1169,1169,1162,5162,5162,5162,3162,3162,5162,5162,5162,5162,5163,6163,6163,6163,6163,6162,5162,5162,5162,5155,6155,6155,6160,6160,8128,3128,35,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0-4,40,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,057,334,114,50,814,514,71,21,70,87,54,22,72,96,244,63,00,426,356,937,37,87,40,40,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,226,934,822,120,825,724,625,225,314,99,79,89,814,012,312,512,713,113,614,315,115,74,44,95,15,35,34,94,31,03,70,91,11,41,62,22,83,43,63,53,73,43,52,51,50,60,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,915,815,83,21,92,32,93,43,50,60,40,60,50,60,70,91,01,41,92,63,43,94,44,95,15,35,34,94,31,03,70,91,11,31,62,22,73,43,63,53,73,43,52,41,50,50,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,211,118,918,918,923,421,821,821,814,39,39,39,313,411,711,711,711,70,011,711,711,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.657,04.457,43.998,83.389,33.167,23.162,83.272,83.557,73.721,53.330,13.411,02.951,82.801,42.922,62.818,42.686,82.463,72.315,02.173,62.157,91.990,41.951,72.369,72.496,82.177,91.979,72.009,31.623,61.459,11.374,41.344,31.181,01.115,11.008,6931,8850,8789,6697,0763,4728,9720,3694,1847,7536,4510,2406,8369,3
  A. Nợ phải trả3.736,83.577,93.134,52.549,82.332,02.347,82.468,52.756,22.912,42.528,72.614,72.165,72.023,82.165,12.298,82.172,01.968,71.833,71.711,41.653,01.497,61.471,61.912,82.065,01.755,01.566,91.596,91.263,11.101,31.005,3978,9920,1878,4825,6749,7667,6609,9514,3584,7589,4586,1561,4717,2461,4437,4334,5308,1
    I. Nợ ngắn hạn3.253,23.086,02.646,62.289,72.064,42.041,32.172,22.485,12.623,92.241,22.338,81.900,51.760,01.812,41.937,31.794,31.677,51.554,81.516,71.481,01.322,81.332,91.792,21.865,11.613,51.396,11.443,01.069,9931,1909,7886,4820,1806,5719,9636,3585,6525,4404,3472,6475,1466,2423,9592,8333,9295,2215,6192,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.998,71.648,81.196,61.292,01.189,21.077,81.187,31.381,61.501,41.263,11.241,2988,8894,3844,9708,3720,2674,0747,3673,4620,2563,1553,1676,2711,7784,8666,3570,4493,6511,0471,4412,4384,8417,6397,2345,0347,3293,3242,3255,1269,2234,9231,9271,5152,2152,095,275,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn221,9204,6304,6314,9413,1474,6403,4424,5383,7338,2327,4351,7380,7440,5574,9696,3552,4436,0429,9514,3450,5492,4478,8442,9370,3274,4289,7220,7212,0209,4299,8275,0260,4196,2194,1149,3164,299,8143,7149,1148,3125,3244,6116,079,886,085,8
      4. Người mua trả tiền trước886,71.086,1970,9556,4357,0388,9432,2514,5508,3371,0477,4348,6315,9313,4239,9212,4297,1232,4194,6197,6210,3185,4174,7181,6204,0239,6308,7230,2141,4161,995,767,762,056,929,524,07,815,618,916,335,314,228,99,326,40,45,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước45,832,950,331,733,325,548,731,333,315,531,622,522,020,028,128,121,618,321,527,925,122,814,623,421,117,714,911,28,88,410,815,19,910,19,417,516,115,214,78,314,915,713,512,47,55,32,8
      6. Phải trả người lao động34,430,925,218,214,019,826,933,727,64,820,918,722,316,721,211,014,414,517,05,38,49,65,57,610,25,824,212,55,19,410,611,411,813,313,510,513,411,69,05,52,81,811,19,713,612,67,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,362,779,144,227,129,637,622,423,0100,595,655,215,610,41,837,458,920,917,428,613,67,316,84,828,6-0,20,014,918,414,413,420,35,57,26,85,24,83,12,95,58,37,00,71,81,15,62,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,53,03,03,03,03,03,03,03,03,05,922,610,23,00,00,016,916,918,516,917,317,310,70,40,49,51,42,03,43,40,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,320,020,032,330,625,136,077,1146,7138,0138,2114,6108,3164,0359,284,954,966,1158,382,446,957,4420,7484,7169,4181,0230,685,332,917,226,527,021,621,320,220,625,116,318,718,419,724,518,832,414,810,513,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,96,40,00,00,01,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,01,00,01,01,11,31,51,61,81,92,02,32,31,51,41,41,50,70,10,10,70,40,50,50,50,00,00,00,10,10,30,10,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn483,6492,0487,9260,1267,6306,5296,3271,1288,5287,5275,9265,2263,8352,8361,5377,7291,2278,9194,7172,0174,9138,7120,6199,9141,5170,8153,9193,3170,295,592,5100,071,9105,7113,482,084,5110,0112,0114,3119,9137,5124,4127,6142,2118,9116,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác73,475,578,979,479,496,896,896,896,896,896,896,896,8136,8136,8208,1208,1208,1136,8136,8136,90,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn410,3416,5409,1180,7188,2209,7199,5174,3191,7190,7179,1168,4167,0216,0224,7169,583,070,857,935,238,0138,6120,5199,8141,5170,8153,8193,2170,194,892,5100,071,8105,6113,382,084,5109,9112,0114,2119,8137,4124,4126,5124,5116,9108,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,017,61,97,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu920,2879,5864,3839,5835,1815,0804,3801,5809,1801,4796,3786,2777,6757,5519,7514,8495,1481,3462,2504,9492,8480,1456,9431,9422,9412,7412,4360,5357,8369,1365,4260,8236,7183,0182,1183,2179,7182,7178,7139,5134,3132,7130,575,072,872,361,2
    I. Vốn chủ sở hữu920,2879,5864,3839,5835,1815,0804,3801,5809,1801,4796,3786,2777,6757,5519,7514,8495,1481,3462,2504,9492,8480,1456,9431,9422,9412,7412,4360,5357,8369,1365,4260,8236,7183,0182,1183,2179,7182,7178,7139,5134,3132,7130,575,072,872,361,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0366,3366,3366,3366,3366,3366,3366,3366,3367,3333,7333,0333,0333,0300,0300,0300,0300,0200,0200,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0120,0120,0120,0120,070,070,070,060,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-2,9-2,9-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,42,1-0,6-1,52,1-1,5-1,5-1,50,3-1,5-1,5-1,50,1-1,5-1,5-1,5-1,6-1,5-1,5-1,5-1,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển228,7191,8191,8191,8191,8154,6154,6154,6154,654,354,354,354,354,354,354,354,354,365,110,610,610,610,610,610,67,67,67,77,75,25,55,55,24,24,14,14,12,52,12,10,20,20,60,30,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối92,388,876,452,444,465,254,551,757,5151,9146,8136,7126,4107,8103,698,879,165,235,4108,897,082,859,267,459,452,948,429,326,440,838,734,523,921,320,520,917,523,520,113,713,612,09,94,32,72,31,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước34,671,516,919,519,056,80,30,319,7136,095,995,997,295,950,650,651,850,60,353,956,756,710,543,844,048,419,118,618,637,612,923,319,521,28,910,610,619,53,67,612,09,9-0,6————
      - LNST chưa phân phối kỳ này57,717,359,533,025,48,454,151,337,815,950,940,829,311,953,048,127,314,635,154,940,326,148,723,515,44,529,310,87,83,125,811,24,40,211,610,47,04,016,56,11,62,210,4————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,823,523,222,723,322,922,226,326,426,626,121,320,97,77,57,38,28,10,06,13,30,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.657,04.457,43.998,83.389,33.167,23.162,83.272,83.557,73.721,53.330,13.411,02.951,82.801,42.922,62.818,42.686,82.463,72.315,02.173,62.157,91.990,41.951,72.369,72.496,82.177,91.979,72.009,31.623,61.459,11.374,41.344,31.181,01.115,11.008,6931,8850,8789,6697,0763,4728,9720,3694,1847,7536,4510,2406,8369,3
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————————

Báo cáo khác của AMS

Dữ liệu khác của AMS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (mã AMS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AMS.